Sau nửa đầu năm ghi nhận tăng trưởng tích cực, kinh tế Việt Nam được dự báo sẽ đối mặt nhiều thách thức hơn khi áp lực lên lạm phát, tỷ giá và lãi suất gia tăng.
Theo Ngân hàng HSBC, chặng còn lại của năm sẽ không chỉ là câu chuyện duy trì đà tăng trưởng mà còn là bài kiểm tra về chất lượng tăng trưởng và khả năng giữ ổn định các cân đối vĩ mô.
Các tòa nhà tài chính ở khu vực trung tâm TP Hồ Chí Minh bên sông Sài Gòn, đối diện bán đảo Thủ Thiêm, phường An Khánh. Ảnh: Hồng Đạt/TTXVN
Trong báo cáo vừa công bố, ông Vũ Bình Minh, Giám đốc Kinh doanh vốn và tiền tệ, Khối Thị trường vốn và dịch vụ chứng khoán, HSBC Việt Nam cho rằng, nền kinh tế đã tạo được nền tảng khá tích cực trong 6 tháng đầu năm. GDP tăng 8,18%, mức cao nhất của nửa đầu năm trong nhiều năm trở lại đây trong bối cảnh các động lực tăng trưởng cùng cải thiện.
Sản xuất công nghiệp, xuất khẩu, tiêu dùng nội địa và đầu tư công tiếp tục đóng vai trò là những trụ cột quan trọng, trong khi dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) duy trì xu hướng tích cực.
Đáng chú ý, vốn FDI đăng ký trong 6 tháng đạt 34,65 tỷ USD, tăng 61% so với cùng kỳ, còn vốn thực hiện đạt 13,03 tỷ USD mức cao nhất trong vòng 5 năm. Hoạt động góp vốn, mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài tăng gần 90%, cho thấy niềm tin đối với triển vọng trung và dài hạn của Việt Nam cũng như xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng đang diễn ra theo chiều sâu.
Tuy nhiên, chính tốc độ tăng trưởng cao cũng khiến các cân đối vĩ mô trở nên nhạy cảm hơn. Khi dư địa chính sách không còn dồi dào như trước, áp lực điều hành trong nửa cuối năm sẽ lớn hơn khi nhiều biến số cùng hội tụ.
Một trong những tín hiệu cần theo dõi là diễn biến của cán cân thương mại. Việt Nam ghi nhận nhập siêu hàng hóa khoảng 16,65 tỷ USD trong nửa đầu năm, đảo chiều so với xuất siêu cùng kỳ năm trước. Theo chuyên gia HSBC, phần lớn mức tăng nhập khẩu tập trung ở máy móc, thiết bị và nguyên vật liệu phục vụ đầu tư, sản xuất, phản ánh quá trình chuẩn bị năng lực cho chu kỳ tăng trưởng tiếp theo hơn là sự gia tăng của tiêu dùng.
Dù vậy, trong bối cảnh sản xuất trong nước vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguyên liệu nhập khẩu, việc nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu sẽ tạo sức ép lớn hơn lên cán cân thanh toán và tỷ giá trong những tháng cuối năm.
Lạm phát cũng là biến số cần được theo dõi sát. CPI bình quân 6 tháng đầu năm tăng 4,38%, tiệm cận mục tiêu khoảng 4,5% mà Quốc hội đề ra.
Theo HSBC, áp lực giá đã tăng nhanh trong những tháng cuối quý II dưới tác động của giá năng lượng, chi phí nhập khẩu và giá thực phẩm. Mặc dù lạm phát cơ bản vẫn thấp hơn CPI chung, nhưng nguy cơ lạm phát duy trì ở mức cao vẫn hiện hữu khi tổng cầu trong nước tiếp tục phục hồi.
Bên cạnh đó, tỷ giá và lãi suất tiếp tục là hai biến số quan trọng trong công tác điều hành. Sau giai đoạn đầu năm đồng Việt Nam tăng giá so với USD, áp lực lên tỷ giá xuất hiện rõ hơn từ cuối quý I khi nhu cầu ngoại tệ trong nước tăng mạnh. Việc Ngân hàng Nhà nước chủ động triển khai nghiệp vụ bán ngoại tệ kỳ hạn có hủy ngang cùng các công cụ thị trường mở đã góp phần ổn định nguồn cung ngoại tệ, thanh khoản hệ thống và kỳ vọng của thị trường.
Trong khi đó, mặt bằng lãi suất liên ngân hàng và lãi suất huy động tiếp tục duy trì ở mức cao, phản ánh nhu cầu tín dụng tăng nhanh hơn tốc độ huy động vốn cũng như yêu cầu duy trì chênh lệch lãi suất VND/USD ở mức hợp lý để hỗ trợ ổn định tỷ giá.
Các diễn biến trên phản ánh hệ quả tương đối tự nhiên của một nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh trong bối cảnh dư địa chính sách tiền tệ không còn nhiều. Đây cũng sẽ là những biến số chi phối điều hành trong nửa cuối năm.
Ông Vũ Bình Minh cho rằng, áp lực sẽ tập trung rõ hơn trong quý III, khi nhiều yếu tố bất lợi có khả năng xuất hiện cùng lúc. Nhu cầu ngoại tệ thường tăng theo mùa vụ để phục vụ nhập khẩu nguyên vật liệu cho chu kỳ sản xuất cuối năm, đồng thời đây cũng là giai đoạn nhiều doanh nghiệp FDI thực hiện chuyển lợi nhuận về nước. Nếu Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tiếp tục trì hoãn nới lỏng chính sách tiền tệ hoặc giá dầu duy trì ở mặt bằng cao, sức ép lên tỷ giá có thể kéo dài hơn dự kiến.
Ở chiều ngược lại, khoảng cách giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn tiếp tục tạo sức ép lên thanh khoản hệ thống. Trong bối cảnh nhu cầu vốn vẫn ở mức cao, trong khi lạm phát và tỷ giá cùng chịu tác động từ môi trường bên ngoài, mặt bằng lãi suất được dự báo sẽ tiếp tục phản ánh bài toán cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng và ổn định kinh tế vĩ mô.
Dù vậy, triển vọng nửa cuối năm không chỉ có những thách thức. Theo chuyên gia của HSBC, các yếu tố mùa vụ có thể tạo thêm dư địa tích cực vào những tháng cuối năm khi xuất khẩu bước vào cao điểm giao hàng, hoạt động du lịch và dòng kiều hối thường cải thiện, trong khi nguồn cung hàng hóa trong nước có thể hỗ trợ tốt hơn cho mục tiêu kiểm soát giá.
Một động lực đáng chú ý khác là tiến trình nâng hạng thị trường chứng khoán. Theo ông Vũ Bình Minh, nếu quá trình này tiếp tục diễn ra đúng lộ trình, tác động sẽ không chỉ dừng ở việc cải thiện tâm lý thị trường mà còn góp phần mở rộng tập nhà đầu tư quốc tế, cải thiện thanh khoản, nâng cao chất lượng dòng vốn và củng cố vị thế của tài sản Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
Về trung và dài hạn, dòng vốn ngoại ổn định hơn cũng có thể bổ sung nguồn cung ngoại tệ, qua đó góp phần giảm áp lực lên tỷ giá và tạo thêm dư địa cho điều hành chính sách tiền tệ.
Theo chuyên gia HSBC, tăng trưởng tích cực trong nửa đầu năm đã tạo nền tảng thuận lợi cho cả năm 2026. Tuy nhiên, kết quả của chặng còn lại sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng duy trì cân bằng giữa tăng trưởng và ổn định vĩ mô. Trong bối cảnh đó, đầu tư công, dòng vốn FDI chất lượng cao và tiến trình nâng hạng thị trường chứng khoán được kỳ vọng sẽ là những động lực mang tính cấu trúc, góp phần củng cố nền tảng tăng trưởng bền vững cho nền kinh tế.