Đây là nội dung đặt ra tại diễn đàn “Đẩy mạnh liên kết hướng đến xuất khẩu xanh”, do Sở Công Thương TP Hồ Chí Minh tổ chức trong khuôn khổ Hội chợ hàng Việt Nam tiêu biểu xuất khẩu 2026 – HCMC Export 2026, diễn ra ngày 22/10, tại Trung tâm Triển lãm quốc tế WTC EXPO, TP Hồ Chí Minh.
Tại diễn đàn, ông Lê Văn Danh, Phó Giám đốc Sở Công Thương TP Hồ Chí Minh, cho biết xu hướng chuyển đổi xanh đang đặt ra yêu cầu mới đối với doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam. Cùng với chất lượng và giá thành, các nhà mua hàng quốc tế ngày càng quan tâm đến khả năng đáp ứng tiêu chuẩn môi trường, trách nhiệm xã hội, tính minh bạch và mức độ ổn định của chuỗi cung ứng. Những yêu cầu này tạo thêm áp lực về chi phí và năng lực vận hành, nhất là đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) còn hạn chế về nguồn lực tài chính, nhân sự và công nghệ.
Bên cạnh đó, các quy định như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu (EU) cùng những tiêu chuẩn ESG và yêu cầu mới của chuỗi cung ứng toàn cầu đang đặt ra nhiều thách thức, cũng là cơ hội thúc đẩy quá trình chuyển đổi mạnh mẽ cho cộng đồng doanh nghiệp nâng cao vị thế, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
“Để hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững và nâng cao giá trị hàng hóa xuất khẩu, nỗ lực riêng lẻ của từng doanh nghiệp là chưa đủ. Điều cần thiết là tăng cường liên kết theo cả chiều dọc và chiều ngang giữa nhà sản xuất, hiệp hội ngành hàng, cơ quan quản lý nhà nước và đối tác quốc tế. Sở Công Thương TP Hồ Chí Minh sẽ tiếp tục đồng hành, tạo điều kiện về cơ chế, chính sách và môi trường kinh doanh nhằm hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh, mở rộng thị trường xuất khẩu”, ông Lê Văn Danh cho biết.
Ở góc độ tổ chức kết nối giao thương, bà Huỳnh Đinh Thái Linh, Tổng Giám đốc Công ty TNHH Một thành viên WTC Becamex, cho rằng doanh nghiệp cần tiếp cận hoạt động xuất khẩu theo hướng thực tế hơn, thay vì đặt mục tiêu đưa hàng vào các thị trường lớn ngay từ đầu khi còn hạn chế về năng lực.
Theo đó, bên cạnh việc tập trung vào mục tiêu đưa hàng vào châu Âu hoặc các hệ thống siêu thị lớn tại Hoa Kỳ, doanh nghiệp có thể nghiên cứu những thị trường gần hơn như Nhật Bản, Hàn Quốc và các quốc gia trong khu vực. Đây là hướng đi giúp doanh nghiệp có thêm cơ hội tiếp cận nhà mua hàng, đồng thời từng bước làm quen với các tiêu chuẩn và phương thức giao dịch quốc tế.
Tuy nhiên, thị trường gần không đồng nghĩa với yêu cầu thấp. Doanh nghiệp vẫn phải chủ động chuẩn bị nguồn vốn, kiểm định sản phẩm và tìm hiểu những quy định cụ thể của từng thị trường. Việc lựa chọn một hoặc hai dòng sản phẩm để tập trung đầu tư, thay vì mở rộng quá nhiều mặt hàng cùng lúc, sẽ giúp doanh nghiệp sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn.
“Chất lượng vẫn là yếu tố đầu tiên mà doanh nghiệp cần bảo đảm. Doanh nghiệp nên lựa chọn dòng sản phẩm có thế mạnh, tự tin nhất về chất lượng để bắt đầu, sau đó thử sức với những đơn hàng nhỏ. Qua từng đơn hàng, doanh nghiệp có thể đánh giá khả năng đáp ứng yêu cầu của nhà mua hàng, hoàn thiện quy trình sản xuất và tìm hiểu sâu hơn vị trí của mình trong chuỗi cung ứng ngành hàng” bà Huỳnh Đinh Thái Linh chia sẻ.
Đáng chú ý, chuyển đổi xanh không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng một bộ tiêu chuẩn để có được đơn hàng, mà doanh nghiệp cần tính toán khả năng duy trì đầu tư, bảo đảm dòng vốn cho hoạt động sản xuất và thực hiện các yêu cầu về môi trường trong dài hạn.
Một trong những thách thức của doanh nghiệp nhỏ và vừa là khả năng tiếp cận trực tiếp nhà mua hàng quốc tế, trong khi việc tổ chức xuất khẩu thường liên quan đến nhiều khâu như logistics, thủ tục hải quan, lưu kho, hoàn thiện đơn hàng và xử lý hàng trả lại. Những khâu này nếu vận hành rời rạc có thể làm tăng chi phí, kéo dài thời gian giao hàng và giảm khả năng cạnh tranh.
Ông Alberto Vettoretti, Tổng Giám đốc Ascentium Việt Nam Khu vực ASEAN và Đặc khu Hành chính Hồng Kông, nhận định Việt Nam có nhiều lợi thế trong bối cảnh các doanh nghiệp toàn cầu đa dạng hóa nguồn cung và tái cơ cấu chuỗi sản xuất. Mạng lưới các hiệp định thương mại tự do, trong đó có Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) và Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP), tạo điều kiện để hàng hóa Việt Nam tiếp cận nhiều thị trường. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần thay đổi, tăng tính thích ứng để tăng trưởng xuất khẩu tốt hơn.
“Thay vì chỉ tham gia cung ứng nguyên liệu hoặc gia công cho doanh nghiệp khác, doanh nghiệp Việt Nam cần hướng tới năng lực tiếp cận khách hàng cuối cùng, phát triển sản phẩm và xây dựng quan hệ thương mại trực tiếp. Đây là quá trình đòi hỏi đầu tư lâu dài vào năng lực sản xuất, quản trị và phát triển thị trường”, ông Alberto Vettoretti lưu ý.
Trong khi đó, đại diện Tập đoàn Walmart chia sẻ kinh nghiệm giảm bớt sự phức tạp trong chuỗi cung ứng thông qua việc tích hợp các dịch vụ trên cùng một nền tảng. Ông Scott Humanek, Giám đốc Khối Vận tải đầu vào toàn cầu của Walmart, cho biết doanh nghiệp bán hàng xuyên biên giới thường phải phối hợp với nhiều đối tác trong các khâu vận chuyển, hải quan, hoàn thiện đơn hàng và chăm sóc khách hàng. Việc kết nối các khâu này thành một quy trình thống nhất có thể giúp nhà bán hàng thích ứng tốt hơn trước biến động và tập trung nguồn lực cho hoạt động kinh doanh.
“Thông qua các dịch vụ logistics và hoàn thiện đơn hàng của Walmart, nhà bán hàng Việt Nam có cơ hội tận dụng mạng lưới chuỗi cung ứng hiện có để đưa hàng vào thị trường Bắc Mỹ. Đây là một hướng tiếp cận giúp doanh nghiệp tìm hiểu mô hình phân phối quốc tế, giảm bớt khó khăn trong quá trình tổ chức bán hàng và tiếp cận khách hàng tại thị trường mục tiêu”, ông Scott Humanek chia sẻ.
Việc kết hợp giao thương trực tiếp với các nền tảng số giúp doanh nghiệp duy trì liên hệ với đối tác sau hội chợ, giới thiệu sản phẩm đến nhiều khách hàng hơn và tìm kiếm cơ hội hợp tác mà không phụ thuộc hoàn toàn vào các chuyến xúc tiến thương mại trực tiếp.
Tuy nhiên, hiện diện trên nền tảng số không thể thay thế các yêu cầu căn bản về chất lượng, năng lực cung ứng và tiêu chuẩn thị trường. Để tận dụng hiệu quả kênh này, doanh nghiệp cần chuẩn hóa thông tin sản phẩm, xây dựng hình ảnh thương hiệu, minh bạch nguồn gốc hàng hóa và bảo đảm khả năng đáp ứng đơn hàng khi phát sinh nhu cầu.
“Các doanh nghiệp phải chuẩn hoá hồ sơ trên không gian số, làm sao cho hồ sơ phải phản ánh cụ thể năng lực, khả năng đáp ứng đơn hàng số lượng lớn. Như vậy, dữ liệu cần phải đầy đủ, chân thực để kết nối với các nhà mua hàng trên nền tảng trực tuyến”, ông Jimmy Nguyễn, Giám đốc Đối tác chiến lược Công ty Cổ phần Công nghệ Arobid chia sẻ.
Đối với TP Hồ Chí Minh, việc gắn xúc tiến thương mại với kết nối chuỗi cung ứng, chuyển đổi xanh và ứng dụng công nghệ số sẽ góp phần nâng cao hiệu quả hỗ trợ doanh nghiệp. Tuy nhiên, cũng cần hình thành những liên kết mới để doanh nghiệp nhỏ và vừa hiểu rõ hơn yêu cầu của chuỗi cung ứng và chuẩn bị năng lực phù hợp trong hành trình xuất khẩu xanh; đồng thời phát huy vai trò của ngân hàng, quỹ đầu tư trong việc hỗ trợ tài chính xanh cho doanh nghiệp.
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu tiếp tục thay đổi, xuất khẩu xanh không chỉ là yêu cầu tuân thủ mà còn là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam nâng cấp năng lực và gia tăng giá trị. Sự đồng hành của cơ quan quản lý, nhà mua hàng, tổ chức tài chính và các nền tảng công nghệ sẽ là điều kiện quan trọng để doanh nghiệp chuyển từ cơ hội tiếp cận thị trường sang năng lực xuất khẩu bền vững.