Trong giáo dục đại học toàn cầu, các bảng xếp hạng được xem như cách rút gọn đo lường chất lượng, nhưng giá trị thật không ở bảng số xếp hạng, mà ở hệ thống tư duy, cơ chế và năng lực của sinh viên.
Đại học Phenikaa liên tục 6 năm duy trì vị trí dẫn đầu Việt Nam trên Nature Index. Ảnh: TV
Từ góc nhìn ấy, việc Đại học Phenikaa, Tập đoàn Phenikaa duy trì vị trí dẫn đầu Việt Nam trên Nature Index trong 6 năm liên tiếp không đơn thuần vì thứ hạng, mà bởi sự ổn định trong khoa học.
Khác với nhiều hệ thống đo lường dựa trên số lượng công bố, Nature Index phản ánh mức độ đóng góp thực chất vào các nghiên cứu khoa học chất lượng cao được công bố trên những tạp chí hàng đầu thế giới. Chỉ số này không chỉ ghi nhận sự hiện diện trong khoa học, mà phản ánh mức độ tham gia vào quá trình tạo ra tri thức. Vì vậy, việc duy trì vị trí dẫn đầu trong nhiều năm liên tiếp không thể chỉ đến từ những kết quả ngắn hạn.
Thứ hạng có thể được cải thiện trong ngắn hạn, nhưng năng lực khoa học chỉ có thể được xây dựng trong dài hạn. Hai mục tiêu này thường bị đồng nhất với nhau, nhưng khi hệ thống bắt đầu tối ưu hóa các chỉ số đo lường thay vì đầu tư vào những điều kiện tạo ra tri thức, việc đo lường sẽ dần trở thành mục tiêu tự thân. Đây không phải là vấn đề riêng của Việt Nam, nhiều hệ thống giáo dục đại học trên thế giới đang đối mặt với áp lực cân bằng giữa kết quả có thể đo đếm và quá trình xây dựng nền tảng khoa học bền vững.
Trong bối cảnh Việt Nam, nơi hệ sinh thái nghiên cứu vẫn đang ở giai đoạn chuyển đổi giữa mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng, câu chuyện này càng trở nên đáng suy nghĩ. Áp lực về sản lượng có thể tạo ra những con số ấn tượng trong ngắn hạn, nhưng các công trình có tầm ảnh hưởng, đặc biệt trong khoa học cơ bản đòi hỏi về thời gian, sự kiên nhẫn, tự do học thuật và sự sẵn sàng đầu tư dài hạn.
Trường hợp của Phenikaa gợi mở hướng tiếp cận, thay vì đặt trọng tâm vào kết quả tức thời, chiến lược phát triển nghiên cứu của trường tập trung vào việc xây dựng các điều kiện nền tảng: Giảm thiểu rào cản hành chính, trao quyền chủ động lớn hơn cho nhà khoa học và chấp nhận chu kỳ dài của nghiên cứu cơ bản.
Đơn cử, Viện Nghiên cứu Tiên tiến Phenikaa (PIAS) với tỷ trọng đóng góp lớn trong tổng điểm Share (chỉ số phản ánh mức độ đóng góp của tác giả trong mỗi công bố) đang cho thấy hiệu quả của mô hình nghiên cứu tập trung, vừa tham gia vào các hợp tác quốc tế, vừa định hình hướng nghiên cứu. Một số công bố với mức đóng góp cao từ các nhà khoa học của Viện cho thấy năng lực không chỉ nằm ở việc “tham gia”, mà ở khả năng đặt ra câu hỏi nghiên cứu và dẫn dắt hướng đi học thuật.
Tại Việt Nam, nếu mục tiêu là tham gia sâu hơn vào khoa học toàn cầu, trọng tâm của hệ thống không thể chỉ dừng ở các chỉ số đầu ra, mà cần chuyển sang việc xây dựng các điều kiện để khoa học thực sự có thể phát triển.