Thành tích tại ASIAD 20 cho thấy Việt Nam vẫn có những môn đủ sức cạnh tranh huy chương ở đấu trường châu lục. Tuy nhiên, kết quả chưa đồng đều giữa các môn và khoảng cách với những nền thể thao hàng đầu châu Á đặt ra yêu cầu tiếp tục đổi mới cách đầu tư, nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển lực lượng kế cận. Đây cũng là cơ sở để ngành thể thao rà soát việc thực hiện các mục tiêu chiến lược trong giai đoạn tiếp theo.
Từ kết quả ASIAD đến yêu cầu đổi mới cách đầu tư
Ba huy chương Vàng của Đoàn Thể thao Việt Nam tại Đại hội lần này đến từ karate và cầu mây. Đội biểu diễn quyền đồng đội nữ gồm: Nguyễn Ngọc Trâm, Bùi Ngọc Nhi và Hoàng Thị Thu Uyên giành huy chương Vàng đầu tiên. Đội tuyển cầu mây tiếp đó giành huy chương Vàng ở nội dung đôi nữ và nội dung bốn người nữ. Kết quả tiếp tục khẳng định thế mạnh của Việt Nam ở những môn có truyền thống và được đầu tư chuẩn bị.
Ở môn đua thuyền canoeing, Nguyễn Thị Hương và Diệp Thị Hương giành huy chương Đồng nội dung thuyền đôi nữ cự ly 500 m, đánh dấu lần đầu tiên Việt Nam giành huy chương ở môn này tại một kỳ ASIAD. Trong khi đó, cặp Nguyễn Hoàng Minh Tân và Trịnh Gia Nghi giành huy chương Đồng ở môn thể thao mới là teqball. Những kết quả này cho thấy cơ hội cạnh tranh không chỉ tập trung ở các môn đã có thành tích ổn định, mà còn xuất hiện ở những nội dung cần thêm thời gian tích lũy kinh nghiệm quốc tế.
Dù vậy, số lượng huy chương chưa phản ánh đầy đủ năng lực cạnh tranh của một nền thể thao. Điều cần được đánh giá là thành tích có thể duy trì qua nhiều giải đấu hay không, lực lượng kế cận có đủ khả năng thay thế các vận động viên chủ lực và nguồn lực đầu tư có giúp thu hẹp khoảng cách với đối thủ hay không.
Ở đấu trường thể thao châu lục, thành tích phụ thuộc vào nhiều yếu tố, từ năng lực vận động viên, chất lượng huấn luyện, dinh dưỡng, y học thể thao đến trang thiết bị và kinh nghiệm thi đấu quốc tế. Vì vậy, việc nâng cao thành tích cần gắn với chất lượng của cả hệ thống đào tạo và hỗ trợ vận động viên, thay vì chỉ tập trung vào quá trình chuẩn bị trước mỗi kỳ Đại hội.
Quyết định 816/QĐ-TTg ngày 7/5/2026 của Thủ tướng Chính phủ về Chương trình phát triển các môn thể thao trọng điểm chuẩn bị tham dự các kỳ ASIAD và Olympic giai đoạn 2026-2045 đã xác định định hướng này. Chương trình tập trung phát triển lực lượng vận động viên, cải thiện điều kiện tập luyện và tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ nhằm nâng cao thành tích tại các đấu trường lớn.
Trong đó, 9 môn thể thao trọng điểm được xác định gồm: Bắn súng, bắn cung, cử tạ, xe đạp, đua thuyền, điền kinh, bơi, karate và cầu mây. Việc lựa chọn các môn có khả năng cạnh tranh huy chương là cơ sở để tập trung nguồn lực, trong bối cảnh kinh phí và điều kiện huấn luyện còn hạn chế. Tuy nhiên, hiệu quả của định hướng này phụ thuộc vào việc xác định đúng nội dung đầu tư, xây dựng kế hoạch theo chu kỳ và đánh giá kết quả bằng những chỉ tiêu cụ thể.
Chiến lược phát triển thể dục, Thể thao Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, được phê duyệt tại Quyết định 1189/QĐ-TTg ngày 15/10/2024, đặt mục tiêu đến năm 2030 duy trì vị trí trong tốp 3 tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á, tốp 20 tại ASIAD, phấn đấu giành từ 5 đến 7 huy chương Vàng tại các kỳ ASIAD và có huy chương tại Olympic, Paralympic. Đến năm 2045, Việt Nam hướng tới tốp 15 tại ASIAD và tốp 50 tại Olympic.
So với các mục tiêu này, Đoàn Thể thao Việt Nam tham dự ASIAD 20 đã đạt yêu cầu về thứ hạng nhưng còn khoảng cách về số huy chương Vàng. Đây là căn cứ để rà soát chất lượng chuẩn bị, hiệu quả đầu tư và khả năng cạnh tranh ở từng môn, từng nội dung, thay vì chỉ căn cứ vào tổng số vận động viên tham dự hoặc thời gian tập huấn.
Phát triển lực lượng kế cận, nâng cao chất lượng đào tạo
Duy trì thành tích qua nhiều chu kỳ đòi hỏi hệ thống đào tạo có khả năng phát hiện và bồi dưỡng vận động viên kế cận. Một vận động viên có thể đạt kết quả cao tại một kỳ Đại hội, nhưng nếu không có lực lượng thay thế đủ chất lượng, thành tích khó được duy trì ổn định.
Chương trình ban hành kèm Quyết định 816/QĐ-TTg đặt ra yêu cầu rà soát, bổ sung khoảng 35-40 vận động viên và nội dung thi đấu có tiềm năng thuộc các môn trọng điểm, nhằm phát hiện những nhân tố có khả năng cạnh tranh huy chương tại ASIAD và Olympic. Để thực hiện, ngành thể thao cần phối hợp với địa phương, các trung tâm huấn luyện, liên đoàn và hiệp hội trong công tác tuyển chọn, đào tạo trẻ và xây dựng lộ trình phát triển vận động viên.
Quá trình đào tạo cần được tổ chức liên tục, từ phát hiện năng khiếu ở cơ sở đến huấn luyện chuyên sâu, thi đấu quốc tế và chuyển tiếp lên đội tuyển quốc gia. Với vận động viên trẻ, việc đánh giá không nên chỉ dựa vào huy chương trước mắt mà cần xem xét tốc độ tiến bộ, khả năng thích ứng với yêu cầu chuyên môn và triển vọng phát triển ở độ tuổi trưởng thành.
Cùng với công tác đào tạo, chế độ đãi ngộ và điều kiện tập luyện có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì lực lượng. Nghị định 349/2025/NĐ-CP của Chính phủ, có hiệu lực từ ngày 15/2/2026, quy định chế độ, chính sách đối với thành viên đội thể thao trong thời gian tập trung tập huấn, thi đấu. Việc triển khai chính sách cần gắn với điều kiện dinh dưỡng, chăm sóc y tế và môi trường huấn luyện, giúp vận động viên yên tâm theo đuổi con đường chuyên nghiệp.
Ứng dụng khoa học công nghệ cũng là yêu cầu trong nâng cao chất lượng huấn luyện. Phân tích dữ liệu vận động, kiểm soát khối lượng tập luyện, đánh giá thể lực và xây dựng chế độ dinh dưỡng phù hợp có thể hỗ trợ quá trình chuẩn bị. Để khai thác hiệu quả, đầu tư trang thiết bị cần đi cùng đội ngũ chuyên gia có chuyên môn và sự phối hợp giữa các trung tâm huấn luyện với cơ sở nghiên cứu, đào tạo.
Hiệu quả của những giải pháp này cần được theo dõi qua thành tích của vận động viên tại các giải đấu tiếp theo, chất lượng lực lượng kế cận và khả năng duy trì phong độ. Việc đánh giá thường xuyên sẽ giúp ngành thể thao nhận diện những nội dung chưa đạt yêu cầu, từ đó điều chỉnh phương án tuyển chọn, huấn luyện và phân bổ nguồn lực.
Cần tập trung nguồn lực đúng trọng điểm
Phát triển thể thao thành tích cao không chỉ là nhiệm vụ của các đội tuyển quốc gia. Thể thao học đường, phong trào tập luyện trong cộng đồng, hệ thống câu lạc bộ và cơ sở vật chất đều có vai trò trong việc nâng cao thể lực, mở rộng nguồn tuyển chọn và phát hiện năng khiếu.
Nghị quyết 72-NQ/TW ngày 9/9/2025 của Bộ Chính trị về một số giải pháp đột phá, tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân nhấn mạnh yêu cầu nâng cao thể chất, xây dựng lối sống lành mạnh và tăng cường hoạt động thể dục, thể thao. Nghị quyết 282/NQ-CP của Chính phủ về chương trình hành động thực hiện nghị quyết này tạo cơ sở để gắn phát triển thể thao với mục tiêu nâng cao sức khỏe cộng đồng.
Đối với công tác phát triển tài năng, thể thao học đường và phong trào tập luyện tại cơ sở có thể giúp trẻ em tiếp cận hoạt động thể chất thường xuyên, đồng thời tạo điều kiện phát hiện sớm những tố chất phù hợp với từng môn. Muốn phát huy vai trò này, cần quan tâm điều kiện tập luyện trong nhà trường, chất lượng giáo dục thể chất và sự phối hợp giữa trường học với các cơ sở đào tạo thể thao.
Chiến lược phát triển thể dục, Thể thao Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 cũng đặt thể thao thành tích cao trong mối quan hệ với thể thao cho mọi người, thể thao chuyên nghiệp, khoa học công nghệ, y học thể thao và phát triển kinh tế thể thao. Đây là cơ sở để triển khai các nhiệm vụ theo hướng liên kết giữa phong trào, đào tạo năng khiếu và hệ thống thi đấu đỉnh cao.
Bên cạnh nguồn lực Nhà nước, xã hội hóa có thể góp phần bổ sung kinh phí cho đào tạo, cơ sở vật chất và tổ chức thi đấu. Tuy nhiên, việc huy động doanh nghiệp cần có mục tiêu rõ ràng, cơ chế minh bạch và phương thức đánh giá hiệu quả. Nguồn lực xã hội không thể thay thế trách nhiệm đầu tư nền tảng của Nhà nước, nhất là với những môn ít có khả năng tạo doanh thu nhưng có ý nghĩa trong hệ thống thi đấu quốc tế.
Sau ASIAD 20, ngành thể thao cần cụ thể hóa các mục tiêu chiến lược thành kế hoạch cho từng môn, từng nội dung và từng nhóm vận động viên. Bên cạnh số huy chương, việc đánh giá cần tính đến thành tích tại các giải vô địch châu Á và Thế giới, số vận động viên trẻ thuộc nhóm trọng điểm, chất lượng huấn luyện và khả năng duy trì lực lượng kế cận.
Kết quả tại Aichi-Nagoya cho thấy, Thể thao Việt Nam có những thế mạnh cần tiếp tục phát huy, đồng thời còn hạn chế trong việc chuyển hóa tiềm năng thành thành tích ở cấp độ châu lục. Hoàn thành mục tiêu thứ hạng nhưng chưa đạt chỉ tiêu huy chương Vàng là cơ sở để rà soát hiệu quả chuẩn bị và lựa chọn trọng điểm đầu tư.
Để hướng tới những mục tiêu cao hơn tại ASIAD và Olympic, Thể thao Việt Nam cần tập trung nguồn lực đúng trọng điểm, nâng cao chất lượng đào tạo và duy trì hệ thống phát triển vận động viên qua nhiều thế hệ. Hiệu quả của chiến lược cần được kiểm chứng bằng kết quả thi đấu và sự tiến bộ của lực lượng, qua đó từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh ở đấu trường quốc tế.