Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số đang thay đổi cách chính phủ cung cấp dịch vụ, quản lý dữ liệu và tương tác với người dân, doanh nghiệp. Với nhiều quốc gia, thách thức không còn dừng ở việc đưa thủ tục hành chính lên môi trường trực tuyến, mà là tổ chức lại phương thức vận hành của bộ máy trên nền tảng số.
Hàn Quốc là một trong những trường hợp tiêu biểu cho quá trình này. Theo OECD, nước này bắt đầu những thử nghiệm tin học hóa hoạt động chính phủ từ năm 1967 và sau đó trải qua các giai đoạn từ xây dựng thể chế, phát triển hạ tầng công nghệ thông tin, hình thành cơ chế quản trị số ở quy mô toàn chính phủ đến chuyển sang chính phủ số dựa trên dữ liệu và lấy người dân làm trung tâm.
Đây không phải kết quả của một chương trình đơn lẻ. Hàn Quốc duy trì định hướng chính sách trong nhiều thập kỷ, đầu tư vào hạ tầng và nhân lực, đồng thời liên tục điều chỉnh mô hình quản trị khi công nghệ thay đổi.
Từ tin học hóa hành chính đến hạ tầng số quốc gia
Cuối những năm 1970, Hàn Quốc bắt đầu xây dựng một chiến lược có hệ thống về tin học hóa hành chính. Kế hoạch 5 năm đầu tiên về tin học hóa hành chính giai đoạn 1978-1982 đặt mục tiêu tự động hóa 99 nhiệm vụ hành chính tại 32 cơ quan, đồng thời xây dựng mạng xử lý dữ liệu dùng chung cho khu vực công.
Điểm đáng chú ý là ngay từ giai đoạn đầu, công nghệ đã được đặt trong một khuôn khổ thể chế. Hàn Quốc thành lập cơ chế điều phối về tin học hóa hành chính và ban hành các quy định làm cơ sở pháp lý cho quá trình này. Điều đó giúp các chương trình không bị giới hạn trong một cơ quan riêng lẻ mà được triển khai theo cách tiếp cận toàn chính phủ.
Bước sang những năm 1980 và 1990, trọng tâm chuyển sang xây dựng hạ tầng công nghệ thông tin quốc gia. Hàn Quốc phát triển Mạng máy tính trục quốc gia để kết nối các cơ quan nhà nước và tạo điều kiện chia sẻ thông tin trên quy mô lớn.
Năm 1987, năm mạng thông tin quốc gia được triển khai trong các lĩnh vực hành chính, tài chính, giáo dục và nghiên cứu, quốc phòng và an ninh công cộng. Cùng với đó, nước này đầu tư vào hạ tầng viễn thông và Internet trên toàn xã hội. Dự án Hạ tầng thông tin Hàn Quốc bắt đầu năm 1995 nhằm mở rộng mạng tốc độ cao, tạo nền tảng cho các dịch vụ số sau này.
Nhìn lại, những khoản đầu tư này có ý nghĩa vượt ra ngoài mục tiêu tin học hóa một số thủ tục. Chúng tạo nên hạ tầng để các cơ quan có thể kết nối và chia sẻ thông tin, qua đó mở đường cho một mô hình quản trị dựa nhiều hơn vào dữ liệu.
Khi công nghệ đi cùng cải cách hành chính
Cuối những năm 1990 đánh dấu bước chuyển từ tin học hóa sang chính phủ điện tử.
Sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, Hàn Quốc tiến hành nhiều cải cách hành chính nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy. Trong quá trình này, công nghệ số được sử dụng không chỉ để thay thế các quy trình giấy tờ mà còn để cải tổ phương thức cung cấp dịch vụ.
Năm 1998, Chính phủ đề ra tầm nhìn và chiến lược về chính phủ điện tử với ba mục tiêu: cung cấp dịch vụ công trực tuyến thuận tiện, xây dựng môi trường hành chính không giấy tờ và tăng cường minh bạch trong tương tác giữa chính phủ với người dân.
Một ủy ban chuyên trách về chính phủ điện tử được thành lập để điều phối các dự án giữa các bộ, ngành và địa phương. Các chương trình ưu tiên bao phủ dịch vụ cho người dân, dịch vụ giữa chính phủ và doanh nghiệp, quy trình nội bộ của cơ quan nhà nước và hạ tầng thông tin.
Hội nghị thượng đỉnh cấp bộ trưởng Digital 5 lần thứ ba về tương lai của chính phủ điện tử và số hóa toàn cầu được tổ chức tại Busan, Hàn Quốc. Ảnh tư liệu: Korea.net
Năm 2001, Hàn Quốc ban hành Luật Chính phủ điện tử, tạo khuôn khổ pháp lý toàn diện cho việc cung cấp dịch vụ điện tử, quản lý hành chính điện tử, kết nối dữ liệu và thúc đẩy các sáng kiến chính phủ điện tử. OECD đánh giá đây là một trong những nền tảng quan trọng cho quá trình chuyển đổi tiếp theo của Hàn Quốc.
Điểm đáng chú ý ở đây là công nghệ không được triển khai tách khỏi cải cách hành chính. Nếu chỉ đưa quy trình cũ lên máy tính, chính phủ điện tử khó tạo ra thay đổi căn bản. Hàn Quốc từng bước sử dụng công nghệ và dữ liệu để thiết kế lại cách bộ máy vận hành.
Từ chính phủ điện tử đến chính phủ số dựa trên dữ liệu
Bước sang thập niên 2010, Hàn Quốc tiếp tục thay đổi cách tiếp cận. Chính phủ không chỉ cung cấp dịch vụ trực tuyến mà bắt đầu coi dữ liệu là một nguồn lực quan trọng cho hoạch định chính sách và cung cấp dịch vụ.
Chiến lược Government 3.0 được công bố năm 2013 tập trung vào minh bạch, chia sẻ dữ liệu, phối hợp giữa các cơ quan và cung cấp dịch vụ phù hợp hơn với từng nhóm người dân.
Một trong những hướng đi đáng chú ý là phát triển các dịch vụ theo “vòng đời”, kết nối nhiều dịch vụ công liên quan đến những sự kiện như sinh, học tập, việc làm, nghỉ hưu hoặc qua đời. Thay vì yêu cầu người dân lần lượt tìm đến nhiều cơ quan, chính phủ tìm cách kết nối dữ liệu và dịch vụ theo nhu cầu thực tế.
Hàn Quốc đồng thời xây dựng cổng dữ liệu mở quốc gia, thúc đẩy việc cung cấp dữ liệu công cho người dân và khu vực tư nhân. Nhiều cơ quan chuyển hệ thống lên điện toán đám mây và một trung tâm dữ liệu chính phủ tích hợp được xây dựng. Dữ liệu lớn cũng bắt đầu được sử dụng trong hoạch định chính sách, từ giao thông đến quy hoạch cơ sở hạ tầng.
Đến năm 2018, Chính phủ Hàn Quốc chính thức chuyển từ khái niệm “chính phủ điện tử” sang “chính phủ số”. AI, Internet vạn vật và những công nghệ mới được đưa vào các chương trình đổi mới, trong khi dữ liệu và nhu cầu của người dân trở thành những yếu tố quan trọng trong thiết kế dịch vụ.
Cổng GOV24 là một ví dụ. Thay vì phân tán các thủ tục trên nhiều hệ thống, nền tảng này giúp người dân tiếp cận và thực hiện nhiều dịch vụ công trên một hệ thống thống nhất. Các nền tảng chuyên biệt khác như Bokjiro về an sinh xã hội hay Work24 về việc làm tiếp tục mở rộng hệ sinh thái dịch vụ số.
Đây là sự chuyển đổi từ “chính phủ cung cấp dịch vụ” sang “chính phủ tổ chức dịch vụ xoay quanh nhu cầu của người dân”.
Một nền tảng vẫn phải được cập nhật
Những kết quả của quá trình kéo dài nhiều thập kỷ được phản ánh qua các đánh giá quốc tế.
Theo OECD, trong Chỉ số Chính phủ số năm 2025, Hàn Quốc đạt 0,95 điểm, so với mức trung bình 0,70 của OECD. Nước này đạt điểm cao ở cả sáu chiều đánh giá, trong đó nổi bật là khu vực công dựa trên dữ liệu, thiết kế số, dữ liệu mở, tính chủ động, chính phủ như một nền tảng và dịch vụ hướng tới người dùng.
Ở đánh giá năm 2023, OECD cũng ghi nhận Hàn Quốc có mức độ trưởng thành cao về quản trị dữ liệu, khả năng chia sẻ và tái sử dụng dữ liệu công. Nước này đồng thời có hệ sinh thái dữ liệu mở tương đối phát triển, trong đó khu vực tư nhân và các doanh nghiệp khởi nghiệp được khuyến khích khai thác dữ liệu công để tạo ra các sản phẩm, dịch vụ mới.
Tuy nhiên, ngay cả một hệ thống đã phát triển cũng không có nghĩa quá trình chuyển đổi đã hoàn tất. Báo cáo OECD năm 2026 cho thấy Hàn Quốc vẫn cần tiếp tục cải thiện mức độ lấy người dùng làm trung tâm và phương thức kiểm thử các dịch vụ số trước khi triển khai. Nước này cũng đang phát triển các cơ chế quản trị AI đáng tin cậy và tăng cường minh bạch trong việc sử dụng AI của chính phủ.
Điều này cho thấy chính phủ số không có một “điểm hoàn thành”. Khi công nghệ chuyển từ điện toán đám mây và dữ liệu lớn sang AI tạo sinh, chính phủ tiếp tục phải điều chỉnh cả hạ tầng, nhân lực, quy trình và khung quản trị.
Từ hành trình Hàn Quốc nhìn về Việt Nam
Kinh nghiệm Hàn Quốc có một điểm đáng chú ý đối với Việt Nam: chính phủ số được xây dựng từng lớp, nhưng mỗi lớp đều tạo nền tảng cho bước phát triển tiếp theo.
Tin học hóa tạo ra năng lực xử lý dữ liệu. Hạ tầng quốc gia tạo khả năng kết nối. Cải cách hành chính giúp công nghệ tạo ra thay đổi trong quy trình. Dữ liệu mở và liên thông mở rộng khả năng khai thác thông tin. Sau đó, AI và các công nghệ mới được đưa vào để tạo ra những dịch vụ chủ động và cá nhân hóa hơn.
Cách tiếp cận này có sự tương đồng với định hướng được xác định trong Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị: thể chế, nhân lực, hạ tầng, dữ liệu và công nghệ chiến lược được xác định là những nội dung trọng tâm, cốt lõi của phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Nghị quyết đồng thời yêu cầu đưa dữ liệu trở thành nguồn lực quan trọng, xây dựng các cơ sở dữ liệu lớn và bảo đảm kết nối, chia sẻ đồng bộ dữ liệu giữa các cơ quan.
Một mục tiêu cụ thể của Nghị quyết 57 là đến năm 2030, Việt Nam thuộc nhóm 3 nước dẫn đầu Đông Nam Á và nhóm 50 nước đứng đầu thế giới về năng lực cạnh tranh số và chỉ số phát triển Chính phủ điện tử; quản lý nhà nước từ Trung ương đến địa phương được thực hiện trên môi trường số, đồng thời hoàn thành kết nối và chia sẻ đồng bộ các cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu ngành.
Nhìn từ hành trình của Hàn Quốc, những mục tiêu này không chỉ là câu chuyện về số lượng dịch vụ công trực tuyến.
Một nền chính phủ số cần có hạ tầng đủ mạnh để kết nối, dữ liệu đủ tốt để chia sẻ, thể chế đủ linh hoạt để đổi mới và đội ngũ đủ năng lực để vận hành các hệ thống mới. Quan trọng hơn, các yếu tố này phải được phát triển đồng thời thay vì mỗi cơ quan xây dựng một hệ thống riêng.
Kinh nghiệm Hàn Quốc cho thấy một vấn đề quan trọng: số hóa quy trình chưa phải là đích đến. Khi dữ liệu có thể kết nối, chính phủ có thể chuyển từ chờ người dân yêu cầu sang chủ động cung cấp dịch vụ. Khi các nền tảng có khả năng liên thông, người dân không phải lặp lại cùng một thông tin ở nhiều cơ quan. Khi dữ liệu được sử dụng cho hoạch định chính sách, chuyển đổi số bắt đầu tác động trực tiếp đến chất lượng quản trị.
Đó cũng là bước chuyển mà Việt Nam đang hướng tới khi đặt dữ liệu, hạ tầng số, AI và công nghệ chiến lược vào trung tâm của quá trình chuyển đổi.