Hệ thống giáo dục đại học Mỹ đang đối mặt với những biến động sâu sắc khi các giáo sư buộc phải tự kiểm duyệt bài giảng, thay đổi đề cương và thu hẹp các mục tiêu nghiên cứu để tránh sự trừng phạt từ chính quyền liên bang.
Đại học Columbia ở New York, Mỹ. Ảnh: REUTERS/TTXVN
Sự trỗi dậy của hiện tượng tự kiểm duyệt
Tại nhiều giảng đường, các giáo sư thừa nhận họ đang phải "đi trên dây" khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm.
Christopher Kutz, Giáo sư luật tại Đại học California, Berkeley cho biết ông thường xuyên phải cân nhắc kỹ lưỡng liệu có nên đề cập đến những nội dung vốn rất liên quan đến khóa học nhưng lại nằm trong danh mục "chủ đề không được phê duyệt" của chính quyền như quyền chuyển giới, nhập cư hay khẳng định tích cực (affirmative action).
Mục đích của việc tự kiểm duyệt này không chỉ để bảo vệ bản thân mà còn để bảo vệ các sinh viên đang sử dụng thị thực tại Mỹ, tránh việc những phát ngôn của họ bị ghi lại và sử dụng làm bằng chứng chống lại chính họ.
Tại Đại học Nevada, Giáo sư nhân chủng học Marin Pilloud thậm chí cảm thấy buộc phải đưa vào bài giảng những quan điểm thiếu cơ sở khoa học, chẳng hạn như các hướng dẫn gây tranh cãi về vắc-xin của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC), chỉ để chứng minh rằng mình đang dạy "đa chiều", khiến các cuộc thảo luận học thuật trở nên hời hợt hơn.
Rạn nứt niềm tin và nỗi lo bị trục xuất
Môi trường học thuật vốn dựa trên sự cởi mở và tin cậy đang dần bị thay thế bởi sự nghi kỵ. Nhiều giảng viên bày tỏ nỗi lo sợ về việc bị sinh viên bí mật ghi âm hoặc báo cáo với chính quyền.
Đối với những giảng viên là thường trú nhân hoặc công dân nhập tịch, áp lực này còn đè nặng hơn bởi nguy cơ bị trục xuất do những phát ngôn "không vừa mắt" giới chức liên bang.
Kylie Smith, một cựu giáo sư tại Đại học Emory, chia sẻ rằng bà cảm thấy không thể duy trì sự chân thành với sinh viên khi luôn phải đề phòng bị "vũ khí hóa" lời nói. Bà quyết định rời Mỹ sang Australia định cư vì cho rằng việc phải thay đổi ngôn từ để thỏa mãn các nhà quản lý là một hình thức "tuân thủ chủ nghĩa phát xít".
Cuộc khủng hoảng tài trợ và tương lai nghiên cứu
Bên trong khuôn viên Trường Đại học Harvard ở Cambridge, Massachusetts, Mỹ. Ảnh: REUTERS/TTXVN
Chính quyền liên bang Mỹ đã trực tiếp nhắm vào các nguồn tài trợ nghiên cứu liên quan đến các sáng kiến DEI (đa dạng, công bằng và hòa nhập), biến đổi khí hậu và quyền phá thai.
Amander Clark, giáo sư tại University of California, Los Angeles (UCLA), một trường đại học công lập nghiên cứu hàng đầu của Mỹ, thừa nhận đã phải viết lại các đơn xin tài trợ để loại bỏ mọi ngôn ngữ có thể gây rủi ro cho nguồn kinh phí của mình.
Tình trạng bất ổn về ngân sách nghiêm trọng đến mức các chương trình sau đại học tại những trường danh tiếng như Harvard và Michigan State đã phải tạm dừng hoặc hạn chế tuyển sinh.
Các chuyên gia cảnh báo điều này sẽ để lại "di chứng dài hạn" cho thế hệ học giả trẻ, những người không có sẵn dữ liệu tích lũy như các giáo sư kỳ cựu và hoàn toàn phụ thuộc vào các khoản tài trợ mới để bắt đầu sự nghiệp.
Góc nhìn ủng hộ sự thay đổi
Ngược lại với những lo ngại trên, một bộ phận giảng viên lại hoan nghênh nỗ lực của chính quyền trong việc đẩy lùi các sáng kiến DEI và văn hóa bản sắc.
Jessica Trisko Darden, phó giáo sư tại Đại học Virginia Commonwealth, nhận định rằng việc giảm bớt áp lực phải sử dụng các thuật ngữ như chuyên đề đã giúp sinh viên thoát khỏi các khuôn khổ tư duy và thảo luận các vấn đề thế giới một cách phức tạp, đa chiều hơn.
Nhà Trắng khẳng định các chiến dịch này là cần thiết để xóa bỏ sự cố chấp và xây dựng lại niềm tin của công chúng vào một hệ thống học thuật mà phe bảo thủ cho là đang bị lệch lạc.
Tuy nhiên, đối với nhiều người khác, sự cứng rắn này không khác gì một nỗ lực áp đặt tư tưởng và đàn áp tự do tư tưởng.