Thảm họa lũ lụt đang đặt Nepal trước bài toán tái thiết không chỉ về cơ sở hạ tầng, mà còn về thể chế, cảnh báo sớm và phối hợp xuyên biên giới.
Khu vực bị tàn phá sau lũ quét tại Nuwakot, Nepal. Ảnh: THX/TTXVN phát
Theo truyền thông Qatar, tính đến ngày 3/9, thảm họa lũ lụt tại Nepal đã khiến ít nhất 1.000 người thiệt mạng và khoảng 4.500 người mất tích, sau khi hàng triệu mét khối nước ồ ạt đổ xuống các sông Bhote Koshi và Trishuli.
Cú sốc kinh tế trước mắt cũng nghiêm trọng không kém. Chỉ trong một buổi sáng, nước lũ đã cuốn trôi các nhà máy điện, làm tê liệt lưới điện và nhấn chìm đất nông nghiệp đúng thời điểm cao điểm gieo trồng. Hàng chục cây cầu và tuyến đường huyết mạch, trong đó có tuyến giao thông trọng yếu tới thủ đô Kathmandu, cũng bị cuốn phăng, khiến hoạt động vận chuyển trong nước gần như tê liệt.
Ông Nischal Dhungel, nghiên cứu sinh tiến sĩ tại Khoa Kinh tế, Đại học Utah (Mỹ), đồng thời là thành viên Viện Nghiên cứu Chính sách Nepal, nhận định những thiệt hại về cơ sở hạ tầng sẽ còn kéo dài ngay cả khi nước lũ rút. Việc các tuyến giao thương với biên giới Trung Quốc bị cắt đứt buộc Nepal phải chuyển hướng khoảng 3 tỷ USD hàng nhập khẩu từ Trung Quốc qua đèo Korala hoặc các cảng biển của Ấn Độ.
Việc chuyển hướng qua các cảng Ấn Độ khiến thời gian vận chuyển kéo dài thêm ít nhất 20 ngày, tạo ra chi phí thương mại do thời gian tương đương mức thuế 40%, với gánh nặng đặc biệt lớn đối với các doanh nghiệp nhỏ.
Gián đoạn này cũng tác động tới nền kinh tế dịch vụ của Nepal, đặc biệt là tuyến du lịch Kailash Mansarovar. Thiệt hại về người và cơ sở hạ tầng nhiều khả năng sẽ tiếp tục gây sức ép lên hoạt động du lịch trong thời gian tới.
Chính vì thế, ông Dhungel cho rằng thảm họa hiện nay không chỉ là một cuộc khủng hoảng nhân đạo trước mắt. Trận lũ còn phơi bày mức độ dễ tổn thương của nền kinh tế khi sinh kế, các tuyến thương mại và cơ sở hạ tầng cùng phụ thuộc vào một không gian địa lý Himalaya xuyên biên giới.
Đối với Kathmandu, Bắc Kinh và New Delhi, vấn đề không chỉ là ứng phó với thảm họa lần này, mà còn là làm thế nào để giảm thiểu tổn thất về kinh tế và con người khi thảm họa tiếp theo xảy ra.
Huy động nguồn lực chỉ là một phần của thách thức
Khu vực bị tàn phá sau lũ quét tại Nuwakot, Nepal. Ảnh: THX/TTXVN phát
Đây không phải lần đầu Nepal phải đối mặt với bài toán tái thiết sau một thảm họa quy mô lớn. Ngày 25/4/2015, trận động đất Gorkha có độ lớn 7,8 đã làm rung chuyển Nepal, cướp đi sinh mạng của gần 9.000 người và tàn phá nghiêm trọng nhà cửa, cơ sở hạ tầng tại nhiều khu vực. Một trận động đất mạnh 7,3 tiếp tục xảy ra vào ngày 12/5 cùng năm, khiến công cuộc phục hồi càng thêm khó khăn.
Một thập kỷ sau, Nepal lại bắt đầu chiến dịch tái thiết quy mô lớn khác. Bộ trưởng Tài chính Swarnim Wagle ước tính chi phí tái thiết sau trận lũ vừa qua là khoảng 4 - 5 tỷ USD. Trong lúc đó, Kathmandu vẫn phải thực hiện các nghĩa vụ trả nợ nước ngoài, đúng thời điểm nước này chuẩn bị rời nhóm các nước kém phát triển nhất.
Tuy nhiên, kinh nghiệm của Nepal sau trận động đất năm 2015 cho thấy quy mô nguồn vốn dành cho tái thiết không phải là yếu tố duy nhất quyết định chất lượng phục hồi.
Một thập kỷ trước, Nepal đã nhận ra rằng huy động nguồn tiền cho tái thiết mới chỉ giải quyết một phần bài toán. Các nghiên cứu về quá trình phục hồi sau trận động đất năm 2015 cho thấy những quy định mua sắm công và hợp đồng xây dựng thông thường không phù hợp với tính cấp bách cũng như những điều kiện đầy bất định của quá trình tái thiết sau thảm họa.
Các thủ tục phê duyệt hành chính khiến dự án chậm tiến độ, trong khi cơ chế hợp đồng tiêu chuẩn gây khó khăn cho việc ứng phó với những biến động về chi phí và điều kiện thực tế. Bài học từ năm 2015 vì thế không đơn thuần là Nepal cần thêm nguồn lực cho tái thiết. Quan trọng không kém là thể chế và các quy định chi phối cách nguồn lực đó được sử dụng.
Đánh giá Nhu cầu Sau Thảm họa (PDNA) sắp tới của Ủy ban Kế hoạch Quốc gia Nepal là cơ hội để vận dụng bài học này. Thay vì chỉ thống kê số đường sá, cầu cống, cơ sở điện lực và các tài sản khác bị hư hại, cuộc đánh giá cần đưa rủi ro khí hậu và địa chất vào quá trình quyết định phương án tái thiết.
Tuy nhiên, quy hoạch phải đi đôi với cải cách thể chế. Các quy định về mua sắm công và hợp đồng tái thiết cần được điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện sau thảm họa, cho phép đẩy nhanh quá trình phê duyệt và xây dựng tiến độ thực tế hơn, đồng thời tạo đủ linh hoạt để ứng phó với những biến động không thể lường trước trong quá trình triển khai.
Xây dựng lại những cơ sở hạ tầng dễ tổn thương ngay tại các hành lang sông nguy hiểm có thể giúp hoạt động kinh tế sớm trở lại. Nhưng theo ông Dhungel, cách làm này cũng có nguy cơ tái tạo chính những điểm yếu khiến thiệt hại lần này trở nên nghiêm trọng.
Phối hợp là yếu tố then chốt
Người dân dọn dẹp sau lũ quét tại Devighat, Nuwakot, Nepal. Ảnh: THX/TTXVN phát
Kinh nghiệm từ trận động đất năm 2015 cũng cho thấy tầm quan trọng của phối hợp. Chính phủ Nepal đã kích hoạt Quỹ Cứu trợ của Thủ tướng để tiếp nhận và điều phối hỗ trợ tài chính quốc tế. Các chính phủ nước ngoài và đối tác quốc tế cũng cam kết hỗ trợ tài chính, hàng cứu trợ, đội ngũ chuyên gia và trang thiết bị.
Để sử dụng hiệu quả những nguồn lực này, Nepal cần khắc phục những khoảng trống dai dẳng trong năng lực ứng phó thiên tai, từ tình trạng thiếu thiết bị cứu hộ hạng nặng đến hệ thống dữ liệu phân tán giữa các cơ quan chính phủ và năng lực thông tin liên lạc dự phòng còn hạn chế.
Tuy nhiên, những vấn đề này cũng cần được nhìn từ góc độ dài hạn. Các điểm yếu mang tính hệ thống - như thiếu mạng lưới cảnh báo sớm tự động dọc những con sông nguy hiểm hay tình trạng phát triển hạ tầng thiếu kiểm soát tại các vùng có nguy cơ lũ lụt cao - tiếp tục hạn chế khả năng ứng phó khủng hoảng của Nepal.
Việc trận tuyết lở gây lũ bắt nguồn từ một khu vực không được giám sát trên lãnh thổ Tây Tạng càng cho thấy khoảng trống nghiêm trọng trong hoạt động giám sát và chia sẻ dữ liệu xuyên biên giới. Điều đó cho thấy chỉ dựa vào trao đổi ngoại giao sau khi thảm họa xảy ra là không đủ.
Đây là cơ sở để xây dựng một cơ chế cảnh báo sớm ở Himalaya, trong đó Trung Quốc, Nepal và Ấn Độ chia sẻ theo thời gian thực dữ liệu về sông băng, lượng mưa và dòng chảy sông. Nhờ đó, các cơ quan chức năng ở hạ lưu sẽ có thêm thời gian cảnh báo người dân và bảo vệ những cơ sở hạ tầng thiết yếu.
Cơ chế hợp tác này không nhất thiết thay thế hệ thống quản lý thiên tai của từng quốc gia. Thay vào đó, nó thừa nhận một thực tế: các quốc gia cùng nằm trong lưu vực Himalaya có thể quản lý một số rủi ro hiệu quả hơn nếu thông tin được truyền qua biên giới nhanh chóng như chính những hiểm họa tự nhiên.
Thách thức đối với Nepal, do đó, là phải thay đổi cách tiếp cận với khái niệm tái thiết. Quá trình phục hồi sau động đất năm 2015 cho thấy cái giá của sự phân mảnh về thể chế, đồng thời khẳng định tầm quan trọng của việc tái thiết phải tính đến những rủi ro trong tương lai.
Chuyên gia Dhungel nhấn mạnh thảm họa hiện nay đem đến một bài học khác: Một số rủi ro môi trường có hậu quả nghiêm trọng nhất đối với Nepal không thể được giám sát hay kiểm soát đầy đủ nếu chỉ giới hạn trong phạm vi lãnh thổ nước này.