05:16 07/05/2026

Ngân hàng Việt Nam: Từ 'con đường tiền tệ' đến trụ cột ổn định vĩ mô

Từ những ngày đầu kháng chiến với "con đường tiền tệ" thầm lặng, đến vai trò trung tâm trong điều hành chính sách tiền tệ của một nền kinh tế hội nhập, ngành Ngân hàng Việt Nam đã đi qua hành trình 75 năm (1951-2026) nhiều biến động nhưng cũng đầy dấu ấn. Trong bối cảnh nền kinh tế bước vào chu kỳ phát triển mới với yêu cầu tăng trưởng cao, vai trò của ngành càng được đặt ở vị trí then chốt, vừa giữ ổn định vĩ mô, vừa dẫn dắt dòng vốn cho tăng trưởng.

Chú thích ảnh
Khách hàng giao dịch tại Vietcombank chi nhánh Vĩnh Phúc. Ảnh minh họa: Trần Việt/TTXVN

Nền móng của hệ thống ngân hàng hiện đại

Việc thành lập Ngân hàng Quốc gia Việt Nam năm 1951 đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong việc xây dựng một nền tiền tệ độc lập, tự chủ. Trong bối cảnh đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh, ngân hàng không chỉ thực hiện chức năng phát hành tiền, quản lý ngân sách, mà còn trực tiếp tham gia vào mặt trận tài chính - tiền tệ, góp phần bảo đảm nguồn lực cho kháng chiến.

Những dấu ấn như "con đường tiền tệ", tuyến vận chuyển tài chính đặc biệt chi viện cho chiến trường, đã trở thành biểu tượng cho vai trò thầm lặng nhưng thiết yếu của ngành trong sự nghiệp đấu tranh giành độc lập dân tộc. Song song với đó, tín dụng ngân hàng được định hướng phục vụ sản xuất nông nghiệp, ổn định đời sống, tạo nền tảng cho kinh tế kháng chiến.

Sau năm 1954, đặc biệt trong giai đoạn 1955-1986, hoạt động ngân hàng vận hành theo cơ chế kế hoạch hóa tập trung, với tín dụng mang tính bao cấp, tập trung phục vụ khu vực kinh tế quốc doanh và các mục tiêu phát triển theo định hướng của Nhà nước. Dù còn nhiều hạn chế, giai đoạn này đã góp phần quan trọng vào công cuộc khôi phục và xây dựng kinh tế sau chiến tranh.

Bước ngoặt lớn chỉ thực sự đến với công cuộc Đổi mới. Việc chuyển từ mô hình ngân hàng một cấp sang hai cấp vào cuối những năm 1980, đầu 1990 đã xác lập vai trò trung gian tài chính của hệ thống ngân hàng, mở đường cho sự phát triển theo cơ chế thị trường. Hệ thống pháp lý liên tục được hoàn thiện, từ các Pháp lệnh Ngân hàng năm 1990 đến Luật Ngân hàng năm 1998 và đặc biệt là Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Luật các Tổ chức tín dụng năm 2010, tạo nền tảng cho một hệ thống ngân hàng hiện đại, tiệm cận chuẩn mực quốc tế.

Nhìn lại chặng đường ấy, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Đức Ấn khẳng định những giá trị cốt lõi của Ngành được hun đúc ngay từ những ngày đầu của nền tài chính - tiền tệ cách mạng, đồng thời nhấn mạnh ngành Ngân hàng không chỉ làm nhiệm vụ kinh tế mà còn góp sức trên mặt trận tài chính - tiền tệ trong những thời khắc quyết định của lịch sử.

Bản lĩnh điều hành giữa "cơn gió ngược"

Nếu giai đoạn trước là hành trình đặt nền móng, thì hơn một thập niên qua chính là phép thử rõ nét nhất đối với bản lĩnh điều hành của ngành Ngân hàng trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động mạnh.

Giai đoạn 2011-2015 ghi dấu một bước ngoặt quan trọng khi nền kinh tế đối mặt với lạm phát cao, lãi suất tăng mạnh, thanh khoản hệ thống căng thẳng. Trước áp lực đó, Ngân hàng Nhà nước đã triển khai đồng bộ các công cụ chính sách tiền tệ, từ điều hành lãi suất, kiểm soát tín dụng đến điều chỉnh linh hoạt tỷ giá, thực hiện các biện pháp mua, bán ngoại tệ can thiệp thị trường khi cần thiết... Kết quả là lạm phát được kéo giảm mạnh từ mức trên 18% xuống dưới 1%, mặt bằng lãi suất hạ nhiệt, thị trường tiền tệ dần ổn định, niềm tin vào đồng Việt Nam được củng cố.

Bước sang giai đoạn 2016-2025, những thách thức không hề giảm bớt mà thậm chí còn gia tăng với hàng loạt cú sốc từ bên ngoài như căng thẳng thương mại, đại dịch COVID-19, lạm phát toàn cầu hay biến động địa chính trị. Trong bối cảnh đó, chính sách tiền tệ tiếp tục được điều hành theo hướng chủ động, linh hoạt, phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa.

Điểm nhấn nổi bật là việc điều hành lãi suất theo hướng giảm dần để hỗ trợ nền kinh tế. Riêng năm 2023, trong khi nhiều quốc gia duy trì mặt bằng lãi suất cao, Việt Nam đã 4 lần giảm lãi suất điều hành nhằm giảm chi phí vốn cho doanh nghiệp. Tỷ giá và thị trường ngoại hối cũng được điều hành linh hoạt, giúp hấp thụ các cú sốc từ bên ngoài, giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô.

Ở góc độ tín dụng, quy mô dư nợ đã tăng mạnh từ vài nghìn tỷ đồng trong những năm đầu đổi mới lên khoảng 19,3 triệu tỷ đồng hiện nay, trở thành nguồn lực chủ yếu cho nền kinh tế. Dòng vốn tín dụng được định hướng rõ ràng vào các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, lĩnh vực ưu tiên và các dự án trọng điểm, đồng thời kiểm soát chặt chẽ các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro. Khu vực kinh tế tư nhân, động lực quan trọng của nền kinh tế, hiện chiếm tới khoảng 92% tổng dư nợ.

Cùng với đó, quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng được đẩy mạnh, gắn với xử lý nợ xấu và nâng cao năng lực quản trị. Hạ tầng thanh toán được nâng cấp, chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, góp phần mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính cho người dân và doanh nghiệp.

Thống đốc Phạm Đức Ấn khẳng định Ngân hàng Nhà nước luôn kiên định mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng. Tuy nhiên, sự kiên định đó không bất biến, máy móc, mà được đặt trong khuôn khổ linh hoạt, chủ động thích ứng với diễn biến trong và ngoài nước. Chính sự kết hợp giữa kiên định và linh hoạt đã trở thành điểm tựa củng cố niềm tin thị trường, giúp chính sách tiền tệ phát huy hiệu quả trong những thời điểm khó khăn nhất.

Dẫn dắt dòng vốn cho mục tiêu tăng trưởng hai con số

Bước sang giai đoạn 2026-2030, nền kinh tế Việt Nam đặt ra mục tiêu tăng trưởng đầy tham vọng, với tốc độ GDP bình quân từ 10%/năm trở lên. Tuy nhiên, bối cảnh quốc tế được dự báo tiếp tục phức tạp với áp lực lạm phát, biến động lãi suất và rủi ro địa chính trị gia tăng.

Trong bối cảnh đó, vai trò của ngành Ngân hàng càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Chính sách tiền tệ không chỉ dừng lại ở mục tiêu kiểm soát lạm phát, mà còn phải góp phần khơi thông và phân bổ hiệu quả nguồn lực cho nền kinh tế.

Theo định hướng, Ngân hàng Nhà nước sẽ tiếp tục điều hành chính sách tiền tệ theo hướng chủ động, linh hoạt, phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa. Mục tiêu kiểm soát lạm phát khoảng 4,5% trong năm 2026 được đặt ra như một "neo" quan trọng để giữ ổn định vĩ mô. Lãi suất và tỷ giá sẽ được điều hành phù hợp với diễn biến thị trường, trong khi tín dụng tiếp tục được định hướng vào các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, các động lực tăng trưởng và các dự án trọng điểm.

Song song với đó là việc đẩy mạnh chuyển đổi số, phát triển thanh toán không dùng tiền mặt, mở rộng tài chính toàn diện và thúc đẩy tín dụng xanh, những yếu tố được xem là nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong giai đoạn tới.

"Ngành Ngân hàng phải tiếp tục phát huy vai trò góp phần quan trọng ổn định vĩ mô và hỗ trợ tối đa cho sản xuất, kinh doanh", Thống đốc Phạm Đức Ấn chia sẻ, đồng thời cho rằng việc điều hành chính sách tiền tệ trong thời gian tới cần chủ động, linh hoạt hơn nữa để đáp ứng yêu cầu tăng trưởng cao của nền kinh tế.

Nhìn lại 75 năm, từ một công cụ tài chính phục vụ kháng chiến đến một hệ thống ngân hàng hiện đại, tiệm cận chuẩn mực quốc tế, ngành Ngân hàng Việt Nam đã không ngừng trưởng thành và khẳng định vai trò trụ cột trong nền kinh tế.

Trong chặng đường phía trước, khi yêu cầu phát triển ngày càng cao, áp lực điều hành ngày càng lớn, nhiệm vụ của ngành không chỉ là giữ vững ổn định, mà còn phải chủ động dẫn dắt dòng vốn, tạo xung lực cho tăng trưởng. "Ngân hàng Nhà nước sẽ tăng cường vai trò chỉ đạo, điều hành, kịp thời tháo gỡ các khó khăn, vướng mắc phát sinh trong quá trình thực hiện, qua đó bảo đảm hoàn thành các mục tiêu đề ra, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng kinh tế ở mức hai con số trong giai đoạn tới", Thống đốc nhấn mạnh.

Lê Phương (TTXVN)