05:09 24/05/2026

Nông sản Việt 2026 - Bài cuối: Lối thoát cho bài toán 73 tỷ USD

Sau nhiều năm tăng trưởng dựa vào sản lượng và xuất khẩu thô, nông nghiệp Việt Nam đang chịu áp lực phải thay đổi mô hình phát triển. Khi các thị trường nhập khẩu siết chặt yêu cầu về dữ liệu sản xuất, phát thải và truy xuất nguồn gốc, lợi thế chi phí thấp của nông sản Việt Nam cũng dần thu hẹp.

Chú thích ảnh
Nông dân Việt Nam chủ động ứng dụng quy trình canh tác mới, từng bước chuyển đổi sản xuất theo hướng minh bạch dữ liệu và đáp ứng tiêu chuẩn thị trường xuất khẩu.

“Luật chơi” mới buộc nông sản Việt phải thay đổi

Khi mục tiêu tăng trưởng “hai con số” được đặt ra cho năm 2026, nhiều doanh nghiệp và hiệp hội ngành hàng cho rằng nông nghiệp Việt Nam không còn nhiều lựa chọn ngoài việc đẩy nhanh chuyển đổi số, minh bạch dữ liệu sản xuất và đầu tư mạnh hơn cho chế biến sâu.

Đây không chỉ là giải pháp nâng giá trị gia tăng, mà đang trở thành điều kiện để duy trì khả năng cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Theo nhiều doanh nghiệp, thay đổi lớn nhất hiện nay là thị trường không còn chỉ mua sản phẩm, mà mua cả dữ liệu đi kèm sản phẩm. Nông nghiệp Việt Nam đang bước vào giai đoạn chịu áp lực chuyển đổi mạnh hơn từ thị trường quốc tế.

Nếu như trước đây giá bán và nguồn cung là yếu tố quyết định sức cạnh tranh, thì hiện nay các thị trường nhập khẩu lớn bắt đầu đặt trọng tâm vào dữ liệu sản xuất, tiêu chuẩn môi trường và khả năng truy xuất nguồn gốc.

Các quy định liên quan đến chống phá rừng (EUDR), cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) hay tiêu chuẩn phát thải đang tạo ra áp lực lớn đối với nhiều ngành hàng xuất khẩu của Việt Nam.

Nhiều doanh nghiệp cho rằng đây không còn là xu hướng ngắn hạn mà đã trở thành “luật chơi” mới của thương mại toàn cầu.

Trong lĩnh vực rau quả, ông Nguyễn Đình Tùng, Phó Chủ tịch Hiệp hội Rau quả Việt Nam (Vinafruit) cho rằng, việc áp dụng tiêu chuẩn GlobalGAP và nông nghiệp hữu cơ sẽ trở thành yêu cầu bắt buộc nếu doanh nghiệp muốn duy trì thị phần tại các thị trường cao cấp như EU, Nhật Bản hay Hoa Kỳ.

Theo ông Tùng, áp lực lớn nhất hiện nay không chỉ nằm ở chất lượng sản phẩm mà còn ở tính minh bạch của toàn bộ chuỗi sản xuất, từ vùng trồng, quy trình canh tác đến cơ sở đóng gói và vận chuyển.

Chú thích ảnh
Ông Nguyễn Đình Tùng, Phó Chủ tịch Vinafruit chia sẻ về yêu cầu minh bạch dữ liệu và tiêu chuẩn GlobalGAP trong xuất khẩu rau quả.

Tương tự, ngành thủy sản cũng đang chịu sức ép lớn từ yêu cầu truy xuất nguồn gốc khai thác và kiểm soát đánh bắt bất hợp pháp (IUU).

Hiệp hội Chế biến và xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) cho rằng, việc hiện đại hóa hệ thống giám sát hành trình tàu cá, nhật ký khai thác điện tử và dữ liệu nguồn gốc nguyên liệu sẽ là điều kiện quan trọng để duy trì xuất khẩu bền vững.

Trong khi đó, ngành gỗ tiếp tục chịu áp lực từ các quy định liên quan đến nguồn gốc gỗ hợp pháp và phát thải môi trường.

Nhiều doanh nghiệp cho biết nếu không đáp ứng được yêu cầu minh bạch dữ liệu chuỗi cung ứng, nguy cơ mất thị trường sẽ ngày càng rõ rệt trong vài năm tới. Không chỉ xuất hiện ở các thị trường châu Âu, xu hướng kiểm soát dữ liệu sản xuất hiện cũng được nhiều quốc gia châu Á áp dụng mạnh hơn.

Đối với thị trường Trung Quốc, các quy định liên quan đến mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói và hệ thống đăng ký dữ liệu đang được siết chặt hơn đáng kể so với trước đây. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp buộc phải xem dữ liệu sản xuất như một loại “hộ chiếu” bắt buộc nếu muốn duy trì xuất khẩu.

Dữ liệu hóa và chế biến sâu trở thành yêu cầu sống còn

Trong bối cảnh áp lực thị trường ngày càng lớn, nhiều doanh nghiệp cho rằng bài toán của nông nghiệp Việt Nam hiện không chỉ là mở rộng xuất khẩu, mà là tái cấu trúc toàn bộ mô hình tăng trưởng.

Một trong những giải pháp được nhiều hiệp hội ngành hàng nhắc tới là xây dựng hệ thống dữ liệu sản xuất đồng bộ từ vùng nguyên liệu tới khâu xuất khẩu.

Ông Nguyễn Văn Toàn Cơ, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Trang trại và Doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam (VFAEA) cho rằng, điểm yếu lớn nhất của nông sản Việt Nam hiện nay là sự tách rời giữa sản xuất nhỏ lẻ tại địa phương với yêu cầu tiêu chuẩn hóa của thị trường quốc tế.

Theo ông Cơ, việc chuyển đổi số các chợ đầu mối và xây dựng hệ thống “Chợ số” sẽ giúp hình thành dữ liệu tập trung về sản phẩm, vùng trồng và chuỗi lưu thông hàng hóa. “Việc chuẩn hóa dữ liệu sản phẩm tại các Chợ số chính là bước chuẩn bị hồ sơ năng lực số cho nông sản Việt”, ông Cơ nhận định.

Nhiều doanh nghiệp cho rằng nếu không kiểm soát được dữ liệu từ vùng nguyên liệu, nguy cơ bị gián đoạn xuất khẩu do sai lệch thông tin sẽ ngày càng lớn.

Ở ngành hồ tiêu và gia vị, bà Hoàng Thị Liên, Chủ tịch Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam (VPSA) kiến nghị, cần xây dựng hệ thống cập nhật dữ liệu đồng bộ với hệ thống CIFER của Hải quan Trung Quốc nhằm hạn chế rủi ro đình chỉ mã số đăng ký xuất khẩu.

Theo bà Liên, nhiều doanh nghiệp hiện gặp khó khăn không phải vì chất lượng sản phẩm, mà do sai lệch thông tin hành chính hoặc thiếu đồng bộ dữ liệu giữa các hệ thống quản lý. Không chỉ dừng ở quản trị, công nghệ hiện cũng bắt đầu đi sâu vào hoạt động truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chuỗi sản xuất.

VASEP thì đề xuất đẩy mạnh ứng dụng blockchain trong truy xuất nguồn gốc thủy sản khai thác và nuôi trồng nhằm tăng tính minh bạch của sản phẩm xuất khẩu.

Ở ngành chè, doanh nghiệp cũng kiến nghị hỗ trợ chuyển đổi dây chuyền công nghệ theo hướng tiết kiệm năng lượng và số hóa toàn bộ quá trình sản xuất.

Khi các quốc gia nhập khẩu ngày càng siết kiểm soát tiêu chuẩn môi trường và truy xuất nguồn gốc, khả năng kiểm soát dữ liệu sẽ quyết định trực tiếp khả năng tiếp cận thị trường của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, dữ liệu hóa mới chỉ giải quyết một phần của bài toán tăng trưởng. Điểm nghẽn lớn hơn của nông nghiệp Việt Nam vẫn là giá trị gia tăng thấp do phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu nguyên liệu hoặc sản phẩm sơ chế.

Dù liên tục nằm trong nhóm quốc gia xuất khẩu nông sản lớn của thế giới, nhiều ngành hàng của Việt Nam vẫn chủ yếu bán nguyên liệu thô với giá trị thấp.

Ngành chè là ví dụ điển hình. Hiệp hội Chè Việt Nam cho biết phần lớn chè xuất khẩu hiện vẫn ở dạng nguyên liệu thô (bulk tea), khiến giá bán bình quân thấp hơn đáng kể so với mặt bằng thế giới.

Tương tự, ngành sắn cũng đang đối mặt với áp lực phải chuyển mạnh sang chế biến sâu nếu muốn duy trì tăng trưởng trong dài hạn. Hiệp hội Sắn Việt Nam cho rằng việc mở rộng sản xuất các sản phẩm tinh chế từ sắn sẽ giúp nâng giá trị xuất khẩu và giảm phụ thuộc vào thị trường nguyên liệu truyền thống.

Ở lĩnh vực gỗ, nhiều doanh nghiệp cũng bắt đầu chuyển hướng sang các sản phẩm tinh chế có giá trị cao thay vì xuất khẩu dăm gỗ hoặc gỗ sơ chế như trước đây.

Nhiều chuyên gia nhận định nếu không nâng được tỷ lệ chế biến sâu, nông sản Việt Nam sẽ tiếp tục rơi vào tình trạng tăng sản lượng nhưng giá trị gia tăng thấp.

Chú thích ảnh
Phó Thủ tướng Chính phủ Hồ Quốc Dũng phát biểu chỉ đạo tại Hội nghị gần đây tại TP Hồ Chí Minh.

Ở góc độ điều hành, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Trịnh Việt Hùng cho rằng, mục tiêu xuất khẩu từ 73 tỷ USD không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào mở rộng sản lượng như giai đoạn trước.

Theo Bộ trưởng, yêu cầu lớn nhất hiện nay là chuyển từ tư duy “xuất cái mình có” sang sản xuất theo tiêu chuẩn thị trường, tăng tỷ lệ chế biến sâu và xây dựng hệ thống dữ liệu minh bạch cho toàn bộ chuỗi sản xuất.

Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp cho rằng quá trình chuyển đổi này đang gặp không ít trở ngại về vốn và hạ tầng công nghệ. Phần lớn doanh nghiệp nông nghiệp hiện có quy mô vừa và nhỏ, khả năng tích lũy hạn chế trong khi chi phí đầu tư cho hệ thống dữ liệu, kho lạnh, dây chuyền chế biến và tự động hóa ngày càng lớn.

Không ít doanh nghiệp phản ánh việc tiếp cận các chính sách hỗ trợ vẫn còn chậm, trong khi áp lực đáp ứng tiêu chuẩn mới từ thị trường nhập khẩu lại tăng rất nhanh.

Trong bối cảnh đó, Phó Thủ tướng Chính phủ Hồ Quốc Dũng cho rằng các tiêu chuẩn xanh, truy xuất nguồn gốc hay yêu cầu giảm phát thải của thị trường quốc tế cần được nhìn nhận như cơ hội để tái cấu trúc ngành nông nghiệp.

Theo Phó Thủ tướng, nếu không thay đổi mô hình sản xuất và quản trị dữ liệu, lợi thế cạnh tranh của nông sản Việt Nam sẽ suy giảm nhanh trong bối cảnh thương mại toàn cầu đang chuyển mạnh sang các tiêu chuẩn phát triển bền vững.

Đây cũng là nguyên nhân khiến ngành nông nghiệp dễ tổn thương khi giá nguyên liệu thế giới biến động hoặc nhu cầu thị trường suy giảm.

Bên cạnh yêu cầu chuyển đổi công nghệ, nhiều doanh nghiệp cho rằng cải cách thủ tục hành chính và giảm chi phí tuân thủ vẫn là điều kiện quan trọng để quá trình tái cấu trúc diễn ra hiệu quả. Không ít doanh nghiệp phản ánh việc tiếp cận chính sách hỗ trợ hiện còn chậm, trong khi áp lực đầu tư công nghệ và chuyển đổi sản xuất ngày càng lớn.

Nhiều ngành hàng cho rằng nếu thiếu nguồn vốn dài hạn và cơ chế hỗ trợ phù hợp, doanh nghiệp rất khó đầu tư đồng bộ vào dữ liệu hóa, tự động hóa và chế biến sâu. Sau nhiều năm tăng trưởng chủ yếu dựa vào sản lượng và lợi thế chi phí thấp, nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải thay đổi mô hình phát triển.

Trong giai đoạn mới, năng lực cạnh tranh sẽ không còn phụ thuộc chủ yếu vào số lượng hàng hóa xuất khẩu, mà phụ thuộc vào khả năng kiểm soát dữ liệu, xây dựng chuỗi giá trị và nâng tỷ lệ chế biến sâu.

Chú thích ảnh
Các doanh nghiệp nông nghiệp tăng cường ứng dụng công nghệ và truy xuất nguồn gốc để đáp ứng tiêu chuẩn thị trường xuất khẩu.

Mục tiêu tăng trưởng “hai con số” vì vậy không chỉ là áp lực về kim ngạch xuất khẩu, mà còn là phép thử đối với khả năng tái cấu trúc toàn bộ nền sản xuất nông nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Nếu không chuyển đổi đủ nhanh, lợi thế chi phí thấp vốn từng giúp nông sản Việt Nam mở rộng thị trường trong nhiều năm qua sẽ dần suy giảm trước các yêu cầu mới của thương mại quốc tế.

Ngược lại, nếu giải quyết được bài toán dữ liệu hóa và chế biến sâu, nông nghiệp Việt Nam sẽ có cơ hội bước ra khỏi mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu thô để tiến sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu với vị thế cao hơn.

Bài, ảnh: Lưu Niệm/Báo Tin tức và Dân tộc