Xung đột leo thang tại Trung Đông đang tạo ra những tác động rõ rệt lên chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu, trong đó Australia bắt đầu ghi nhận những dấu hiệu gián đoạn đầu tiên.
Một tàu chở dấu cập cảng Geelong, Australia. Ảnh: AAP
Dù chính phủ Australia khẳng định nguồn cung vẫn được đảm bảo trong ngắn hạn, các chuyên gia cảnh báo những tuần tới có thể trở nên khó lường hơn.
Nguồn cung bắt đầu “gợn sóng”
Theo tờ The Guardian, Bộ trưởng Năng lượng Australia Chris Bowen cho biết đã có sáu tàu chở dầu từ Malaysia, Singapore và Hàn Quốc bị hủy hoặc hoãn lịch cập cảng trong tháng tới, trong bối cảnh dòng chảy dầu tới các nhà máy lọc dầu châu Á đang chậm lại.
Ông Bowen thừa nhận môi trường hiện tại là bất định, song nhấn mạnh chính phủ đang chủ động chuẩn bị các phương án ứng phó nhằm giảm thiểu tác động. “Dòng dầu đến các nhà máy lọc dầu châu Á đã chậm lại và điều đó ảnh hưởng trực tiếp đến chúng tôi”, ông nói.
Australia mỗi tháng tiếp nhận khoảng 80 chuyến tàu dầu, chủ yếu từ khu vực châu Á. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, những quốc gia xuất khẩu lớn như Malaysia hay Hàn Quốc có thể ưu tiên nhu cầu nội địa nếu nguồn cung dầu thô tiếp tục suy giảm.
Nhà phân tích Kevin Morrison nhận định việc Malaysia cân nhắc ưu tiên nhu cầu trong nước là tín hiệu rất đáng chú ý, bởi nhiều nền kinh tế châu Á, bao gồm Nhật Bản và Ấn Độ, đều phụ thuộc lớn vào nhập khẩu dầu. Nếu nguồn cung tiếp tục bị thắt chặt, xuất khẩu sang Australia có thể bị cắt giảm.
Nguồn cung vẫn ổn định đến giữa tháng 4
Trong khi đó, theo ABC News Australia, chính phủ khẳng định lượng nhiên liệu hiện tại vẫn đủ dùng đến giữa tháng 4. Các tàu chở dầu vẫn đang cập cảng theo kế hoạch, và tổng thể nguồn cung chưa thay đổi so với trước khi xung đột nổ ra.
Australia hiện có khoảng 36 ngày dự trữ xăng, 32 ngày dầu diesel và gần 30 ngày nhiên liệu máy bay nếu tính cả lượng đang trên đường vận chuyển.
Tuy nhiên, nghịch lý đang xuất hiện khi nhiều trạm xăng ghi nhận tình trạng khan hiếm cục bộ, giá tăng mạnh và áp dụng giới hạn mua nhiên liệu. Nguyên nhân chính không đến từ thiếu nguồn cung, mà do tâm lý tích trữ của người dân.
Các chuyên gia cảnh báo việc mua tích trữ có thể khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn. “Đó là một ví dụ điển hình của vấn đề hành động tập thể, khi ai cũng cố gắng tự bảo vệ mình, hệ thống sẽ bị quá tải và tạo ra chính sự thiếu hụt mà họ lo sợ”, giảng viên kinh tế Scott French nhận định.
Điểm yếu nằm ở khâu lọc dầu và phụ thuộc châu Á
Một trong những vấn đề cốt lõi của Australia là năng lực lọc dầu trong nước suy giảm mạnh. Hiện quốc gia này chỉ còn hai nhà máy lọc dầu, đáp ứng chưa tới 20% nhu cầu nội địa.
Phần lớn nhiên liệu Australia sử dụng là sản phẩm đã tinh chế từ các nhà máy lọc dầu trong khu vực châu Á, những nơi lại phụ thuộc vào nguồn dầu thô từ Trung Đông.
Theo các chuyên gia, nếu căng thẳng tiếp tục khiến Eo biển Hormuz bị gián đoạn, chuỗi cung ứng từ Trung Đông đến châu Á, rồi tới Australia sẽ chịu tác động dây chuyền.
Đáng chú ý, Trung Quốc được cho là đã yêu cầu các nhà máy lọc dầu ngừng xuất khẩu nhiên liệu hàng không sang Australia, làm gia tăng áp lực lên nguồn cung.
Sau tháng 4: Rủi ro tăng dần
Các chuyên gia cho rằng tác động thực sự của xung đột sẽ cần thời gian để lan truyền qua chuỗi cung ứng. Trong ngắn hạn, Australia vẫn có thể dựa vào nguồn dự trữ và các chuyến hàng đang trên đường.
Tuy nhiên, nếu xung đột kéo dài, đặc biệt là khi các tuyến vận chuyển chiến lược tiếp tục bị gián đoạn, nguồn cung có thể trở nên căng thẳng hơn từ cuối tháng 4 và tháng 5.
Bộ trưởng Bowen cũng thừa nhận giai đoạn này sẽ thách thức hơn, dù hiện tại chính phủ chưa xem xét áp dụng các biện pháp mạnh như phân phối nhiên liệu theo định mức, chính sách từng được sử dụng trong các cuộc khủng hoảng dầu mỏ thập niên 1970.
Thay vào đó, chính phủ đang giải phóng thêm hàng trăm triệu lít nhiên liệu từ kho dự trữ, nới lỏng tiêu chuẩn nhiên liệu để tăng nguồn cung nội địa và phối hợp với các doanh nghiệp để ổn định thị trường.
Giải pháp tạm thời
Trước những bất ổn hiện tại, chính phủ kêu gọi người dân không mua tích trữ quá mức và cân nhắc giảm tiêu thụ nhiên liệu, chẳng hạn làm việc từ xa khi có thể.
Về dài hạn, các chuyên gia cho rằng những cú sốc địa chính trị như hiện nay là lời nhắc về sự cần thiết phải củng cố khả năng chống chịu của hệ thống năng lượng, từ đa dạng hóa nguồn cung đến thúc đẩy các giải pháp thay thế như điện khí hóa.
Dù vậy, kinh nghiệm từ các cuộc khủng hoảng trước cho thấy giá nhiên liệu có thể tăng mạnh trong ngắn hạn, nhưng tình trạng thiếu hụt kéo dài là điều ít xảy ra ở các nền kinh tế phát triển.
Trong bối cảnh hiện nay, điều quan trọng nhất, theo giới chuyên gia, vẫn là giữ ổn định tâm lý thị trường, yếu tố có thể quyết định liệu một cuộc khủng hoảng nguồn cung có thực sự xảy ra hay không.