Fed tiếp tục giữ nguyên lãi suất trong bối cảnh rủi ro lạm phát chưa được loại bỏ. Chính sách thận trọng của ngân hàng trung ương Mỹ có thể làm thu hẹp dư địa giảm lãi suất tại Việt Nam, trong khi doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với chi phí vốn, tỷ giá và giá nguyên liệu còn nhiều biến động.
Fed thận trọng trước nguy cơ lạm phát trở lại
Sau cuộc họp chính sách ngày 29/7, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) quyết định giữ nguyên lãi suất điều hành trong khoảng 3,5 - 3,75%. Đây là lần thứ năm liên tiếp kể từ đầu năm 2026, cơ quan này không thay đổi lãi suất.
Fed kéo dài thời gian duy trì lãi suất cao có thể giữ lợi suất tài sản bằng USD ở mức hấp dẫn.
Quyết định trên được đưa ra trong bối cảnh lạm phát tại Mỹ đã hạ nhiệt nhưng vẫn cao hơn mục tiêu 2% của Fed. Theo Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS), chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 6/2026 giảm 0,4% so với tháng trước nhưng vẫn tăng 3,5% so với cùng kỳ năm 2025. Lạm phát cơ bản, không bao gồm giá thực phẩm và năng lượng, tăng 2,6%. Đáng chú ý, giá năng lượng vẫn cao hơn 15,7% so với một năm trước, trong đó giá xăng tăng 26,7%.
Những con số này cho thấy áp lực giá cả đã dịu bớt trong ngắn hạn nhưng chưa hoàn toàn ổn định, nhất là khi thị trường năng lượng tiếp tục chịu tác động từ căng thẳng địa chính trị. Giá dầu tăng có thể lan sang chi phí vận chuyển, sản xuất và giá hàng hóa, từ đó tạo ra một vòng áp lực lạm phát mới.
Theo báo cáo thị trường tháng 7/2026 của Công ty cổ phần Chứng khoán VIX (VIX Research), giá dầu WTI từng phục hồi lên vùng 90 - 100 USD/thùng trong tháng 7 trước khi hạ nhiệt. Nếu căng thẳng địa chính trị tiếp tục leo thang, giá dầu có thể quay lại vùng này hoặc cao hơn, tạo thêm sức ép đối với lạm phát toàn cầu.
Cùng với biến động năng lượng, Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) cảnh báo áp lực lạm phát có thể lan từ nhóm năng lượng sang lương thực, thực phẩm. Nguy cơ thời tiết cực đoan kéo dài cũng có thể ảnh hưởng đến nguồn cung nông sản, khiến giá cả tiếp tục biến động trong những tháng cuối năm.
Trong khi đó, thị trường lao động Mỹ vẫn tương đối ổn định. Tỷ lệ thất nghiệp tháng 6 ở mức 4,2%, thấp hơn mức 4,3% của năm 2025. Đây là yếu tố giúp Fed có thêm thời gian theo dõi dữ liệu mà chưa phải vội vàng nới lỏng chính sách tiền tệ.
Chủ tịch Fed Kevin Warsh khẳng định, ngân hàng trung ương Mỹ vẫn kiên định với mục tiêu đưa lạm phát về 2%. Tuy nhiên, ông không đưa ra định hướng cụ thể cho cuộc họp tiếp theo, cho biết các quyết định sẽ phụ thuộc vào diễn biến của lạm phát, việc làm và các điều kiện tài chính.
Cuộc họp tháng 9 sẽ được thị trường đặc biệt quan tâm bởi Fed dự kiến công bố bộ dự báo kinh tế mới, trong đó có biểu đồ Dot Plot thể hiện kỳ vọng của các thành viên về lộ trình lãi suất. Nếu lạm phát tiếp tục chịu sức ép từ giá năng lượng, khả năng Fed duy trì lãi suất cao hoặc cân nhắc thắt chặt thêm chưa thể loại trừ.
Doanh nghiệp đối mặt sức ép nhiều chiều
Theo các chuyên gia tài chính, việc Fed kéo dài thời gian duy trì lãi suất cao có thể giữ lợi suất tài sản bằng USD ở mức hấp dẫn, qua đó tác động đến dòng vốn, tỷ giá và mặt bằng lãi suất tại nhiều nền kinh tế, trong đó có Việt Nam.
Tác động trước hết đối với Việt Nam nằm ở tỷ giá. Trong nửa đầu năm 2026, đồng Việt Nam chỉ mất giá khoảng 0,4% so với USD, qua đó tạo thêm dư địa để Ngân hàng Nhà nước hỗ trợ thanh khoản cho nền kinh tế. Tuy nhiên, nếu lãi suất tại Mỹ tiếp tục neo cao hoặc tăng trở lại, nhu cầu nắm giữ tài sản bằng USD có thể mạnh lên, gây sức ép lên tỷ giá và dòng vốn quốc tế.
Tỷ giá USD tăng tuy có lợi cho doanh nghiệp xuất khẩu nhưng bù lại chi phí nhập khẩu sẽ lớn.
Khi tỷ giá tăng, các doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu, máy móc hoặc dịch vụ nhập khẩu bằng USD sẽ phải chịu chi phí đầu vào cao hơn. Tác động có thể thể hiện rõ ở các ngành dệt may, da giày, hóa chất, gỗ, điện tử và sản xuất công nghiệp.
Doanh nghiệp vay ngoại tệ hoặc có nghĩa vụ thanh toán quốc tế cũng phải đối mặt với rủi ro chi phí tài chính tăng. Nếu không có nguồn thu USD tương ứng hoặc biện pháp phòng ngừa tỷ giá, phần chênh lệch phát sinh có thể trực tiếp thu hẹp lợi nhuận.
Thứ hai là áp lực lãi suất trong nước. Theo ACBS, tính đến ngày 10/7, tăng trưởng tín dụng đạt 7,91% so với đầu năm, trong khi huy động vốn chỉ tăng 6,07%. Chênh lệch giữa quy mô tín dụng và tiền gửi của toàn hệ thống đã mở rộng lên khoảng 2,7 triệu tỷ đồng.
Tín dụng tăng nhanh hơn huy động khiến các ngân hàng phải duy trì mặt bằng lãi suất tiền gửi đủ hấp dẫn để bảo đảm nguồn vốn và thanh khoản. Trong điều kiện đó, dư địa giảm mạnh lãi suất cho vay bị thu hẹp, nhất là đối với những khoản vay trung - dài hạn hoặc các khách hàng có mức độ rủi ro cao.
Doanh nghiệp vừa và nhỏ là nhóm chịu ảnh hưởng rõ hơn do năng lực tài chính hạn chế, tài sản bảo đảm không nhiều và sức chống chịu trước biến động thị trường yếu hơn các doanh nghiệp lớn. Khi lãi suất vay phổ biến còn ở mức 8 - 11%/năm tại nhiều ngân hàng thương mại, chi phí vốn tiếp tục là rào cản đối với kế hoạch mở rộng sản xuất, bổ sung hàng tồn kho và triển khai dự án mới.
Một số doanh nghiệp có thể tìm đến kênh trái phiếu để thay thế vốn vay ngân hàng. Tuy nhiên, lãi suất trái phiếu hiện cũng ở mức cao, trong khi yêu cầu của nhà đầu tư về tài sản bảo đảm, dòng tiền và khả năng trả nợ ngày càng chặt chẽ. Vì vậy, kênh này chủ yếu thuận lợi đối với doanh nghiệp có nền tảng tài chính tốt; những đơn vị yếu hơn có thể phải giãn hoặc thu hẹp kế hoạch đầu tư.
Sức ép thứ ba đến từ sức mua nội địa. CPI Việt Nam tháng 6/2026 tăng 4,69% so với cùng kỳ, trong khi bình quân sáu tháng đầu năm tăng 4,38%. Mặc dù CPI tháng 6 giảm 0,39% so với tháng trước nhờ giá xăng dầu hạ nhiệt, áp lực giá cả đối với đời sống người dân vẫn hiện hữu.
Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tháng 6 tăng 14,8% so với cùng kỳ. Tính chung sáu tháng, chỉ tiêu này tăng 12,9%; nếu loại trừ yếu tố giá, mức tăng thực tế đạt 7,3%. Kết quả cho thấy sức mua đã cải thiện, nhưng người tiêu dùng vẫn thận trọng trước áp lực chi phí sinh hoạt và lãi suất.
Khi người dân ưu tiên các khoản chi thiết yếu, doanh nghiệp bán lẻ và sản xuất hàng tiêu dùng sẽ khó chuyển toàn bộ chi phí đầu vào tăng sang giá bán. Để giữ khách hàng, nhiều doanh nghiệp phải tăng khuyến mại, giảm biên lợi nhuận hoặc tiết giảm chi phí vận hành.
Hoạt động xuất khẩu cũng đứng trước những biến số khó lường. Giá dầu cao có thể làm tăng chi phí vận tải và logistics, trong khi nhu cầu tại các thị trường lớn phụ thuộc vào triển vọng tăng trưởng kinh tế và chính sách tiền tệ. Nếu USD mạnh lên, doanh nghiệp xuất khẩu có thể được hưởng lợi khi quy đổi doanh thu, nhưng lợi ích này có thể bị bù trừ bởi chi phí nguyên liệu nhập khẩu và vận chuyển tăng.
Trong bối cảnh đó, đầu tư công tiếp tục được kỳ vọng trở thành động lực quan trọng cho tăng trưởng. ACBS cho biết, đến cuối tháng 6, giải ngân đầu tư công đạt khoảng 360.000 tỷ đồng, tương đương 35,8% kế hoạch Thủ tướng Chính phủ giao. Để đạt mục tiêu tăng trưởng GDP trên 10% trong năm 2026, tăng trưởng sáu tháng cuối năm phải tiệm cận 11,9%.
Việc đẩy nhanh giải ngân có thể tạo thêm đơn hàng cho các ngành xây dựng, vật liệu, vận tải và dịch vụ liên quan. Tuy nhiên, hiệu quả lan tỏa còn phụ thuộc vào tiến độ thực hiện dự án, khả năng cung ứng vật liệu và chi phí huy động vốn của doanh nghiệp.
Quyết định của Fed trong tháng 9 vì vậy sẽ là một chỉ dấu quan trọng đối với triển vọng tỷ giá và lãi suất tại Việt Nam. Dù chính sách của Fed không trực tiếp quyết định mặt bằng lãi suất trong nước, việc lãi suất USD duy trì ở mức cao sẽ khiến quá trình điều hành phải cân bằng chặt chẽ hơn giữa hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá và bảo đảm an toàn hệ thống.
Với doanh nghiệp, sức ép trong nửa cuối năm không chỉ đến từ chi phí vay vốn mà còn từ tỷ giá, giá nguyên liệu và khả năng phục hồi của thị trường. Trong điều kiện các biến số quốc tế còn khó dự báo, việc kiểm soát dòng tiền, hạn chế vay ngoại tệ không có nguồn thu đối ứng và thận trọng với các kế hoạch đầu tư sử dụng đòn bẩy cao sẽ trở nên cần thiết hơn.