Căng thẳng địa chính trị và cú sốc giá dầu từ cuộc xung đột tại Trung Đông đã vươn lên trở thành những mối lo ngại hàng đầu đối với sự ổn định của hệ thống tài chính toàn cầu. Đây là kết luận được rút ra từ Báo cáo Ổn định Tài chính bán thường niên do Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed) công bố ngày 8/5.
Trụ sở Fed ở Washington, D.C., Mỹ. Ảnh: THX/TTXVN
Báo cáo của Fed chỉ ra rằng 3/4 số chuyên gia tham gia khảo sát coi rủi ro địa chính trị là mối lo ngại lớn nhất. Đứng thứ hai là cú sốc dầu mỏ bắt nguồn từ cuộc xung đột, được 70% số chuyên gia nhắc đến. Đáng chú ý, rủi ro từ thị trường năng lượng mới chỉ vươn lên vị trí thứ hai trong khảo sát lần này, sau khi hoàn toàn vắng bóng trong báo cáo hồi mùa Thu năm ngoái. Bên cạnh đó, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) và thị trường tín dụng tư nhân cũng nổi lên như những mối đe dọa tiềm tàng, thu hút sự chú ý của 50% số chuyên gia.
Đi sâu vào hệ lụy của các rủi ro này, báo cáo cảnh báo một cuộc xung đột kéo dài tại Trung Đông, kết hợp với tình trạng thiếu hụt hàng hóa và đứt gãy chuỗi cung ứng, có thể đẩy lạm phát lên cao và kìm hãm đà tăng trưởng kinh tế tại Mỹ cũng như trên toàn cầu. Những biến động giá mạnh trên thị trường năng lượng và các sản phẩm tài chính liên quan có nguy cơ gây ra những căng thẳng nghiêm trọng cho thị trường.
Nhiều ý kiến trong khảo sát lo ngại rằng áp lực lạm phát từ cú sốc năng lượng có thể buộc các ngân hàng trung ương phải thắt chặt chính sách tiền tệ, ngay cả khi đối mặt với đà tăng trưởng kinh tế yếu đi. Báo cáo nhấn mạnh việc duy trì mặt bằng lãi suất và lạm phát cao có thể gây ra những hệ lụy tài chính và kinh tế đáng kể, bao gồm cả sự sụt giảm giá trị các loại tài sản.
Những lo ngại về giá dầu và lạm phát trong khảo sát hoàn toàn trùng khớp với quan điểm của giới chức Fed trong những tuần gần đây. Kể từ khi cuộc xung đột nhằm vào Iran nổ ra hồi cuối tháng 2/2026, giá dầu thô chuẩn toàn cầu đã tăng hơn 50% và tiếp tục neo trên mức 100 USD/thùng giữa bối cảnh các luồng thông tin về một thỏa thuận hòa bình vẫn còn mâu thuẫn.
Tại thị trường nội địa Mỹ, giá xăng đã chạm mức cao nhất kể từ tháng 7/2022. Điều này khiến lạm phát tăng nhiệt trở lại và hiện vượt mục tiêu 2% của Fed khoảng 1 điểm phần trăm. Giới chức ngân hàng trung ương Mỹ lo ngại rằng giá năng lượng neo cao càng lâu, rủi ro lạm phát lan sang các hàng hóa và dịch vụ khác càng lớn. Trong những ngày qua, sau khi quyết định giữ nguyên lãi suất, nhiều quan chức Fed đã để ngỏ khả năng tăng chi phí vay mượn nếu lạm phát tiếp tục leo thang và lan rộng.
Bên cạnh các yếu tố vĩ mô truyền thống, báo cáo của Fed cũng chỉ ra những rủi ro mới nổi từ công nghệ và cấu trúc tài chính. Đối với lĩnh vực AI, giới chuyên gia lo ngại các khoản đầu tư đang ngày càng phụ thuộc nhiều vào nợ vay, từ đó làm tăng tỷ lệ đòn bẩy và tính dễ tổn thương của hệ thống. Hơn nữa, việc ứng dụng AI rộng rãi có thể làm suy yếu thị trường lao động.
Về thị trường tín dụng tư nhân, báo cáo ghi nhận một bức tranh đa chiều. Dù lĩnh vực này đang phải đối mặt với tâm lý tiêu cực và yêu cầu rút vốn gia tăng, Fed đánh giá các rủi ro đối với sự ổn định tài chính hiện vẫn "hạn chế và trong tầm kiểm soát". Đối với 10 công ty phát triển kinh doanh vĩnh viễn lớn nhất - chiếm khoảng 80% tài sản tín dụng tư nhân - lượng tiền mặt và tín dụng ngân hàng vẫn đủ để đáp ứng ít nhất 75% yêu cầu rút vốn, với giả định tỷ lệ rút vốn ở mức 5%. Mặc dù vậy, cơ quan này lưu ý rằng nếu làn sóng rút vốn và tâm lý tiêu cực kéo dài, nguồn cung tín dụng cho một số nhóm đi vay, đặc biệt là những người có rủi ro tín dụng cao, có thể bị thu hẹp đáng kể.
Trong khi đó, theo dữ liệu từ Cục Phân tích Kinh tế (BEA), vào cuối tháng 3/2026, nợ quốc gia của Mỹ tăng lên 31.270 tỷ USD, trong khi Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) đạt 31.220 tỷ USD. Điều này đưa tỷ lệ nợ trên GDP vượt 100%, cao gấp khoảng 2 lần mức trung bình lịch sử.
Mỹ đã vượt qua một cột mốc mang tính biểu tượng: nợ quốc gia hiện lớn hơn GDP. Tuy nhiên, điều đáng lo không phải là mức tỷ lệ này mà là xu hướng. Điều quan trọng là lý do khiến tỷ lệ nợ/GDP cao như vậy, triển vọng vay nợ trong tương lai và dự báo về tăng trưởng cũng như chi phí vay. Theo Axios, xét trên các yếu tố đó, triển vọng tài khóa của Mỹ đang đặc biệt u ám, theo những cách chưa được phản ánh đầy đủ trong các cuộc thảo luận chính trị hàng ngày.
Tỷ lệ nợ/GDP của Mỹ từng vượt 100% trong những ngày đầu của đại dịch COVID-19 khi hoạt động kinh tế sụp đổ. Nhưng trước đó, tỷ lệ này chưa từng vượt mức đó kể từ sau Thế chiến II.
Tỷ lệ này được dự báo sẽ tiếp tục tăng, với Văn phòng Ngân sách Quốc hội (CBO) dự đoán sẽ đạt 120% vào năm 2036. CBO dự báo nguồn thu liên bang trong những năm tới sẽ ở mức 17% - 18% GDP, trong khi chi tiêu vượt 23% GDP. Khoảng chênh lệch 6% GDP này cao hơn mức tăng trưởng GDP dự báo, đồng nghĩa với việc tỷ lệ nợ/GDP sẽ tiếp tục tăng.
Trong các dự báo đó, chi phí trả lãi của chính phủ liên bang tăng vọt, vượt 1.500 tỷ USD và chiếm hơn 4% GDP vào năm 2031.
Sau Thế chiến II, tỷ lệ nợ/GDP của Mỹ đã giảm mạnh khi chi tiêu thời chiến kết thúc và lực lượng lao động khu vực tư nhân bùng nổ nhờ binh sĩ trở về và bùng nổ dân số. Hiện nay, tỷ lệ người Mỹ đến tuổi nghỉ hưu đang tăng nhanh, tăng trưởng lực lượng lao động chậm lại đáng kể do chính sách nhập cư hạn chế, và chính quyền của Tổng thống Donald Trump tìm cách tăng chi tiêu quân sự.
CBO đã cảnh báo nếu không có sự thay đổi lộ trình, trong vòng 30 năm tới, nợ công tại Mỹ sẽ chiếm 166% GDP. Trong khi đó, vấn đề thực sự của năm 2026 là ở lãi suất. Sau nhiều thập kỷ vay mượn với chi phí gần như bằng 0, Bộ Tài chính Mỹ hiện phải tái cấp vốn cho các khoản nợ cũ với mức lãi suất cao hơn nhiều. Điều này tạo ra một “vòng xoáy nợ”, khi Washington phải vay thêm tiền chỉ để trả lãi cho những khoản vay trước đó.
Trước đó, nền kinh tế Mỹ đã cho thấy khả năng chống chịu trong quý I/2026, dù giá năng lượng tăng mạnh do xung đột với Iran. Theo Bộ Thương mại Mỹ, GDP tăng 2% theo năm trong 3 tháng đầu năm, cải thiện đáng kể so với mức 0,5% của quý trước, vốn chịu tác động từ việc chính phủ đóng cửa kéo dài.
Chi tiêu công phục hồi rõ rệt, tăng 4,4%, góp phần thúc đẩy tăng trưởng chung. Đáng chú ý, tiêu dùng cá nhân vẫn duy trì ổn định, tăng 1,6%, bất chấp việc giá xăng cao làm giảm thu nhập khả dụng. Các khoản hoàn thuế cao hơn - trung bình tăng thêm khoảng 330 USD so với năm trước – được cho là yếu tố quan trọng hỗ trợ chi tiêu, đặc biệt đối với các hộ thu nhập thấp và trung bình.
Tuy nhiên, cấu trúc tiêu dùng cho thấy sự mất cân đối. Nhóm 20% người có thu nhập cao nhất, với thu nhập trên 175.000 USD/năm, chiếm tới 60% tổng chi tiêu cá nhân. Sự gia tăng của thị trường chứng khoán và giá nhà đã hỗ trợ mạnh cho nhóm này, qua đó giúp duy trì đà tăng trưởng kinh tế.
Ngược lại, các lĩnh vực như bất động sản vẫn yếu. Dù triển vọng ngắn hạn tích cực, rủi ro vẫn hiện hữu. Giá dầu đã lên mức cao nhất trong 4 năm, làm dấy lên lo ngại về áp lực lạm phát và chi phí sinh hoạt. Ngoài ra, khi hiệu ứng từ hoàn thuế giảm dần, khả năng duy trì chi tiêu của các hộ thu nhập thấp có thể suy yếu.