04:23 02/04/2026

Vai trò của than trong cấu trúc chuyển đổi năng lượng - kinh nghiệm từ Nhật Bản

Trong bối cảnh xung đột tại Trung Đông tiếp tục gây ra những biến động mạnh trên thị trường năng lượng toàn cầu, vấn đề đảm bảo an ninh năng lượng ngày càng trở thành ưu tiên chiến lược của nhiều quốc gia.

Trước những diễn biến này, phóng viên TTXVN tại Nhật Bản đã có cuộc phỏng vấn Tiến sĩ Takafumi Yanagisawa, chuyên gia phân tích cấp cao, Trưởng nhóm khí đốt, Ban An ninh Năng lượng, Viện Kinh tế Năng lượng Nhật Bản (IEEJ), nhằm làm rõ cách tiếp cận của Nhật Bản trong việc ứng phó với khủng hoảng năng lượng, đồng thời đưa ra những khuyến nghị dành cho Việt Nam.

Chú thích ảnh
Quang cảnh nhà máy lọc dầu của Công ty Idemitsu Kosan ở Ichihara thuộc quận Chiba, Nhật Bản. Ảnh: Kyodo/TTXVN

Theo phân tích của Tiến sĩ Takafumi Yanagisawa, Nhật Bản đã triển khai nhiều biện pháp ngắn hạn nhằm giảm thiểu tác động của khủng hoảng, bao gồm sử dụng kho dự trữ dầu chiến lược và trợ cấp giá xăng để ổn định đời sống người dân. Đồng thời, nước này cũng chủ động đa dạng hóa nguồn cung, tăng nhập khẩu từ các khu vực ngoài Trung Đông và tận dụng thị trường giao ngay. Những biện pháp này giúp hạn chế cú sốc trong ngắn hạn, song chỉ mang tính tạm thời và không thể thay thế các điều chỉnh mang tính cấu trúc.

Điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận của Nhật Bản nằm ở việc điều chỉnh chiến lược năng lượng trong bối cảnh khủng hoảng mà vẫn duy trì định hướng dài hạn. Trong ngắn hạn, nước này chấp nhận nới lỏng một số mục tiêu môi trường, điển hình là việc tiếp tục vận hành các nhà máy nhiệt điện than kém hiệu quả vốn dự kiến bị loại bỏ. Quyết định này phản ánh rõ quan điểm thực tiễn rằng trong những thời điểm bất ổn, than vẫn là một nguồn năng lượng thiết yếu để đảm bảo an ninh năng lượng và ổn định hệ thống điện.

Đồng thời, Nhật Bản vẫn kiên định với mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Quốc gia này tiếp tục thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo và điện hạt nhân, đồng thời xây dựng chiến lược theo nhiều kịch bản khác nhau. Trong đó, khí hóa lỏng (LNG) đóng vai trò nguồn năng lượng “đệm” nhằm bù đắp khi năng lượng tái tạo không đạt kỳ vọng. Cách tiếp cận này cho thấy một tư duy chính sách linh hoạt, không đặt cược vào một nguồn duy nhất mà xây dựng một hệ thống đa dạng, có khả năng thích ứng cao.

Từ kinh nghiệm của Nhật Bản, có thể thấy rằng quá trình chuyển đổi năng lượng cần được nhìn nhận như một quá trình dài hạn và phức tạp, trong đó các nguồn năng lượng truyền thống không thể bị loại bỏ ngay lập tức. Đặc biệt, trong điều kiện công nghệ lưu trữ năng lượng chưa hoàn thiện, các nguồn điện nền như than vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính ổn định của hệ thống.

Đối với Việt Nam, nhận định này mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Mặc dù xu hướng toàn cầu đang hướng tới giảm sử dụng than, nhưng trong thực tế, than vẫn cần được duy trì như một trụ cột trong giai đoạn chuyển tiếp, đặc biệt khi Việt Nam vẫn có khả năng khai thác nguồn tài nguyên này trong nước. So với dầu mỏ và LNG, vốn phụ thuộc vào nhập khẩu và chịu tác động lớn từ các yếu tố địa chính trị, than mang lại mức độ tự chủ cao hơn và giúp giảm thiểu rủi ro gián đoạn nguồn cung.

Tuy nhiên, việc tiếp tục sử dụng than cần đi kèm với các giải pháp giảm phát thải. Nhật Bản hiện đang thử nghiệm công nghệ đồng đốt than với amoniac nhằm giảm lượng khí nhà kính, và đây là hướng đi mà Việt Nam có thể tham khảo. Cách tiếp cận này cho phép cân bằng giữa mục tiêu đảm bảo an ninh năng lượng và yêu cầu bảo vệ môi trường, thay vì phải đánh đổi giữa hai mục tiêu này.

Bên cạnh đó, năng lượng tái tạo, dù đóng vai trò quan trọng trong chiến lược giảm phát thải, vẫn tồn tại những hạn chế nhất định. Tính biến động cao do phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên khiến điện Mặt trời và điện gió chưa thể thay thế hoàn toàn các nguồn điện nền. Đồng thời, sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng thiết bị từ một số quốc gia cũng có thể tạo ra những rủi ro mới về an ninh năng lượng. Do đó, việc phát triển năng lượng tái tạo cần được thực hiện một cách cân bằng, gắn với đầu tư vào hạ tầng lưu trữ và hệ thống điện thông minh.

Trong dài hạn, điện hạt nhân có thể trở thành một lựa chọn chiến lược giúp Việt Nam nâng cao tính tự chủ và giảm phát thải. Tuy nhiên, việc triển khai cần được thực hiện thận trọng, với các tiêu chuẩn an toàn cao và sự chuẩn bị kỹ lưỡng về thể chế cũng như nguồn nhân lực.

Chú thích ảnh
Dự án Nhà máy điện khí LNG Nhơn Trạch 3 và Nhơn Trạch 4 (tỉnh Đồng Nai) đã hoàn thành, phát điện thương mại cuối năm 2025. Ảnh: Công Phong/TTXVN

Ngoài ra, hợp tác quốc tế đóng vai trò quan trọng trong tăng cường an ninh năng lượng. Thông qua khuôn khổ Cộng đồng châu Á phát thải ròng bằng 0 (AZEC), Việt Nam có thể tăng cường hợp tác với Nhật Bản trong các lĩnh vực như LNG, công nghệ turbine khí và các giải pháp giảm phát thải. Những hình thức hợp tác này không chỉ giúp tiếp cận công nghệ tiên tiến mà còn tạo ra lợi ích song phương, góp phần xây dựng một hệ thống năng lượng linh hoạt và bền vững hơn.

Một điểm đáng chú ý là tiềm năng hợp tác “cùng thắng” giữa Việt Nam và Nhật Bản trong lĩnh vực năng lượng. Quá trình chuyển từ than sang khí của Việt Nam không chỉ giúp giảm phát thải mà còn mở ra cơ hội hợp tác công nghệ với Nhật Bản, đặc biệt trong lĩnh vực turbine khí và LNG. Điều này vừa giúp Việt Nam tiếp cận công nghệ tiên tiến, vừa tạo điều kiện cho doanh nghiệp Nhật Bản mở rộng thị trường.

Ở chiều ngược lại, khi Việt Nam giảm dần sử dụng than ở trong nước, nguồn than dư có thể được xuất khẩu, trong đó có Nhật Bản - nơi than vẫn giữ vai trò quan trọng trong giai đoạn chuyển tiếp. Đồng thời, hợp tác trong các công nghệ giảm phát thải như đồng đốt amoniac cũng mở ra triển vọng phát triển năng lượng sạch cho cả hai bên.

Nhìn chung, hợp tác Việt Nam - Nhật Bản hình thành theo hướng bổ trợ lẫn nhau, góp phần tăng cường an ninh năng lượng và thúc đẩy phát triển bền vững trong khu vực. Về tổng thể, kinh nghiệm của Nhật Bản cho thấy an ninh năng lượng không chỉ là vấn đề nguồn cung, mà còn là vấn đề của cấu trúc hệ thống và khả năng thích ứng chính sách. Đối với Việt Nam, việc duy trì vai trò của than trong quá trình từng bước chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch hơn, kết hợp với đa dạng hóa nguồn cung và tăng cường hợp tác quốc tế, sẽ là chìa khóa để đảm bảo an ninh năng lượng trong một thế giới đầy biến động.

Nguyễn Tuyến (TTXVN)