Theo truyền thông Anh, một con wētāpunga cái trưởng thành có thể nặng tương đương một con chuột, dài gần 10 cm và có sải chân tới 20 cm. Loài côn trùng khổng lồ này từng phân bố rộng khắp đảo Bắc của New Zealand, nhưng quần thể nhanh chóng suy giảm do các loài thú săn mồi du nhập và môi trường sống bị thu hẹp.
Bước ngoặt đến từ chương trình nhân giống được triển khai bài bản trong nhiều năm. Trong 15 năm qua, các nhà khoa học đã nhân giống và đưa khoảng 11.000 cá thể wētāpunga trở lại tự nhiên tại 10 địa điểm được lựa chọn ở New Zealand.
Tại hai hòn đảo được bảo vệ, công tác theo dõi cho thấy wētāpunga đã hình thành những quần thể có khả năng tự duy trì và hiện đã xuất hiện thế hệ thứ tư. Đây là dấu hiệu quan trọng cho thấy loài côn trùng này đang thực sự phục hồi trong tự nhiên.
Nhờ những nỗ lực bảo tồn, tình trạng của wētāpunga đã được nâng từ mức “nguy cấp cấp quốc gia” lên “đang gia tăng cấp quốc gia”.
Tiến sĩ Chris Green, nhà nghiên cứu thuộc Cơ quan Bảo tồn New Zealand và là người ghi nhận chương trình tái thả trong một nghiên cứu mới, nhận định tương lai của wētāpunga đang trở nên tươi sáng hơn.
Wētāpunga là loài côn trùng hoạt động về đêm, ăn thực vật và thuộc nhóm những loài đặc hữu của New Zealand chịu tổn thất nghiêm trọng trong thế kỷ qua.
Sự xuất hiện của mèo, chuột và chồn ecmin tại những khu vực vốn không có động vật săn mồi đã khiến số lượng wētāpunga giảm mạnh, trong khi môi trường sống tự nhiên của chúng ngày càng thu hẹp.
Đến những năm 1990, wētāpunga chính thức được xếp vào nhóm nguy cấp. Hiện loài này được cho là đã biến mất trong tự nhiên trên phần đất liền của New Zealand.
Quần thể còn sót lại chỉ tập trung trên một hòn đảo thuộc vịnh Hauraki, với vỏn vẹn vài cá thể trưởng thành có khả năng sinh sản.
Sau khi chuột được loại bỏ thành công khỏi hòn đảo, số lượng wētāpunga bắt đầu tăng trở lại, từ 78 cá thể năm 2005 lên 172 cá thể vào năm 2009. Tuy nhiên, các nhà bảo tồn lo ngại mức phục hồi này vẫn chưa đủ để bảo đảm tương lai của loài.
Từ năm 2008, các nhà nghiên cứu bắt đầu thu thập 6 cá thể wētāpunga trưởng thành trong độ tuổi sinh sản từ tự nhiên, đưa về cơ sở bảo tồn động vật Butterfly Creek và Vườn thú Auckland để nhân giống.
Đây là bước khởi đầu cho những thế hệ wētāpunga đầu tiên được nuôi bên ngoài môi trường tự nhiên, theo phương thức bảo tồn chuyển vị (ex situ).
Khi kỹ thuật nhân giống ngày càng hoàn thiện và quần thể nuôi tăng lên, các nhà nghiên cứu từng bước mở rộng quy mô. Từ vài cá thể ban đầu, chương trình cuối cùng đã có thể nuôi hàng chục nghìn cá thể wētāpunga non.
Các cá thể non được nuôi tập trung cho đến khi đủ lớn để chuyển sang những lồng riêng, phục vụ sinh sản hoặc chuẩn bị tái thả về tự nhiên.
Khẩu phần ăn của chúng cũng được thiết kế riêng, gồm 3 thành phần chính: rau xanh tươi, lá mục và thức ăn dạng mảnh dành cho cá để bổ sung protein.
Protein đặc biệt quan trọng đối với khả năng sống sót của các cá thể non. Đây là một trong những kinh nghiệm mà các nhà bảo tồn rút ra trong quá trình xây dựng và mở rộng chương trình nhân giống.
Đến nay, wētāpunga đã được tái thả 45 lần tại 8 hòn đảo không có động vật săn mồi và 2 khu bảo tồn thiên nhiên được rào chắn ở phía Bắc Auckland.
Việc theo dõi quần thể này trong thời gian dài đang cho thấy những nỗ lực này bắt đầu mang lại kết quả.
Tại các đảo Motuora và Tiritiri Matangi, ít nhất 4 thế hệ wētāpunga đã được sinh ra. Đây là bằng chứng cho thấy loài côn trùng khổng lồ này đã hình thành thành công những quần thể có khả năng tự duy trì trên cả hai đảo.
Các nhà nghiên cứu cũng xác nhận nhiều quần thể wētāpunga trên những hòn đảo khác đang tiến gần đến cột mốc tương tự.
Thành công này không chỉ mở ra triển vọng phục hồi wētāpunga mà còn có thể mang lại kinh nghiệm cho công tác bảo tồn các loài bị đe dọa khác tại New Zealand.
Các nhà nghiên cứu hy vọng những kỹ thuật được phát triển trong quá trình nhân giống wētāpunga có thể được áp dụng để cứu những loài động vật đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.
Kết quả nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Động vật học New Zealand.
Tiến sĩ Green cho rằng: “Còn nhiều loài động vật không xương sống đang ở tình trạng nguy cấp nghiêm trọng có thể hưởng lợi từ những chương trình tương tự, trong đó có mọt Canterbury knobbled và một số loài bọ hung bản địa”.