06:10 25/06/2026

Sức sống đô thị ven sông - Bài cuối: Tạo dựng không gian cho cộng đồng

Nếu Dotonbori cho thấy cách một dòng sông có thể trở thành động lực phát triển kinh tế và du lịch đô thị, thì tại Tokyo, quá trình hồi sinh sông Sumida lại nhấn mạnh một hướng tiếp cận khác: lấy môi trường và cộng đồng làm trung tâm. Khác với Dotonbori mang đậm dấu ấn thương mại và du lịch, sông Sumida ở Tokyo được hồi sinh từ một "dòng sông chết" thành không gian công cộng gắn với đời sống thường nhật của người dân. Thành công của Sumida cho thấy việc phục hồi môi trường, xây dựng hạ tầng ven sông liên tục và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng có thể giúp dòng sông trở thành một phần không thể tách rời của đô thị hiện đại.

Chú thích ảnh
Hoa anh đào nở rộ trên không gian đi bộ ven sông Sumida.

Sông Sumida chỉ dài 23,5 km nhưng chảy qua khu vực trung tâm có mật độ dân cư rất cao, với khoảng 3 triệu người sống trong lưu vực. Trước giữa thế kỷ XX, sông Sumida từng là nơi có cá, sinh vật thủy sinh và là địa điểm vui chơi của người dân. Trong giai đoạn tăng trưởng kinh tế nhanh thập niên 1950-1960, nước thải từ nhà máy và hộ gia đình khiến dòng sông ô nhiễm nghiêm trọng.

Biện pháp đầu tiên của Tokyo là cắt nguồn ô nhiễm. Chính quyền Thủ đô Tokyo tăng cường kiểm soát nước thải công nghiệp và sinh hoạt, ban hành tiêu chuẩn nghiêm ngặt hơn quy định quốc gia, kiểm tra trực tiếp tại các nhà máy và phối hợp với doanh nghiệp để cải thiện nước thải. Việc Tokyo được chọn tổ chức Olympic 1964 cũng tạo động lực lớn cho việc mở rộng hệ thống cống và nâng cao năng lực xử lý nước thải.

Song song với đó, chính quyền thủ đô Tokyo làm sạch nước sông bằng các biện pháp kỹ thuật. Sông Sumida được kết nối với sông Tone và Arakawa qua các kênh nhân tạo để đưa nguồn nước sạch hơn vào pha loãng nước ô nhiễm. Chính quyền cũng tiến hành nạo vét bùn, đất và cát dưới đáy sông từ năm 1958. Những dự án nạo vét quy mô lớn trong 10 đầu thể hiện quyết tâm hồi sinh dòng sông. Nhờ các nỗ lực kéo dài nhiều thập niên, đến năm 1978, các dấu hiệu sinh vật thủy sinh quay trở lại đã xuất hiện.

Khi chất lượng nước được cải thiện, thành phố tiếp tục xây dựng các không gian giúp người dân tiếp cận dòng sông gần hơn. Sumida River Terrace là tuyến đi bộ ven sông được hình thành trên nền hệ thống đê và bờ kè chống lũ. Vì vậy, khác với Dotonbori thiên về thương mại và giải trí, Sumida có đặc trưng là kết hợp hạ tầng phòng chống lũ với không gian công cộng dài, liên tục. Không gian đi bộ ven sông cho phép người dân đi bộ, chạy bộ, ngắm cảnh, tham gia chợ ngoài trời, sự kiện cộng đồng và tận hưởng dòng sông như một phần của đời sống hằng ngày.

Một điểm nổi bật của Sumida là cách vận hành dựa trên cộng đồng. Sau khi quy định về sử dụng không gian ven sông được nới lỏng từ năm 2011, Tokyo thúc đẩy các hoạt động như chợ ngoài trời, cafe, sự kiện nhỏ và các chương trình cộng đồng. Chợ phiên Sumidagawa Marche là ví dụ tiêu biểu. Đây không chỉ là nơi bán đồ thủ công, đồ ăn và đồ uống, mà còn là “phiên chợ cộng đồng” tạo cơ hội giao tiếp giữa cư dân, du khách, người bán hàng nhỏ và tình nguyện viên. Nếu Dotonbori biến bờ sông thành sân khấu đô thị náo nhiệt, thì Sumida biến bờ sông thành không gian chung chậm rãi, gần gũi và có tính xã hội cao.

Chú thích ảnh
Tuyến đường dạo bộ và nhà thi đấu Glion Arena Kobe trong quần thể của khu đô thị ven sông tại Kobe. 

Hiệu quả của mô hình Sumida không chỉ nằm ở du lịch hay cảnh quan, mà ở việc thay đổi quan hệ giữa người dân Tokyo và dòng sông. Những sự kiện từng bị hủy vì ô nhiễm, như lễ hội pháo hoa mùa Hè hay cuộc đua thuyền giữa Đại học Waseda và Keio, đã được tổ chức trở lại. Các quán cà phê ven sông, tuyến đi bộ, chợ cộng đồng và hoạt động ngoài trời giúp sông Sumida không còn là hạ tầng bị nhìn từ xa, mà trở thành nơi người dân thực sự sử dụng.

Quá trình hồi sinh sông Sumida cho thấy hiệu quả rõ rệt của chính sách môi trường đô thị dài hạn. Vào đầu thập niên 1960, khi ô nhiễm ở mức nghiêm trọng nhất, chỉ số BOD của hệ thống sông Sumida từng lên tới khoảng 63 mg/l. BOD là chỉ số thể hiện mức độ ô nhiễm hữu cơ trong nước; chỉ số càng cao thì nước càng ô nhiễm. Tuy nhiên, từ giữa thập niên 1980, chỉ số này đã giảm xuống dưới 10 mg/l. Sự cải thiện này không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật, mà còn tạo điều kiện để các hoạt động xã hội quay trở lại ven sông.

Hiện nay, Sumida River Terrace được phát triển như một tuyến đi bộ liên tục dọc hai bên bờ, đi qua 7 khu vực của Tokyo. Riêng Sumidagawa Marche hiện được tổ chức khoảng 10 lần mỗi năm, với khoảng 50 quầy hàng nhỏ. Không gian ven sông Sumida đã trở thành nơi thử nghiệm kinh doanh nhỏ, giao lưu cộng đồng và sinh hoạt đô thị thường ngày.

So với Dotonbori, mô hình Sumida ít mang màu sắc thương mại rực rỡ hơn, nhưng có chiều sâu về môi trường và cộng đồng. Dotonbori thành công nhờ kết hợp cải tạo bờ sông, nới lỏng quy định, hợp tác công tư và khai thác sức mạnh du lịch - giải trí. Sumida thành công nhờ quá trình hồi sinh môi trường lâu dài, kiểm soát ô nhiễm, xây dựng hạ tầng ven sông liên tục và kích hoạt cộng đồng. Một bên là mô hình “dòng sông như không gian kinh tế đô thị”, bên còn lại là mô hình “dòng sông như không gian chung của cộng đồng”.

Từ Dotonbori đến Sumida, Nhật Bản cho thấy không tồn tại một công thức duy nhất cho phát triển đô thị ven sông. Mỗi dòng sông được hồi sinh theo những mục tiêu và điều kiện riêng, song đều dựa trên nguyên tắc chung là coi mặt nước như một tài sản đô thị. Khi được quy hoạch bài bản, quản lý linh hoạt và gắn với nhu cầu của người dân, các dòng sông không chỉ góp phần cải thiện môi trường sống mà còn trở thành động lực phát triển kinh tế, văn hóa và nâng cao khả năng chống chịu của đô thị trước những thách thức trong tương lai.

Bài và ảnh: Nguyễn Tuyến (Phóng viên TTXVN tại Nhật Bản)