Từ đống thực bì bị đốt thành nguồn nhiên liệu có giá trị
Trong sản xuất lâm nghiệp, thực bì có thể bao gồm cành, ngọn, vỏ cây, lá và những phần sinh khối còn lại sau quá trình khai thác hoặc phát dọn. Với người dân, đây thường là phần việc phải xử lý trước khi tiếp tục sản xuất. Cách quen thuộc ở nhiều nơi là gom lại rồi đốt để dọn đất, chuẩn bị cho vụ sản xuất tiếp theo. Làm như vậy nhanh, ít tốn công, nhưng phần vật liệu tưởng như bỏ đi ấy lại biến thành khói, bụi và khí thải chỉ trong vài giờ.
Nhưng với ngành năng lượng sinh khối, những cành cây, ngọn cây, vỏ gỗ hay phụ phẩm lâm nghiệp này thực chất là sinh khối đó lại có thể là một nguồn nguyên liệu, có thể được thu gom, sơ chế rồi ép thành viên nén hoặc chế biến thành củi sinh học để sử dụng làm nhiên liệu. Nói một cách dễ hiểu, đây là quá trình biến thứ vốn được coi là “rác” sau sản xuất thành một sản phẩm có giá trị.
Đây cũng là lý do viên nén gỗ và các sản phẩm nhiên liệu sinh khối ngày càng được quan tâm. Khi được sản xuất từ nguồn nguyên liệu phù hợp, sinh khối có thể trở thành một phần của hệ thống năng lượng tái tạo, đặc biệt trong những ngành công nghiệp cần nhiệt.
Với người dân vùng rừng, việc thu gom thực bì còn có thể mở ra thêm một nguồn thu. Những thứ trước đây phải bỏ công xử lý có thể trở thành nguyên liệu bán cho các cơ sở sản xuất. Doanh nghiệp lại có thêm nguồn nguyên liệu cho sản xuất nhiên liệu sinh khối. Từ đó hình thành một vòng tròn khá đơn giản: Rừng tạo ra sinh khối - sinh khối được thu gom - doanh nghiệp chế biến thành nhiên liệu - nhiên liệu cung cấp năng lượng - người dân và doanh nghiệp cùng tạo thêm giá trị kinh tế.
Tất nhiên, không phải toàn bộ thực bì đều nên được thu gom. Một phần vật chất hữu cơ cần được giữ lại để bổ sung chất hữu cơ cho đất, duy trì dinh dưỡng và bảo vệ hệ sinh thái rừng. Vì vậy, khai thác sinh khối cần đi cùng với nguyên tắc thu gom hợp lý, không làm ảnh hưởng đến khả năng phục hồi của đất và rừng.
Đây là điểm rất quan trọng nếu muốn biến năng lượng sinh khối thành một hướng đi lâu dài, thay vì chỉ đơn giản là “gom được càng nhiều càng tốt”.
Giảm khói từ nương rẫy, thêm một mắt xích cho kinh tế xanh
Đốt thực bì ngoài trời không chỉ tạo ra khói bụi mà còn khiến các-bon và các chất ô nhiễm được giải phóng nhanh chóng. Khi việc đốt diễn ra trên diện rộng, đặc biệt trong thời điểm khô hanh, nguy cơ cháy lan sang rừng và khu vực sản xuất xung quanh cũng tăng lên. Quan trọng hơn, đốt sinh khối không kiểm soát cũng đi ngược với xu hướng chuyển đổi sang một nền sản xuất phát thải thấp mà Việt Nam đang theo đuổi.
Tại Hội nghị thượng đỉnh về biến đổi khí hậu của Liên hợp quốc (COP26), Việt Nam đã đưa ra cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, đồng thời hướng tới giảm ít nhất 30% lượng phát thải mê-tan vào năm 2030 so với năm 2020. Khí mê-tan phát sinh nhiều trong nông nghiệp, chăn nuôi hay xử lý chất thải. Nhưng câu chuyện lớn hơn là Việt Nam cần giảm phát thải khí nhà kính trên nhiều lĩnh vực cùng lúc. Trong đó, việc hạn chế đốt sinh khối ngoài trời, tận dụng phụ phẩm và chuyển sang các mô hình sử dụng tài nguyên hiệu quả cũng góp phần vào quá trình này.
Điều đáng nói là giải pháp thu gom thực bì không chỉ mang ý nghĩa môi trường. Nếu một cành cây trước đây bị đốt bỏ thì giá trị kinh tế gần như bằng không. Nhưng nếu cành cây đó được thu gom, đưa vào dây chuyền sản xuất và trở thành một viên nhiên liệu, nó có thể đi vào một chuỗi giá trị mới. Đây chính là điểm giao nhau giữa bảo vệ môi trường và kinh tế tuần hoàn: không phải lúc nào giảm phát thải cũng đồng nghĩa với giảm lợi ích kinh tế. Ngược lại, nếu biết tận dụng đúng cách, thứ từng bị xem là phụ phẩm có thể trở thành nguyên liệu và tạo thêm thu nhập.
Thay vì nhìn thấy một đống cành cây và nghĩ đến việc đốt bỏ, có thể nhìn thấy trong đó một phần nguyên liệu cho nhà máy. Thay vì để khói từ nương rẫy bay lên trời, có thể đưa sinh khối vào một chuỗi sản xuất được kiểm soát, tạo ra nhiên liệu và giá trị kinh tế. Đó là một thay đổi tưởng nhỏ nhưng lại mang ý nghĩa lớn: từ xử lý chất thải sang tận dụng tài nguyên, từ phát thải không kiểm soát sang sản xuất năng lượng có giá trị.
Trong hành trình hướng tới phát thải ròng bằng “0”, Việt Nam sẽ cần nhiều giải pháp như vậy. Rừng không chỉ cung cấp gỗ và hấp thụ các-bon; những phần sinh khối còn lại sau quá trình sản xuất cũng có thể góp phần tạo ra năng lượng. Khi được thu gom và sử dụng hợp lý, mỗi cành cây, ngọn cây hay phụ phẩm lâm nghiệp có thể có thêm một “cuộc đời” mới – không phải trong một đám cháy ngoài trời, mà trong một chuỗi giá trị của nền kinh tế xanh.