Tháng 4/2026, bà Meg O’Neill sẽ trở thành CEO mới của BP, đồng thời là người phụ nữ đầu tiên lãnh đạo một trong năm tập đoàn dầu khí lớn nhất thế giới và là CEO đầu tiên được BP tuyển dụng từ bên ngoài trong lịch sử 115 năm của tập đoàn.
Sự xuất hiện của O’Neill diễn ra vào thời điểm BP đang điều chỉnh đáng kể chiến lược sau nhiều năm thúc đẩy năng lượng tái tạo. Đầu năm 2023, trong bối cảnh lợi nhuận từ các khoản đầu tư năng lượng xanh không đạt kỳ vọng, BP cắt giảm đáng kể kế hoạch đầu tư vào lĩnh vực này và chuyển trọng tâm trở lại dầu khí.
Quyết định đó không phải trường hợp cá biệt. Một số tập đoàn năng lượng lớn như Shell và Equinor cũng điều chỉnh kế hoạch đầu tư vào năng lượng tái tạo, trong khi môi trường chính sách tại Mỹ dưới chính quyền Tổng thống Donald Trump tiếp tục khuyến khích khai thác nhiên liệu hóa thạch.
Nhưng sự thay đổi chiến lược của BP cũng cho thấy một vấn đề rộng hơn: chuyển dịch năng lượng không phải một đường thẳng, mà là quá trình các doanh nghiệp phải liên tục điều chỉnh giữa công nghệ, chi phí, nhu cầu thị trường, chính sách và khả năng sinh lời.
BP tìm người chèo lái giữa hai hướng năng lượng
Meg O’Neill được đánh giá có kinh nghiệm phù hợp với chiến lược mới của BP. Trước khi được lựa chọn, bà từng giữ vị trí CEO Woodside Energy của Australia và có dấu ấn trong việc mở rộng hoạt động dầu khí của tập đoàn.
Một trong những thương vụ lớn nhất dưới thời O’Neill là việc Woodside sáp nhập với mảng dầu khí của BHP Group với giá trị khoảng 28 tỷ USD. Sau thương vụ, Woodside tăng gấp đôi quy mô và trở thành một trong những công ty dầu khí độc lập lớn trên thế giới.
Trong thời gian lãnh đạo Woodside, O’Neill cũng phê duyệt một loạt dự án dầu khí lớn, trong đó có khoản đầu tư khoảng 7,2 tỷ USD vào mỏ Trion ở Vịnh Mexico, mở rộng lợi ích tại liên doanh khí đốt North West Shelf và mua lại một dự án LNG ở Louisiana của Mỹ.
Cách tiếp cận này ưu tiên khai thác các nguồn tài nguyên đã được xác định thay vì mở rộng mạnh hoạt động thăm dò mới.
Kinh nghiệm đó phần nào giải thích vì sao việc bổ nhiệm O’Neill được xem là tín hiệu cho thấy BP có thể tiếp tục điều chỉnh theo hướng củng cố hoạt động dầu khí truyền thống, thay vì đặt năng lượng tái tạo ở vị trí trung tâm như chiến lược trước đây.
Tuy nhiên, bài toán của BP không đơn giản là lựa chọn giữa dầu khí và năng lượng tái tạo.
Các tập đoàn năng lượng lớn vẫn phải chuẩn bị cho một hệ thống năng lượng đang thay đổi. Điện mặt trời, điện gió, pin lưu trữ, xe điện, hydrogen và các công nghệ giảm phát thải đang tạo ra những thị trường mới, trong khi dầu khí vẫn giữ vai trò quan trọng trong hệ thống năng lượng toàn cầu.
Điều đó khiến các quyết định đầu tư trở nên khó khăn hơn. Một dự án năng lượng có thể có triển vọng dài hạn nhưng cần vốn lớn và thời gian dài để thu hồi; ngược lại, các dự án dầu khí có thể tạo dòng tiền nhanh hơn nhưng phải tính đến rủi ro từ quá trình chuyển đổi năng lượng trong tương lai.
Với O’Neill, nhiệm vụ trước mắt vì thế không chỉ là thay đổi danh mục đầu tư mà còn phải xác định BP sẽ đặt nguồn lực công nghệ và vốn vào đâu trong một thị trường năng lượng đang biến đổi nhanh.
Chuyển dịch năng lượng cũng là cuộc đua công nghệ
Câu chuyện BP cho thấy một khía cạnh đôi khi bị che khuất trong tranh luận về năng lượng: chuyển đổi năng lượng thực chất cũng là một cuộc cạnh tranh về khoa học và công nghệ.
Để năng lượng tái tạo có thể thay thế một phần nguồn điện truyền thống ở quy mô lớn, cần giải quyết hàng loạt vấn đề công nghệ, từ nâng cao hiệu suất pin mặt trời và turbine gió, lưu trữ điện, quản lý lưới điện đến dự báo phụ tải và tối ưu hóa hệ thống bằng dữ liệu và trí tuệ nhân tạo.
Tương tự, hydrogen, nhiên liệu tổng hợp, vật liệu mới, công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon hay các giải pháp sử dụng năng lượng hiệu quả đều đòi hỏi đầu tư dài hạn cho nghiên cứu và phát triển.
Vì thế, quyết định của một tập đoàn dầu khí như BP không chỉ là câu chuyện phân bổ vốn. Nó còn phản ánh câu hỏi mà nhiều ngành công nghiệp truyền thống đang phải đối mặt: khi công nghệ thay đổi cấu trúc của thị trường, doanh nghiệp cần làm gì để không bị mắc kẹt trong mô hình cũ, nhưng cũng không đầu tư vào công nghệ mới chỉ vì xu hướng?
Đối với những doanh nghiệp có quy mô lớn, câu trả lời thường nằm ở khả năng duy trì năng lực nghiên cứu, thử nghiệm và đánh giá công nghệ trong thời gian dài, thay vì liên tục thay đổi theo những biến động ngắn hạn của thị trường.
Đây cũng là lý do các tập đoàn năng lượng đang ngày càng quan tâm đến các trung tâm nghiên cứu, phòng thí nghiệm, dữ liệu và công nghệ số bên cạnh việc sở hữu các mỏ dầu khí hay nhà máy điện.
Việt Nam và yêu cầu làm chủ công nghệ năng lượng
Với Việt Nam, bài toán này có ý nghĩa đặc biệt khi nhu cầu năng lượng tiếp tục tăng trong quá trình công nghiệp hóa, trong khi yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng và chuyển dịch sang các nguồn năng lượng sạch ngày càng rõ.
Nghị quyết 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã xác định công nghệ chiến lược, hạ tầng và năng lượng mới, năng lượng sạch là những nội dung cần được chú trọng. Nghị quyết yêu cầu đẩy mạnh nghiên cứu ứng dụng, từng bước tự chủ công nghệ và nhanh chóng tiếp thu, làm chủ, ứng dụng các thành tựu tiên tiến của thế giới.
Đáng chú ý, Nghị quyết 57 không chỉ đặt vấn đề nghiên cứu khoa học mà còn nhấn mạnh sự gắn kết giữa nghiên cứu, ứng dụng và doanh nghiệp. Đây là điểm quan trọng đối với ngành năng lượng, nơi khoảng cách từ một kết quả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đến một dự án thương mại có thể rất lớn.
Định hướng này tiếp tục được cụ thể hóa trong Nghị quyết 70-NQ/TW về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Nghị quyết 70 cũng đặt yêu cầu phát triển các trung tâm nghiên cứu, thử nghiệm, đổi mới sáng tạo và phòng thí nghiệm trọng điểm trong lĩnh vực năng lượng.
Điều này cho thấy với Việt Nam, chuyển dịch năng lượng không chỉ là tăng tỷ trọng điện gió, điện mặt trời hay phát triển thêm các nguồn điện mới. Bài toán dài hạn còn là xây dựng năng lực công nghệ để làm chủ những thành phần quan trọng của hệ thống năng lượng tương lai.
Đó có thể là công nghệ lưu trữ điện, vật liệu mới, thiết bị điện, lưới điện thông minh, hệ thống điều độ dựa trên dữ liệu, hydrogen, công nghệ tiết kiệm năng lượng hay những giải pháp số hóa hoạt động sản xuất và phân phối năng lượng.
Nếu làm chủ được một phần những công nghệ này, Việt Nam không chỉ giảm sự phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu mà còn có cơ hội hình thành các ngành công nghiệp và doanh nghiệp công nghệ mới.
Ngược lại, nếu quá trình chuyển dịch chủ yếu dựa vào nhập khẩu thiết bị và giải pháp, giá trị tạo ra trong nước sẽ hạn chế và cơ hội xây dựng năng lực công nghệ nội sinh cũng bị thu hẹp.
BP có thể thay đổi chiến lược đầu tư tùy theo giá dầu, lợi nhuận và chính sách. Nhưng với một nền kinh tế đang phát triển, câu hỏi quan trọng hơn là làm thế nào để mỗi chu kỳ đầu tư vào năng lượng đồng thời tạo thêm năng lực nghiên cứu, sản xuất và làm chủ công nghệ.
Chuyển dịch năng lượng vì thế không chỉ là câu chuyện thay thế một nguồn nhiên liệu bằng một nguồn khác. Đó còn là quá trình chuyển từ tiêu thụ công nghệ sang làm chủ công nghệ, từ đầu tư vào hạ tầng sang xây dựng năng lực nghiên cứu và đổi mới sáng tạo, qua đó tạo nền tảng cho một hệ thống năng lượng vừa bảo đảm an ninh, vừa nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế.