Nông sản Việt Nam đang đứng trước cơ hội bứt phá khi nhiều hiệp định thương mại tự do mở rộng cánh cửa vào các thị trường lớn. Tuy nhiên, để chuyển từ quốc gia xuất khẩu mạnh sang quốc gia có thương hiệu nông sản giá trị cao, ngành nông nghiệp Việt Nam cần thay đổi tư duy phát triển, lấy chất lượng, công nghệ, chuyển đổi xanh và liên kết chuỗi làm nền tảng để nâng sức cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Nông sản Việt ngày càng khẳng định chất lượng, chinh phục người tiêu dùng trong nước và từng bước mở rộng thị trường quốc tế.
Bài 1: Từng bước chinh phục các thị trường khó tính
Nhiều mặt hàng nông sản Việt liên tục giữ vị trí hàng đầu thế giới về sản lượng xuất khẩu nhưng giá trị gia tăng và thương hiệu vẫn chưa tương xứng. Trong bối cảnh các thị trường ngày càng siết chặt tiêu chuẩn về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững, nâng cao chất lượng sản phẩm trở thành điều kiện tiên quyết để nông sản Việt gia tăng giá trị và mở rộng thị phần xuất khẩu.
Chuẩn hóa chất lượng để vượt rào cản thị trường
Theo Bộ Công Thương, hiện nay, nông nghiệp tiếp tục là một trong những trụ cột của nền kinh tế Việt Nam khi nhiều mặt hàng như gạo, cà phê, hồ tiêu, điều, rau quả và thủy sản liên tục ghi nhận mức tăng trưởng tích cực trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, đằng sau những con số xuất khẩu ấn tượng là áp lực ngày càng lớn từ các thị trường nhập khẩu, nơi chất lượng, an toàn thực phẩm và phát triển bền vững đã trở thành "tấm vé thông hành" bắt buộc đối với mọi sản phẩm.
Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như: EVFTA, CPTPP hay UKVFTA mở ra dư địa lớn cho nông sản Việt, song đi kèm là hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Những yêu cầu về kiểm dịch động thực vật (SPS), hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT), truy xuất nguồn gốc, bảo vệ môi trường, trách nhiệm xã hội và giảm phát thải carbon đang trở thành tiêu chí bắt buộc nếu doanh nghiệp muốn duy trì thị phần tại các thị trường cao cấp.
Bà Hồ Thị Quyên, Phó Giám đốc Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TP Hồ Chí Minh chia sẻ về tiềm năng của các doanh nghiệp nông sản Việt khi xuất khẩu.
Bà Hồ Thị Quyên, Phó Giám đốc Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TP Hồ Chí Minh (ITPC) cho biết, ưu đãi thuế quan từ các FTA chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ các bộ tiêu chuẩn quốc tế. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải thay đổi tư duy, chuyển từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng, thương hiệu và tính bền vững.
Cùng quan điểm, Thạc sĩ Trần Thị Phương Hoa, Phó Chủ tịch Hiệp hội Lương thực Thực phẩm TP Hồ Chí Minh (FFA) cho rằng, thương mại quốc tế đang chuyển sang giai đoạn mới, khi người tiêu dùng không chỉ quan tâm sản phẩm cuối cùng mà còn muốn biết sản phẩm được tạo ra như thế nào. Minh bạch trong toàn bộ chuỗi giá trị, từ vùng nguyên liệu, chế biến đến phân phối, đang trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Trong khi đó, Thạc sĩ Đặng Bùi Khuê, Cố vấn cấp cao Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo SMP, nhận định nhiều doanh nghiệp vẫn cho rằng thuế nhập khẩu giảm về 0% sẽ tạo lợi thế xuất khẩu. Thực tế, thách thức lớn nhất lại nằm ở những hàng rào kỹ thuật ngày càng chặt chẽ. Ngoài các quy định về an toàn thực phẩm, nhiều quốc gia còn yêu cầu doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn về lao động, môi trường, đa dạng sinh học và nguồn nguyên liệu hợp pháp.
Những yêu cầu này đang được các nước châu Âu thực hiện rất nghiêm ngặt. Đại diện một doanh nghiệp Pháp chuyên nhập khẩu nông sản Việt Nam cho biết, đối với nông sản và thực phẩm nhập khẩu, Pháp áp dụng đầy đủ Quy định kiểm soát chính thức của Liên minh châu Âu (OCR - EU 2017/625) thông qua hệ thống Trạm kiểm soát biên giới (BCP). Doanh nghiệp phải hoàn thiện hồ sơ kiểm dịch điện tử trên hệ thống IMSOC, đồng thời sử dụng chứng thư kiểm dịch thực vật điện tử (ePhyto) nhằm bảo đảm tính minh bạch trong toàn bộ quá trình thông quan.
Hàng Việt chất lượng cao được bày bán tại các hệ thống bán lẻ hiện đại, góp phần nâng cao giá trị nông sản và thúc đẩy tiêu dùng nội địa.
Theo doanh nghiệp này, chỉ cần một chỉ tiêu an toàn sinh học hoặc dịch tễ không đạt yêu cầu, hệ thống cảnh báo nhanh RASFF của Liên minh châu Âu sẽ được kích hoạt. Riêng năm 2025, RASFF đã ghi nhận 64 thông báo liên quan đến hàng hóa Việt Nam, trong đó thị trường Pháp có 9 trường hợp bị cảnh báo. Các vi phạm chủ yếu tập trung ở nhóm trái cây, rau quả do dư lượng thuốc bảo vệ thực vật vượt ngưỡng; nhóm gia vị như quế, hồ tiêu liên quan đến ethylene oxide và anthraquinone. Đối với thực phẩm chế biến, một số lô hàng còn bị nhắc nhở do ghi nhãn chưa đầy đủ. Điển hình là một lô tôm đông lạnh của Việt Nam bị yêu cầu xử lý vì chưa công bố đầy đủ thành phần sulfite theo quy định của EU.
"Những cảnh báo này không nhằm tạo rào cản thương mại mà là lời nhắc doanh nghiệp phải thay đổi tư duy sản xuất. Muốn bước vào những thị trường có giá trị cao, chất lượng phải được kiểm soát ngay từ vùng nguyên liệu, thay vì chỉ tập trung ở khâu xuất khẩu cuối cùng", bà Hồ Thị Quyên cho biết thêm.
Xây dựng thương hiệu để gia tăng giá trị
Bên cạnh việc nâng cao chất lượng, nhiều chuyên gia kinh tế cho biết, điểm nghẽn lớn nhất của nông sản Việt hiện nay vẫn là giá trị thương hiệu. Dù nhiều mặt hàng như cà phê, hồ tiêu, điều hay gạo nằm trong nhóm xuất khẩu hàng đầu thế giới, phần lớn vẫn được bán dưới thương hiệu của các nhà nhập khẩu nước ngoài. Điều này khiến doanh nghiệp chưa tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng, khó chủ động định giá và gia tăng giá trị sản phẩm.
Các doanh nghiệp nông sản Việt tham gia kết nối giao thương với các đơn vị doanh nghiệp nước ngoài.
Theo bà Nguyễn Lê Gia Khánh, Quản lý tài khoản cấp cao Amazon Global Selling Việt Nam, doanh nghiệp Việt cần chuyển từ tư duy xuất khẩu nguyên liệu sang xây dựng thương hiệu và bán hàng trực tiếp trên các nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới. Để làm được điều đó, doanh nghiệp phải đáp ứng đồng thời các yêu cầu về an toàn thực phẩm, đầu tư bao bì chuyên nghiệp, kể câu chuyện thương hiệu, tối ưu chuỗi cung ứng và duy trì chất lượng ổn định giữa các lô hàng.
Thực tế cho thấy, nhiều thương hiệu như Trung Nguyên Legend, Vinamit, Rong nho Trường Thọ hay Lafoco đã từng bước khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế nhờ đầu tư bài bản vào chất lượng, xây dựng thương hiệu và tận dụng hiệu quả các nền tảng thương mại điện tử để tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng.
Ở góc độ chuỗi giá trị, Thạc sĩ Nguyễn Lý Trường An, Phó Giám đốc Công ty TNHH Vận chuyển Thương mại Biển Xanh cho biết, dư địa gia tăng giá trị của nông sản Việt vẫn còn rất lớn khi tỷ lệ chế biến sâu mới đạt khoảng 23%, trong khi nhiều mặt hàng vẫn chủ yếu xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu. Cùng với đó, chi phí logistics và tỷ lệ hao hụt sau thu hoạch còn cao đang làm giảm sức cạnh tranh của sản phẩm Việt trên thị trường quốc tế.
Trong khi đó, Tiến sĩ Hoàng Văn Việt, Nhà sáng lập và Chủ tịch Hội đồng Chiến lược Cộng đồng Doanh nhân Trí thức Toàn cầu nhận định, tiêu chuẩn xanh đã trở thành năng lực cạnh tranh cốt lõi của doanh nghiệp. Muốn nâng tầm nông sản Việt, doanh nghiệp phải xây dựng chuỗi giá trị khép kín từ vùng nguyên liệu, chế biến, logistics đến phân phối; đồng thời ứng dụng công nghệ để minh bạch dữ liệu và kiểm soát chất lượng trong toàn bộ quá trình sản xuất.
Theo Tiến sĩ Văn Việt, trong bối cảnh người tiêu dùng toàn cầu ngày càng quan tâm đến chất lượng, môi trường và trách nhiệm xã hội, lợi thế của nông sản Việt không còn nằm ở sản lượng mà phải chuyển sang giá trị. Khi chất lượng được chuẩn hóa, thương hiệu được đầu tư bài bản, chế biến sâu được đẩy mạnh và chuỗi sản xuất vận hành theo các tiêu chuẩn quốc tế, nông sản Việt sẽ không chỉ mở rộng thị trường xuất khẩu mà còn nâng cao giá trị, từng bước khẳng định vị thế trên bản đồ nông nghiệp thế giới.
Bài 2: Chuyển đổi số và chuyển đổi xanh tạo sức bật