Khi robot bước ra khỏi phòng thí nghiệm
Trong những năm gần đây, Ukraine đã trở thành một trong những nơi thử nghiệm nhanh nhiều công nghệ không người lái. Từ drone trên không, các phương tiện mặt đất điều khiển từ xa đến hệ thống tích hợp AI, công nghệ được đưa vào môi trường thực tế để kiểm tra và liên tục cải tiến.
Ban đầu, robot mặt đất chủ yếu được sử dụng cho những nhiệm vụ như vận chuyển vật tư, sơ tán người bị thương hoặc xử lý các khu vực nguy hiểm. Sau đó, phạm vi ứng dụng được mở rộng khi các nhà phát triển tích hợp thêm camera, cảm biến, hệ thống điều khiển và các khả năng tự động hóa.
Ưu thế của phương tiện không người lái nằm ở khả năng thực hiện những công việc có mức độ rủi ro cao mà không cần đưa con người trực tiếp vào môi trường nguy hiểm. Quan trọng hơn, mỗi lần triển khai cũng tạo thêm dữ liệu để các kỹ sư điều chỉnh thiết kế, phần mềm và cách vận hành.
Đây là điểm khiến quá trình phát triển robot và UAV diễn ra nhanh hơn so với cách tiếp cận chỉ dựa vào thử nghiệm trong phòng thí nghiệm. Công nghệ được đưa vào sử dụng, nhận phản hồi từ môi trường thực tế, sau đó nhanh chóng quay trở lại chu trình nghiên cứu và cải tiến.
Từ công nghệ đến sản xuất quy mô lớn
Một trong những kinh nghiệm đáng chú ý từ hệ sinh thái công nghệ không người lái của Ukraine là yêu cầu về khả năng mở rộng. Một sản phẩm dù hoạt động tốt trong thử nghiệm vẫn chưa tạo ra nhiều giá trị nếu không thể sản xuất, triển khai và duy trì ở quy mô lớn.
Theo các nhà phát triển, Ukraine hiện có hàng trăm doanh nghiệp tham gia nghiên cứu và sản xuất các hệ thống không người lái. Sự tham gia của nhiều doanh nghiệp giúp quá trình thử nghiệm và cải tiến diễn ra nhanh, trong khi các sản phẩm có thể được điều chỉnh theo nhu cầu thực tế.
Cùng với phần cứng, dữ liệu ngày càng trở thành một thành phần quan trọng. Các hệ thống không người lái có thể thu thập dữ liệu về địa hình, môi trường, khả năng vận hành và những tình huống mà máy móc gặp phải. Những dữ liệu này tiếp tục được sử dụng để huấn luyện và cải thiện các hệ thống AI.
Bước phát triển tiếp theo là tăng mức độ tự động hóa. AI có thể hỗ trợ nhận diện hình ảnh, phân tích môi trường, điều hướng và đưa ra một số quyết định trong quá trình vận hành. Tuy nhiên, các nhà phát triển vẫn đặt vấn đề kiểm soát của con người đối với những quyết định quan trọng.
Như vậy, robot và UAV đang trở thành một ví dụ điển hình cho mô hình phát triển công nghệ mới: nghiên cứu không tách rời sản xuất, sản phẩm được thử nghiệm trong thực tế, dữ liệu quay trở lại phục vụ nghiên cứu, còn doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc đưa công nghệ ra thị trường.
Gợi mở cho Việt Nam trong phát triển công nghệ chiến lược
Câu chuyện Ukraine cho thấy để một công nghệ mới tạo ra giá trị, việc phát minh ra sản phẩm mới chỉ là bước đầu. Quan trọng không kém là có hệ sinh thái để công nghệ được thử nghiệm, hoàn thiện, sản xuất và mở rộng.
Đây cũng là hướng được Nghị quyết 57 đặt trọng tâm khi xác định robot và tự động hóa, UAV, AI cùng nhiều lĩnh vực khác trong nhóm công nghệ chiến lược cần ưu tiên phát triển. Nghị quyết đồng thời nhấn mạnh việc tăng cường năng lực nghiên cứu, phát triển công nghệ và thúc đẩy doanh nghiệp tham gia đổi mới sáng tạo, đưa kết quả nghiên cứu vào sản xuất, kinh doanh.
Các không gian thử nghiệm, dữ liệu thực tế, doanh nghiệp công nghệ và cơ chế kết nối giữa viện nghiên cứu với thị trường có thể tạo điều kiện để robot, UAV và AI được phát triển theo nhu cầu thực tế.
Cuộc đua công nghệ vì thế không chỉ là cuộc đua xem ai có ý tưởng mới trước, mà còn là khả năng biến ý tưởng thành sản phẩm, sản xuất được ở quy mô phù hợp và liên tục cải tiến. Với định hướng của Nghị quyết 57, đây là một trong những điều kiện để Việt Nam chuyển từ ứng dụng công nghệ sang từng bước làm chủ công nghệ chiến lược.