Khi robot cần nhiều hơn sức mạnh tính toán
Trong nhiều năm, robot chủ yếu hoạt động trong những môi trường được kiểm soát, thực hiện các nhiệm vụ đã được lập trình sẵn. AI đang thay đổi điều đó khi giúp máy móc có khả năng nhận diện môi trường, phân tích dữ liệu và xử lý những tình huống phức tạp hơn.
Tuy nhiên, khả năng “thông minh” của robot không chỉ phụ thuộc vào bộ xử lý hay thuật toán. Khi robot hoạt động trong môi trường thực, việc truyền và nhận dữ liệu nhanh, ổn định cũng trở thành một thành phần quan trọng.
Một xe tự lái phải xử lý đồng thời dữ liệu từ camera, cảm biến và bản đồ. Robot trong nhà máy cần phối hợp với các hệ thống khác. Drone hay robot giao hàng phải liên tục cập nhật thông tin về môi trường xung quanh. Khi số lượng thiết bị kết nối tăng lên, yêu cầu đối với mạng truyền thông cũng thay đổi.
Đây là một trong những hướng mà 6G đang được nghiên cứu.
Khác với cách nhìn 6G đơn thuần là phiên bản có tốc độ cao hơn của 5G, các nghiên cứu hiện nay hướng tới một hạ tầng có khả năng kết nối số lượng lớn thiết bị, hỗ trợ truyền dữ liệu với độ trễ thấp và kết hợp chặt chẽ hơn với AI, điện toán biên, cảm biến và các công nghệ định vị.
Điều này có thể tạo nền tảng cho các hệ thống tự động hoạt động linh hoạt hơn.
Robot phục vụ trong lĩnh vực y tế. Ảnh: Công Tuyên - PV TTXVN tại Trung Quốc
Từ nhà máy thông minh đến xe tự lái
Trong một nhà máy, 6G có thể hỗ trợ kết nối số lượng lớn robot, cảm biến và thiết bị trong cùng một hệ thống. Dữ liệu từ dây chuyền sản xuất được thu thập liên tục, đưa vào các hệ thống AI để phân tích, từ đó hỗ trợ điều chỉnh hoạt động theo thời gian thực.
Với giao thông, kết nối thế hệ mới có thể tạo điều kiện để phương tiện trao đổi dữ liệu không chỉ với trung tâm điều hành mà còn với hạ tầng giao thông và các phương tiện khác. Khi kết hợp với AI, dữ liệu từ camera, cảm biến và phương tiện có thể được sử dụng để nhận diện tình trạng giao thông, hỗ trợ điều hướng hoặc phát hiện các nguy cơ trên đường.
Trong nông nghiệp, mạng kết nối tốc độ cao có thể trở thành lớp hạ tầng để liên kết máy móc tự động, cảm biến môi trường và hệ thống phân tích dữ liệu. Robot có thể thực hiện những công việc cụ thể như giám sát cây trồng, phát hiện dấu hiệu bất thường hoặc thu thập dữ liệu tại hiện trường.
Tương tự, trong y tế, kết nối có độ tin cậy cao có thể hỗ trợ các ứng dụng robot và thiết bị từ xa. Tuy nhiên, đây vẫn là những hướng phát triển công nghệ cần đáp ứng đồng thời yêu cầu về độ tin cậy, an toàn, bảo mật và quy định chuyên ngành, thay vì chỉ phụ thuộc vào tốc độ của mạng.
Điểm đáng chú ý là 6G vì thế không chỉ liên quan đến viễn thông. Nó có thể trở thành một lớp hạ tầng kết nối các hệ thống AI, robot, cảm biến và dữ liệu trong nhiều lĩnh vực.
6G, robot và cuộc đua làm chủ công nghệ
Chính vì liên quan đến nhiều lĩnh vực công nghệ, 6G đang được nghiên cứu cùng lúc với AI, chip, điện toán và các hệ thống tự động. Các doanh nghiệp viễn thông, nhà sản xuất thiết bị và trung tâm nghiên cứu tại nhiều quốc gia đang tham gia quá trình định hình tiêu chuẩn và công nghệ cho thế hệ mạng tiếp theo.
Cuộc đua này cũng cho thấy một đặc điểm của công nghệ mới: không có một công nghệ đơn lẻ nào quyết định toàn bộ năng lực của hệ thống.
Một robot thông minh cần cảm biến, chip xử lý, phần mềm AI, dữ liệu và khả năng kết nối. Một phương tiện tự hành cần thêm bản đồ, hạ tầng số, hệ thống điều khiển và các quy định phù hợp. Vì thế, năng lực công nghệ ngày càng được quyết định bởi khả năng kết nối và làm chủ cả hệ sinh thái, thay vì chỉ sở hữu một sản phẩm riêng lẻ.
Với Việt Nam, Nghị quyết 57-NQ/TW xác định 5G, 6G, AI, Internet vạn vật, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, robot và tự động hóa là những lĩnh vực công nghệ cần từng bước làm chủ. Nghị quyết đồng thời đặt yêu cầu phát triển hạ tầng số hiện đại, dung lượng lớn, băng thông rộng; xây dựng hạ tầng dữ liệu và thúc đẩy ứng dụng AI trong các ngành, lĩnh vực quan trọng.
Danh mục công nghệ chiến lược được Chính phủ công bố cũng tách riêng nhóm công nghệ mạng di động thế hệ sau 5G/6G và nhóm robot, tự động hóa, cho thấy hai lĩnh vực này có thể bổ trợ cho nhau trong quá trình phát triển các hệ thống tự động.
Đáng chú ý, Việt Nam hiện không chỉ đặt 6G ở tầm nghiên cứu dài hạn. Chính phủ đã đưa yêu cầu nghiên cứu 6G vào kế hoạch phát triển hạ tầng số, trong khi cơ quan quản lý đang chuẩn bị cho nghiên cứu, phát triển và tham gia quá trình xây dựng tiêu chuẩn quốc tế về công nghệ này.
Với Việt Nam, câu chuyện 6G vì thế không chỉ là chuẩn bị cho một thế hệ mạng nhanh hơn. Quan trọng hơn là tận dụng quá trình nghiên cứu và triển khai hạ tầng mới để phát triển đồng thời năng lực về AI, dữ liệu, chip, thiết bị và các hệ thống tự động.
Nếu 5G tạo nền tảng cho việc kết nối ngày càng nhiều thiết bị, 6G có thể mở rộng vai trò của mạng từ kết nối sang hỗ trợ các hệ thống máy móc phối hợp và ra quyết định dựa trên dữ liệu. Khi đó, giá trị không chỉ nằm ở tốc độ truyền dẫn mà ở khả năng biến hạ tầng kết nối thành nền tảng cho những sản phẩm và dịch vụ công nghệ mới.
Đó cũng là hướng phù hợp với mục tiêu của Nghị quyết 57: từ tiếp nhận công nghệ tiên tiến của thế giới, từng bước hấp thụ, làm chủ, ứng dụng và phát triển công nghệ trong những lĩnh vực Việt Nam có nhu cầu và tiềm năng.