“Nước Mỹ trên hết” đang được nâng cấp thành chiến lược toàn cầu, với sức mạnh và lợi ích là thước đo chính. Trong bối cảnh đó, Nga buộc phải tính toán lại cách đối phó trong một trật tự quốc tế cạnh tranh và bất ổn kéo dài.
Tổng thống Mỹ Donald Trump phát biểu tại Nhà Trắng, Washington, D.C. Ảnh: THX/TTXVN
Trang RT.com của Nga vừa đăng tải bài viết của Dmitry Trenin, Giáo sư nghiên cứu tại Đại học Kinh tế Quốc dân Nga (HSE), nghiên cứu viên cao cấp tại Viện Kinh tế Thế giới và Quan hệ Quốc tế (IMEMO) và thành viên Hội đồng Các vấn đề quốc tế Nga (RIAC), phân tích các học thuyết chiến lược chủ đạo của nước Mỹ dưới thời Tổng thống Trump.
“America First” phiên bản mới: Từ trật tự tự do đến quyền lực thực dụng
Theo Giáo sư Trenin, Mỹ hiện đã công bố hai trong ba trụ cột của học thuyết chiến lược chủ đạo: Chiến lược An ninh Quốc gia vào cuối năm 2025 và Chiến lược Quốc phòng vào tháng 1/2026. Văn bản hiện chưa công bố là Báo cáo Tư thế Hạt nhân. Nhiều nhà quan sát gọi chiến lược an ninh của Tổng thống Donald Trump là mang tính cách mạng. Tại Nga, văn kiện này nhận được phản ứng thận trọng, thậm chí có phần đồng tình ở một số điểm. Chiến lược quốc phòng tiếp tục phát triển các ý tưởng tương tự, dù ngôn từ được làm dịu hơn ở một vài vấn đề, trong đó có Nga. Điều nổi bật ở cả hai văn bản là giọng điệu thẳng thừng, gần như lạnh lùng và thực dụng.
Chiến lược mới của Lầu Năm Góc công khai đoạn tuyệt với triết lý từng định hướng chính sách Mỹ suốt nhiều thập kỷ. Khái niệm “trật tự thế giới dựa trên luật lệ” và chủ nghĩa tự do truyền giáo với tham vọng “xây dựng quốc gia” thông qua thay đổi chế độ gần như bị loại bỏ. Những học thuyết gắn với các đối thủ chính trị của ông Trump bị coi là thất bại, dẫn đến các cuộc chiến kéo dài và hao tổn như Afghanistan. Washington đã rút ra kết luận thực dụng: việc tái cấu trúc các xã hội khác theo hình mẫu Mỹ vừa tốn kém vừa thiếu hiệu quả.
Sự từ bỏ này dẫn tới một chuyển dịch căn bản hơn. Mỹ ngầm thừa nhận rằng họ không còn đủ khả năng kiểm soát toàn diện trong một thế giới đa cực. Nguồn lực phải được tập trung, cam kết phải được sắp xếp lại. Đồng minh không còn được nuông chiều như những “người phụ thuộc”; họ phải chi nhiều hơn, làm nhiều hơn, và đổi lại là ít quyền tự chủ chính trị hơn. Trên thực tế, Washington đang tái cơ cấu đế chế của mình.
Tuy nhiên, theo Giáo sư Trenin, chiến lược này không mang tính hòa bình. Triết lý nền tảng vẫn là duy trì ưu thế quân sự tuyệt đối của Mỹ. Hòa bình, theo cách nhìn này, chỉ có thể đạt được “từ vị thế sức mạnh”. Văn bản tránh dùng các thuật ngữ ý thức hệ như “dân chủ” hay “phương Tây”, thay vào đó là ngôn ngữ của quyền lực, lợi ích và cưỡng ép. Mỹ không quay về chủ nghĩa biệt lập; can thiệp chỉ đang thay đổi hình thức. Các chiến dịch chiếm đóng dài hạn bị loại bỏ, nhường chỗ cho các đòn đánh ngắn hạn, hàm lượng công nghệ cao. Trừng phạt kinh tế và bóp nghẹt tài chính vẫn là công cụ hợp pháp, cùng với việc sử dụng vũ lực có chọn lọc. “Thay đổi chế độ” có thể bị loại khỏi diễn ngôn, nhưng việc làm suy yếu hoặc lật đổ các chính phủ không thân thiện vẫn tiếp diễn trên thực tế.
Nước Mỹ dưới thời Tổng thống Trump chấp nhận sự tồn tại của các trung tâm quyền lực khác, bao gồm Trung Quốc và Nga, nhưng đó không phải là sự thừa nhận bình đẳng. Washington đòi hỏi các cường quốc này phải chấp nhận ưu thế của Mỹ và hành xử “có trách nhiệm” - tức là trong khuôn khổ do Mỹ xác định. Đây là phiên bản đa cực của ông Trump: cùng tồn tại, nhưng theo điều kiện của Mỹ.
Ba ưu tiên chiến lược của Washington: Châu Mỹ - Trung Quốc - Đồng minh
Chiến lược đặt phòng thủ lãnh thổ Mỹ và kiểm soát Tây Bán cầu lên hàng đầu. An ninh châu Mỹ được xem là gắn liền với sự sống còn của quốc gia Mỹ. Cách diễn giải mới của Học thuyết Monroe hướng tới việc khôi phục ưu thế quân sự gần như tuyệt đối của Mỹ tại khu vực này, đồng thời hạn chế sự hiện diện của các cường quốc ngoài khu vực, đặc biệt là Trung Quốc. Các tài sản chiến lược như kênh đào Panama, Vịnh Mexico và Greenland được coi là những mắt xích then chốt. Sức ép của Mỹ lên Đan Mạch và Liên minh châu Âu nhằm giành quyền kiểm soát chiến lược Greenland - gắn với phòng thủ tên lửa và vị trí Bắc Cực - nằm trong logic này.
Ưu tiên thứ hai là Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, với mục tiêu kiềm chế Trung Quốc. Washington tìm cách ngăn Bắc Kinh giành ưu thế khu vực, đặc biệt thông qua kiểm soát Đài Loan và chuỗi đảo thứ nhất. Mỹ nói tránh đối đầu trực tiếp, nhưng khẳng định đàm phán với Trung Quốc chỉ có thể diễn ra từ vị thế sức mạnh áp đảo. Tăng cường quân sự, tái vũ trang đồng minh và “răn đe bằng sức mạnh” được coi là công cụ chủ đạo.
Ưu tiên thứ ba là tái cấu trúc quan hệ với đồng minh. Tây Âu, bị xem là suy giảm tầm quan trọng tương đối, được kỳ vọng gánh phần lớn hơn chi phí quốc phòng, thậm chí lên tới 5% GDP. Đổi lại, các đồng minh không có thêm quyền tự chủ chiến lược, mà phải tuân theo chính sách của Mỹ, đặc biệt đối với Trung Quốc, đồng thời mua vũ khí Mỹ. NATO vẫn tồn tại, nhưng vai trò độc tôn trong chiến lược Mỹ bị làm loãng. Washington muốn một hệ thống liên minh mang tính giao dịch nhiều hơn.
Hàm ý đối với Nga và trật tự thế giới: Cạnh tranh kéo dài, răn đe là nền tảng
Ông Trenin đánh giá, Nga vẫn xuất hiện trong chiến lược, song vị thế đã bị hạ thấp so với trước. Moskva không còn được mô tả là mối đe dọa trực tiếp, cấp bách với nước Mỹ, mà là một thách thức “dai dẳng”, chủ yếu đối với sườn phía Đông NATO. Hàm ý là châu Âu nên tự gánh phần lớn chi phí đối phó với Nga, còn Mỹ giữ vai trò hỗ trợ. Đối thủ chính của Washington rõ ràng là Trung Quốc.
Chiến lược hầu như không đề cập tới ổn định chiến lược với Nga. Khi Hiệp ước New START sắp hết hạn, tương lai kiểm soát vũ khí trở nên mờ mịt. Mỹ dường như ưu tiên tự do hành động trong phát triển kho vũ khí chiến lược – một tín hiệu đáng chú ý, cho thấy cấu trúc ổn định hạt nhân kéo dài nhiều thập kỷ đang xói mòn.
Theo Giáo sư Trenin, từ góc nhìn Nga, có thể rút ra một số kết luận. Thứ nhất, Mỹ dưới thời Tổng thống Trump vẫn sẽ là đối thủ địa chính trị trong tương lai gần, bất chấp các thỏa thuận chiến thuật, kể cả về Ukraine. Kỳ vọng về một “thỏa thuận lớn” hay “Yalta mới” là phi thực tế. Hợp tác có thể xảy ra ở một số lĩnh vực, nhưng cạnh tranh sẽ là trạng thái lâu dài.
Thứ hai, không nên phóng đại sự suy thoái của Mỹ. Washington vẫn sở hữu sức mạnh quân sự, công nghệ và tài chính to lớn. Chiến lược của Trump là nỗ lực chặn đứng và đảo ngược sự suy giảm tương đối bằng cách củng cố kiểm soát lõi quyền lực và tập trung nguồn lực đối phó Trung Quốc. Việc chiến lược này có thành công hay không còn bỏ ngỏ, do sự phản kháng trong nước và phân cực chính trị có thể làm gián đoạn tính liên tục.
Thứ ba, răn đe hạt nhân vẫn là nền tảng an ninh của Nga. Khi các cơ chế kiểm soát vũ khí suy yếu, độ tin cậy và khả năng sống sót của lực lượng răn đe phải được củng cố. Đồng thời, an ninh Nga còn phụ thuộc vào ổn định và gắn kết nội bộ, bởi các giai đoạn chuyển tiếp chính trị luôn tạo ra điểm yếu để đối thủ khai thác.
Việc Mỹ “giãn cách” với châu Âu không làm giảm đối đầu trên lục địa này. Tây Âu hiện nay thù địch với Nga hơn bất kỳ thời điểm nào trong nhiều thập kỷ. Moskva cần duy trì chiến lược răn đe quân sự – địa chính trị đối với NATO châu Âu, bao gồm cả răn đe hạt nhân. Hội nhập an ninh với Belarus vì thế càng trở nên quan trọng.
Tại Bắc Cực, tham vọng của Mỹ có thể trực tiếp va chạm với lợi ích Nga, buộc Moskva phải củng cố hạ tầng phòng thủ phía Bắc và bảo vệ Tuyến đường Biển phương Bắc. Trên bình diện toàn cầu, hợp tác quân sự – kỹ thuật với Trung Quốc ngày càng giữ vai trò trung tâm trong vị thế chiến lược của Nga tại Á – Âu. Ở Trung Đông, phối hợp với Bắc Kinh để hỗ trợ năng lực của Iran giúp tạo thế cân bằng trước sức ép Mỹ. Hỗ trợ chính trị – kinh tế cho các quốc gia như Cuba cũng nằm trong logic này.
Giáo sư Trenin cho rằng, bức tranh tổng thể rất rõ ràng: chiến lược quốc phòng mới của Mỹ không phải là rút lui, mà là củng cố và tái ưu tiên. Nó phác họa một phiên bản bá quyền Mỹ chọn lọc hơn, dựa trên sức mạnh quân sự một cách công khai hơn. Với Nga, điều đó đồng nghĩa một giai đoạn cạnh tranh có cấu trúc, xen kẽ hợp tác thực dụng hạn chế, cùng sự phụ thuộc lâu dài vào răn đe. Khả năng tự cường trong nước và mở rộng quan hệ đối tác ngoài khối phương Tây sẽ là yếu tố then chốt để ứng phó với giai đoạn chiến lược mới này của Washington.