Môi trường, xã hội và quản trị (ESG) đang vượt khỏi phạm vi báo cáo tuân thủ để trở thành công cụ giúp doanh nghiệp tiết kiệm năng lượng, giảm lãng phí, kiểm soát rủi ro và nâng sức cạnh tranh. Tuy nhiên, hiệu quả chỉ xuất hiện khi ESG được đưa vào từng khâu sản xuất, kinh doanh.
Thực hành ESG cần được gắn với hoạt động sản xuất, kinh doanh, từ sử dụng năng lượng, nguyên liệu đến kiểm soát chất thải và điều kiện lao động.
ESG phải đi vào hoạt động sản xuất, kinh doanh
ESG ngày càng được nhìn nhận không chỉ là bộ tiêu chí đánh giá mức độ phát triển bền vững mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp nhận diện những vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất, kinh doanh.
Theo ông Trần Hậu Ngọc, Phó Chủ tịch Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng quốc gia (Bộ Khoa học và Công nghệ), cốt lõi của ESG là chuyển các yêu cầu về môi trường, xã hội và quản trị thành hoạt động cụ thể. Qua đó, doanh nghiệp có thể sử dụng hiệu quả hơn năng lượng, nguyên liệu và nhân lực, đồng thời kiểm soát rủi ro trong quá trình vận hành.
Sức ép thực hiện ESG không chỉ đến từ các tập đoàn đa quốc gia. Yêu cầu của thị trường, nhà đầu tư, khách hàng và các chuỗi cung ứng toàn cầu đang tác động trực tiếp đến doanh nghiệp ở mọi quy mô, nhất là những đơn vị xuất khẩu hoặc muốn tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế.
PGS.TS Nguyễn Hồng Quân, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Phát triển Kinh tế tuần hoàn (Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh), cho rằng ESG không nên được xem đơn thuần là một khoản chi phí tuân thủ. Nếu doanh nghiệp chỉ hoàn thiện biểu mẫu và thu thập số liệu để báo cáo, việc thực hiện ESG dễ trở thành hoạt động riêng biệt, vừa tốn kém vừa khó tạo ra giá trị.
Ngược lại, khi ESG được gắn với mục tiêu tiết kiệm điện, nước, nguyên liệu, đổi mới công nghệ, cải thiện điều kiện làm việc và phòng ngừa rủi ro, khoản đầu tư này có thể mang lại hiệu quả trực tiếp. Chẳng hạn, theo dõi lượng điện tiêu thụ không chỉ phục vụ báo cáo phát thải mà còn giúp doanh nghiệp phát hiện công đoạn tiêu tốn nhiều năng lượng để điều chỉnh thiết bị hoặc quy trình sản xuất.
Bà Yulia Dobrolyubova, Chuyên gia của Tổ chức Năng suất châu Á chia sẻ tại diễn đàn gần đây.
Bà Yulia Dobrolyubova, chuyên gia của Tổ chức Năng suất châu Á, Trưởng Bộ phận Phát triển bền vững doanh nghiệp và Biến đổi khí hậu khu vực châu Á - Thái Bình Dương, nhận định ESG đang chuyển từ công cụ báo cáo sang công cụ quản trị rủi ro và tạo giá trị.
Theo số liệu được bà chia sẻ, 96% trong số 250 doanh nghiệp lớn nhất thế giới xét theo doanh thu đã thực hiện báo cáo phát triển bền vững. Cùng với đó, 93% số nhà đầu tư vốn cổ phần tư nhân được khảo sát cho rằng việc tập trung vào ESG có thể tạo ra những cơ hội đầu tư đáng kể.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, yêu cầu từ các thị trường quốc tế, trong đó có Liên minh châu Âu (EU), đang làm gia tăng nhu cầu cung cấp dữ liệu về phát thải, khí hậu, chuỗi cung ứng và tính bền vững của sản phẩm.
Doanh nghiệp không chỉ phải chứng minh chất lượng sản phẩm mà còn cần làm rõ sản phẩm được sản xuất như thế nào, tác động ra sao đến môi trường, người lao động và cộng đồng. Vì vậy, khả năng thực hiện ESG có thể ảnh hưởng đến việc duy trì đơn hàng, tham gia chuỗi cung ứng và tiếp cận nguồn vốn xanh.
Hoạt động sản xuất là nơi các tiêu chí ESG cần được chuyển hóa thành những giải pháp cụ thể, từ sử dụng năng lượng, nguyên liệu đến quản lý chất thải và điều kiện lao động.
Biến dữ liệu thành quyết định đầu tư
Một trong những điểm nghẽn hiện nay là doanh nghiệp đã thu thập dữ liệu nhưng chưa khai thác hiệu quả. Theo Báo cáo Khảo sát tiến trình thực hành ESG năm 2025 của PwC Việt Nam, 82% doanh nghiệp được khảo sát đã có dữ liệu hoặc chỉ số đo lường ESG, nhưng chỉ 10% sử dụng công cụ phân tích dữ liệu chuyên sâu.
Khoảng cách này cho thấy, có dữ liệu chưa đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã biết cách sử dụng dữ liệu để ra quyết định. Các con số về điện, nước, nguyên liệu, chất thải, phát thải hay lao động chỉ thực sự có giá trị khi giúp trả lời những câu hỏi cụ thể: Công đoạn nào đang tiêu tốn nhiều năng lượng? Nguồn lãng phí nằm ở đâu? Giải pháp công nghệ nào giúp giảm chi phí? Khoản đầu tư nào có khả năng mang lại hiệu quả cao nhất?
Theo PGS.TS Nguyễn Hồng Quân, kinh tế tuần hoàn là một cách để doanh nghiệp biến các yêu cầu ESG thành hành động có thể đo lường. Thay vì sử dụng tài nguyên theo hướng khai thác, sản xuất rồi thải bỏ, doanh nghiệp có thể giảm nguyên liệu đầu vào, tái sử dụng phế phẩm, tái chế vật liệu hoặc kéo dài vòng đời sản phẩm.
IWA 48:2024 được các chuyên gia đề cập như một tài liệu hướng dẫn để tổ chức, doanh nghiệp đưa ESG vào hoạt động quản trị. Theo Tổ chức Tiêu chuẩn hóa quốc tế (ISO), tài liệu này không phải một bộ tiêu chuẩn báo cáo riêng mà cung cấp các nguyên tắc chung, giúp doanh nghiệp triển khai, đo lường và trình bày kết quả ESG nhất quán hơn.
Tại Việt Nam, Quyết định 222/QĐ-TTg ngày 23/1/2025 của Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện kinh tế tuần hoàn đến năm 2035. Vấn đề đặt ra với doanh nghiệp là lựa chọn giải pháp phù hợp với quy mô, ngành nghề và điều kiện sản xuất, thay vì áp dụng dàn trải.
Thực tế tại Công ty cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong cho thấy chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đang được doanh nghiệp xác định là “giấy thông hành” để tăng năng suất mà không đánh đổi môi trường. Theo bà Đào Thị Thanh Ngân, đại diện doanh nghiệp, chuyển đổi số cung cấp dữ liệu và công cụ quản trị; chuyển đổi xanh sử dụng dữ liệu đó để tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải và tối ưu hóa sản xuất.
Thu thập dữ liệu ESG mới là bước đầu; quan trọng hơn là doanh nghiệp có khả năng phân tích và chuyển dữ liệu thành quyết định quản trị. Ảnh: Minh họa
PGS.TS Nguyễn Hồng Quân cho rằng, nếu chỉ tập trung vào năng lượng tái tạo, thế giới mới giải quyết được khoảng một nửa mục tiêu giảm phát thải. Phần còn lại cần đến những giải pháp như tái chế, tái sử dụng và kéo dài vòng đời vật liệu. Trong khi đó, tỷ lệ tuần hoàn tài nguyên toàn cầu mới đạt khoảng 6,9%, cho thấy doanh nghiệp còn nhiều dư địa để giảm sử dụng tài nguyên nguyên sinh và tạo thêm giá trị từ vật liệu.
Tuy nhiên, kinh tế tuần hoàn không thể được triển khai theo phong trào. Việc công bố một mô hình “xanh” nhưng không có số liệu đo lường, không tạo ra thay đổi trong sản xuất có thể dẫn đến nguy cơ “tẩy xanh” - quảng bá hình ảnh thân thiện với môi trường trong khi tác động thực tế chưa tương xứng. Do đó, thông tin ESG phải minh bạch và có khả năng kiểm chứng.
Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, ESG không nhất thiết phải bắt đầu bằng một hệ thống quản trị lớn, tốn kém. Doanh nghiệp có thể đánh giá mức độ sẵn sàng, xác định vấn đề quan trọng nhất và lựa chọn một số mục tiêu phù hợp với nguồn lực. Các hệ thống quản lý đang áp dụng như ISO 9001 hoặc ISO 14001 cũng có thể được tận dụng, thay vì xây dựng lại từ đầu.
Mục tiêu ban đầu nên tập trung vào những vấn đề dễ đo lường và tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất, như tiết kiệm năng lượng, giảm nguyên liệu, hạn chế chất thải, tăng khả năng truy xuất nguồn gốc hoặc cải thiện điều kiện lao động. Mỗi mục tiêu cần gắn với chỉ số đánh giá, nguồn lực thực hiện và đơn vị chịu trách nhiệm.
4 con số nói gì về ESG?
82%
doanh nghiệp đã thu thập dữ liệu ESG
10%
sử dụng công cụ phân tích thông minh để khai thác dữ liệu
96%
trong 250 doanh nghiệp lớn nhất thế giới xét theo doanh thu đã thực hiện báo cáo phát triển bền vững
93%
nhà đầu tư vốn cổ phần tư nhân được khảo sát cho rằng tập trung vào ESG có thể tạo cơ hội đầu tư đáng kể
Theo đó, ESG chỉ tạo ra giá trị khi được đưa vào hoạt động sản xuất, kinh doanh hằng ngày. Khi dữ liệu được sử dụng để giảm lãng phí, tối ưu quy trình, đổi mới công nghệ và phòng ngừa rủi ro, chi phí thực hiện ESG sẽ trở thành khoản đầu tư cho năng suất, sức cạnh tranh và khả năng thích ứng của doanh nghiệp.