Dòng vốn FDI tại TP Hồ Chí Minh đang dịch chuyển vào tự động hóa, điện tử, sản xuất thông minh và những mô hình sử dụng hiệu quả đất đai, năng lượng, lao động. Thực tế này đặt ra yêu cầu sàng lọc dự án bằng công nghệ, khả năng tạo việc làm kỹ thuật cao và giá trị giữ lại tại địa phương, đồng thời chuẩn bị quỹ đất, hạ tầng số, năng lượng và logistics phù hợp.
Dây chuyền sản xuất của Tập đoàn Ito đặt tại TP Hồ Chí Minh chuyên về chế tạo máy tự động hóa, cảm biến đo lường thuộc ngành công nghệ cao.
Dòng vốn chuyển vào công nghệ cao
Mới đây, Ban Quản lý các Khu chế xuất và Công nghiệp TP Hồ Chí Minh (Hepza) cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cho Công ty Automation Technologies Việt Nam, thuộc Ito Group của Singapore. Dự án có tổng vốn khoảng 8 triệu USD, triển khai tại Khu chế xuất Linh Trung 1, tập trung sản xuất máy tự động hóa, robot, cảm biến và giải pháp quản lý dữ liệu.
Đây là nhóm sản phẩm sử dụng nhiều kỹ sư, có hàm lượng công nghệ cao và ít thâm dụng lao động, phù hợp định hướng thu hút FDI thế hệ mới. Automation Technologies Việt Nam cũng là dự án FDI đầu tiên được Hepza xử lý theo thủ tục “luồng xanh” đặc biệt. Doanh nghiệp nộp hồ sơ từ đầu tháng 3 và được cấp phép ngày 26/6/2026.
Quy trình này cho thấy hoạt động thu hút đầu tư đang chuyển từ tiếp nhận hồ sơ theo cách thông thường sang hỗ trợ theo nhóm dự án ưu tiên, có tiêu chí lựa chọn và đầu mối xử lý rõ ràng. “Luồng xanh” không đồng nghĩa với nới lỏng điều kiện, mà nhằm rút ngắn thời gian đối với những dự án đã được sàng lọc, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và đáp ứng định hướng phát triển của Thành phố.
Theo ông Nguyễn Huy Hoàng, Giám đốc điều hành Công ty TNHH Ito Vietnam, môi trường đầu tư đang cải thiện đối với các doanh nghiệp công nghệ có chiến lược phát triển lâu dài. Quá trình “xanh hóa” dây chuyền phải mang lại hiệu quả thực chất thông qua tiết kiệm năng lượng, giảm lãng phí và tăng giá trị sản xuất.
Cơ sở hiện hữu của Ito có diện tích khoảng 2.600 m², tạo doanh thu 4 - 5 triệu USD mỗi năm với 120 kỹ sư. Kết quả này cho thấy hiệu quả sử dụng đất và chất lượng lao động đang trở thành những tiêu chí quan trọng khi đánh giá dự án, thay vì chỉ nhìn vào diện tích nhà máy, tổng số lao động hoặc quy mô vốn đăng ký.
Hạ tầng logistics xanh kết nối đường bộ và đường sắt sẽ tạo thêm lợi thế thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao.
Cùng với Ito, Công ty TNHH Electronic Tripod Việt Nam được chấp thuận tăng thêm 200 triệu USD cho dự án sản xuất bảng mạch điện tử tại Khu công nghiệp Châu Đức, TP Hồ Chí Minh. Việc một doanh nghiệp sản xuất bảng mạch tiếp tục mở rộng đầu tư cho thấy khả năng tiếp nhận dòng vốn điện tử, bán dẫn phục vụ xuất khẩu và tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu của Thành phố.
Tại Khu công nghiệp Đông Nam, Công ty TNHH Worldon Việt Nam đầu tư khoảng 12,6 triệu USD để vận hành mô hình sản xuất thông minh, khép kín. Doanh nghiệp đồng thời hợp tác với Nike xây dựng trung tâm thiết kế mũ giày Flyknit, tối ưu nguyên liệu ngay từ khâu thiết kế, giảm chất thải và nâng vai trò của nhà máy trong chuỗi cung ứng.
Ba trường hợp thuộc những lĩnh vực khác nhau nhưng đều cho thấy một hướng dịch chuyển chung: Sử dụng công nghệ để tăng năng suất, giảm tiêu hao tài nguyên và nâng giá trị tạo ra trên một đơn vị đất, lao động. Đây cũng là những yếu tố cần được xem xét khi lựa chọn dự án FDI trong giai đoạn mới.
Theo UBND TP Hồ Chí Minh, thành phố hiện có 20.259 dự án FDI còn hiệu lực, với tổng vốn đăng ký gần 142 tỷ USD từ 152 quốc gia và vùng lãnh thổ. Riêng 6 tháng đầu năm 2026, TP Hồ Chí Minh thu hút hơn 6,8 tỷ USD vốn FDI, đạt 62% kế hoạch năm.
Quy mô dòng vốn tiếp tục tăng, nhưng yêu cầu quan trọng hơn là chuyển vốn đăng ký thành năng lực sản xuất, công nghệ và giá trị giữ lại tại địa phương. Nhà đầu tư hiện không chỉ tìm kiếm ưu đãi thuế, lao động chi phí thấp hoặc mặt bằng sản xuất lớn mà còn quan tâm đến hạ tầng số, nguồn năng lượng xanh, nhân lực kỹ thuật, kết nối logistics và tiêu chuẩn môi trường, xã hội, quản trị.
Theo ông Trần Việt Hà, Phó Trưởng Ban Quản lý các Khu chế xuất và Công nghiệp TP Hồ Chí Minh, hiệu quả thu hút FDI không thể chỉ đo bằng số dự án hoặc tổng vốn đăng ký. Những tiêu chí cần được chú trọng hơn gồm công nghệ được chuyển giao, lao động kỹ thuật cao được đào tạo, số doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng và phần giá trị gia tăng hình thành tại Thành phố.
Điều này phù hợp với tinh thần của Nghị quyết số 10-NQ/TW khi xác định khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là một bộ phận quan trọng của nền kinh tế, nhưng phải phát triển theo hướng chất lượng, hiệu quả và gắn kết với khu vực trong nước. Dự án FDI không chỉ tạo sản lượng hoặc kim ngạch xuất khẩu mà còn phải góp phần đổi mới công nghệ, nâng năng suất và hình thành năng lực sản xuất mới.
Chuẩn bị hạ tầng cho dự án chiến lược
Nghị quyết số 10-NQ/TW đặt ra yêu cầu chính sách ưu đãi phải gắn với kết quả đầu ra. Dự án được hỗ trợ cần thực hiện các cam kết về công nghệ, nghiên cứu - phát triển, đào tạo nhân lực, sử dụng năng lượng và giảm phát thải. Cách tiếp cận này nhằm hạn chế tình trạng đăng ký vốn lớn nhưng chậm triển khai hoặc tạo hiệu ứng lan tỏa thấp.
TP Hồ Chí Minh đang ưu tiên thu hút đầu tư vào điện tử - bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, vật liệu mới, năng lượng tái tạo và logistics hiện đại. Thành phố cũng xây dựng danh mục dự án chiến lược, xác định yêu cầu về công nghệ, đất đai, năng lượng và nhân lực ngay từ khâu xúc tiến.
Bên cạnh áp dụng thủ tục “luồng xanh” đối với những dự án đã được sàng lọc và thẩm định hồ sơ sơ bộ, Thành phố cần giải quyết các điều kiện nền tảng để nhà đầu tư có thể triển khai dự án. Một trong những điểm nghẽn hiện nay là quỹ đất công nghiệp sẵn sàng cho thuê còn hạn chế, trong khi công tác giải phóng mặt bằng và định giá đất tại một số khu vực mất nhiều thời gian.
Quỹ đất công nghiệp cho thuê vẫn là điểm nghẽn khi Việt Nam thu hút đầu tư FDI.
Chưa kể, một số khu công nghiệp còn thiếu hạ tầng số, nguồn điện ổn định, năng lượng sạch hoặc kết nối logistics đồng bộ. Những hạn chế này có thể làm giảm khả năng tiếp nhận các dự án công nghệ cao, trung tâm dữ liệu và nhà máy sản xuất quy mô lớn, bởi đây là những dự án đòi hỏi nguồn điện liên tục, hạ tầng truyền dẫn có độ tin cậy cao và thời gian triển khai nhanh.
Theo Ban Quản lý các Khu chế xuất và Công nghiệp TP Hồ Chí Minh, tại các khu công nghiệp mới, Thành phố dự kiến dành bình quân khoảng 20 ha hoặc 5% diện tích cho dự án công nghệ cao, doanh nghiệp nhỏ và vừa cùng doanh nghiệp đổi mới sáng tạo. Không gian này được kỳ vọng tạo điều kiện để đơn vị nghiên cứu, nhà cung ứng và dịch vụ hỗ trợ cùng phát triển trong một hệ sinh thái.
Các khu công nghiệp hiện hữu cũng cần được tái cấu trúc, bổ sung hạ tầng số, hệ thống xử lý môi trường, nguồn năng lượng sạch và dịch vụ kiểm định. Việc hình thành các hành lang công nghiệp - đô thị - dịch vụ gắn với đường vành đai, cảng biển và trung tâm logistics sẽ giúp giảm chi phí vận chuyển, tăng khả năng liên kết giữa cơ sở sản xuất với thị trường trong nước và quốc tế.
Tại Khu công nghiệp Hiệp Phước, một số doanh nghiệp đang tiếp cận mô hình kinh tế tuần hoàn và “cộng sinh công nghiệp”. Theo ông Giang Ngọc Phương, Phó Tổng Giám đốc Công ty cổ phần Khu công nghiệp Hiệp Phước, phụ phẩm, nguyên liệu hoặc năng lượng còn dư của doanh nghiệp này có thể trở thành đầu vào của doanh nghiệp khác, qua đó giảm chi phí và sử dụng hiệu quả tài nguyên.
Mô hình này giúp khu công nghiệp chuyển từ hoạt động cho thuê mặt bằng sang kiến tạo hệ sinh thái sản xuất. Các doanh nghiệp có thể sử dụng chung hạ tầng môi trường, dịch vụ kiểm định và nguồn năng lượng, từng bước đáp ứng yêu cầu giảm phát thải của những tập đoàn quốc tế.
Cùng với hạ tầng sản xuất, dữ liệu về đất công nghiệp, giao thông, logistics, nguồn điện và nhân lực cần được số hóa, cập nhật và công khai. Nhà đầu tư phải có khả năng tra cứu tình trạng pháp lý, thời gian xử lý hồ sơ và điều kiện triển khai dự án trước khi đưa ra quyết định. Mỗi dự án ưu tiên cũng cần có đầu mối theo dõi xuyên suốt, từ giai đoạn khảo sát, cấp phép đến xây dựng và vận hành.
Theo Chủ tịch UBND TP Hồ Chí Minh Nguyễn Văn Được, Thành phố sẽ tiếp tục hoàn thiện cơ chế, cải cách thủ tục, chuẩn bị quỹ đất, hạ tầng và nhân lực để doanh nghiệp triển khai dự án thuận lợi. Chính quyền Thành phố đồng thời ưu tiên những dự án mang công nghệ tiên tiến, tạo giá trị gia tăng cao và có khả năng đầu tư lâu dài.
Sàng lọc dự án chỉ là bước đầu. Một dự án có công nghệ hiện đại và hiệu quả sử dụng nguồn lực cao chưa mặc nhiên tạo ra sức lan tỏa đối với nền kinh tế. Giá trị của dòng vốn FDI còn phụ thuộc vào khả năng doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng tiêu chuẩn, tham gia cung ứng sản phẩm, dịch vụ và từng bước tiếp nhận công nghệ. Đây cũng là yêu cầu đặt ra đối với chính sách phát triển hệ sinh thái FDI trong giai đoạn tiếp theo.
Bài cuối: Để doanh nghiệp Việt lớn lên cùng FDI