Từ một lĩnh vực vốn tập trung nhiều vào công nghệ dân sự và an ninh mạng, công nghệ quốc phòng ngày càng gắn kết chặt chẽ hơn với quân đội, các cơ quan nghiên cứu của chính phủ và các doanh nghiệp quốc phòng, trong bối cảnh nhu cầu đổi mới công nghệ phục vụ an ninh ngày càng gia tăng.
Theo đánh giá của báo Jerusalem Post, cuộc tấn công ngày 7/10 đã bộc lộ những khoảng trống đáng kể trong hệ thống phòng thủ công nghệ cao của Israel, đồng thời trở thành động lực thúc đẩy sự chuyển đổi nhanh chóng trong lĩnh vực công nghệ quốc phòng.
Hệ sinh thái này được cho là đã mở rộng từ khoảng 160 công ty trước ngày 7/10 lên hơn 300 công ty hiện nay. Bộ Quốc phòng Israel cho biết hàng trăm doanh nghiệp khởi nghiệp đang hợp tác với Cục Nghiên cứu và Phát triển Quốc phòng (MAFAT).
Trước chiến tranh, Israel vốn được coi là một trung tâm đổi mới công nghệ quốc phòng và an ninh trên thế giới. Tuy nhiên, nhiều công ty khởi nghiệp chủ yếu hướng tới thị trường dân sự, đặc biệt trong lĩnh vực an ninh mạng.
Trong khi đó, thị trường quốc phòng thường được các nhà đầu tư đánh giá là khó tiếp cận do quy trình mua sắm kéo dài, yêu cầu khắt khe của khách hàng chính phủ và thời gian từ giai đoạn thử nghiệm đến triển khai thực tế có thể kéo dài nhiều năm.
Cuộc tấn công ngày 7/10 đã làm thay đổi cách tiếp cận này. Trong những tuần và tháng sau đó, các quân nhân dự bị trở về từ chiến trường cùng các kỹ sư công nghệ bắt đầu xác định những vấn đề thực tế phát sinh trong quá trình tác chiến. Từ đó, nhiều doanh nghiệp tập trung phát triển các giải pháp chống thiết bị bay không người lái (UAV), phương tiện tự hành, trí tuệ nhân tạo (AI), thông tin liên lạc chiến trường, tác chiến điện tử, robot, tình báo và hậu cần.
Một trong những bài học đáng chú ý từ ngày 7/10 là giới hạn của việc phụ thuộc quá nhiều vào công nghệ trong bảo vệ an ninh. Trước thời điểm xảy ra cuộc tấn công, khu vực biên giới Israel-Gaza được xây dựng như một mô hình phòng thủ công nghệ cao, với hàng rào nhiều lớp, hệ thống giám sát sử dụng AI, cảm biến phát hiện đường hầm và các hệ thống vũ khí điều khiển từ xa. Dự án hàng rào biên giới này được triển khai với quy mô lớn, bao gồm hệ thống rào chắn trên mặt đất và dưới lòng đất, cùng các cảm biến và thiết bị giám sát hiện đại.
Tuy nhiên, trong cuộc tấn công ngày 7/10, các phương tiện tương đối đơn giản như thuốc nổ, máy ủi, xe máy, dù lượn và UAV thương mại đã được sử dụng để vượt qua hoặc vô hiệu hóa một số lớp phòng thủ trong thời gian ngắn. Vấn đề không chỉ nằm ở công nghệ mà còn liên quan đến cách thức vận hành và học thuyết phòng thủ. Sự kiện ngày 7/10 cho thấy công nghệ không thể thay thế hoàn toàn yếu tố con người và một hệ thống phòng thủ có khả năng thích ứng trước những hình thức tấn công mới.
Sau cú sốc này, lĩnh vực công nghệ quốc phòng Israel bước vào giai đoạn phát triển nhanh. Vốn đầu tư tư nhân cho lĩnh vực này được ước tính tăng từ khoảng 1 tỷ USD năm 2025 lên khoảng 3 tỷ USD trong năm 2026.
Một số quỹ chuyên biệt cũng được hình thành nhằm kết nối các doanh nghiệp ở giai đoạn đầu với hệ thống mua sắm quốc phòng, qua đó rút ngắn thời gian đưa công nghệ từ phòng thí nghiệm ra thực địa.
AI và học máy ngày càng được ứng dụng trong phát hiện bất thường, dự báo hoạt động của các nhóm UAV, phân tích dữ liệu chiến trường theo thời gian thực và phân loại mối đe dọa. Công nghệ chống UAV được đặc biệt chú trọng, trong khi phương tiện mặt đất tự hành, robot hậu cần, hệ thống y tế chiến trường và năng lực phòng thủ mạng cũng được đẩy mạnh.
Một thay đổi quan trọng khác là mối quan hệ giữa Bộ Quốc phòng Israel và các công ty khởi nghiệp công nghệ. Các rào cản hành chính được giảm bớt, quy trình mua sắm được rút ngắn và các doanh nghiệp nhỏ được tạo điều kiện tham gia sâu hơn vào lĩnh vực vốn trước đây chủ yếu do các tập đoàn quốc phòng lớn đảm nhiệm.
Một số công nghệ từng cần nhiều năm để thử nghiệm và chứng nhận đã được đưa vào thử nghiệm hoặc triển khai trong thời gian ngắn hơn. Chiến tranh cũng làm nổi bật xu hướng chuyển từ phát triển các nền tảng vũ khí lớn sang khả năng tích hợp nhiều hệ thống như cảm biến, vũ khí, thông tin liên lạc, tình báo và các hệ thống tự hành vào một bức tranh tác chiến thống nhất. Tuy nhiên, thách thức đối với Israel hiện nay là duy trì tốc độ đổi mới khi nhu cầu cấp bách của chiến tranh giảm xuống.
Một công ty khởi nghiệp có thể phát triển một hệ thống trong vài tháng, nhưng sản xuất hàng nghìn hệ thống để trang bị cho lực lượng chiến đấu là vấn đề phức tạp hơn nhiều. Ba năm chiến tranh cũng cho thấy tầm quan trọng của chuỗi cung ứng toàn cầu, năng lực sản xuất trong nước và sự cần thiết phải cải tổ các cơ chế mua sắm quốc phòng.
Trong bối cảnh nhiều quốc gia châu Âu và châu Á tăng chi tiêu quốc phòng, cơ hội đối với các doanh nghiệp công nghệ quốc phòng Israel không chỉ nằm ở thị trường trong nước. Kim ngạch xuất khẩu quốc phòng của Israel đạt mức kỷ lục 14,8 tỷ USD năm 2024 và tăng lên 19,2 tỷ USD năm 2025. Ba năm sau ngày 7/10, cuộc xung đột tiếp tục để lại dấu ấn sâu sắc đối với hệ sinh thái công nghệ quốc phòng Israel.
Những kinh nghiệm từ chiến trường đang thúc đẩy đổi mới, đồng thời đặt ra yêu cầu đánh giá lại vai trò và giới hạn của công nghệ trong chiến lược an ninh. Thách thức trong thời gian tới là duy trì năng lực đổi mới, sản xuất và ứng dụng công nghệ, đồng thời thích ứng với một môi trường an ninh có thể chuyển từ tình trạng khẩn cấp thời chiến sang giai đoạn ổn định hơn.