Không giống Beaumarchais, Mozart chưa bao giờ trực tiếp tham gia chính trị.
Kỳ cuối: Hai nghệ sĩ táo bạo
Theo trang thecollector.com, dù không thể coi nhà soạn nhạc người Áo này là một nhà cách mạng, nhưng ông chắc chắn chịu ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng Khai sáng. Là một nhạc sĩ tài năng, Mozart đồng thời là người quan sát sắc sảo đời sống xã hội và văn hóa.
Chân dung Lorenzo Da Ponte. Ảnh: Khoa Âm nhạc, Đại học Columbia
Năm 1791, khi Cách mạng Pháp đã diễn ra mạnh mẽ, ông bày tỏ quan điểm tương đồng với Figaro khi bác bỏ ý niệm cho rằng địa vị xã hội phản ánh giá trị con người: “Chính trái tim mới ban cho con người một tấm bằng cao quý. Dù tôi không phải bá tước, tôi chắc chắn có nhiều danh dự bên trong hơn nhiều bá tước”.
Sự ác cảm của Mozart đối với bất công xã hội cũng bắt nguồn từ trải nghiệm cá nhân. Là một nhạc sĩ, ông phụ thuộc vào sự bảo trợ của giới quý tộc và triều đình để kiếm sống. Dù tài năng giúp ông thành công đáng kể, nhưng tính thất thường của các nhà bảo trợ khiến an ninh tài chính là điều gần như không thể. Đặc biệt, Mozart căm ghét thời gian phục vụ Tổng giám mục Colloredo. Ngoài việc thiếu tự do sáng tạo, ông còn bất mãn vì bị đối xử như một người hầu trong gia đình. Mozart viết trong thư gửi cha là Leopold: “Con không biết rằng mình là một người hầu phòng và điều đó đã bóp nghẹt con”.
Sau khi ông qua đời, sự khó chịu của ông trước việc phải uốn mình theo thị hiếu thất thường của đời sống âm nhạc đã góp phần tạo nên hình ảnh nổi loạn của Mozart.
Năm 1783, tại triều đình của Hoàng đế Joseph II, thiên tài trẻ này tuổi gặp một nghệ sĩ khác có chung khí chất: nhà thơ Italy Lorenzo Da Ponte. Sinh ra với tên Emanuele Conegliano tại Cộng hòa Venice, ông lấy tên Lorenzo Da Ponte sau khi gia đình Do Thái cải sang Công giáo. Theo tập quán phổ biến, Emanuele trẻ tuổi được đặt tên theo vị linh mục chủ trì lễ rửa tội.
Bản chuyển soạn cho piano từ vở "Đám cưới của Figaro". Ảnh: Thư viện Quốc gia Australia
Dù cha mẹ mong muốn ông trở thành linh mục, nhưng Lorenzo Da Ponte sớm chán nản đời sống tôn giáo. Kết quả, ông chuyển tới Venice, dành thời gian cho cờ bạc và các mối tình với nhiều phụ nữ. Lối sống phóng túng và tư tưởng tự do cuối cùng đã khiến ông bị trục xuất khỏi thành phố. Trong giai đoạn cuối của cuộc đời phiêu lưu, Da Ponte sống tại New York và giảng dạy văn học Italy tại Columbia College, nay là Đại học Columbia.
Khi Mozart và Da Ponte gặp nhau tại Vienna, Da Ponte đang bận viết lời cho một vở opera của Antonio Salieri, đối thủ lớn nhất của Mozart tại triều đình Vienna. Mozart nói với cha: “Sau đó ông ấy hứa sẽ viết cho con một vở mới, nhưng ai biết được ông ta có giữ lời hay không… như cha đã biết, những quý ông Italy này rất khéo miệng”. Bất chấp những nghi ngại ban đầu, Mozart và Da Ponte nhanh chóng bước vào một mối hợp tác hiệu quả.
Khi Mozart dự định thể hiện tài năng với opera Italy, thể loại đang thịnh hành tại Vienna lúc bấy giờ, ông đề nghị Da Ponte chuyển thể tác phẩm ăn khách của Beaumarchais thành một kịch bản có lời. Tuy nhiên, Hoàng đế Joseph II khi đó đã cấm vở kịch mang tính cách mạng này. Để tránh kiểm duyệt, Da Ponte buộc phải cắt bỏ những cảnh gây tranh cãi nhất. Nhà thơ trấn an: “Tôi đã lược bỏ và rút gọn bất cứ điều gì có thể xúc phạm đến sự nhạy cảm và phép tắc của một buổi biểu diễn mà Hoàng đế đến xem”. Cuối cùng, Hoàng đế quyết định cho phép trình diễn vở opera tại nhà hát triều đình. Cuộc xung đột kéo dài của ông với giới quý tộc về thuế khóa có thể đã ảnh hưởng tới phán quyết này.
Dù những thay đổi của Da Ponte phần nào làm dịu thông điệp chính trị của vở kịch, nhưng vở "Đám cưới của Figaro" của Mozart vẫn phê phán các đặc quyền giai cấp không kém so với nguyên tác. Ý tưởng đặt bối cảnh trong thời hiện đại cũng là điều mới mẻ trong thế giới opera. Thay vì kể chuyện các anh hùng thần thoại hay các vị thần cổ đại, "Đám cưới của Figaro" xoay quanh cảm xúc và đấu tranh của những người hầu trong gia đình.
Một cảnh trong vở "Đám cưới của Figaro" được trình diễn tại Nhà hát Opera Metropolitan. Ảnh: Metropolitan Opera, New York
Ý thức được sự kiểm duyệt, Da Ponte không đưa đoạn độc thoại nổi tiếng của Figaro vào kịch bản. Tuy nhiên, nhân vật thợ cạo vẫn giữ được sự mỉa mai và tinh thần thách thức đối với ông chủ. “Nếu ngài bá tước muốn nhảy múa, chính tôi sẽ đánh nhịp”, Figaro hát khi biết kế hoạch quyến rũ Susanna của bá tước.
Tính cách mạng của vở opera còn được Mozart truyền tải tinh tế qua phần âm nhạc. Thay vì hạ thấp Figaro và những người hầu khác xuống vai trò gây cười đơn thuần, các giai điệu thể hiện cảm xúc và xung đột nội tâm của họ, nhấn mạnh phẩm giá tinh thần và tính nhân văn.
Cuối cùng, Susanna, cải trang thành nữ bá tước, đã vạch trần sự không chung thủy và dục vọng của bá tước. Trong một cảnh đầy xúc động, kẻ quý tộc quỳ gối trước mặt toàn bộ người hầu để xin vợ tha thứ. “Bá tước phu nhân, xin tha thứ”, bá tước bị sỉ nhục cất tiếng.
Được trình diễn chỉ vài năm trước khi ngục Bastille ở Paris bị tấn công, "Đám cưới của Figaro" dường như đã báo trước những biến động xã hội và chính trị sắp chấm dứt chế độ cũ. Vì vậy, vở opera thường được mô tả là hiện thân của Cách mạng Pháp.
Sau cái chết sớm của Mozart, việc thiếu các ghi chép tự truyện đã làm lan truyền nhiều câu chuyện phóng đại và giả thuyết đáng ngờ, biến ông thành một nhân vật gần như siêu phàm. Chẳng hạn, trong tác phẩm "Mozart và Salieri", nhà văn Nga Pushkin mô tả ông là một thiên tài bất tử bên trong chiếc sọ của một kẻ hề, một gã du đãng nhàn rỗi.
Trái với những giả thuyết này, Mozart gắn bó sâu sắc với đời sống văn hóa đương thời. Đặc biệt, khi là một đứa con của thời Khai sáng, ông có cùng các ý tưởng của các triết gia về bình đẳng, tự do và sức mạnh của lý trí con người.
Vở "Đám cưới của Figaro" được dàn dựng khi xã hội Pháp đứng bên bờ cách mạng, phản ánh hoàn hảo quá trình chuyển dịch văn hóa và xã hội đang diễn ra ở châu Âu, khi tầng lớp trung lưu đòi xóa bỏ các đặc quyền mà giới tinh hoa được hưởng.
Tranh "Prise de la Bastille" (Cuộc tấn công ngục Bastille) của Jean-Pierre Houel. Ảnh: Cincinnati Enquirer
Năm 1787, Don Giovanni, vở opera thứ hai ra đời trong quá trình hợp tác giữa Mozart và Da Ponte, đã nhắc nhở khán giả đương thời về những thay đổi đang âm ỉ dưới bề mặt xã hội. Nhân vật Leporello hát trong cảnh mở màn: “Đêm ngày tôi làm lụng cho kẻ không trân trọng mình. Tôi chịu gió mưa, ăn uống kham khổ, không bao giờ ngủ đủ, tôi muốn trở thành một quý ông và từ bỏ kiếp nô lệ”.
Hai năm sau, những đòi hỏi đó giống với đòi hỏi của đám đông tấn công ngục Bastille, báo hiệu khởi đầu Cách mạng Pháp đẫm máu và làn sóng nổi dậy thế kỷ 19 tiếp theo.