Việc Canada nhanh chóng loại một số mặt hàng khỏi danh sách áp thuế trả đũa Mỹ cho thấy khó khăn của Ottawa trong việc thiết kế một biện pháp vừa đủ sức gây áp lực đối với Washington, vừa không làm tăng chi phí cho doanh nghiệp và người tiêu dùng trong nước. Động thái này cũng cho thấy giới hạn của thuế quan trong cuộc đối đầu giữa hai nền kinh tế này.
Hàng hoá được bày bán trong cửa hàng ở Vancouver, British Columbia, Canada, ngày 25/8/2026. Ảnh: THX/TTXVN phát
Canada ban đầu công bố kế hoạch áp thuế 15%, 25% và 50% đối với hàng hóa nhập khẩu từ Mỹ có tổng trị giá 27,6 tỷ CAD (khoảng 20 tỷ USD) từ ngày 8/9. Nhưng ngay sau đó, Ottawa đã phải thực hiện những điều chỉnh có mục tiêu sau phản hồi của các ngành trong nước, trong đó có cá và thủy sản, nhằm tránh gây thiệt hại rộng hơn cho nền kinh tế Canada. Việc điều chỉnh không làm thay đổi nguyên tắc đáp trả Mỹ “từng đô la một”, nhưng cho thấy sự tương xứng về tổng giá trị không đồng nghĩa với việc mọi mặt hàng đều có thể được áp thuế mà không gây tổn thất cho chính Canada.
Trao đổi với phóng viên TTXVN, Giáo sư Vũ Mạnh Chiến thuộc Đại học Quebec nhận định số hàng hóa Mỹ bị Canada áp thuế chiếm khoảng 5,9% tổng kim ngạch nhập khẩu, khá gần với tỷ lệ khoảng 5,2% hàng Canada nằm trong phạm vi biện pháp của Washington. Nhưng sự tương xứng về tỷ lệ và giá trị thương mại sẽ không đồng nghĩa với mức độ thiệt hại ngang nhau. 20 tỷ USD hàng hóa chỉ tương đương 0,067% Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Mỹ, trong khi con số tương ứng với Canada vào khoảng 0,4% GDP. Điều này cho thấy mức độ tổn thương tương đối của Canada có thể lớn hơn khoảng 6 lần.
Theo Giáo sư Vũ Mạnh Chiến, cấu trúc thuế ba tầng cho thấy Ottawa đã rút kinh nghiệm từ đợt trả đũa năm 2025. Danh sách ban đầu áp mức 15% đối với một số loại công cụ, máy nâng, robot công nghiệp, máy móc nông nghiệp và thiết bị điều hòa không khí; mức 25% đối với một số sản phẩm thủy sản, phô mai, gỗ xẻ, đồ gia dụng và dệt may; mức 50% đối với thép, nhôm, phụ kiện kim khí, thiết bị viễn thông, mỹ phẩm và quần áo.
Việc phản chiếu các mức thuế và danh mục của Mỹ được đánh giá là một cách thiết kế có tính toán. Cơ chế này cho phép Ottawa gỡ bỏ thuế theo từng dòng hàng hóa nếu Washington thực hiện biện pháp tương ứng, thay vì phải hủy bỏ toàn bộ gói trả đũa cùng lúc. Tuy nhiên, gói thuế này vẫn có một số điểm bất hợp lý có thể gây tổn hại cho chính nền kinh tế Canada.
Đáng chú ý nhất là mức thuế 50% đối với thép và nhôm nhập khẩu từ Mỹ. Đây là những nguyên liệu đầu vào quan trọng của nhiều ngành sản xuất. Các doanh nghiệp gia công kim loại Canada có nguy cơ bị kẹt giữa hai phía: hàng hóa bán sang Mỹ chịu thuế theo Mục 232, trong khi nguyên liệu mua từ Mỹ lại bị chính Canada áp thuế. Xét trên góc độ kinh tế học, thuế đánh vào đầu vào sản xuất có thể trở thành một dạng thuế gián tiếp đối với xuất khẩu, làm giảm khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Canada. Tình trạng tương tự có thể xảy ra với phụ kiện kim khí và thiết bị viễn thông. Đây chủ yếu là đầu vào sản xuất, ít tạo ra hiệu ứng chính trị trực tiếp đối với người tiêu dùng Mỹ, nhưng lại làm tăng chi phí cho doanh nghiệp và các nhà cung cấp dịch vụ Canada.
Việc áp thuế 15% đối với máy móc nông nghiệp có thể nhằm tác động tới các bang miền Trung Tây nước Mỹ. Tuy nhiên, do thị trường máy móc nông nghiệp Bắc Mỹ tập trung vào một số ít nhà cung cấp và khó tìm nguồn thay thế với quy mô đủ lớn, người phải gánh thêm chi phí có thể chính là nông dân tại các tỉnh đồng bằng thảo nguyên Canada. Đặc biệt, máy móc và robot công nghiệp là nhóm hàng mà Canada cần nhập khẩu để cải thiện năng suất. Việc làm tăng giá các sản phẩm này có nguy cơ đi ngược mục tiêu thúc đẩy tự động hóa và khắc phục tình trạng tăng trưởng năng suất thấp kéo dài.
Giáo sư Vũ Mạnh Chiến cho rằng mục tiêu của gói thuế không chỉ là gây sức ép buộc Mỹ thay đổi chính sách. Biện pháp này còn giúp Chính phủ Canada tạo dựng sự đồng thuận trong nước cho một cuộc đối đầu thương mại có thể kéo dài, đồng thời khẳng định Ottawa sẽ đáp trả khi Washington mở rộng yêu sách từ thuế quan sang những vấn đề liên quan đến quyền tự chủ thương mại.
Gói thuế cũng gửi đi thông điệp rằng mỗi hành động của Mỹ sẽ dẫn đến một biện pháp tương ứng từ Canada, qua đó ngăn chặn nguy cơ Washington từng bước đưa ra thêm các yêu cầu mới. Tuy nhiên, nguồn thu từ thuế trả đũa khó đủ để bù đắp cho các chương trình hỗ trợ của Canada.
Với mức thuế bình quân gia quyền khoảng 30% và lượng hàng nhập khẩu có thể giảm một nửa, Ottawa chỉ thu được khoảng 3-5 tỷ CAD mỗi năm, thấp hơn đáng kể so với gói hỗ trợ mới trị giá 7,5 tỷ CAD. Thuế trả đũa, vì vậy, thực chất là một cơ chế điều chuyển chi phí trong nền kinh tế hơn là nguồn thu ngân sách. Chính phủ thu thuế từ hàng nhập khẩu, nhưng sau đó phải sử dụng nguồn lực lớn hơn để hỗ trợ người lao động và doanh nghiệp chịu ảnh hưởng.
Giáo sư Vũ Mạnh Chiến cho rằng biện pháp trả đũa khó có thể tự nó khiến Washington thay đổi lập trường. Giá trị chủ yếu của nó nằm ở việc duy trì sự ủng hộ trong nước, bảo vệ nguyên tắc có đi có lại và củng cố vị thế chiến lược của Canada. Nếu chính phủ mô tả gói thuế như một công cụ đủ sức buộc Mỹ nhượng bộ, Ottawa có thể đối mặt với sự thất vọng của công chúng sau vài tháng nếu Washington không thay đổi. Điều đó có nguy cơ làm suy giảm nguồn lực chính trị cần thiết cho chiến lược đa dạng hóa thương mại kéo dài nhiều năm.
Về tác động đối với giá cả, Giáo sư Vũ Mạnh Chiến dẫn kết quả nghiên cứu của Ngân hàng Trung ương Canada đối với đợt trả đũa năm 2025. Khi đó, mức thuế 25% làm giá bán lẻ của những mặt hàng chịu thuế tăng khoảng 6%, đóng góp khoảng 0,3 điểm phần trăm vào Chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Giá các mặt hàng này trở lại mức cũ trong vòng ba tháng sau khi thuế được dỡ bỏ.
Lần này, quy mô hàng hóa bị áp thuế nhỏ hơn nhưng mức thuế cao hơn và thị trường có thể kỳ vọng các biện pháp sẽ tồn tại lâu hơn.
Việc Chính phủ Canada nhanh chóng loại cá và thủy sản khỏi danh sách chịu thuế cho thấy cơ chế điều chỉnh đã bắt đầu được vận dụng. Tuy nhiên, theo Giáo sư Vũ Mạnh Chiến, Ottawa cần đi xa hơn bằng cách thiết lập cơ chế miễn, giảm thuế tự động đối với nguyên liệu trung gian và tư liệu sản xuất không có nguồn cung thay thế ngoài Mỹ. Danh mục loại trừ cần được áp dụng trực tiếp tại cửa khẩu, thay vì buộc từng doanh nghiệp làm thủ tục xin miễn thuế. Đối với thép, nhôm và phụ kiện kim khí, Canada có thể thay mức thuế tuyệt đối 50% bằng hạn ngạch thuế quan. Những chủng loại Canada không sản xuất được sẽ được miễn thuế trong phạm vi khối lượng nhập khẩu lịch sử, còn phần vượt hạn ngạch mới chịu mức thuế cao. Cách làm này vẫn duy trì tín hiệu trả đũa nhưng giảm thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước.
Ottawa cũng cần công bố rõ điều kiện chấm dứt các biện pháp. Việc xác định thuế chỉ tồn tại trong những điều kiện nhất định có thể giúp giảm tâm lý tăng giá trước của doanh nghiệp và hạn chế tác động lên lạm phát. Đối với gói hỗ trợ 7,5 tỷ CAD, vấn đề quan trọng không chỉ là quy mô mà còn là tốc độ giải ngân. Doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn về dòng tiền chỉ sau 60–90 ngày, do đó hỗ trợ cần được thực hiện tự động, có thể gắn với bảng lương và đi kèm cơ chế khấu trừ ngay đối với máy móc, thiết bị chịu thuế.
Theo Giáo sư Vũ Mạnh Chiến, xét trên tỷ lệ giữa sức ép tạo ra và thiệt hại tự gây ra, thuế quan là một trong những công cụ kém hiệu quả. Công cụ có lợi nhất là xóa bỏ các rào cản thương mại giữa các tỉnh. Ước tính việc dỡ bỏ các rào cản này có thể giúp GDP thực của Canada tăng gần 7%, lớn hơn khoảng 17 lần phần GDP đang chịu tác động trực tiếp từ tranh chấp với Mỹ. Canada đã đạt một số tiến bộ trong công nhận lẫn nhau, nhưng vẫn cần thu hẹp các ngoại lệ đối với thực phẩm và đồ uống có cồn, hài hòa tiêu chuẩn vận tải và rút ngắn thời gian công nhận chứng chỉ nghề giữa các tỉnh. Mua sắm công cũng là công cụ đáng chú ý vì có thể chuyển hướng nhu cầu sang doanh nghiệp Canada mà không trực tiếp đánh thuế nguồn cung hoặc làm tăng giá hàng tiêu dùng.
Bên cạnh đó, Canada có thể sử dụng các cơ chế pháp lý. Đây là lần đầu tiên Mỹ sử dụng Mục 338, một công cụ chưa có tiền lệ áp dụng và đặt ra nhiều câu hỏi về quan hệ với các quy định xuất xứ của USMCA. Ottawa có thể hỗ trợ các nhà nhập khẩu Mỹ khởi kiện, đồng thời sử dụng cơ chế giải quyết tranh chấp theo Chương 31 của USMCA và khuôn khổ Tổ chức Thương mại Thế giới.
Canada cần tránh những biện pháp phá vỡ sự đoàn kết giữa chính quyền liên bang và các tỉnh, không vi phạm chính các nghĩa vụ USMCA mà Ottawa muốn bảo vệ, không chính trị hóa tài sản của các quỹ hưu trí và không gắn hợp tác biên giới, an ninh với tranh chấp thương mại. Trong cuộc đối đầu với một nền kinh tế lớn hơn nhiều lần, sức mạnh bền vững của Canada không nằm ở khả năng áp mức thuế cao hơn, mà ở việc duy trì đoàn kết nội bộ, tuân thủ luật chơi và khắc phục những điểm yếu trong chính nền kinh tế của mình.