Hãng thông tấn Iraq dẫn tuyên bố của Bộ Ngoại giao: “Xung đột Mỹ - Iran kéo dài đã gây ra những thiệt hại kinh tế đáng kể”.
Tuyên bố cảnh báo xung đột tiếp diễn đã làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu và gia tăng lo ngại về tình trạng lạm phát leo thang.
Theo truyền thông Qatar ngày 16/10, Iraq phụ thuộc lớn vào hàng nhập khẩu, từ lương thực, thuốc men đến thiết bị gia dụng và nguyên liệu phục vụ sản xuất công nghiệp. Dầu mỏ là mặt hàng xuất khẩu chủ lực duy nhất của nước này. Trữ lượng dầu mỏ khổng lồ giúp Iraq thu về nguồn ngoại tệ đủ bù đắp chi phí nhập khẩu, qua đó duy trì thặng dư thương mại.
Tuy nhiên, tình hình đã thay đổi kể từ khi cuộc chiến giữa Mỹ - Israel và Iran bùng phát vào cuối tháng 2, kéo theo hoạt động thương mại tự do qua eo biển Hormuz bị gián đoạn. Đây là tuyến hàng hải mà phần lớn hoạt động thương mại của Iraq với thế giới đi qua.
Thủ tướng Iraq Ali al-Zaidi mô tả nước này đang đối mặt với những thách thức kinh tế đặc biệt nghiêm trọng. Ông al-Zaidi cho biết Iraq đã mất khoảng 60 tỷ USD doanh thu dầu mỏ do chiến tranh. Nguyên nhân là trong một thời gian, nước này không thể xuất khẩu khoảng 90% lượng dầu mỏ thông qua các tuyến hàng hải truyền thống ở vùng Vịnh. Các tuyến đường này hiện trở thành trọng tâm trong các cuộc đàm phán giữa Washington và Tehran. Iran gắn điều kiện bảo đảm lưu thông tự do qua eo biển Hormuz với việc Mỹ giảm sức ép và dỡ bỏ lệnh phong tỏa các cảng biển của nước này.
Đây là đòn giáng mạnh đối với Iraq, bởi doanh thu dầu mỏ chiếm hơn 90% ngân sách liên bang của nước này.
Tình trạng gián đoạn các tuyến vận tải biển cũng ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng, khiến thời gian và chi phí vận chuyển của doanh nghiệp và người tiêu dùng Iraq tăng lên, đồng thời làm giảm lượng hàng nhập khẩu.
Cuộc khủng hoảng đã gây sức ép lên đồng dinar Iraq, khiến đồng tiền này mất giá so với đồng USD và làm dấy lên lo ngại trong người dân.
Chênh lệch ngày càng lớn giữa tỷ giá chính thức, khoảng 1.300 dinar/USD, và tỷ giá trên thị trường song song cũng gây bất ổn cho hoạt động kinh doanh, đồng thời làm gia tăng gánh nặng tài chính đối với người tiêu dùng. Phần lớn người dân không thể tiếp cận USD theo tỷ giá chính thức. Chênh lệch này khiến một số doanh nghiệp có thể mua USD với giá thấp hơn theo tỷ giá chính thức, trong khi những doanh nghiệp khác buộc phải giao dịch trên thị trường song song với chi phí cao hơn.
Trong khi đó, chính phủ Iraq cũng đang đối mặt với những lo ngại về khả năng tiếp cận và chuyển giao lượng USD mà nước này nhận được theo cơ chế gắn với doanh thu dầu mỏ.
Sức ép tài chính đối với Iraq tiếp tục gia tăng khi chiến tranh kéo dài và doanh thu dầu mỏ sụt giảm.
Ông Mudher Mohammed Salih, cố vấn tài chính của Thủ tướng Iraq, cho biết dự trữ ngoại hối của Ngân hàng Trung ương Iraq (CBI) đã giảm từ khoảng 106 tỷ USD trước khi chiến tranh bùng phát xuống còn khoảng 80 tỷ USD vào cuối tháng 8.
Các nhà kinh tế nhận định cuộc khủng hoảng đã phơi bày những điểm yếu mang tính cơ cấu tồn tại lâu nay trong nền kinh tế Iraq, đặc biệt là tình trạng phụ thuộc vào doanh thu dầu mỏ và hàng hóa nhập khẩu.
Ông Ziad al-Hashimi, nghiên cứu sinh tiến sĩ ngành kinh tế quốc tế tại Đại học Anglia Ruskin, bình luận: “Cuộc khủng hoảng này đã cho thấy những mất cân đối sâu sắc trong cơ cấu nền kinh tế Iraq, nổi bật là thiếu các cơ chế bảo vệ có khả năng giúp nền kinh tế chống chịu trong những thời kỳ biến động”.
Theo ông al-Hashimi, các lựa chọn trước mắt của chính phủ còn hạn chế: “Những gì chính phủ Iraq có thể làm chỉ là triển khai các biện pháp ngắn hạn, vốn có thể chỉ giúp hạn chế phần nào tác động trong thời gian tới, chẳng hạn như vay nợ. Đây không phải là giải pháp thực chất. Các giải pháp thực sự cần thời gian dài mới có thể phát huy hiệu quả. Những giải pháp đó bao gồm đa dạng hóa thị trường xuất khẩu dầu mỏ, quản lý chi tiêu công một cách có hệ thống hơn để tránh các khoản chi không cần thiết và tiếp tục nỗ lực chống tham nhũng”.