Phán quyết ngày 20/2 của Tòa án Tối cao Mỹ về việc bác bỏ một phần hệ thống thuế quan hiện tại của Tổng thống Donald Trump được kỳ vọng sẽ là yếu tố giúp hạ nhiệt căng thẳng thương mại toàn cầu.
Tuy nhiên, những diễn biến dồn dập tại Mỹ ngay sau đó cho thấy bức tranh phức tạp hơn. Quan hệ kinh tế quốc tế dường như chưa thoát khỏi vòng xoáy bảo hộ mà đang bước vào một giai đoạn bất định mới, thậm chí rào cản thuế quan có xu hướng trở thành một phần của “trạng thái bình thường mới”.
Cảng hàng hóa Los Angeles, bang California, Mỹ. Ảnh: THX/TTXVN
Quyết định của Tòa án đảo ngược chính sách áp thuế quan đối ứng quy mô lớn mà Chính quyền của ông Trump viện dẫn Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA) – một công cụ vốn được thiết kế cho các tình huống an ninh quốc gia khẩn cấp. Các tính toán ban đầu cho thấy mức thuế nhập khẩu trung bình của Mỹ có thể giảm từ khoảng 15,4% xuống còn khoảng 8,3%, sau khi các mức thuế quan theo IEEPA bị vô hiệu.
Tuy nhiên, “khe hở” này khép lại rất nhanh. Ngay trong vòng chưa đầy 24 giờ, Tổng thống Trump đã ký sắc lệnh mới, chuyển cơ sở pháp lý sang Mục 122 Đạo luật Thương mại 1974. Mức thuế mới mà Mỹ áp dụng với hàng nhập khẩu được công bố là 10%, sau đó tiếp tục nâng lên 15%.
Giới phân tích đánh giá đây là một sự điều chỉnh về “khung pháp lý”, nhiều hơn là thay đổi về định hướng chính sách. Nếu như IEEPA viện dẫn lý do an ninh quốc gia, thì Mục 122 cho phép áp dụng các biện pháp hạn chế nhập khẩu để xử lý vấn đề cán cân thanh toán. Điều này giúp chính quyền Mỹ vừa tuân thủ phán quyết của tòa, vừa tiếp tục sử dụng thuế quan như một công cụ điều chỉnh thương mại.
Thị trường tài chính toàn cầu phản ứng tương đối cầm chừng trước diễn biến này. Nhiều thị trường chứng khoán châu Á vẫn duy trì đà tăng, lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ không biến động mạnh, giá vàng tăng nhẹ. Theo các chuyên gia, nhà đầu tư quốc tế đã quen dần với những thay đổi nhanh trong chính sách thuế quan của Mỹ trong hơn một năm qua. Thay vì phản ứng cực đoan, thị trường có xu hướng coi đây là bước điều chỉnh trong một chiến lược dài hơi, hơn là một bước ngoặt.
Một yếu tố khác khiến thị trường thận trọng là sự tồn tại song song của nhiều công cụ pháp lý khác. Ngoài Mục 122, Mỹ vẫn có thể vận dụng các quy định khác như Mục 232 hoặc Mục 301 trong Đạo luật Thương mại để áp thuế, với lý do an ninh hoặc hành vi thương mại không công bằng. Điều này khiến kỳ vọng về một sự “xóa bỏ” thuế quan diện rộng là không khả thi.
Mặc dù vậy, một “mặt trận” mới vẫn đang hình thành dưới dạng các yêu cầu hoàn thuế. Khi một phần khung thuế cũ bị tuyên là trái luật, nhiều doanh nghiệp nhập khẩu tại Mỹ kêu gọi xem xét cơ chế hoàn lại số tiền đã nộp trước đây. Nhưng chuyên gia kinh tế trưởng tại Ngân hàng Citadele, ông Karlis Purgailis, lưu ý đây sẽ là bài toán phức tạp, có thể kéo dài nhiều năm, tạo thêm gánh nặng hành chính cho cơ quan chức năng Mỹ.
Với các đối tác thương mại lớn của Mỹ, phán quyết ngày 20/2 vừa mở ra cơ hội, vừa đặt ra thêm bài toán mới. Tại châu Âu, Nghị viện châu Âu (EP) đã tạm dừng lộ trình xem xét phê chuẩn một số thỏa thuận thương mại với Mỹ để đánh giá lại tác động của phán quyết. Nhiều ý kiến trong Liên minh châu Âu (EU) cho rằng cần theo dõi kỹ cách Chính phủ Mỹ triển khai cơ chế thuế mới trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Trong khi đó, các nước láng giềng trong khu vực Bắc Mỹ như Mexico và Canada tiếp cận vấn đề với tâm thế thận trọng. Dù phần lớn kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ vẫn được bảo hộ trong khuôn khổ Hiệp định Mỹ-Mexico-Canada (USMCA), mức độ phụ thuộc thương mại cao khiến mọi điều chỉnh về thuế quan đều được theo dõi sát sao. Một số quan chức kinh tế khu vực này nhấn mạnh ưu tiên hiện nay là “giữ ổn định hiện trạng”, tránh để quá trình đàm phán lại gây gián đoạn chuỗi cung ứng đã hình thành trong nhiều thập kỷ.
Tại châu Á, nhiều quốc gia cũng tổ chức họp khẩn cấp để đánh giá tác động. Một số ngành xuất khẩu chủ lực như thép, ô tô, linh kiện… có thể ít bị ảnh hưởng trực tiếp trong ngắn hạn, nhưng vẫn phải tính đến rủi ro từ các điều chỉnh chính sách tiếp theo.
Trong bối cảnh chính sách thuế quan của Mỹ liên tục thay đổi, kinh tế thế giới năm 2026 vẫn được nhiều tổ chức đánh giá có khả năng chống chịu tương đối tốt. Dự báo mới nhất của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) giữ mức tăng trưởng toàn cầu khoảng 3,3%, phản ánh khả năng thích ứng của các dòng chảy thương mại và đầu tư.
Một số nền kinh tế lớn đã điều chỉnh chiến lược xuất khẩu để giảm phụ thuộc vào thị trường Mỹ. Trung Quốc, chẳng hạn, ghi nhận thặng dư thương mại kỷ lục gần 1.200 tỷ USD trong năm 2025 nhờ tăng mạnh xuất khẩu sang các thị trường ngoài Mỹ. Điều này cho thấy khi một cánh cửa bị siết lại, các doanh nghiệp sẽ tìm cách dịch chuyển sang những thị trường và cấu trúc chuỗi cung ứng khác.
Ở cấp độ doanh nghiệp, thay vì chờ đợi thuế quan được dỡ bỏ, nhiều tập đoàn đã chủ động tái cấu trúc sản xuất, chuyển một phần năng lực sang các nước có ưu đãi thuế hoặc tham gia các hiệp định thương mại tự do. Chuỗi cung ứng toàn cầu vì vậy không bị “đứt gãy” hoàn toàn, mà đang dần tái định hình theo cách phân tán hơn, với nhiều “trung tâm” mới xuất hiện.
Tuy nhiên, điều khiến giới quan sát lo ngại nhất là ảnh hưởng lâu dài tới niềm tin vào hệ thống thương mại đa phương. Khi thuế quan được sử dụng thường xuyên như một công cụ đàm phán và gây sức ép, các doanh nghiệp khó xây dựng kế hoạch đầu tư dài hạn, đặc biệt trong các lĩnh vực cần vốn lớn và thời gian thu hồi dài như năng lượng tái tạo, công nghệ cao, hạ tầng số. Sự bất định về “luật chơi” có thể làm chậm lại các quyết định mở rộng sản xuất, chuyển giao công nghệ hoặc xây dựng nhà máy mới.
Trong bối cảnh đó, nhiều chuyên gia cho rằng các nền kinh tế sẽ phải chú trọng hơn tới khả năng tự cường, đa dạng hóa thị trường và nâng cao sức chống chịu trước biến động bên ngoài. Linh hoạt trong điều hành chính sách, chủ động thích ứng với thay đổi và tận dụng tốt các hiệp định thương mại tự do được xem là những yếu tố then chốt để giảm thiểu tác động từ các cú sốc thuế quan trong thời gian tới.