Sau khi tiến hành chiến dịch tấn công Iran, giới lãnh đạo Israel và Mỹ đều phát tín hiệu cuộc đối đầu với Tehran có thể kéo dài nhiều tuần, thậm chí hơn thế.
Cảnh đổ nát sau cuộc không kích tại Tehran, Iran, ngày 3/3/2026. Ảnh: THX/TTXVN
Theo kênh Al Jazeera, với Washington, đây dường như không phải vấn đề quá lớn. Chính quyền Tổng thống Donald Trump khẳng định quân đội Mỹ có đủ năng lực, nguồn lực và kinh nghiệm để duy trì một chiến dịch quân sự dài hơi. Tuy nhiên, với Israel - quốc gia đã chịu áp lực lớn sau nhiều năm liên tiếp vướng vào các cuộc xung đột tại Gaza, Liban, Syria và từng đối đầu Iran, một cuộc chiến kéo dài có thể đi kèm chi phí đáng kể hơn.
Tiêu hao quân sự
Một trong những câu hỏi then chốt là Israel có thể duy trì cường độ tác chiến hiện nay trong bao lâu trước một đối thủ có quy mô và tiềm lực như Iran. Theo chuyên gia phân tích quốc phòng Hamze Attar, điều này phụ thuộc vào hai biến số lớn: mức độ hỗ trợ từ các đồng minh, đặc biệt là Mỹ, và tốc độ tiêu hao năng lực phòng thủ của mỗi bên.
Ông cho biết trong ba ngày đầu xung đột, Iran đã phóng hơn 200 tên lửa đạn đạo về phía Israel. Trong cuộc xung đột 12 ngày năm 2025, con số này vào khoảng 500 quả. Mỗi tên lửa tấn công thường kéo theo ít nhất một tên lửa đánh chặn từ phía Israel, đồng nghĩa với việc kho dự trữ phòng không bị bào mòn nhanh chóng.
Israel hiện vận hành ba tầng phòng thủ: Vòm Sắt chuyên đối phó rocket tầm ngắn, David’s Sling đánh chặn mục tiêu tầm trung, còn Arrow 2 và Arrow 3 nhằm vào tên lửa đạn đạo. Tuy nhiên, số lượng đạn đánh chặn dự trữ không được công bố.
Trong đợt xung đột trước, Israel đã phải tính toán lại mức độ sử dụng đạn phòng không do lo ngại kho dự trữ cạn kiệt. Nếu chiến sự kéo dài, khả năng đánh chặn ở tỷ lệ cao có thể không được duy trì như ban đầu. Khi đó, giới chức có thể buộc phải ưu tiên bảo vệ các mục tiêu quân sự và cơ sở hạ tầng quan trọng, làm gia tăng rủi ro đối với khu dân cư.
Ở chiều ngược lại, theo một số nguồn tin Israel và Mỹ, Iran đã duy trì năng lực sản xuất khoảng 100 tên lửa đạn đạo mỗi tháng kể từ sau xung đột tháng 6/2025. Tuy nhiên, theo ông Attar, số lượng tên lửa không phải yếu tố duy nhất quyết định cục diện. Hiệu quả còn phụ thuộc vào chủng loại, tầm bắn và đặc biệt là số lượng bệ phóng còn hoạt động – vốn là mục tiêu ưu tiên trong các đợt tấn công của Israel và Mỹ.
“Chúng ta chưa rõ Iran sở hữu bao nhiêu tên lửa tầm xa, tầm trung hay tầm ngắn, cũng chưa biết bao nhiêu bệ phóng còn hoạt động. Nếu thiếu bệ phóng, số lượng tên lửa nhiều đến đâu cũng khó phát huy hiệu quả”, ông nói.
Nói cách khác, đây không chỉ là cuộc đấu về hỏa lực, mà còn là cuộc chạy đua về khả năng duy trì hệ thống triển khai và phòng thủ.
Áp lực kinh tế
Quân đội Israel kiểm tra một tòa nhà bị thiệt hại do trúng tên lửa tại thành phố Tirat Carmel ngày 28/2/2026. Ảnh: THX/TTXVN
Sau hơn hai năm gần như liên tục trong tình trạng xung đột, nền kinh tế Israel đang chịu sức ép đáng kể. Chi phí đạn dược tăng cao, lực lượng dự bị hàng trăm nghìn người được huy động trong thời gian dài, kéo theo tác động lan tỏa tới thị trường lao động và ngân sách.
Theo các báo cáo, chi tiêu quân sự của Israel năm 2024 trong các chiến dịch tại Liban và Gaza lên tới 31 tỷ USD, góp phần đẩy thâm hụt ngân sách lên mức cao nhất trong nhiều năm. Số liệu sơ bộ năm 2025 cho thấy tổng chi phí chiến sự có thể lên tới 55 tỷ USD.
Áp lực tài khóa đã khiến cả ba tổ chức xếp hạng tín nhiệm lớn trên thế giới hạ bậc tín nhiệm quốc gia của Israel trong năm 2024.
Tuy nhiên, theo nhà kinh tế Shir Hever, khó khăn kinh tế đơn thuần chưa đủ để chấm dứt các chiến dịch quân sự. “Đây không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là vấn đề công nghệ”, ông nhận định.
Ông cho rằng nếu Israel tiếp tục nhận được nguồn cung vũ khí công nghệ cao từ Mỹ, giúp giảm thiểu rủi ro cho binh sĩ, áp lực kinh tế trong nước có thể chưa phải yếu tố quyết định đối với các lựa chọn quân sự.