Theo đánh giá của WB, kinh tế Việt Nam ghi nhận đà bứt phá ấn tượng khi tăng trưởng đạt 8,02% trong năm 2025 và tiếp tục tăng tốc lên 8,3% trong nửa đầu năm 2026, trở thành quốc gia có tốc độ tăng trưởng dẫn đầu khu vực. Động lực chính thúc đẩy sự mở rộng này đến từ ngành sản xuất chế tạo, xuất khẩu và đầu tư công.
Xuất khẩu hàng hóa trong tháng 8/2026 tăng 26% so với cùng kỳ năm ngoái, trong đó lĩnh vực điện tử và máy móc đóng vai trò nòng cốt. Đặc biệt, Việt Nam đã hội nhập sâu rộng vào chuỗi cung ứng công nghệ khi các sản phẩm liên quan đến AI đóng góp nhiều vào tổng tăng trưởng xuất khẩu. Nhờ đó, Việt Nam là quốc gia có mức điều chỉnh tăng dự báo xuất khẩu năm 2026 lớn nhất trong khu vực EAP.
Bên cạnh xuất khẩu, chính sách tài khóa mở rộng cũng là một lực đẩy quan trọng. Năm 2025, thâm hụt ngân sách ước đạt 3,6% Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) do vốn đầu tư công tăng. Kế hoạch đầu tư công giai đoạn 2026–2030 tiếp tục đà tăng, tập trung vào các hạ tầng then chốt như năng lượng, giao thông và logistics, hướng tới nâng tổng mức đầu tư lên 40% GDP. Ngoài ra, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong nửa đầu năm nay cũng đạt mức cao nhất trong 5 năm qua.
Với những động lực mạnh mẽ trên, WB đã nâng dự báo tăng trưởng của kinh tế Việt Nam năm 2026 thêm 1,1 điểm phần trăm lên 7,4%, cao nhất khu vực EAP. Đà tăng này được dự đoán sẽ giảm nhẹ xuống còn 7,3% trong hai năm kế tiếp. Việt Nam là nước có mức điều chỉnh nâng dự báo tăng trưởng năm 2026 mạnh nhất trong khu vực.
Mặc dù đạt tốc độ tăng trưởng cao, báo cáo của WB chỉ ra rằng nền kinh tế Việt Nam đang chịu áp lực từ các rủi ro vĩ mô. Việc tăng trưởng xuất khẩu phụ thuộc lớn vào hàng hóa AI khiến Việt Nam chịu rủi ro trực tiếp nếu nhu cầu đầu tư AI toàn cầu sụt giảm.
Liên quan đến vấn đề này, bà Franziska Ohnsorge, Chuyên gia Kinh tế trưởng khu vực châu Á của WB, nhận định rằng việc mục tiêu tăng trưởng hai con số của Việt Nam là khởi đầu của một giai đoạn phát triển mới, hay chỉ là mục tiêu ngắn hạn có thể đối mặt với nhiều thách thức, sẽ phụ thuộc nhiều vào những biến động từ môi trường bên ngoài. Bà nhấn mạnh Việt Nam là một trong những nền kinh tế có độ mở lớn nhất thế giới, đồng thời cũng là quốc gia phụ thuộc rất nhiều vào việc tham gia chuỗi giá trị ứng dụng và phát triển AI. Vì vậy, theo chuyên gia này, nếu xu hướng tăng trưởng toàn cầu nhờ làn sóng AI tiếp tục duy trì, Việt Nam sẽ ở một vị thế rất thuận lợi, nhưng ngược lại, Việt Nam dễ bị tổn thương nếu hoạt động kinh tế thế giới có dấu hiệu chững lại.
Bên cạnh đó, theo báo cáo của WB, kinh tế Việt Nam còn chịu áp lực từ tình hình nhập khẩu và dự trữ ngoại hối. Nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu do doanh nghiệp gia tăng tích lũy tồn kho linh kiện điện tử, cùng với việc giá chip và nhiên liệu leo thang. Đặc biệt, WB nhấn mạnh hóa đơn nhập khẩu dầu mỏ của Việt Nam tăng mạnh. Cùng với hóa đơn nhập khẩu gia tăng, việc can thiệp ổn định giá xăng dầu nội địa đã khiến dự trữ ngoại hối sụt giảm và có thể sẽ giảm xuống mức tương đương dưới 2 tháng nhập khẩu trong năm 2026.
Ngoài ra, áp lực lạm phát cũng có xu hướng gia tăng, từ 2,53% hồi tháng 1/2026 lên 4,89% vào tháng 8/2026, chủ yếu do chi phí nhiên liệu, nhà ở và các dịch vụ tiện ích tăng cao. Theo WB, mức tăng giá tiêu dùng bình quân cả năm 2026 dự kiến được kiểm soát ở mức 4,2%.
Cũng theo báo cáo của WB, kinh tế khu vực EAP được dự báo đạt mức tăng trưởng 4,5% trong năm 2026, cho thấy sức chống chịu tốt trước những làn sóng gió ngược của kinh tế toàn cầu. WB đánh giá đà tăng trưởng còn chưa đồng đều giữa các nền kinh tế và các ngành.
Trong đó, bên cạnh Việt Nam, nhiều nền kinh tế khác cũng tăng trưởng nhanh hơn so với dự báo trong năm 2026 nhờ động lực từ hoạt động sản xuất và xuất khẩu hàng hóa công nghệ cao. WB đã nâng dự báo tăng trưởng năm 2026 thêm 0,7 điểm phần trăm lên 5,1% đối với kinh tế Malaysia và tăng 0,7 điểm phần trăm lên 2,0% đối với kinh tế Thái Lan.
Ở chiều ngược lại, các quốc gia đảo Thái Bình Dương - nhóm đối tượng đặc biệt dễ bị tổn thương trước tình hình giá năng lượng cao - được dự báo tăng trưởng ở mức 2,2%, giảm 0,5 điểm phần trăm so với dự báo trước đó.
Trung Quốc, nền kinh tế lớn nhất khu vực, được dự báo tăng trưởng 4,5% trong năm nay, và giảm tốc còn lần lượt 4,3% và 4,2% trong năm 2027 và 2028, trong bối cảnh cầu nội địa tiếp tục bị kìm hãm bởi thị trường lao động trầm lắng cùng những điều chỉnh kéo dài trong lĩnh vực bất động sản.
Đối với các nền kinh tế EAP không kể Trung Quốc, WB nâng dự báo tăng trưởng năm nay thêm 0,5 điểm phần trăm lên 4,7%, và tiếp tục tăng tốc lên 4,9% và 5% trong hai năm sau đó.
Phó Chủ tịch Ngân hàng Thế giới (WB) phụ trách khu vực EAP, ông Carlos Felipe Jaramillo, đánh giá rằng sự hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu cùng động lực kinh tế mạnh mẽ đã giúp khu vực này ở vị thế thuận lợi để thụ hưởng lợi ích từ sự bùng nổ của các hoạt động liên quan đến AI trên thế giới.
Theo ông Jaramillo, thách thức hiện nay là phải chuyển hóa thế mạnh sản xuất hàng hóa AI của khu vực thành việc ứng dụng AI rộng rãi, qua đó nâng cao năng suất lao động và tạo ra nhiều việc làm tốt hơn cho hàng triệu người. Ông khẳng định nếu các quốc gia hành động quyết liệt ngay từ bây giờ, AI có thể trở thành động lực mạnh mẽ mang lại cơ hội, nâng cao thu nhập và hướng tới một tương lai thịnh vượng hơn cho tất cả mọi người.