Là kết tinh của 20 năm nghiên cứu công nghệ tiên tiến, tổ hợp siêu lá chắn này mất 6 năm để xây dựng với chi phí 60 tỷ USD theo giá trị ngày nay. Nhưng chỉ một ngày sau khi chính thức đi vào hoạt động, toàn bộ dự án đã bị xóa sổ.
GIẤC MƠ LÁ CHẮN TÊN LỬA CỦA MỸ
Những cấu trúc xây dựng kỳ lạ còn sót lại ở thị trấn Langdon là di tích của tổ hợp lá chắn tên lửa SAFEGUARD. Ảnh: Unfamiliar Land
Giữa một cánh đồng được rào kín gần thị trấn Langdon, bang North Dakota, tồn tại một công trình kỳ lạ và đầy bí ẩn: một khối kim tự tháp cụt bằng bê tông cao 24 mét, sừng sững giữa thảo nguyên. Rải rác quanh chân nó là những cấu trúc khác cũng kỳ dị không kém, được đúc từ bê tông và thép, cùng với một cụm các tòa nhà lắp ghép thấp tầng, nay đã bỏ hoang và dần hoen gỉ theo thời gian. Tất cả những gì còn lại đó chính là di tích của Tổ hợp SAFEGUARD Stanley R. Mickelsen - một nỗ lực khổng lồ của quân đội Mỹ nhằm bảo vệ kho vũ khí hạt nhân của mình khỏi các cuộc tấn công bằng tên lửa.
Là kết tinh của 20 năm nghiên cứu công nghệ tiên tiến, tổ hợp này mất 6 năm để xây dựng với chi phí 6 tỷ USD (tương đương khoảng 60 tỷ USD theo giá trị ngày nay). Thế nhưng, chỉ một ngày sau khi hệ thống chính thức đi vào hoạt động, Quốc hội Mỹ đã quyết định ngắt toàn bộ dự án. Chỉ trong vòng bốn tháng, khu phức hợp công nghệ cao đồ sộ này bị đóng cửa, tháo dỡ và bỏ hoang, trở thành một tượng đài đổ nát của nỗi ám ảnh thời Chiến tranh Lạnh.
Và dưới đây là câu chuyện về Dự án SAFEGUARD - hệ thống phòng thủ tên lửa chưa bao giờ thực sự có cơ hội tồn tại.
Nguồn gốc của SAFEGUARD
Nguồn gốc của SAFEGUARD có thể truy về những năm đầu thập niên 1950, khi các tên lửa Nike-Ajax và Nike-Hercules được phát triển. Những vũ khí này được thiết kế nhằm bắn hạ các máy bay ném bom chiến lược có người lái của Liên Xô như Tu-95 và M-4 - vào thời điểm đó, đây là phương tiện duy nhất có thể mang vũ khí hạt nhân.
Tuy nhiên, một thế hệ vũ khí hoàn toàn mới đã nhanh chóng xuất hiện dưới dạng tên lửa đạn đạo tầm trung và liên lục địa. Các đầu đạn phóng từ tên lửa này nhỏ hơn, nhanh hơn nhiều so với máy bay ném bom, lao xuống mục tiêu từ ngoài không gian với tốc độ lên tới 6 km mỗi giây. Rõ ràng, một hệ thống phòng thủ hoàn toàn mới là cần thiết để đối phó với mối đe dọa này - đó chính là hệ thống chống tên lửa đạn đạo, hay còn gọi là ABM.
Bảng giới thiệu chức năng của hệ thống phòng thủ tên lửa đạn đạo SAFEGUARD. Ảnh: Unfamiliar Land
Vì vậy, vào năm 1955, Lục quân Mỹ đã giao cho một nhóm nghiên cứu gồm Western Electric, Bell Labs và Douglas Aircraft phát triển một hệ thống như vậy, mang tên Nike-Zeus.
Hệ thống Nike-Zeus bao gồm sáu thành phần cơ bản. Thành phần đầu tiên là chính tên lửa đánh chặn, được phát triển từ Nike-Hercules, có khả năng đạt tốc độ gấp bốn lần vận tốc âm thanh và vươn tới độ cao tối đa 280 km, cho phép đánh chặn các đầu đạn đối phương ngoài khí quyển. Việc điều khiển tên lửa được thực hiện bằng các cánh lái di động khi còn trong khí quyển, trong khi ở môi trường chân không, khí thải được dẫn qua các cánh để tạo lực điều hướng. Tên lửa được trang bị đầu đạn hạt nhân W50 công suất 400 kiloton, tiêu diệt mục tiêu bằng sự kết hợp giữa sóng xung kích và bức xạ.
Tuy nhiên, phần thách thức nhất trong quá trình phát triển Nike - Zeus lại nằm ở hệ thống radar, vốn có nhiệm vụ phát hiện và theo dõi các đầu đạn đang bay tới, đồng thời dẫn đường cho các tên lửa đánh chặn đến điểm va chạm. Radar theo dõi mục tiêu có khả năng quét một không gian lên tới 4 triệu km³, đồng thời theo dõi nhiều mục tiêu và tên lửa đánh chặn cùng lúc.
Đến năm 1958, các cuộc thử nghiệm Nike-Zeus bắt đầu tại bãi thử tên lửa White Sands ở New Mexico và đảo Kwajalein thuộc khu thử nghiệm Thái Bình Dương. Ban đầu, hệ thống gặp phải nhiều vấn đề, trong đó có hiện tượng ma sát quá lớn khiến các cánh điều hướng bị nóng lên quá mức, nhưng dần dần những lỗi này đã được khắc phục. Đến năm 1963, hệ thống đã thực hiện thành công chín lần đánh chặn liên tiếp, bao gồm việc tiêu diệt các tên lửa Nike-Hercules được phóng từ Kwajalein và các tên lửa đạn đạo Atlas phóng từ căn cứ không quân Vandenberg ở California. Trong khi đó, một nguyên mẫu radar theo dõi mục tiêu đã theo dõi thành công vệ tinh liên lạc Echo 1 ở độ cao 3.600 km, thậm chí còn thu được tín hiệu phản xạ từ Mặt Trăng.
Quyết định đột ngột hủy bỏ Nike-Zeus
Thế nhưng, ngay khi hệ thống Nike-Zeus chuẩn bị được đưa vào biên chế, nó đã bị Bộ Quốc phòng Mỹ bất ngờ hủy bỏ. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến quyết định này.
Trước hết, Nike-Zeus được phát triển dựa trên giả định rằng số lượng tên lửa đạn đạo của Liên Xô sẽ ở mức hạn chế. Tuy nhiên, khi Liên Xô tiếp tục triển khai ngày càng nhiều tên lửa hiện đại hơn, người ta nhận ra rằng một cuộc tấn công toàn diện sẽ nhanh chóng làm quá tải hệ thống Nike-Zeus.
Tệ hơn nữa, những tiến bộ trong việc thu nhỏ đầu đạn hạt nhân cho phép mỗi tên lửa mang theo nhiều mồi bẫy phản xạ radar dạng bơm hơi, khiến hình ảnh radar trở nên hỗn loạn và làm hệ thống quá tải. Thực tế, các tính toán của Lục quân Mỹ cho thấy cần ít nhất 20 tên lửa Nike-Zeus để đảm bảo tiêu diệt được một đầu đạn đối phương. Cuối cùng, các thí nghiệm như Chiến dịch Fishbowl năm 1962 đã cho thấy các vụ nổ hạt nhân ở tầng cao khí quyển tạo ra những vùng mất liên lạc vô tuyến lớn, khiến những lần đánh chặn đầu tiên có thể làm “mù” toàn bộ hệ thống.
Bên cạnh đó, cũng tồn tại sự hoài nghi đáng kể về tính khả thi của các hệ thống ABM nói chung. Herbert York, người đứng đầu Cơ quan Dự án Nghiên cứu Tiên tiến (ARPA), từng nhận định rằng cuộc đối đầu giữa tấn công và phòng thủ - giữa các biện pháp, phản biện pháp và phản phản biện pháp - luôn nghiêng nặng về phía tấn công, đến mức gần như vô vọng khi đối đầu với một đối thủ quyết tâm. Ông tin rằng điều này cũng áp dụng cho bất kỳ hệ thống phòng thủ tên lửa nào mà đối phương có thể xây dựng.
Nike-X tiếp nối
Dẫu vậy, Bộ Quốc phòng vẫn chỉ đạo nhóm phát triển Nike-Zeus tiếp tục nghiên cứu một hệ thống phòng thủ tiên tiến hơn nữa, được gọi là Nike-X. So với người tiền nhiệm, Nike-X sở hữu nhiều cải tiến quan trọng. Trước hết, thay vì sử dụng các radar quay cơ học truyền thống, hệ thống này áp dụng công nghệ radar mảng pha mới, cho phép điều khiển chùm sóng radar bằng điện tử thay vì cơ học, qua đó tăng đáng kể tốc độ và độ chính xác. Ngoài ra, thay vì bốn loại radar khác nhau, hệ thống chỉ sử dụng hai loại chính: radar phát hiện vòng ngoài (PAR) để phát hiện đầu đạn từ xa và radar tại trận địa tên lửa (MSR) để theo dõi mục tiêu và dẫn đường cho tên lửa đánh chặn. Hệ thống này có thể theo dõi đồng thời tới 40 vật thể và phát hiện những vật thể nhỏ cỡ quả bóng chày. Quan trọng hơn, hệ thống xử lý dữ liệu của các radar này đã tận dụng một bước tiến lớn khác trong lĩnh vực điện tử: mạch tích hợp.
Các hầm trú ẩn tại khu phức hợp Stanley R. Mickelsen Safeguard Complex. Ảnh: Unfamiliar Land
Không chỉ vậy, Nike-X còn sử dụng hai loại tên lửa đánh chặn khác nhau. Loại thứ nhất là Spartan - phiên bản nâng cấp của Nike-Zeus với tốc độ và độ cao lớn hơn, được trang bị đầu đạn hạt nhân W71 công suất 5 megaton. Loại tên lửa này được thiết kế để đánh chặn các đầu đạn ngay sau khi chúng bị phát hiện bởi radar PAR, khi chúng vẫn còn ở ngoài khí quyển. Tuy nhiên, do sự xuất hiện của các mồi bẫy và biện pháp đối phó khác, người ta dự đoán rằng một số đầu đạn vẫn sẽ lọt qua lớp phòng thủ ban đầu này. May mắn là khi đi vào khí quyển, các mồi bẫy sẽ bị lực cản không khí làm chậm lại, khiến đầu đạn thật tách khỏi chúng và dễ dàng bị phát hiện hơn. Tuy nhiên, do tốc độ cực lớn của các đầu đạn, khoảng thời gian từ lúc chúng đi vào khí quyển đến khi chạm đất chỉ tính bằng giây, tạo ra một cửa sổ đánh chặn cực kỳ ngắn.
Nhiệm vụ đánh chặn ở tầm thấp này được giao cho loại tên lửa thứ hai mang tên Sprint do hãng Martin-Marietta phát triển. Với chiều dài 8 mét và khối lượng 3.500 kg, Sprint là một trong những vũ khí ấn tượng nhất từng được chế tạo. Được phóng bằng khí nén từ silo ngầm, tên lửa hai tầng này có thể tăng tốc với gia tốc lên tới 100G, đạt từ 0 đến Mach 10 trong chưa đầy 5 giây. Tốc độ khủng khiếp này khiến thân tên lửa nóng đỏ trắng chỉ sau vài giây do ma sát với không khí. Nhờ đó, Sprint có thể đánh chặn các đầu đạn ở độ cao lên tới 30 km chỉ trong vòng 15 giây.
Xem tiếp Kỳ cuối: HIỆP ƯỚC SALT VÀ CÁI KẾT CHỈ SAU MỘT NGÀY