Một phân tích mới đây trên tạp chí danh tiếng The Economist (Anh) đã cảnh báo sự suy giảm của dòng kiều hối có thể khuếch đại cú sốc năng lượng tại châu Á. Nhận định đó không chỉ gói gọn một biến động kinh tế ngắn hạn, mà còn phơi bày một sự thật sâu hơn: nhiều nền kinh tế châu Á đang đứng trên một cấu trúc tăng trưởng dựa khá nặng vào lao động di cư và dòng tiền hồi hương.
Ảnh minh họa: TTXVN
Trong nhiều năm, kiều hối đã được xem như một “vùng đệm” ổn định, thậm chí là trụ cột âm thầm của cân đối vĩ mô tại các quốc gia Nam Á. Nhưng chính trong sự ổn định tưởng như bền vững ấy lại tồn tại một điểm yếu cố hữu: sự phụ thuộc vào những trung tâm việc làm bên ngoài biên giới quốc gia, mà vùng Vịnh là ví dụ điển hình.
Năm 2024, hơn 20 triệu người từ Nam Á và Đông Nam Á đã làm việc tại sáu quốc gia thuộc Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GCC). Con số này tăng 65% so với năm 2010. Đằng sau những con số tăng trưởng ấn tượng là một cấu trúc lao động "lệch pha": phần lớn là lao động phổ thông, đảm nhiệm những công việc thiết yếu nhưng dễ tổn thương nhất trước biến động chính trị.
Khi xung đột leo thang ở Trung Đông, tác động đầu tiên không chỉ dừng ở dòng năng lượng hay chuỗi cung ứng, mà còn lan sang dòng dịch chuyển lao động. Và khi luồng lao động này bị gián đoạn, kiều hối - vốn là sản phẩm trực tiếp của lao động di cư - cũng lập tức chịu áp lực suy giảm.
Theo tổ chức tư vấn Capital Economics, khi GDP tại các nước vùng Vịnh giảm 1–2% thì lượng kiều hối thường giảm khoảng 5%. Con số này cho thấy một độ nhạy đáng kể: chỉ một cú sốc nhỏ tại trung tâm tiếp nhận lao động cũng có thể tạo ra hiệu ứng khuếch đại tại các quốc gia xuất khẩu lao động. Và đó chính là rủi ro mang tính hệ thống, khi tăng trưởng nội địa bị gắn chặt vào nhịp đập kinh tế bên ngoài.
Không phải ngẫu nhiên mà kiều hối hiện chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu GDP của nhiều quốc gia. Một ví dụ tiêu biểu là kiều hối của Nepal chiếm tới 1/4 GDP của nước này. Năm 2025,
Bangladesh nhận 32 tỷ USD kiều hối, tương đương khoảng 6,5% GDP - vượt xa nguồn tiền viện trợ hay vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Ngay cả những nền kinh tế lớn hơn cũng không đứng ngoài quỹ đạo này: dòng tiền từ lao động di cư đóng góp khoảng 3,5% GDP cho "người khổng lồ" Ấn Độ.
Vấn đề nằm ở chỗ: khi một cấu trúc kinh tế phụ thuộc mạnh vào thu nhập bên ngoài, nó sẽ nhạy cảm không chỉ với suy thoái kinh tế, mà cả với bất kỳ biến động địa chính trị nào vượt khỏi tầm kiểm soát nội tại.
Trong bối cảnh hiện nay, rủi ro đó không còn là giả định. Ngân hàng Thế giới (WB) đã cảnh báo nguy cơ suy giảm tại các nền kinh tế vùng Vịnh, trong khi nhiều phân tích cho thấy ngay cả mức co hẹp nhẹ của GDP tại đây cũng có thể kéo theo sự sụt giảm đáng kể của luồng kiều hối.
Tác động lan tỏa của hiện tượng này không dừng ở các chỉ số tài chính. Kiều hối từ lâu đã gắn với tiêu dùng hộ gia đình, giáo dục và dịch chuyển lao động giữa các khu vực kinh tế. Khi dòng tiền này suy yếu, hệ quả không chỉ là giảm thu nhập, mà còn là sự chậm lại của quá trình nâng cấp nguồn nhân lực ở cấp cơ sở - yếu tố vốn quyết định năng suất dài hạn.
Nhìn từ góc độ chính sách, đây là một cảnh báo không thể xem nhẹ. Các nền kinh tế phụ thuộc vào kiều hối đang đồng thời đối mặt với hai sức ép: cú sốc năng lượng từ bên ngoài và sự co hẹp của dòng ngoại tệ ổn định từ lao động di cư.
Trong bối cảnh đó, câu hỏi về hướng đi mới trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Một số nền kinh tế Đông Á đang nổi lên như điểm đến tiềm năng cho lao động châu Á, trong bối cảnh dân số già hóa và thiếu hụt lao động gia tăng. Tuy nhiên, sự dịch chuyển này không diễn ra dễ dàng.
Dù nhu cầu lao động là có thật, các điểm đến này vẫn khá thận trọng đối với nhập cư. Người nhập cư chỉ chiếm khoảng 3% dân số Nhật Bản và 5% tại Hàn Quốc - thấp hơn nhiều so với mức trung bình 15% của OECD (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế), và rất xa so với mức khoảng 50% tại các nước GCC. Hiện trạng này phản ánh một khoảng cách lớn giữa nhu cầu kinh tế và khả năng hấp thụ của xã hội.
Vì vậy, vấn đề không chỉ nằm ở việc mở thêm thị trường lao động, mà sâu hơn là xây dựng lại toàn bộ kiến trúc di cư lao động: từ cơ chế tuyển dụng, bảo hộ lao động, đến các thỏa thuận song phương có tính ràng buộc.
Một số tín hiệu gần đây cho thấy các quốc gia xuất khẩu lao động đang bắt đầu chuyển hướng sang “ngoại giao nhân lực” - một cách tiếp cận mang tính chủ động hơn trong việc mở thị trường và bảo vệ người lao động ở nước ngoài. Đây có thể xem là bước đi tất yếu trong bối cảnh những kênh truyền thống đang trở nên rủi ro hơn.
Vấn đề cuối cùng, và cũng là quan trọng nhất, nằm ở tính bền vững của mô hình. Khi một nền kinh tế tăng trưởng dựa nhiều vào xuất khẩu lao động, nó đồng nghĩa với việc xuất khẩu cả rủi ro xã hội ra bên ngoài biên giới. Và khi những biên giới ấy trở nên bất ổn, tác động sẽ quay ngược trở lại rất nhanh.
Cuộc xung đột ở Iran đã thu hẹp một con đường vốn quen thuộc của lao động châu Á. Nhưng biết đâu, chính nó lại buộc các quốc gia phải tìm ra những con đường mới - bền vững hơn và nhân văn hơn.
Câu hỏi đặt ra không còn là liệu dòng kiều hối có tiếp tục đóng vai trò quan trọng hay không, mà là các nền kinh tế châu Á sẽ điều chỉnh mô hình phụ thuộc này như thế nào, trước khi những cú sốc bên ngoài trở thành trạng thái thường trực.