01:20 14/01/2026

Thấy gì sau sự kiện chuỗi bách hóa xa xỉ lớn nhất Mỹ phá sản?

Sự kiện chuỗi bách hóa xa xỉ lớn nhất Mỹ phá sản không chỉ là cú ngã của một thương hiệu, mà là dấu hiệu rõ nét cho khủng hoảng mô hình bán lẻ xa xỉ truyền thống trong kỷ nguyên số.

Chú thích ảnh
Saks Fifth Avenue – một trong những biểu tượng lâu đời nhất của ngành bán lẻ xa xỉ Mỹ – vừa nộp đơn xin bảo hộ phá sản. Ảnh minh hoạ

Saks Fifth Avenue – một trong những biểu tượng lâu đời nhất của ngành bán lẻ xa xỉ Mỹ – vừa nộp đơn xin bảo hộ phá sản. Theo Reuters, tập đoàn mẹ Saks Global - sở hữu Saks Fifth Avenue, Neiman Marcus và Bergdorf Goodman - đã chính thức khởi động thủ tục này ngày 14/1. Dù kịch bản đã được giới trong ngành dự đoán từ vài tháng trước, thông tin vẫn tạo ra cú sốc lớn với ngành thời trang. Vậy điều này có ý nghĩa gì với người tiêu dùng?

Saks và Neiman Marcus có “biến mất” không?

Câu trả lời là chưa. Saks Global nộp đơn theo Chương 11, tức là tái cơ cấu để tiếp tục hoạt động, chứ không phải Chương 7 – giải thể và thanh lý tài sản. Đây không phải là một "kết cục Barneys” (chuỗi bách hóa xa xỉ từng sụp đổ), ít nhất là vào thời điểm hiện tại.

Tuy nhiên, điều đó có thể đồng nghĩa với việc nhiều cửa hàng Saks và Neiman Marcus sẽ đóng cửa. Xin phá sản thường được các nhà bán lẻ sử dụng như một cách để thoát khỏi những hợp đồng thuê mặt bằng đắt đỏ. Các chủ sở hữu mới được cho là sẽ đóng một số cửa hàng Saks, Neiman Marcus và khoảng một nửa chuỗi Saks Off Fifth. Quá trình này thường bắt đầu sau khoảng 30 ngày kể từ khi nộp đơn.

Và điều này cũng có thể là đòn chí mạng với nhiều nhà thiết kế nhỏ, những thương hiệu phụ thuộc phần lớn doanh thu vào việc bán trực tiếp qua các chuỗi bách hóa như Saks hay Neiman.

Ai phải chịu trách nhiệm?

Ban đầu, nhiều người đổ lỗi cho Marc Metrick, cựu CEO Saks, vì cách làm việc cứng rắn với các nhà cung cấp. Nhưng hiện nay, mũi dùi chỉ trích chuyển sang Richard Baker, người đứng sau việc thành lập Saks Global.

Khi Saks mua lại Neiman Marcus vào cuối năm 2024, tập đoàn này đã gánh một lượng nợ khổng lồ. Sau đó, ban lãnh đạo thay đổi điều khoản thanh toán với các thương hiệu, khiến họ giảm lượng hàng cung cấp. Hệ quả là hàng hóa ít đi, doanh thu giảm và vòng xoáy khủng hoảng bắt đầu.

Tuy nhiên, vấn đề lớn hơn nằm ở sự thay đổi căn bản của ngành bán lẻ: mua sắm trực tuyến, mạng xã hội và mô hình bán trực tiếp tới người tiêu dùng đã làm lung lay vai trò truyền thống của các cửa hàng bách hóa - trong khi chính các chuỗi này lại chậm thích nghi. Cộng thêm bất ổn toàn cầu khiến người tiêu dùng dè dặt chi tiêu, kết cục là một “cơn bão hoàn hảo”.

Sắp có những đợt xả hàng “khủng”?

Có khả năng. Nếu từng thấy cảnh giảm giá tới 85% tại Saks Off Fifth trên phố 57 hồi tháng 12 năm ngoái, bạn có thể hình dung điều gì sẽ xảy ra nếu các cửa hàng này đóng cửa. Tuy nhiên, thời điểm cụ thể vẫn chưa rõ.

Các thương hiệu lớn có bị ảnh hưởng?

Những “ông lớn” như Prada, Dior hay Gucci gần như không bị tác động. Họ thường vận hành theo mô hình concession – thuê mặt bằng trong cửa hàng bách hóa nhưng tự quản lý và sở hữu hàng hóa. Thậm chí, theo báo cáo của hãng nghiên cứu Bernstein, nhiều thương hiệu xa xỉ đang hướng tới việc 95% doanh thu đến từ bán trực tiếp, chỉ 5% qua kênh bán buôn.

Còn các thương hiệu nhỏ thì sao?

Đây mới là nhóm chịu rủi ro lớn nhất. Các thương hiệu tầm trung và nhỏ, không có nhiều cửa hàng riêng, phụ thuộc nặng nề vào Saks và Neiman để tiếp cận khách hàng.

Luật sư Joseph Sarachek cho biết nhiều thương hiệu đang bị Saks nợ từ 50.000 đến 10 triệu USD. Khi doanh nghiệp phá sản, các chủ nợ có bảo đảm được ưu tiên thanh toán trước, còn các nhà cung cấp nhỏ thường chỉ nhận lại “vài xu trên mỗi đô la”.

Nhà thiết kế Sachin Ahluwalia (thương hiệu Sachin & Babi) tiết lộ công ty ông nhiều tháng chưa được thanh toán, tạo ra áp lực dòng tiền nghiêm trọng, nhất là trong bối cảnh thuế quan và chi phí tăng cao.

Vì sao các thương hiệu không lên tiếng mạnh mẽ?

Bởi vì, dù khủng hoảng, Saks, Neiman và Bergdorf vẫn là những cái tên không thể thay thế hoàn toàn. “Không còn nơi nào khác để bán”, luật sư Sarachek nói. Với nhiều thương hiệu nhỏ, rời bỏ các chuỗi này đồng nghĩa với mất đi kênh tiếp cận khách hàng quan trọng nhất.

Chú thích ảnh
Vụ Saks Fifth Avenue – một trong những biểu tượng lâu đời nhất của ngành bán lẻ xa xỉ Mỹ – vừa nộp đơn xin bảo hộ phá sản đang là chủ đề của nhiều cơ quan truyền thông quốc tế

Ai sẽ hưởng lợi?

Bloomingdale’s và Nordstrom, hai nhà bán lẻ xa xỉ quốc gia còn lại, đang nhận thấy cơ hội. Nordstrom đã tuyển dụng một số nhân viên của Saks và Neiman, và Bloomingdale’s đang thu hút các thương hiệu xa xỉ như Chanel, Chloé và Burberry và tăng diện tích trưng bày.

Có lẽ những người chiến thắng lớn nhất sẽ là các cửa hàng đa thương hiệu nhỏ hơn, về cơ bản cung cấp điều ngược lại với mua sắm được thiết kế bằng thuật toán, như Maxfield ở Los Angeles, Capitol ở Charlotte, Bắc Carolina, Ikram ở Chicago và Dover Street Market ở New York và Los Angeles. Đây là những cửa hàng boutique đã trở thành điểm đến vì chúng rất địa phương, được tuyển chọn kỹ lưỡng và phản ánh môi trường xung quanh. Chúng thường được điều hành bởi những chủ sở hữu có mối quan hệ cá nhân với khách hàng và sẵn sàng mạo hiểm với các nhãn hiệu chưa được biết đến, vì vậy người mua sắm không bao giờ biết chính xác họ sẽ tìm thấy gì từ lần ghé thăm này đến lần ghé thăm khác.

Liệu có điểm sáng nào không?

Tin tốt cho bất cứ ai nhận thấy kệ hàng ngày càng trống rỗng tại một số cửa hàng Saks và Neiman là chúng có thể sớm được lấp đầy.

Ngoài ra, các boutique đa thương hiệu quy mô nhỏ như Dover Street Market, Maxfield hay Ikram có thể trở thành người thắng lớn, nhờ trải nghiệm mua sắm mang tính cá nhân, tuyển chọn kỹ lưỡng và gắn chặt với cộng đồng địa phương.

Nhiều thương hiệu đã ngừng vận chuyển hàng tồn kho mới đến các cửa hàng vào tháng 10 và tháng 11 khi ngày càng rõ ràng rằng Saks Global có thể tuyên bố phá sản. Người mua sắm tiếp tục thấy một lượng hàng hóa ngày càng ít ỏi nhưng vẫn toàn những mặt hàng cũ. Khoản vay phá sản đồng nghĩa với việc Saks có thể bắt đầu thanh toán cho nhà cung cấp trở lại và họ có thể bắt đầu vận chuyển hàng hóa.

Chỉ là vấn đề thời gian trước khi các cửa hàng bách hóa biến mất hoàn toàn?

Một câu hỏi dễ hiểu khi mà những cái tên từng lừng lẫy như Barneys, Bonwit Teller và Lord & Taylor không còn tồn tại nữa. Tuy nhiên, mọi người vẫn thực sự thích mua sắm tại các cửa hàng thực tế. Marigay McKee, cựu chủ tịch của Saks, gọi đó là “một thú vui của người Mỹ”.

Andrew Rosen, người sáng lập Theory và hiện là nhà đầu tư kiêm cố vấn cho các thương hiệu như Alice & Olivia, Veronica Beard và Rag & Bone, cho biết theo quan điểm của ông, không gì có thể thay thế được mô hình cửa hàng tổng hợp nơi khách hàng có thể tiếp cận với nhiều thương hiệu khác nhau dưới một mái nhà và “nhìn, cảm nhận và chạm vào mọi thứ”.

Ít nhất thì ông ấy cho rằng những tin đồn về sự sụp đổ của các cửa hàng bách hóa là quá phóng đại. Nhưng để tồn tại, những cửa hàng còn lại sẽ phải thay đổi.

Tương lai ra sao?

Nước Mỹ dường như đang hướng tới mô hình châu Âu, nơi các cửa hàng bách hóa giống như những điểm thu hút khách du lịch ở các trung tâm đô thị lớn hơn là các chuỗi trung tâm giao dịch.

Có thể lấy ví dụ với Harrods và Selfridges ở London, Bon Marché và Printemps ở Paris và Rinascente ở Milan. Ý tưởng là mua sắm như một hình thức giải trí, với các triển lãm nghệ thuật, các bộ sưu tập hợp tác phiên bản giới hạn và dịch vụ khách sạn. Hãy nghĩ về chúng như những Disneyland mua sắm nằm trong các tòa nhà mang tính biểu tượng, nơi du khách có thể trải nghiệm thói quen tiêu dùng của giới thượng lưu của một thời đại khác.

Thu Hằng/Báo Tin tức và Dân tộc (Theo New York Times)