Khi dữ liệu phát triển bền vững trở thành căn cứ lựa chọn nhà cung cấp và phân bổ vốn, doanh nghiệp không chỉ cần công bố thông tin mà còn phải bảo đảm khả năng so sánh, kiểm chứng. Bộ tiêu chuẩn GRI mở ra cách tiếp cận chung, giúp doanh nghiệp Việt Nam chuyển cam kết ESG (tác động môi trường, xã hội và quản trị) thành năng lực quản trị, cơ hội xuất khẩu và khả năng tiếp cận nguồn vốn dài hạn.
Chuẩn hóa dữ liệu để thị trường có thể hiểu
Từ yêu cầu minh bạch của thị trường, bài toán với doanh nghiệp không chỉ là có dữ liệu mà còn là dữ liệu được thu thập, công bố theo cách nào. Nếu mỗi đơn vị sử dụng một hệ chỉ tiêu và phương pháp đo lường khác nhau, nhà nhập khẩu, ngân hàng hay quỹ đầu tư sẽ khó đối chiếu và đánh giá rủi ro.
Biểu đồ minh hoạ về chuẩn hoá dữ liệu.
Tổ chức Sáng kiến báo cáo toàn cầu (GRI) đã xây dựng các tiêu chuẩn giúp tổ chức xác định, quản lý và công bố tác động đối với nền kinh tế, môi trường và con người. Bộ tiêu chuẩn GRI gồm ba nhóm: Tiêu chuẩn tổng thể, áp dụng cho mọi tổ chức; tiêu chuẩn ngành, tập trung vào tác động đặc thù của từng lĩnh vực; tiêu chuẩn chủ đề, hướng dẫn công bố về khí hậu, năng lượng, đa dạng sinh học, lao động hoặc quyền con người.
Các phiên bản mới nhất đã được chuyển ngữ sang tiếng Việt, gồm tiêu chuẩn tổng thể sửa đổi, tiêu chuẩn mới về đa dạng sinh học, biến đổi khí hậu, năng lượng và toàn bộ tiêu chuẩn ngành. Điều này đặc biệt có ý nghĩa với doanh nghiệp nhỏ và vừa, vốn thường gặp khó khăn khi tiếp cận các khung báo cáo phức tạp bằng tiếng Anh.
Mặc dù có hướng dẫn bằng tiếng Việt nhưng chưa đồng nghĩa doanh nghiệp đã có ngay một báo cáo đáng tin cậy. Thách thức lớn hơn là chuyển yêu cầu của tiêu chuẩn thành quy trình quản trị: Xác định tác động trọng yếu, phân công trách nhiệm, lựa chọn chỉ số, thu thập dữ liệu định kỳ và kiểm soát chất lượng thông tin.
Bà Esther An, Thành viên Hội đồng Giám sát GRI và Giám đốc Phát triển bền vững của City Developments Limited, cho rằng dữ liệu đáng tin cậy, có thể so sánh giúp xây dựng niềm tin, hỗ trợ ra quyết định, đồng thời tăng khả năng chống chịu, thu hút đầu tư và nâng cao sức cạnh tranh.
Từ kinh nghiệm thực hành báo cáo từ năm 2008, bà cho biết hành trình phát triển bền vững của doanh nghiệp được xây dựng trên bốn trụ cột: Tích hợp, đổi mới, đầu tư và tác động. ESG phải được đưa từ hội đồng quản trị xuống các đơn vị vận hành; doanh nghiệp đồng thời cần đổi mới công nghệ, mô hình hoạt động để thích ứng rủi ro, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và phát thải thấp.
Ông Nguyễn Công Minh Bảo, Giám đốc Quốc gia GRI tại Việt Nam chia sẻ về Chương trình GRI tại Việt Nam.
Các giải pháp chuyển đổi đều cần chi phí, trong khi ngân hàng và nhà đầu tư chỉ cấp vốn khi doanh nghiệp chứng minh được kết quả và khả năng quản trị rủi ro. “Minh bạch thông tin phải dựa trên dữ liệu. Báo cáo phát triển bền vững không phải là đặt ra mục tiêu rồi kể một câu chuyện đẹp”, bà Esther An nhấn mạnh.
Theo bà Esther An, mục tiêu cuối cùng không phải tạo ra một báo cáo hoa mỹ mà là giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng thích ứng, tạo giá trị kinh doanh và chứng minh ESG đã được tích hợp vào chiến lược.
Cách tiếp cận này cũng làm rõ “tính trọng yếu kép”: Một chiều xem xét doanh nghiệp tác động thế nào đến môi trường, xã hội và nền kinh tế; chiều còn lại đánh giá các vấn đề bền vững tác động ngược ra sao đến doanh thu, chi phí và giá trị doanh nghiệp. Khi hai chiều được đặt cạnh nhau, dữ liệu trở thành đầu vào cho quyết định quản trị.
Tại Việt Nam, ông Nguyễn Công Minh Bảo, Giám đốc Quốc gia GRI tại Việt Nam, cho biết việc chuẩn hóa dữ liệu đang được đẩy theo hướng số hóa. Dữ liệu thu thập qua biểu mẫu có thể chuyển thành ngôn ngữ máy đọc được, giúp nhà đầu tư và tổ chức tài chính đối chiếu trực tiếp với các yêu cầu liên quan.
Theo ông Bảo, phân loại học GRI hướng đến giảm tình trạng doanh nghiệp phải chuẩn bị nhiều bộ dữ liệu rời rạc. Thông tin được chuẩn hóa từ đầu có thể phục vụ nhiều yêu cầu báo cáo và tăng khả năng so sánh.
“Tấm hộ chiếu xanh” không nằm ở báo cáo
Nếu chuẩn hóa giúp thị trường hiểu dữ liệu, giá trị tiếp theo nằm ở khả năng chuyển dữ liệu thành niềm tin, đơn hàng và nguồn vốn. Đây cũng là lý do báo cáo phát triển bền vững được ví như “tấm hộ chiếu xanh” của doanh nghiệp.
"Tấm hộ chiếu xanh" chỉ mở đường chứ không phải giấy phép bảo đảm doanh nghiệp được xuất khẩu hoặc đương nhiên được vay vốn.
Khái niệm này không phải giấy phép bảo đảm doanh nghiệp được xuất khẩu hoặc đương nhiên được vay vốn. “Tấm hộ chiếu” nằm ở năng lực chứng minh: Nguồn nguyên liệu có thể truy xuất, tác động được đo lường, rủi ro được nhận diện và kế hoạch thích ứng được triển khai bằng kết quả có thể kiểm chứng.
Yêu cầu này thể hiện rõ trong ngành nông nghiệp - thực phẩm, lĩnh vực đóng góp lớn cho xuất khẩu nhưng chịu tác động trực tiếp từ thời tiết, nguồn nước, sử dụng đất và biến động chuỗi cung ứng. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng mới là một phần; doanh nghiệp còn phải giải trình nguyên liệu đến từ đâu, quy trình sản xuất tác động thế nào đến môi trường và chuỗi cung ứng có đủ khả năng chống chịu hay không.
Tiến sĩ William L. Nolten, Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc Điều hành Golden Gate BCE Group, nhận định năng lực cạnh tranh trong tương lai của ngành nông nghiệp - thực phẩm phụ thuộc vào chuỗi giá trị minh bạch, có thể truy xuất nguồn gốc và có khả năng chống chịu.
Tiến sĩ William L. Nolten, Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc Điều hành Golden Gate BCE Group chia sẻ về các hành động phát triển bền vững.
Theo ông William L. Nolten, thực hành phát triển bền vững không chỉ hỗ trợ tăng trưởng có trách nhiệm mà còn góp phần cải thiện khả năng tiếp cận tài chính cho doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa. Đây là nhóm tham gia sâu vào chuỗi cung ứng nhưng thường thiếu nhân sự chuyên môn, công cụ đo lường và hệ thống dữ liệu.
Bản tiếng Việt của Bộ tiêu chuẩn GRI giúp giảm một phần rào cản bằng cách chỉ ra những nội dung cần xác định và công bố. Tuy nhiên, tiêu chuẩn chỉ là điểm khởi đầu. Doanh nghiệp phải chuyển hướng dẫn thành hệ thống dữ liệu phù hợp với quy mô, ngành nghề và mức độ rủi ro; xác định tác động trọng yếu, thiết lập trách nhiệm và duy trì dữ liệu nhất quán.
Ở góc độ tài chính, dữ liệu càng rõ thì khả năng đánh giá càng cao. Ngân hàng cần biết rủi ro khí hậu ảnh hưởng đến dòng tiền ra sao; quỹ đầu tư quan tâm chiến lược chuyển đổi và khả năng tạo giá trị dài hạn; tập đoàn đa quốc gia cần kiểm soát rủi ro môi trường, xã hội trong mạng lưới nhà cung cấp.
Ông Huỳnh Quốc Khánh, Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc Công ty TNHH LPF FUND, cho rằng khi dữ liệu được minh bạch, tác động được đo lường và tiêu chuẩn quốc tế được áp dụng nhất quán, doanh nghiệp Việt Nam sẽ có nhiều cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, đồng thời tiếp cận dòng vốn dài hạn, chất lượng.
“Trước đây, ngôn ngữ để kết nối với thế giới là chất lượng sản phẩm. Ngày nay, ngôn ngữ ấy còn bao gồm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và phát triển bền vững”, ông Huỳnh Quốc Khánh nói.
Ông Huỳnh Quốc Khánh kỳ vọng Bộ tiêu chuẩn GRI tiếng Việt sẽ giúp doanh nghiệp Việt có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi kinh tế toàn cầu.
Theo ông Khánh, Bộ tiêu chuẩn GRI là nền tảng giúp doanh nghiệp Việt Nam sử dụng cùng “ngôn ngữ ESG” với cộng đồng đầu tư toàn cầu. Ý nghĩa của ngôn ngữ chung nằm ở chỗ thông tin được trình bày theo nguyên tắc để bên tiếp nhận có thể hiểu, so sánh và đánh giá.
“Tấm hộ chiếu xanh” vì thế không nằm ở hình thức của một báo cáo mà ở hệ thống quản trị phía sau. Báo cáo chỉ đáng tin khi dữ liệu phản ánh đúng hoạt động, có người chịu trách nhiệm, có phương pháp đo lường và có khả năng kiểm chứng.
Doanh nghiệp càng sớm xây dựng hệ thống này, khả năng đáp ứng yêu cầu của nhà nhập khẩu, tổ chức tín dụng và nhà đầu tư càng cao. Trong giai đoạn thương mại và đầu tư ngày càng gắn với tiêu chí phát triển bền vững, chất lượng sản phẩm vẫn là nền tảng nhưng minh bạch dữ liệu sẽ quyết định doanh nghiệp có thể đi xa đến đâu.