03:11 03/03/2026

Phong tỏa eo biển Hormuz có thể gây cú sốc năng lượng cho Trung Quốc

Trong trường hợp eo biển Hormuz đóng cửa khi xung đột khu vực leo thang, tác động sẽ không chỉ giới hạn ở Trung Đông mà lan rộng tới các nền kinh tế phụ thuộc lớn vào năng lượng nhập khẩu, trong đó có Trung Quốc.

Chú thích ảnh
Các bể chứa dầu tại một cơ sở của Tập đoàn Dầu khí và Hóa chất Trung Quốc (Sinopec) gần Ninh Ba, Trung Quốc. Ảnh: Bloomberg

Theo trang News.az, với vị thế là quốc gia nhập khẩu năng lượng lớn nhất thế giới, Bắc Kinh có thể không rơi vào khủng hoảng ngay lập tức, song sẽ phải đối mặt với cú sốc chiến lược đáng kể, ảnh hưởng tới tính toán an ninh năng lượng và kế hoạch phát triển kinh tế dài hạn.

Những lo ngại này phần nào được phản ánh trong các tuyên bố ngoại giao gần đây của Trung Quốc. Trước diễn biến căng thẳng gia tăng tại khu vực Vùng Vịnh, Bắc Kinh liên tục kêu gọi các bên kiềm chế, tránh leo thang và nối lại đối thoại. Giới phân tích cho rằng đằng sau các tuyên bố thận trọng đó là mối quan ngại thực tế về nguy cơ gián đoạn kéo dài tại eo biển Hormuz, tuyến hàng hải huyết mạch đối với nguồn cung dầu mỏ của Trung Quốc.

Theo ước tính, khoảng 20% tổng mức tiêu thụ năng lượng của Trung Quốc đến từ dầu mỏ. Dù không công bố số liệu chi tiết theo thời gian thực, song nhiều nguồn phân tích cho rằng khoảng 70% lượng dầu tiêu thụ của nước này là nhập khẩu. Trong đó, khoảng 40-50% có nguồn gốc từ các quốc gia Vùng Vịnh như Saudi Arabia, Kuwait, Iraq và Iran. Phần lớn các lô hàng dầu này đều phải đi qua eo biển Hormuz - điểm nghẽn chiến lược nối Vịnh Ba Tư với các thị trường toàn cầu.

Nếu tuyến đường này bị phong tỏa, ước tính khoảng 5-7% tổng nguồn cung năng lượng của Trung Quốc sẽ chịu rủi ro trực tiếp. Dù tỷ lệ này không quá lớn xét về mặt tương đối, nhưng tính theo khối lượng tuyệt đối, đây là lượng dầu đáng kể, đủ để gây gián đoạn hoạt động sản xuất công nghiệp, tạo sức ép lên chuỗi cung ứng và làm gia tăng biến động trên thị trường nhiên liệu trong nước. Đồng thời, tình huống này cũng phơi bày điểm yếu mang tính cấu trúc của hệ thống năng lượng Trung Quốc, vốn phụ thuộc lớn vào các tuyến vận tải biển dễ bị tổn thương trước bất ổn địa chính trị.

Tuy vậy, Trung Quốc hiện duy trì cơ cấu nguồn cung tương đối đa dạng. Ngoài nhập khẩu đường biển, nước này còn tăng cường nguồn cung qua các tuyến đường ống trên bộ từ Nga và Trung Á, đồng thời đẩy mạnh sản xuất than trong nước và phát triển năng lượng tái tạo. Nhờ đó, nguy cơ sụp đổ nguồn cung ngay lập tức được đánh giá là khó xảy ra.

Dẫu vậy, thị trường năng lượng toàn cầu nhiều khả năng sẽ phản ứng mạnh nếu xảy ra phong tỏa. Giá dầu có thể tăng vọt, kéo theo chi phí đầu vào gia tăng đối với các nền kinh tế, trong đó có Trung Quốc, quốc gia phụ thuộc lớn vào xuất khẩu. Sự kết hợp giữa chi phí năng lượng tăng cao và bất ổn thị trường bên ngoài có thể tạo thêm áp lực đối với nền kinh tế Trung Quốc trong bối cảnh tăng trưởng còn nhiều thách thức.

Một số chuyên gia quốc tế đã chỉ ra những tác động cụ thể đối với Trung Quốc nếu khủng hoảng kéo dài. Trả lời phỏng vấn trên kênh FOX Business, ông Gordon Chang, nghiên cứu viên cao cấp tại Viện Gatestone, cảnh báo việc gián đoạn vận chuyển dầu qua eo biển Hormuz có thể gây “những vấn đề nghiêm trọng” cho Trung Quốc trong vòng hai tháng nếu tình hình chiến sự không được cải thiện.

Ông Chang nhận định dù Trung Quốc đã đa dạng hóa nguồn cung, song việc mất đi nguồn dầu giá rẻ sẽ tạo áp lực đối với các nhà máy phụ thuộc vào chi phí năng lượng thấp, từ đó ảnh hưởng tới toàn bộ hệ thống sản xuất.

Trong khi đó, ông Kyle Bass, Giám đốc điều hành quỹ Hayman Capital Management, cảnh báo tầm quan trọng chiến lược của eo biển Hormuz đối với thị trường năng lượng toàn cầu. Theo ông, khoảng một phần ba lượng dầu thô vận chuyển bằng đường biển trên thế giới đi qua tuyến đường này mỗi ngày, trong đó khoảng 50% lượng dầu nhập khẩu của Trung Quốc phụ thuộc vào eo biển. Ông cho rằng ngay cả gián đoạn tạm thời cũng có thể khiến giá dầu tăng mạnh, đặc biệt trong bối cảnh các công ty bảo hiểm hạn chế cung cấp dịch vụ và hoạt động vận chuyển bị đình trệ.

Những phương án khả thi của Trung Quốc

Giới quan sát cho rằng các nhà hoạch định chính sách tại Bắc Kinh đã theo dõi sát diễn biến tại Vùng Vịnh và chuẩn bị các kịch bản ứng phó. Trong trường hợp eo biển Hormuz bị phong tỏa, Trung Quốc có thể triển khai một số biện pháp ngắn hạn, dù không có lựa chọn nào được coi là tối ưu.

Thứ nhất, Bắc Kinh có thể tăng cường nhập khẩu từ các đối tác thay thế, đặc biệt là Nga và Kazakhstan - những nước có khả năng xuất khẩu qua đường ống hoặc các tuyến không phụ thuộc vào Hormuz.

Thứ hai, Trung Quốc có thể sử dụng một phần dự trữ dầu chiến lược. Dù quy mô chính xác không được công bố, nhưng nhiều đánh giá cho rằng nước này sở hữu một trong những kho dự trữ khẩn cấp lớn trên thế giới. Tuy nhiên, việc khai thác dự trữ nhiều khả năng chỉ được áp dụng nếu khủng hoảng kéo dài, thay vì đối phó biến động ngắn hạn.

Thứ ba, Trung Quốc có thể gia tăng hoạt động ngoại giao với các quốc gia Vùng Vịnh cũng như các cường quốc liên quan nhằm bảo đảm tự do hàng hải và ngăn chặn nguy cơ leo thang dẫn tới phong tỏa. Lập trường chính thức của Bắc Kinh đến nay vẫn nhấn mạnh kiềm chế và đối thoại, phản ánh lợi ích chiến lược rõ ràng trong việc duy trì ổn định khu vực.

Trong bối cảnh đó, cách tiếp cận của Bắc Kinh nhiều khả năng vẫn mang tính thận trọng và thực dụng. Trung Quốc không cho thấy dấu hiệu sẵn sàng can thiệp quân sự trực tiếp, song có lợi ích rõ ràng trong việc ngăn chặn một cuộc khủng hoảng hàng hải có thể gây tác động lan rộng tới thị trường năng lượng và thương mại quốc tế.

Bảo Hà/Báo Tin tức và Dân tộc