Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới sau Đại hội XIV của Đảng, các cơ quan dân cử được kỳ vọng đóng vai trò ngày càng quan trọng trong hoàn thiện thể chế, thúc đẩy khoa học – công nghệ và nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia. PGS.TS Trần Lê Hưng chia sẻ góc nhìn chuyên gia về những yêu cầu đặt ra đối với nhiệm kỳ 2026–2031.
PGS.TS Trần Lê Hưng.
Xin chào PGS.TS Trần Lê Hưng, giảng viên chuyên ngành đường sắt tốc độ cao, Trường Kỹ sư Paris - Đại học Gustave Eiffel (Pháp). Cảm ơn ông đã nhận lời trả lời phỏng vấn nhân dịp Việt Nam chuẩn bị tổ chức bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031.
Trong bối cảnh Việt Nam vừa tổ chức thành công Đại hội XIV của Đảng và đang bước vào giai đoạn phát triển mới, ông kỳ vọng gì ở các đại biểu Quốc hội khóa XVI và Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031?
Trước hết, trong bối cảnh đất nước bước sang một giai đoạn phát triển mới sau Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam, kỳ vọng lớn nhất đặt ra đối với Quốc hội Việt Nam khóa XVI và Hội đồng nhân dân Việt Nam các cấp là phải thực sự trở thành lực lượng dẫn dắt quá trình hoàn thiện thể chế và nâng cao chất lượng quản trị quốc gia. Điều đó đòi hỏi mỗi đại biểu không chỉ thực hiện tốt vai trò đại diện cho ý chí và nguyện vọng của nhân dân mà còn phải có tầm nhìn chiến lược, năng lực chuyên môn và tinh thần trách nhiệm cao trước các quyết sách lớn của đất nước.
Tôi kỳ vọng Quốc hội khóa XVI sẽ tiếp tục đổi mới mạnh mẽ phương thức hoạt động theo hướng chuyên nghiệp, minh bạch, khoa học, gần dân hơn và phục vụ nhân dân. Đại biểu Quốc hội cần tăng cường năng lực lập pháp, đặc biệt trong những lĩnh vực mới như kinh tế số, trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi xanh hay kinh tế tuần hoàn. Trong bối cảnh tốc độ thay đổi của khoa học - công nghệ rất nhanh, Quốc hội cần chủ động xây dựng khung pháp lý có tính dự báo dài hạn, tránh tình trạng pháp luật luôn đi sau thực tiễn.
Bên cạnh đó, các đại biểu cũng cần phát huy tốt hơn vai trò giám sát tối cao và quyết định các vấn đề quan trọng của quốc gia. Hoạt động giám sát phải thực chất, hướng đến hiệu quả thực thi chính sách và trách nhiệm giải trình của bộ máy quản lý nhà nước. Đồng thời, việc tiếp xúc cử tri cần được đổi mới theo hướng đa dạng hóa hình thức, ứng dụng công nghệ số để tăng cường đối thoại giữa người dân và đại biểu.
Đối với Hội đồng nhân dân các cấp, tôi kỳ vọng sẽ tiếp tục nâng cao chất lượng hoạt động theo hướng gắn chặt hơn với thực tiễn phát triển của từng địa phương, đặc biệt trong việc giám sát thực hiện các chương trình phát triển kinh tế - xã hội, quy hoạch đô thị, phát triển hạ tầng và nâng cao chất lượng đời sống người dân.
Nói cách khác, nhiệm kỳ 2026 - 2031 cần là nhiệm kỳ của đổi mới thể chế, nâng cao hiệu lực quản trị và tăng cường niềm tin của nhân dân đối với các cơ quan dân cử.
Nhìn lại nhiệm kỳ 2021 - 2026, ông đánh giá như thế nào về hoạt động của Quốc hội khóa XV cũng như Hội đồng nhân dân các cấp trong việc hoàn thiện thể chế, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia?
Nhiệm kỳ của Quốc hội khóa XV diễn ra trong một bối cảnh đặc biệt khi đất nước phải đối mặt với nhiều thách thức chưa từng có, đặc biệt là tác động sâu rộng hậu đại dịch COVID-19 đối với kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, nhìn tổng thể, Quốc hội đã thể hiện vai trò chủ động và linh hoạt trong việc ban hành nhiều chính sách quan trọng nhằm phục hồi và phát triển kinh tế, ổn định đời sống xã hội.
Một điểm đáng ghi nhận là Quốc hội khóa XV đã đẩy mạnh hoàn thiện hệ thống pháp luật, thông qua nhiều luật và nghị quyết quan trọng nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn về thể chế. Các lĩnh vực như đầu tư công, quy hoạch, tài chính - ngân sách, đất đai, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo đã nhận được sự quan tâm lớn trong chương trình xây dựng pháp luật.
Hoạt động giám sát của Quốc hội cũng được tăng cường, đặc biệt thông qua các phiên chất vấn ngày càng thực chất và minh bạch. Việc tổ chức các phiên giải trình chuyên đề và giám sát tối cao đối với các vấn đề lớn như sử dụng nguồn lực phục hồi kinh tế, quản lý đất đai hay thị trường tài chính đã góp phần nâng cao trách nhiệm giải trình của cơ quan hành pháp.
Đối với Hội đồng nhân dân các cấp, vai trò trong quản trị địa phương ngày càng được củng cố. Nhiều địa phương đã chủ động ban hành các cơ chế, chính sách đặc thù nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương, cải thiện môi trường đầu tư và nâng cao chất lượng dịch vụ công.
Tuy nhiên, cũng cần thẳng thắn nhìn nhận rằng vẫn còn những thách thức nhất định. Chất lượng lập pháp ở một số lĩnh vực chưa thật sự đồng đều; việc theo dõi, đánh giá tác động chính sách đôi khi chưa kịp thời; và năng lực hoạt động của một số đại biểu địa phương còn hạn chế.
Nhìn chung, nhiệm kỳ 2021 - 2026 có thể được đánh giá là một nhiệm kỳ nhiều nỗ lực đổi mới, thích ứng linh hoạt trước khủng hoảng và từng bước nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan dân cử.
Theo ông, trong giai đoạn phát triển mới của đất nước - với các mục tiêu đẩy mạnh khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và phát triển hạ tầng chiến lược - những yêu cầu nào được đặt ra đối với Quốc hội nhiệm kỳ tới - Quốc hội khóa XVI?
Trong giai đoạn phát triển mới, yêu cầu đặt ra đối với Quốc hội Việt Nam khóa XVI sẽ cao hơn rất nhiều so với trước đây. Đất nước đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi sâu sắc, trong đó khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là động lực then chốt của tăng trưởng.
Trước hết, Quốc hội cần xây dựng một hệ thống thể chế mang tính kiến tạo phát triển. Điều này có nghĩa là pháp luật không chỉ quản lý mà còn phải khuyến khích sáng tạo, giảm rào cản cho doanh nghiệp và tạo điều kiện cho các mô hình kinh doanh mới. Những lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, công nghệ tài chính, năng lượng tái tạo hay kinh tế số cần có khung pháp lý rõ ràng, linh hoạt và phù hợp với thông lệ quốc tế.
Thứ hai, Quốc hội cần tăng cường vai trò quyết định các chính sách đầu tư chiến lược, đặc biệt đối với hạ tầng số, hạ tầng giao thông, năng lượng và các trung tâm đổi mới sáng tạo. Các quyết sách về đầu tư công cần được cân nhắc dựa trên tầm nhìn dài hạn, bảo đảm hiệu quả và tính lan tỏa đối với nền kinh tế.
Thứ ba, cần đẩy mạnh chuyển đổi số trong chính hoạt động của Quốc hội, từ quy trình lập pháp, giám sát đến tương tác với cử tri. Một Quốc hội số sẽ giúp tăng tính minh bạch, nâng cao chất lượng thảo luận chính sách và rút ngắn khoảng cách giữa cơ quan lập pháp với người dân.
Thứ tư, cần có thúc đẩy các cơ chế, chính sách, tạo điều kiện cho thu hút nguồn lực, đặc biệt là nguồn trí thức chất lượng cao đối với người Việt Nam ở nước ngoài, tạo điều kiện, môi trường cho trí thức phát triển. Nguồn lực nội sinh này sẽ là sức mạnh vô giá giúp chúng ta hoàn thành thắng lợi các chỉ tiêu, mục tiêu đã đề ra trong NQ Đại hội 14 của Đảng.
Cuối cùng, Quốc hội cần tăng cường năng lực dự báo và phản ứng chính sách. Trong bối cảnh thế giới biến động nhanh, việc có những cơ chế lập pháp linh hoạt và kịp thời sẽ giúp Việt Nam nắm bắt cơ hội và giảm thiểu rủi ro trong quá trình phát triển.
Trong bối cảnh tình hình thế giới và khu vực có nhiều biến động nhanh chóng, ông nhìn nhận như thế nào về vai trò của ngoại giao nghị viện trong việc thúc đẩy quan hệ quốc tế, củng cố vị thế của Việt Nam và mở rộng hợp tác phát triển?
Trong bối cảnh thế giới hiện nay đang trải qua nhiều biến động về địa chính trị, kinh tế và công nghệ, ngoại giao nghị viện ngày càng trở thành một kênh quan trọng bổ trợ cho ngoại giao nhà nước và ngoại giao nhân dân.
Thông qua các cơ chế hợp tác như Liên minh Nghị viện Thế giới và Hội đồng Liên nghị viện ASEAN, Quốc hội Việt Nam có cơ hội tăng cường trao đổi chính sách, chia sẻ kinh nghiệm lập pháp và thúc đẩy hợp tác đa phương.
Ngoại giao nghị viện có một lợi thế đặc biệt: đó là tính linh hoạt và khả năng tạo dựng sự đồng thuận chính trị giữa các quốc gia. Các nghị sĩ không chỉ trao đổi về các vấn đề song phương mà còn có thể thúc đẩy những sáng kiến chung trong các lĩnh vực như biến đổi khí hậu, an ninh năng lượng, phát triển bền vững và chuyển đổi số.
PGS.TS Trần Lê Hưng.
Đối với Việt Nam, ngoại giao nghị viện còn góp phần tăng cường sự hiểu biết quốc tế về chính sách phát triển của đất nước, qua đó củng cố vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế. Đồng thời, đây cũng là kênh quan trọng để thu hút nguồn lực quốc tế phục vụ phát triển kinh tế - xã hội.
Trong thời gian tới, tôi cho rằng Việt Nam cần tiếp tục chủ động và tích cực hơn nữa trong các diễn đàn nghị viện quốc tế, đồng thời gắn kết chặt chẽ hoạt động ngoại giao nghị viện với chiến lược phát triển và hội nhập quốc tế của đất nước.
Với tư cách là thành viên Ban chủ nhiệm Mạng lưới Trí thức trẻ Việt Nam toàn cầu, ông có đề xuất hoặc giải pháp cụ thể nào nhằm phát huy hiệu quả hơn nữa vai trò của đội ngũ chuyên gia, trí thức người Việt ở nước ngoài trong quá trình phát triển đất nước thời gian tới?
Lực lượng trí thức người Việt ở nước ngoài là một nguồn lực rất quý giá đối với sự phát triển của đất nước. Thông qua Mạng lưới Trí thức trẻ Việt Nam toàn cầu, nhiều chuyên gia trong các lĩnh vực khoa học - công nghệ, kinh tế, giáo dục và y tế đã có cơ hội kết nối và đóng góp cho Việt Nam.
Tuy nhiên, để phát huy hiệu quả hơn nữa nguồn lực này, theo tôi cần triển khai một số giải pháp cụ thể.
Trước hết, cần xây dựng cơ chế kết nối bền vững giữa trí thức kiều bào và các cơ quan, tổ chức trong nước. Điều này có thể được thực hiện thông qua các nền tảng số, các chương trình hợp tác nghiên cứu hoặc các dự án đổi mới sáng tạo có sự tham gia của chuyên gia quốc tế.
Thứ hai, cần có chính sách thu hút và tạo điều kiện thuận lợi cho chuyên gia Việt Nam ở nước ngoài tham gia vào các chương trình phát triển quốc gia, đặc biệt trong các lĩnh vực mũi nhọn như trí tuệ nhân tạo, công nghệ bán dẫn, hạ tầng hay năng lượng sạch.
Thứ ba, nên phát triển các mô hình hợp tác linh hoạt, không chỉ giới hạn ở việc “hồi hương” lâu dài mà còn khuyến khích hình thức đóng góp từ xa, tư vấn chính sách, chuyển giao tri thức hoặc tham gia các dự án cụ thể.
Cuối cùng, cần tạo dựng môi trường học thuật và đổi mới sáng tạo cởi mở, minh bạch và cạnh tranh lành mạnh trong nước. Khi môi trường nghiên cứu và khởi nghiệp trở nên hấp dẫn hơn, trí thức Việt Nam trên toàn thế giới sẽ có động lực mạnh mẽ hơn để gắn bó và đóng góp cho sự phát triển của đất nước.
Bên cạnh đó, tôi cũng cho rằng cần nghiên cứu và từng bước xây dựng những cơ chế phù hợp để cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài có thể tham gia sâu hơn vào đời sống chính trị của đất nước, trong đó có việc xem xét các hình thức tạo điều kiện để kiều bào tham gia bầu cử hoặc bỏ phiếu đối với các cơ quan dân cử. Việc mở rộng kênh tham gia này không chỉ góp phần phát huy quyền và trách nhiệm công dân của người Việt Nam ở nước ngoài mà còn tăng cường sự gắn kết giữa cộng đồng kiều bào với sự phát triển chung của đất nước.
Tôi tin rằng nếu có cơ chế phù hợp, cộng đồng trí thức Việt Nam toàn cầu sẽ trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy quá trình phát triển nhanh và bền vững của Việt Nam trong những thập niên tới.