Triển vọng tăng trưởng năm 2026 tiếp tục được đánh giá tích cực, nhưng áp lực lãi suất, tỷ giá và những biến động bên ngoài vẫn hiện hữu. Yêu cầu đặt ra không chỉ là đưa thêm vốn vào nền kinh tế mà còn mở rộng thị trường vốn, nâng chất lượng phân bổ nguồn lực và khả năng quản trị rủi ro của doanh nghiệp.
Tăng trưởng cao đi cùng áp lực lãi suất, tỷ giá
Nửa cuối năm 2026, kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn vừa phải duy trì tốc độ tăng trưởng cao, vừa bảo đảm ổn định các cân đối vĩ mô. Báo cáo triển vọng nửa cuối năm 2026 của Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam (VCBS) cho rằng, tăng trưởng GDP cả năm có thể đạt khoảng 9 - 10%. Tuy nhiên, phía sau mức tăng trưởng này là những áp lực đáng chú ý đối với tỷ giá, lãi suất và lạm phát.
Triển vọng vĩ mô 2026. Ảnh minh họa: VCBS
Theo kịch bản của VCBS, VND có thể mất giá khoảng 3%, trong khi lạm phát bình quân năm 2026 được dự báo ở mức 4,6 - 5%. Mặt bằng lãi suất vẫn chịu áp lực và có thể duy trì quanh vùng cao hiện tại. Điều này cho thấy, mục tiêu tăng trưởng cao không đồng nghĩa với dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ rộng hơn, nhất là khi các yếu tố bên ngoài vẫn có thể tác động nhanh đến giá năng lượng, tỷ giá và chi phí vốn.
Một nội dung được VCBS lưu ý là bối cảnh tiền tệ quốc tế đã thay đổi so với kỳ vọng đầu năm. Rủi ro gián đoạn tại các tuyến vận tải quan trọng như Hormuz và Bab el-Mandeb, cùng biến động địa chính trị tại Trung Đông có thể tiếp tục ảnh hưởng đến giá dầu và áp lực lạm phát toàn cầu. Vì vậy, các ngân hàng trung ương lớn có khả năng thận trọng hơn trong điều hành thay vì nhanh chóng trở lại chu kỳ nới lỏng. Đồng USD theo đó vẫn nhận được hỗ trợ nhất định, tạo thêm sức ép lên tỷ giá tại các nền kinh tế mới nổi.
Trong nước, tăng trưởng vẫn có những nền tảng hỗ trợ quan trọng. GDP 6 tháng đầu năm 2026 tăng 8,18% so với cùng kỳ; riêng quý II tăng 8,39%. Công nghiệp và xây dựng tăng 10,51% trong quý II, tiếp tục đóng góp lớn cho mức tăng chung. Vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội 6 tháng đạt hơn 1,8 triệu tỷ đồng, tăng 12,9%; tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký đến cuối tháng 6 đạt 34,65 tỷ USD, tăng 61% so với cùng kỳ.
Nhận định về các động lực tăng trưởng, ông Phạm Lưu Hưng, Kinh tế trưởng kiêm Trưởng ban Đào tạo và Phát triển Công ty cổ phần Chứng khoán SSI, cho rằng đầu tư hạ tầng công, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và các cải cách chính sách đang được triển khai sẽ tiếp tục hỗ trợ tăng trưởng trung và dài hạn của Việt Nam. Tuy nhiên, cùng với việc tận dụng các động lực này, doanh nghiệp cần nâng hiệu quả vận hành, phân bổ nguồn vốn hợp lý và tăng khả năng thích ứng trước biến động của thị trường.
Biểu đồ lãi suất tiền gửi và tỷ trọng dư nợ trong quý 1 và 2/2026. Ảnh chụp màn hình
Trong bối cảnh nhu cầu đầu tư và mở rộng sản xuất tiếp tục gia tăng, bài toán huy động và phân bổ vốn vì vậy càng trở nên đáng chú ý. Tính đến ngày 26/6, tín dụng toàn nền kinh tế tăng 7,41%, trong khi huy động vốn của các tổ chức tín dụng tăng 5,02%.
Chênh lệch giữa tốc độ mở rộng tín dụng và huy động vốn, cùng áp lực tỷ giá, phần nào lý giải vì sao mặt bằng lãi suất khó giảm nhanh. Với doanh nghiệp, điều này đồng nghĩa bài toán tài chính trong nửa cuối năm không chỉ nằm ở khả năng vay vốn mà còn là chi phí vốn, cơ cấu kỳ hạn, thanh khoản và rủi ro ngoại hối.
Tại Hội thảo CONNECT 2026 được tổ chức cuối tháng 7, ông William Huang, Phó Tổng Giám đốc Điều hành Ngân hàng Cathay United Bank (CUB), cho rằng vai trò của ngân hàng đối với doanh nghiệp không chỉ nằm ở việc cung cấp dịch vụ tài chính mà còn hỗ trợ khách hàng tối ưu quản lý thanh khoản, tăng cường quản trị rủi ro và mở rộng hoạt động xuyên biên giới. Theo ông, năng lực thích nghi hiện không còn đơn thuần là quản lý rủi ro mà đã trở thành một yếu tố tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh dài hạn và tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp.
Quan điểm này khá sát với những rủi ro mà VCBS đặt ra cho nửa cuối năm. Khi biến động lãi suất, ngoại hối và giá hàng hóa cùng tác động đến hoạt động sản xuất, kinh doanh, doanh nghiệp cần chuyển dần từ cách ứng phó theo từng thời điểm sang xây dựng cơ chế quản lý dòng tiền và rủi ro tài chính thường xuyên. Việc phòng ngừa rủi ro ngoại hối, cân đối nguồn vốn bằng các đồng tiền khác nhau hay lựa chọn kỳ hạn tài trợ phù hợp trở nên quan trọng hơn với doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu và đầu tư xuyên biên giới.
Thị trường tài chính phải chia sẻ gánh nặng cung ứng vốn
Trong khi nhu cầu vốn của nền kinh tế tăng nhanh, câu chuyện về cấu trúc nguồn vốn đang trở nên đáng chú ý. Báo cáo kinh tế vĩ mô của Công ty cổ phần Chứng khoán Mirae Asset (Việt Nam) đặt vấn đề cải cách tổng thể thị trường tài chính trong mối liên hệ trực tiếp với mục tiêu duy trì tăng trưởng cao đến năm 2045.
Thị trường tài chính kỳ vọng thị trường chứng khoán Việt Nam sau khi nâng hạng. Ảnh chụp màn hình
Theo báo cáo, thị trường tài chính cần phát huy tốt hơn vai trò cung ứng vốn trung và dài hạn, thay vì để nhu cầu vốn của nền kinh tế phụ thuộc quá nhiều vào hệ thống tín dụng ngân hàng. Định hướng này đã được cụ thể hóa tại Quyết định số 1413/QĐ-TTg ngày 27/7/2026 về Đề án Cải cách tổng thể thị trường tài chính Việt Nam gắn với thực hiện mục tiêu tăng trưởng ở mức cao, liên tục đến năm 2045.
Đề án hướng tới xây dựng thị trường tài chính đồng bộ, hiện đại, có khả năng huy động và phân bổ hiệu quả nguồn lực trong và ngoài nước; trong đó thị trường chứng khoán giữ vai trò trọng yếu, hệ thống ngân hàng phát triển an toàn, hiện đại và thị trường bảo hiểm phát triển bền vững.
Một trong những hướng đi đáng chú ý là tăng quy mô và chiều sâu của thị trường vốn, thúc đẩy doanh nghiệp huy động vốn thông qua cổ phiếu, trái phiếu và các định chế đầu tư chuyên nghiệp. Đề án đồng thời đặt mục tiêu phát triển cơ sở nhà đầu tư theo hướng tăng tỷ trọng nhà đầu tư tổ chức, qua đó tạo nguồn vốn có tính dài hạn và giảm sự phụ thuộc vào dòng tiền ngắn hạn.
Đến năm 2030, giá trị tài sản đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài trên thị trường vốn và thị trường chứng khoán được định hướng đạt khoảng 15% GDP; tổng giá trị tài sản ròng của các quỹ đầu tư chứng khoán đạt 5% GDP; quy mô tổng tài sản các quỹ hưu trí tăng bình quân 11,5% mỗi năm trong giai đoạn 2026-2030.
Đây là hướng đi có ý nghĩa với một nền kinh tế đang cần lượng vốn lớn cho hạ tầng, công nghệ, sản xuất và chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Nếu các nguồn vốn dài hạn từ quỹ đầu tư, bảo hiểm, quỹ hưu trí và thị trường trái phiếu phát triển mạnh hơn, áp lực cung ứng vốn lên hệ thống ngân hàng có thể được chia sẻ, đồng thời doanh nghiệp có thêm lựa chọn phù hợp với từng dự án và chu kỳ đầu tư.
Các Nghị quyết hướng tới nền kinh tế Việt Nam tăng trưởng cao và bền vững. Ảnh chụp màn hình
Đáng chú ý, cải cách không chỉ dừng ở việc tăng lượng vốn huy động. Đề án đưa ra 8 nhóm giải pháp, trải từ hoàn thiện thể chế, phát triển sản phẩm tài chính, mở rộng cơ sở nhà đầu tư, nâng năng lực các định chế trung gian đến hiện đại hóa hạ tầng, tăng cường giám sát, hội nhập tài chính và phát triển nguồn nhân lực. Trong đó, các sản phẩm vốn xanh, trái phiếu xanh, quỹ đầu tư theo tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị; thị trường tài sản mã hóa; phát triển nhà đầu tư tổ chức và thu hút nhà đầu tư nước ngoài đều được đặt trong lộ trình phát triển.
Hạ tầng tài chính cũng được yêu cầu đi trước một bước. Theo Đề án, hệ thống thanh toán hiện đại, đồng bộ và có khả năng kết nối quốc tế được định hướng hoàn thiện chậm nhất vào năm 2028; cơ chế đối tác bù trừ trung tâm trên thị trường chứng khoán cơ sở dự kiến triển khai trong năm 2027, cùng với việc xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung phục vụ quản lý, giám sát thị trường trong giai đoạn tiếp theo.
Ở phía doanh nghiệp, nguồn vốn đa dạng hơn cũng đi kèm yêu cầu cao hơn về quản trị. Ông VJ Lu, Tổng Giám đốc Ngân hàng Trách nhiệm hữu hạn Indovina (IVB), cho rằng năng lực thích nghi không chỉ là giảm thiểu rủi ro mà còn bao gồm khả năng thích ứng, đổi mới và nắm bắt cơ hội mới. Theo ông, các thông tin thị trường và chiến lược tài chính thực tiễn có thể hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng nền tảng tăng trưởng dài hạn.
Quan điểm của CUB và IVB cho thấy một vế khác của bài toán vốn, đó là mở rộng nguồn cung chỉ thực sự có ý nghĩa khi doanh nghiệp sử dụng vốn hiệu quả và chủ động kiểm soát rủi ro. Trong môi trường lãi suất và tỷ giá còn biến động, doanh nghiệp có khả năng quản lý tốt thanh khoản, ngoại hối và cơ cấu tài trợ sẽ có thêm dư địa để duy trì đầu tư thay vì phải điều chỉnh kế hoạch mỗi khi điều kiện thị trường thay đổi.
Như vậy, mục tiêu tăng trưởng cao trong năm 2026 và những năm tiếp theo đang đặt ra yêu cầu đồng thời ở cả hai phía. Chính sách cần tiếp tục mở rộng, đa dạng hóa các kênh dẫn vốn và tăng chiều sâu của thị trường tài chính; trong khi doanh nghiệp phải nâng chất lượng quản trị, lựa chọn nguồn vốn phù hợp và sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn. Đây sẽ là một trong những điều kiện quan trọng để tốc độ tăng trưởng cao có thể được duy trì trong thời gian dài.