Một hiện vật có thể được ghi lại bằng mô hình 3D, một không gian trưng bày có thể được tham quan từ xa. Tuy nhiên, để những sản phẩm ấy phục vụ lâu dài cho bảo tồn, nghiên cứu và công chúng, dữ liệu di sản cần được chuẩn hóa, cập nhật và kết nối. Đây là vấn đề được thảo luận sôi nổi tại hội thảo "Số hóa di sản và dữ liệu văn hóa - Kiến tạo không gian sáng tạo và trải nghiệm thông minh" do Sở Văn hóa và Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh tổ chức ngày 1/10.
Hưởng ứng đợt cao điểm "100 ngày chuyển đổi số", Thủ đô Hà Nội đang ứng dụng mạnh mẽ công nghệ vào mọi mặt của đời sống xã hội; trong đó, công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa được đặc biệt chú trọng.
Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, việc ứng dụng công nghệ vào công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa đang trở thành xu hướng tất yếu.
Để thu hút du khách, các điểm đến tích cực nâng cao chất lượng dịch vụ, đa dạng hóa sản phẩm, bảo vệ nguyên vẹn các giá trị gốc của di tích và ứng dụng công nghệ số trong hoạt động quảng bá.
Chuyển đổi số đang mở ra cơ hội lớn để bảo tồn, lan tỏa và khai thác di sản văn hóa bằng những phương thức mới. Tuy nhiên, theo nhiều chuyên gia, nếu thiếu hệ sinh thái dữ liệu đồng bộ và cơ chế quản trị hiệu quả, quá trình số hóa có thể khiến di sản bị phân mảnh, suy giảm tính xác thực và khó phát huy giá trị trong phát triển công nghiệp văn hóa.
Công nghệ số đang tạo ra một cuộc cách mạng trong văn hóa khi không ngừng tạo ra những hình thức văn hóa mới và cá nhân hóa sáng tạo theo cách chưa từng có.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc số hóa di sản văn hóa, đặc biệt là tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, đang mở ra cơ hội bảo tồn, quảng bá và phát triển du lịch. Tuy nhiên, quá trình này vẫn đối mặt nhiều khó khăn, đòi hỏi sự tham gia của nhiều bên.
Nghị quyết số 80-NQ/TW, ngày 7/1/2026 về phát triển văn hóa Việt Nam đặt ra yêu cầu mới trong việc nhìn nhận di sản không chỉ là giá trị cần bảo tồn mà còn là nguồn lực quan trọng cho phát triển đất nước.
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, việc số hóa di sản ở nhiều tỉnh, thành không chỉ là một giải pháp kỹ thuật, mà còn là hành trình đánh thức quá khứ bằng ngôn ngữ của hiện tại, để những giá trị truyền thống không bị lãng quên mà tiếp tục lan tỏa, chạm đến trái tim của các thế hệ.
Sở hữu kho tàng đồ sộ di sản văn hóa cung đình đặc sắc không chỉ đem lại lợi thế to lớn cho Thừa Thiên – Huế mà còn đặt ra bài toán cho các nhà quản lý địa phương trong bảo tồn và phát huy giá trị hiệu quả. Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế đang “bắt tay” cùng các công ty công nghệ số triển khai số hóa 3D khoảng 11.000 cổ vật, hiện vật. Đây chính là tiền đề quan trọng, giải quyết bài toán khai thác nguồn tài nguyên di sản phục vụ cho công nghiệp văn hóa, kinh tế di sản.
Tỉnh Vĩnh Phúc đang tích cực số hóa di sản, từng bước rút ngắn khoảng cách giữa di sản cổ xưa với công nghệ hiện đại, góp phần bảo tồn, phát huy các giá trị di sản văn hóa gắn với phát triển du lịch.
Chuyển đổi số đang là yêu cầu cấp thiết, xu hướng tất yếu với tất cả các lĩnh vực trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã ảnh hưởng sâu sắc trên toàn cầu, trong đó có văn hóa, di sản. Số hóa di sản đã không còn xa lạ trên thế giới, Việt Nam đã tiếp cận xu hướng này từ lâu và chuyển đổi số chính là cầu nối hữu hiệu đưa các di sản đến gần hơn với cộng đồng, góp phần phát triển kinh tế, xã hội của đất nước.