Kinh nghiệm này gợi mở yêu cầu đối với Việt Nam trong thực hiện Nghị quyết 57: thu hút đầu tư cần đi đôi với nâng cao năng lực công nghệ nội sinh và làm chủ các khâu có giá trị cao.
Những người lạc quan cho rằng việc Apple chuyển một phần sản xuất iPhone sang Ấn Độ giúp nước này giảm phụ thuộc vào Trung Quốc và nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Hiện khoảng 1/4 số iPhone được sản xuất tại các nhà máy gần Chennai, tạo việc làm cho hàng chục nghìn lao động.
Tuy nhiên, các ý kiến hoài nghi cho rằng phần lớn hoạt động vẫn tập trung vào lắp ráp cuối cùng, vốn tạo ra ít giá trị gia tăng. Dù vậy, các nhà máy Ấn Độ đã bắt đầu đảm nhận nhiều công đoạn hơn, từ lắp linh kiện lên bảng mạch đến sản xuất bo mạch chủ.
Vấn đề cốt lõi là những tiến bộ này có tương xứng với khoản trợ cấp của nhà nước hay không. Nếu không thể duy trì sức cạnh tranh khi thiếu hỗ trợ ngân sách, thành quả của ngành sản xuất Ấn Độ vẫn có nguy cơ đảo chiều.
Tiến sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu
Điện thoại thông minh sử dụng nhiều linh kiện có giá trị cao như bảng mạch, mô-đun camera và màn hình. Nếu thực sự nâng cao vị thế trong chuỗi sản xuất, kim ngạch xuất khẩu điện thoại thành phẩm cần tăng nhanh hơn nhập khẩu linh kiện đầu vào.
Tuy nhiên, việc đánh giá không đơn giản bởi nhiều linh kiện nhập khẩu còn được sử dụng trong xe điện, tấm pin Mặt Trời và các thiết bị khác.
Năm 2023, cựu Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ Raghuram Rajan cùng hai cộng sự đã xây dựng ba kịch bản, giả định 40%, 60% hoặc 80% lượng linh kiện nhập khẩu thuộc các nhóm hàng đa dụng được sử dụng cho điện thoại di động. Trong cả ba trường hợp, cán cân thương mại điện thoại của Ấn Độ vẫn thâm hụt. Nhóm nghiên cứu cho rằng xuất khẩu điện thoại thành phẩm tăng chưa đủ chứng minh năng lực sản xuất của nước này đã đạt bước đột phá.
Phân tích mới hơn cho thấy cán cân thương mại vẫn thâm hụt, nhưng khoảng cách giữa nhập khẩu linh kiện và xuất khẩu điện thoại đã thu hẹp. Điều này cho thấy hoạt động sản xuất trong nước đang tiến bộ, dù chưa thể khẳng định Ấn Độ đã làm chủ phần lớn giá trị của sản phẩm.
Giá trị gia tăng vẫn bị hạn chế
Các nhà cung ứng Ấn Độ đã mở rộng sang những công đoạn phức tạp hơn, nhưng việc chưa làm chủ sản xuất chip nhớ, bộ xử lý, ống kính, màn hình và pin vẫn hạn chế khả năng tạo ra giá trị gia tăng trong nước.
Với iPhone 14, Ấn Độ đã rút ngắn khoảng cách về tiến độ sản xuất so với Trung Quốc xuống còn hai tháng, từ mức sáu đến chín tháng trước đó. iPhone 15 là mẫu đầu tiên được Apple sản xuất tại Ấn Độ để phục vụ đợt mở bán toàn cầu ngay từ ngày đầu tiên.
Các nhà cung ứng, trong đó có Foxconn, cũng chuyển từ nhập khẩu bảng mạch hoàn chỉnh sang lắp linh kiện trực tiếp tại Ấn Độ. Riêng hoạt động sản xuất bo mạch chủ đã giúp cán cân thương mại cải thiện 2,1 tỷ USD trong năm tài khóa 2025-2026.
Tuy nhiên, triển vọng vẫn có những yếu tố bất định. Nhu cầu chip nhớ tăng mạnh từ các trung tâm dữ liệu đang đẩy giá chất bán dẫn dùng trong điện thoại lên cao. Trong khi đó, nhu cầu điện thoại tại thị trường Ấn Độ suy giảm, nhất là ở phân khúc giá rẻ. Diễn biến này có thể làm giảm nhập khẩu linh kiện, nhưng doanh số điện thoại thông minh toàn cầu yếu đi cũng có nguy cơ ảnh hưởng đến xuất khẩu.
Trợ cấp ngày càng tạo áp lực lên ngân sách
Năm năm trước, Ấn Độ đã triển khai chương trình trợ cấp tương đương 4 - 6% giá trị hóa đơn điện thoại thành phẩm nhằm bù đắp những bất lợi về hạ tầng và chi phí sản xuất. Khi giá chip tăng do nhu cầu từ lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI), ngân sách có thể phải gánh thêm chi phí hỗ trợ.
Với tỷ lệ trợ cấp 4%, cứ mỗi 1 tỷ USD tăng thêm trong giá trị hóa đơn chỉ do giá chip tăng, ngân sách sẽ phải chi thêm 40 triệu USD. Như vậy, ngay cả khi sản lượng không tăng tương ứng, chi phí hỗ trợ vẫn có thể phình to.
Để tiến sâu hơn vào chuỗi cung ứng, Chính phủ Ấn Độ đã dành thêm 13,4 tỷ USD phát triển ngành bán dẫn trong nước. Tuy nhiên, khoản trợ cấp 10 tỷ USD được đưa ra năm năm trước chủ yếu giúp hình thành các cơ sở đóng gói chip sản xuất ở nước ngoài, chưa tạo được năng lực chế tạo chip tiên tiến.
Sản xuất chip tiên tiến đòi hỏi công nghệ hàng đầu, vốn đầu tư lớn và khả năng chấp nhận thời gian dài chưa có lợi nhuận. Ấn Độ vẫn gặp khó khăn trong cả ba khía cạnh. Ngay cả Tập đoàn Tata, đối tác chủ chốt của Apple tại nước này và doanh nghiệp đứng sau dự án nhà máy chế tạo bán dẫn duy nhất của Ấn Độ, cũng đang đối mặt với tranh chấp về quyền kiểm soát và những quan ngại liên quan đến quy mô đầu tư vào lĩnh vực điện tử.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc chuyển lên các công đoạn công nghệ cao không dễ dàng. Malaysia phát triển hoạt động đóng gói chip và lắp ráp bảng mạch từ những năm 1970, nhưng đà tiến lên các nấc thang giá trị cao hơn chững lại sau khi nước này đạt mức thu nhập trung bình cao vào năm 1992. Trong khi đó, Hàn Quốc và Đài Loan (Trung Quốc) tận dụng ngành bán dẫn để vươn lên nhóm nền kinh tế giàu có.
Không dễ sao chép mô hình Trung Quốc
Ấn Độ khó có thể chỉ dựa vào các khoản đầu tư hàng tỷ USD để nhanh chóng bắt kịp những trung tâm sản xuất công nghệ cao hàng đầu thế giới. Thay vào đó, nước này cần phát triển năng lực thiết kế và kỹ thuật, đồng thời phân bổ nguồn lực cho y tế, giáo dục, ứng phó biến đổi khí hậu và các ngành sử dụng nhiều lao động như may mặc, giày dép, đồ chơi.
Mô hình Trung Quốc đặc biệt khó sao chép. Thành công của Apple tại nước này gắn với khả năng phối hợp giữa Foxconn và chính quyền địa phương để nhanh chóng xây dựng các tổ hợp nhà máy quy mô lớn. Sự kết hợp giữa tốc độ triển khai, quy mô sản xuất và khả năng chấp nhận rủi ro là lợi thế mà Ấn Độ khó dễ dàng tái tạo.
Apple có thể giúp Ấn Độ nâng cao năng lực sản xuất và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, nhưng điều đó không đồng nghĩa nước này sẽ trở thành công xưởng tiếp theo của thế giới. Việc tiếp tục tăng trợ cấp với kỳ vọng tái tạo mô hình Trung Quốc có thể khiến chi phí ngày càng lớn mà chưa chắc mang lại hiệu quả tương xứng.
Từ thu hút đầu tư đến làm chủ công nghệ: Kinh nghiệm cho Việt Nam
Từ kinh nghiệm của Ấn Độ, Việt Nam có thể rút ra bài học trong phát triển công nghiệp công nghệ cao theo tinh thần Nghị quyết 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Ưu đãi đầu tư có thể thu hút các tập đoàn lớn, nhưng không thể thay thế năng lực công nghệ nội sinh và khả năng làm chủ các khâu có giá trị gia tăng cao.
Vì vậy, chính sách hỗ trợ cần gắn với kết quả thực chất như chuyển giao công nghệ, phát triển công nghiệp hỗ trợ, đào tạo nhân lực chất lượng cao và nâng cao năng lực nghiên cứu, thiết kế, chế tạo. Việc đánh giá định kỳ hiệu quả sử dụng ngân sách cũng rất cần thiết để hạn chế tình trạng phụ thuộc kéo dài vào ưu đãi mà chưa tạo dựng được sức cạnh tranh bền vững.
Quan trọng hơn, Việt Nam cần chú trọng đầu tư cho nghiên cứu và phát triển, hạ tầng số, giáo dục và liên kết giữa doanh nghiệp với các cơ sở nghiên cứu. Đây là nền tảng để khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo thực sự trở thành động lực nâng cao năng suất, giúp doanh nghiệp trong nước tiến lên những công đoạn có giá trị cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu, thay vì chủ yếu dựa vào gia công, lắp ráp.