Canh bạc “trạm thu phí” của Tehran đang đẩy thị trường dầu mỏ toàn cầu vào thế bị siết chặt nguồn cung với chi phí đắt đỏ.
Con tàu di chuyển qua eo biển Hormuz. Ảnh: AA/TTXVN
Các cuộc đàm phán hòa bình giữa Mỹ và Iran vừa nối lại trong bối cảnh eo biển Hormuz tiếp tục nóng lên bởi các vụ tấn công tàu chở dầu và động thái phong tỏa lẫn nhau. Theo tờ The Guardian (Anh), tâm điểm của bàn đàm phán không chỉ là chương trình hạt nhân của Tehran, mà còn là tương lai của tuyến vận tải năng lượng quan trọng bậc nhất thế giới, nơi Iran đang tìm cách thiết lập một “trạm thu phí” chưa từng có tiền lệ.
Kế hoạch thu phí 2 triệu USD mỗi tàu
Đề xuất nằm trong kế hoạch hòa bình 10 điểm của Tehran rằng Iran cùng Oman có thể được phép thu phí lên tới 2 triệu USD đối với mỗi tàu đi qua eo biển Hormuz. Tehran cho biết nguồn tiền này sẽ được sử dụng cho tái thiết sau xung đột.
Trên thực tế, kế hoạch này đã được thử nghiệm từ đầu tháng. Các tàu muốn đi qua phải cung cấp chi tiết về hàng hóa, điểm đến và chủ sở hữu cuối cùng, đồng thời trả mức phí tối thiểu 1 USD mỗi thùng dầu. Với một tàu chở khoảng 2 triệu thùng, chi phí cho một chuyến đi tương đương 2 triệu USD, có thể thanh toán bằng nhân dân tệ hoặc tiền điện tử.
Sau khi được chấp thuận, tàu sẽ được lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) hộ tống theo một hành lang hẹp gần bờ biển phía Nam Iran. Một số tàu từ Malaysia, Trung Quốc, Ai Cập, Hàn Quốc và Ấn Độ đã được phép đi qua, dù chưa rõ có phải trả phí hay không.
Đề xuất cho phép lưu thông chỉ dưới sự quản lý quân sự của Iran đã vấp phải phản đối mạnh mẽ từ Washington và giới phân tích kinh tế.
Cơ chế “trạm thu phí” này đi ngược lại nguyên tắc của Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển, theo đó các tàu có quyền đi lại không bị cản trở qua hơn 100 eo biển quốc tế, trong đó có Hormuz.
Dù khoảng 170 quốc gia và Liên minh châu Âu (EU) đã phê chuẩn công ước này, cả Mỹ và Iran đều không tham gia. Tuy vậy, Washington vẫn khẳng định không công nhận quyền kiểm soát của Tehran đối với eo biển.
Một trở ngại khác là các lệnh trừng phạt chồng chéo kéo dài từ thập niên 1970. Các công ty vận tải phương Tây gần như không thể thanh toán khoản phí nếu liên quan đến lực lượng IRGC, khiến tính khả thi của cơ chế này bị đặt dấu hỏi.
Chi phí thực không chỉ là tiền “qua trạm”
Nếu tính riêng mức phí 1 USD mỗi thùng dầu, thị trường có thể phải gánh thêm khoảng 20 triệu USD mỗi ngày, tương đương 7 tỷ USD mỗi năm - con số tương đối nhỏ so với quy mô khoảng 3.000 tỷ USD của thị trường năng lượng toàn cầu.
Tuy nhiên, chi phí thực tế được dự báo sẽ cao hơn nhiều. Các công ty vận tải sẽ tăng giá cước khi phải đi qua khu vực có nguy cơ tấn công cao. Phí bảo hiểm hàng hải cũng leo thang, trong khi thủy thủ làm việc tại vùng nguy hiểm được hưởng chế độ lương gấp đôi. Những yếu tố này có thể khiến chi phí vận chuyển đội lên đáng kể.
Ngoài ra, chưa có gì đảm bảo lưu lượng tàu có thể trở lại mức trước khủng hoảng nếu cơ chế kiểm soát này tiếp tục duy trì.
Việc eo biển Hormuz bị siết chặt trên thực tế đã khiến nguồn cung khu vực giảm khoảng 10 triệu thùng mỗi ngày. Giá dầu Brent từ mức dưới 70 USD/thùng năm ngoái đã tăng lên 119 USD trên thị trường kỳ hạn, thậm chí gần 150 USD với hàng giao ngay.
Các nhà phân tích cho rằng nếu tình trạng thiếu hụt nguồn cung kéo dài, giá dầu có thể duy trì quanh mức 100 USD/thùng trong phần lớn năm nay và tiếp tục ở mức cao đến năm 2027.
Dù một phần dầu khí đã được chuyển hướng qua hệ thống đường ống hạn chế trong khu vực, giới chuyên gia nghi ngờ khả năng các quốc gia Trung Đông có thể nhanh chóng khôi phục sản lượng và lưu lượng vận chuyển như trước. Hạ tầng bị hư hại và các mỏ dầu đóng cửa sẽ cần thời gian dài để tái vận hành.
Bên cạnh đó, rủi ro pháp lý và an ninh khiến nhiều nhà giao dịch có xu hướng tránh dầu từ vùng Vịnh, ngay cả khi tuyến đường được mở lại dưới sự kiểm soát của Iran.
“Phao cứu sinh” cho nền kinh tế Iran
Việc thu phí từ “trạm thu phí” có thể mang lại nguồn thu đáng kể, giúp Iran tái thiết quân sự và hỗ trợ nền kinh tế đang suy yếu. Quan trọng hơn, kiểm soát eo biển sẽ cho phép Tehran nối lại xuất khẩu dầu - nguồn thu chủ lực - sau khi bị phong tỏa.
Theo giới chức Iran, khoảng 2 triệu người đã mất việc do chiến sự khiến các nhà máy, cửa hàng và doanh nghiệp phải đóng cửa. Trong khi đó, tình trạng mất kết nối internet gây thiệt hại ít nhất 50.000 tỷ rial (khoảng 35 triệu USD) mỗi ngày.
Trong bối cảnh đó, nguồn thu ổn định từ tuyến vận tải chiến lược không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn là đòn bẩy địa chính trị dài hạn.
Các nhà kinh tế tại Viện nghiên cứu Bruegel (Bỉ) cho rằng tác động trực tiếp của khoản phí này lên kinh tế toàn cầu là không đáng kể, do phần lớn chi phí sẽ được các nước xuất khẩu dầu vùng Vịnh hấp thụ, ước tính lên tới 14 tỷ USD mỗi năm, thay vì chuyển hoàn toàn sang người tiêu dùng.
Theo ước tính, giá dầu toàn cầu có thể chỉ tăng thêm khoảng 0,05 - 0,40 USD/thùng so với trước chiến sự. Tuy nhiên, điều đáng lo ngại không nằm ở con số này, mà ở tiền lệ địa chính trị mà nó tạo ra.
Nếu việc kiểm soát và thu phí trên một tuyến hàng hải quốc tế được chấp nhận, nó có thể làm gián đoạn lâu dài dòng chảy năng lượng và thay đổi quy tắc thương mại toàn cầu.
Người đứng đầu Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), ông Fatih Birol, đã mô tả tình hình hiện nay là “phi lý nhưng có thật”, đồng thời cảnh báo đây là cuộc khủng hoảng nguồn cung năng lượng nghiêm trọng nhất từng ghi nhận.
Giới chuyên gia cũng cảnh báo, nếu xung đột tiếp tục leo thang, nguy cơ suy thoái kinh tế toàn cầu là hoàn toàn có thể xảy ra. Quỹ Tiền tệ Quốc tế nhận định kinh tế Anh có thể chịu tác động nặng nề nhất trong nhóm G7.
Dù tác động chi phí trước mắt có thể hạn chế, “trạm thu phí” của Tehran vẫn là một bước ngoặt lớn, có khả năng định hình lại thị trường dầu mỏ và trật tự năng lượng toàn cầu trong nhiều năm tới.