Quân đội Mỹ đang đẩy mạnh phát triển vũ khí laser nhằm đối phó các loại thiết bị bay không người lái (UAV) giá rẻ, trong bối cảnh chiến thuật sử dụng UAV theo bầy đàn ngày càng phổ biến và tạo áp lực lớn lên hệ thống phòng không.
Hệ thống LOCUST X3. Ảnh: AeroVironment
Theo EurAsian Times, ngày 2/9, Lục quân Mỹ trao cho AeroVironment hợp đồng trị giá 464,8 triệu USD theo chương trình Hệ thống Laser Năng lượng cao Bền vững (E-HEL). Đây là hợp đồng sản xuất đầu tiên của quân đội Mỹ dành cho một hệ thống vũ khí laser năng lượng cao, đánh dấu bước chuyển từ thử nghiệm sang sản xuất quy mô lớn.
E-HEL được thiết kế để đối phó các hệ thống không người lái với chi phí thấp cho mỗi lần khai hỏa, đồng thời có khả năng duy trì hỏa lực miễn là hệ thống còn nguồn điện.
Laser thay đổi bài toán chi phí
Theo hợp đồng, AeroVironment sẽ cung cấp hàng chục hệ thống LOCUST X3 cho Lục quân Mỹ trong những năm tới, với những năng lực ban đầu dự kiến được bàn giao ngay trong năm nay. Công ty cho biết có thể nâng sản lượng lên vài chục hệ thống mỗi năm và tiếp tục mở rộng trong 12-24 tháng tới.
LOCUST X3 được giới thiệu hồi tháng 3/2026, là hệ thống laser năng lượng cao công suất khoảng 30 kW, được phát triển nhằm tiêu diệt UAV Nhóm 3, có trọng lượng tối đa khoảng 600 kg. Hệ thống cũng có thể được điều chỉnh để đối phó các loại UAV nhỏ hơn.
John Garrity, Phó chủ tịch AeroVironment, gọi LOCUST X3 là hệ thống được thiết kế để tiêu diệt các mục tiêu Nhóm 3, trong đó có những mối đe dọa tương tự UAV Shahed xuất hiện tại các chiến trường Iran và Ukraine.
Ưu thế lớn nhất của vũ khí laser nằm ở chi phí. Một lần khai hỏa được ước tính chỉ tốn khoảng 5 USD, trong khi tên lửa đánh chặn PAC-3 MSE có giá khoảng 4 triệu USD. Khoảng cách này đặc biệt đáng chú ý khi các đối thủ sử dụng UAV giá rẻ để làm quá tải hệ thống phòng không và buộc lực lượng phòng thủ tiêu hao tên lửa đắt tiền.
Laser cũng có thể tiếp tục khai hỏa miễn là được cung cấp đủ năng lượng và không bị quá nhiệt. Điều này cho phép hệ thống đối phó hiệu quả hơn với các cuộc tấn công bằng hàng chục hoặc hàng trăm UAV cùng lúc.
“Vài giây là đủ để nhiệt lượng vô hiệu hóa UAV, khiến nó rơi hoặc cháy giữa không trung”, Group Captain M.J. Augustine Vinod, cựu sĩ quan Không quân Ấn Độ nói.
Hướng tới nhiều nền tảng
LOCUST X3 sử dụng laser công suất 30 kW kết hợp bộ điều hướng chùm tia có khẩu độ lớn hơn các phiên bản trước, giúp tăng tầm tác chiến và khả năng đối phó mục tiêu có kết cấu chắc chắn hơn.
Hệ thống được tích hợp các thuật toán trí tuệ nhân tạo (AI) nhằm nâng cao khả năng phát hiện, theo dõi và tự động giao chiến với các mục tiêu đang cơ động. Kiến trúc mở cũng cho phép LOCUST X3 kết nối với nhiều loại cảm biến và nhanh chóng nâng cấp khi công nghệ mới xuất hiện.
Vũ khí này có thể được lắp trên xe chiến thuật hạng nhẹ JLTV, triển khai theo cấu hình pallet hoặc cố định, đồng thời đang được đánh giá để tích hợp trên Infantry Squad Vehicle. AeroVironment cũng kỳ vọng LOCUST X3 có thể được triển khai trên các nền tảng lớn hơn như xe Stryker, xe tăng, robot và tàu chiến.
Dòng LOCUST sử dụng tháp pháo laser kết hợp camera hồng ngoại, quang điện, radar nhỏ và cảm biến tần số vô tuyến để phát hiện và theo dõi mục tiêu. AI sau đó xác định đường bay và điểm yếu của UAV, trước khi laser tập trung năng lượng vào động cơ, pin, cảm biến hoặc khung thân để vô hiệu hóa mục tiêu.
Từ thử nghiệm đến sản xuất
LOCUST bắt nguồn từ chương trình P-HEL của Lục quân Mỹ đầu những năm 2020. Hệ thống đầu tiên được bàn giao năm 2022 và sau đó được triển khai ở nước ngoài để đối phó các mối đe dọa UAV thực tế.
Năm 2025, AeroVironment tiếp tục bàn giao các nguyên mẫu LOCUST công suất 20 kW và những hệ thống lắp trên xe JLTV cho Lục quân Mỹ trong chương trình AMP-HEL.
Tháng 4/2026, LOCUST được thử nghiệm trên tàu sân bay USS George H.W. Bush. Hải quân Mỹ cho biết hệ thống đã phát hiện, theo dõi và vô hiệu hóa nhiều UAV trong cuộc thử nghiệm bắn đạn thật.
Với hợp đồng 464,8 triệu USD mới, Mỹ đang đưa công nghệ laser tiến thêm một bước từ nguyên mẫu sang sản xuất. Trong cuộc đua đối phó UAV giá rẻ, mục tiêu của Washington không chỉ là đánh chặn nhiều UAV hơn mà còn phải thực hiện điều đó với chi phí thấp hơn đáng kể so với nguồn lực mà đối phương bỏ ra để triển khai chúng.