04:08 04/04/2026

Nhà máy 'ấm trà' và cách Trung Quốc giảm sốc giữa khủng hoảng dầu mỏ

Khủng hoảng tại eo biển Hormuz đang đẩy thị trường năng lượng toàn cầu vào vòng xoáy bất ổn, nhưng Trung Quốc vẫn cho thấy khả năng chống chịu đáng kể nhờ chiến lược chuẩn bị từ sớm.

Chú thích ảnh
Một nhà máy lọc dầu ở Thanh Đảo, Sơn Đông, Trung Quốc. Ảnh: Getty Images

Theo trang Al Jazeera, việc Iran phong tỏa eo biển Hormuz tiếp tục làm rung chuyển thị trường dầu khí toàn cầu, khi cuộc chiến giữa Mỹ - Israel và Tehran bước sang tháng thứ hai.

Trong khi đó, tuyên bố của Tổng thống Mỹ Donald Trump về việc duy trì các đợt tấn công mạnh nhằm vào Iran trong vòng hai đến ba tuần tới ngay lập tức kích hoạt làn sóng tăng giá mới trên thị trường năng lượng. Giá dầu Brent sáng ngày 2/4 tăng vọt lên 106,16 USD/thùng, tăng khoảng 5% so với một ngày trước đó, sau khi từng vượt ngưỡng 116 USD hồi đầu tuần - mức phản ánh rõ nét tâm lý bất ổn của thị trường.

Trong bối cảnh nhiều nền kinh tế buộc phải mở kho dự trữ chiến lược để hạ nhiệt cú sốc giá năng lượng, Trung Quốc nổi lên như một trường hợp tương đối đặc biệt. Dù phụ thuộc lớn vào nguồn dầu từ Iran và Trung Đông, Bắc Kinh dường như vẫn duy trì được mức độ ổn định nhất định. Tuy nhiên, khả năng “miễn nhiễm” này, nếu có, cũng chỉ mang tính tương đối.

Trung Quốc có thực sự “miễn nhiễm” với cú sốc năng lượng?

Trên thực tế, hơn một nửa lượng dầu nhập khẩu của Trung Quốc đến từ Trung Đông, trong đó Iran giữ vai trò then chốt. Theo dữ liệu từ Kpler, năm 2025, Trung Quốc mua hơn 80% lượng dầu xuất khẩu của Iran, tương đương 1,4 triệu thùng/ngày trong tổng số 10,4 triệu thùng/ngày nhập khẩu bằng đường biển.

Khi Mỹ và Israel bắt đầu tấn công Iran ngày 28/2 và Tehran nhanh chóng phong tỏa eo biển Hormuz - tuyến vận chuyển khoảng 20% dầu khí toàn cầu - Bắc Kinh thực tế đã có sự chuẩn bị từ trước.

Từ nhiều năm trước, Trung Quốc đã từng bước chuẩn bị cho kịch bản gián đoạn nguồn cung năng lượng. Năm 2021, Chủ tịch Tập Cận Bình nhấn mạnh yêu cầu phải “tự chủ an ninh năng lượng”, đặt nền tảng cho một loạt chính sách dài hạn. Trong đó, đáng chú ý là việc tận dụng các nhà máy lọc dầu tư nhân quy mô nhỏ, thường được gọi là “nhà máy ấm trà”, như một công cụ linh hoạt để hấp thụ nguồn dầu giá rẻ từ các quốc gia chịu trừng phạt như Iran, Nga và Venezuela.

“Nhà máy ấm trà” - công cụ linh hoạt nhưng nhiều rủi ro

Chú thích ảnh
Lực lượng học viên quân sự quốc tế tham quan đảo Abu Musa và eo biển Hormuz ở miền Nam Iran. Ảnh: IRNA/TTXVN

Các nhà máy lọc dầu “ấm trà” - những cơ sở tư nhân quy mô nhỏ, tập trung chủ yếu tại tỉnh Sơn Đông. Những nhà máy này đã trở thành một mắt xích quan trọng trong cấu trúc năng lượng của Trung Quốc. Với lợi thế hoạt động độc lập và linh hoạt, họ có thể nhập khẩu dầu bị chiết khấu sâu do lệnh trừng phạt, qua đó vừa đảm bảo nguồn cung, vừa giảm chi phí đầu vào cho nền kinh tế.

Những cơ sở này chiếm khoảng 1/4 công suất lọc dầu của Trung Quốc, nhưng hoạt động với biên lợi nhuận rất thấp, khiến chúng đặc biệt nhạy cảm với biến động giá.

Trong điều kiện bình thường, các cơ sở này giúp tăng nguồn cung và cải thiện biên lợi nhuận. Khi khủng hoảng xảy ra, chúng đóng vai trò như “vùng đệm linh hoạt” nhờ tận dụng các dòng dầu giá rẻ. Tuy nhiên, khi giá tăng cao và ưu đãi biến mất, chính các nhà máy này lại chịu áp lực lớn, buộc phải cắt giảm hoạt động.

Đây cũng là lý do Mỹ từng áp đặt trừng phạt đối với một số nhà máy loại này vì liên quan đến dầu Iran.

Tác dụng có giới hạn

Dù giúp Trung Quốc giảm sốc trong ngắn hạn, các “nhà máy ấm trà” không phải giải pháp lâu dài.

Theo chuyên gia Muyu Xu taị Viện Nghiên cứu Kpler, nhập khẩu dầu bằng đường biển của Trung Quốc trong tháng 3 đã giảm xuống 10,19 triệu thùng/ngày, từ mức 11,51 triệu thùng/ngày của tháng 2. Đáng lưu ý, phần lớn số hàng cập cảng trong giai đoạn này thực chất đã được vận chuyển trước khi xung đột bùng phát, đồng nghĩa với việc tác động thực sự của khủng hoảng nhiều khả năng sẽ bộc lộ rõ hơn trong các tháng tiếp theo.

Với hơn một nửa nguồn cung phụ thuộc vào Trung Đông - khu vực đang chịu gián đoạn nghiêm trọng - Trung Quốc được dự báo sẽ đối mặt với sự suy giảm đáng kể về nguồn cung trong ngắn hạn. Dù lượng dầu Iran đang neo đậu ngoài Vịnh Ba Tư ước tính khoảng 165 triệu thùng, tương đương vài tháng nhập khẩu, con số này khó có thể trở thành giải pháp lâu dài. Đồng thời, dòng chảy dầu từ Nga thông qua các mạng lưới vận chuyển không chính thức cũng đứng trước nguy cơ suy yếu, trong khi giá cao khiến các nhà máy tư nhân dè dặt hơn trong việc ký hợp đồng mới.

Trong bối cảnh đó, Bắc Kinh không chỉ dựa vào một công cụ duy nhất, mà triển khai đồng thời nhiều “quân bài” để giảm thiểu rủi ro. Việc tích trữ dầu quy mô lớn trong những năm qua đã tạo ra một lớp đệm quan trọng. Tính đến đầu năm 2026, kho dự trữ chiến lược của Trung Quốc ước đạt khoảng 1,2 tỷ thùng, tương đương hơn 100 ngày nhập khẩu, phần lớn được tích lũy từ các nguồn dầu giá rẻ bị trừng phạt.

Song song, Trung Quốc tiếp tục tận dụng cái gọi là “đội tàu bóng tối” - mạng lưới tàu chở dầu cũ, thường không có bảo hiểm và sử dụng nhiều biện pháp che giấu hành trình - để duy trì dòng chảy năng lượng từ Nga và Iran. Bên cạnh đó, việc gia tăng nhập khẩu qua đường ống từ Nga cũng giúp giảm phụ thuộc vào các tuyến hàng hải dễ bị gián đoạn.

Ngay cả trong điều kiện eo biển Hormuz bị phong tỏa, Trung Quốc vẫn tìm cách duy trì một phần lưu thông. Iran đã cho phép một số tàu của các quốc gia được coi là “thân thiện”, trong đó có Trung Quốc, đi qua khu vực này, giúp Bắc Kinh phần nào giảm áp lực nguồn cung trong ngắn hạn.

Tổng thể, cách tiếp cận của Trung Quốc phản ánh một chiến lược năng lượng mang tính hệ thống, được xây dựng để đối phó với những cú sốc địa chính trị. Việc kết hợp giữa tích trữ quy mô lớn, chấp nhận các kênh cung ứng phi truyền thống và duy trì các công cụ linh hoạt như “nhà máy ấm trà” đã tạo cho nước này dư địa xoay xở lớn hơn so với nhiều nền kinh tế khác.

Dù vậy, những biện pháp này không thể giúp Trung Quốc hoàn toàn đứng ngoài tác động của khủng hoảng. Khi giá dầu tiếp tục neo ở mức cao và nguồn cung toàn cầu bị siết chặt, áp lực lên nền kinh tế lớn thứ hai thế giới nhiều khả năng sẽ gia tăng. Điều Bắc Kinh có được không phải là sự miễn nhiễm, mà là khả năng thích ứng tốt hơn trong một trật tự năng lượng ngày càng bất ổn.

Tuy vậy, khi giá dầu tiếp tục tăng và nguồn cung bị siết chặt, ngay cả nền kinh tế lớn thứ hai thế giới cũng khó có thể đứng ngoài hoàn toàn.

Hải Vân/Báo Tin tức và Dân tộc