Nếu một thỏa thuận giữa Mỹ và Iran giúp khôi phục hoạt động hàng hải qua eo biển Hormuz, thị trường năng lượng toàn cầu có thể chứng kiến một diễn biến chưa từng có tiền lệ: hàng nghìn giếng dầu tại Trung Đông đồng loạt được tái khởi động, kéo theo sự trở lại nhanh chóng của một lượng lớn nguồn cung dầu thô.
Tàu thương mại neo đậu ngoài khơi bờ biển thành phố Dubai, UAE khi hệ thống hàng hải bị gián đoạn tại eo biển Hormuz, ngày 2/3/2026. Ảnh: Anadolu Agency/TTXVN
Theo hãng tin CNA, giới phân tích nhận định ngày eo biển Hormuz được khai thông trở lại sẽ đánh dấu một trong những chiến dịch khôi phục sản xuất năng lượng lớn nhất lịch sử ngành dầu khí. Khoảng 10.000 giếng dầu đã phải ngừng hoặc giảm công suất trong hơn 100 ngày qua sẽ được đưa trở lại hoạt động, tương ứng với gần 15% sản lượng dầu của thế giới.
Đây là kịch bản chưa từng xảy ra trước đây. Ngành công nghiệp dầu khí toàn cầu không có sẵn khuôn mẫu để tham chiếu và phần lớn đánh giá hiện nay vẫn dựa trên kinh nghiệm thực tiễn cùng năng lực vận hành của các quốc gia sản xuất dầu vùng Vịnh.
Tuy nhiên, câu hỏi lớn nhất đối với thị trường không phải là liệu nguồn cung có quay trở lại hay không, mà là tốc độ phục hồi sẽ diễn ra nhanh đến mức nào.
Thị trường chia rẽ về triển vọng phục hồi
Hiện giới quan sát vẫn tồn tại những quan điểm trái chiều.
Nhóm chuyên gia dự báo giá dầu giảm cho rằng sản lượng có thể phục hồi chỉ trong vài ngày hoặc vài tuần sau khi tuyến hàng hải được nối lại. Trong khi đó, những người có quan điểm thận trọng hơn nhận định quá trình này có thể kéo dài từ 6 đến 8 tháng, thậm chí tới một năm. Một số ý kiến bi quan còn cho rằng không ít giếng dầu sẽ gặp khó khăn trong việc tái khởi động sau thời gian dài ngừng khai thác.
Dù vậy, nhiều đánh giá từ chính ngành công nghiệp dầu khí lại cho thấy bức tranh khả quan hơn.
Theo các nguồn tin trong lĩnh vực năng lượng, dòng dầu ban đầu có thể chỉ được khôi phục ở quy mô hạn chế, nhưng sau đó sẽ tăng tốc rất nhanh. Chỉ trong vài tuần, thậm chí vài ngày, lượng dầu quay trở lại thị trường có thể gia tăng mạnh mẽ, tạo ra áp lực đáng kể lên cán cân cung - cầu toàn cầu.
Kịch bản này đặc biệt đáng chú ý trong bối cảnh thị trường dầu thế giới đã trải qua nhiều tháng biến động bởi những lo ngại liên quan đến an ninh hàng hải tại Trung Đông.
Điều kiện tiên quyết là một thỏa thuận chính trị
Dẫu vậy, mọi dự báo đều phụ thuộc vào một yếu tố then chốt: khả năng đạt được đồng thuận giữa Mỹ và Iran.
Cho đến nay, hai bên vẫn chưa tìm được tiếng nói chung để bảo đảm việc lưu thông tàu thuyền qua eo biển Hormuz được khôi phục hoàn toàn. Tuy nhiên, nếu một thỏa thuận được thiết lập và cho phép hoạt động vận tải dầu mỏ trở lại mức trước xung đột trong khoảng một tháng, thị trường năng lượng toàn cầu sẽ bước vào giai đoạn chuyển đổi quan trọng.
Việc đóng cửa hoặc hạn chế hoạt động tại Hormuz thời gian qua đã buộc nhiều quốc gia sản xuất dầu chủ chốt trong khu vực như Saudi Arabia, Iraq, Iran, Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE), Kuwait, Qatar và Bahrain phải cắt giảm mạnh sản lượng.
Theo ước tính của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), tổng sản lượng dầu của nhóm nước này đã giảm khoảng 45%, từ mức gần 32 triệu thùng mỗi ngày trước chiến sự xuống còn khoảng 17,5 triệu thùng mỗi ngày trong tháng gần nhất.
Điều đó đồng nghĩa với việc một lượng lớn công suất khai thác hiện vẫn đang chờ được kích hoạt trở lại.
Bài toán vận tải có thể được giải quyết nhanh hơn dự kiến
Một trong những lo ngại phổ biến là liệu ngành vận tải biển có đủ năng lực để đưa dầu trở lại thị trường trong thời gian ngắn hay không.
Tuy nhiên, nhiều dấu hiệu cho thấy khâu hậu cần đã được chuẩn bị từ trước.
Giới vận tải biển quốc tế, đặc biệt là các chủ tàu lớn tại Hy Lạp, đã bố trí sẵn nhiều siêu tàu chở dầu ở khu vực lân cận eo biển Hormuz. Những tàu này có thể nhanh chóng tiếp cận các cảng xuất khẩu ngay khi tuyến hàng hải được mở lại.
Bên cạnh đó, thị trường bảo hiểm hàng hải hiện vẫn duy trì khả năng cung cấp các gói bảo hiểm rủi ro chiến tranh với mức chi phí được đánh giá là chấp nhận được. Điều mà các doanh nghiệp vận tải cần nhất không phải là bảo hiểm, mà là sự bảo đảm rằng thỏa thuận chính trị đủ ổn định để hoạt động thương mại được duy trì lâu dài.
Nhiều chuyên gia cho rằng các chủ tàu chấp nhận rủi ro cao sẽ là những đơn vị tiên phong, mở đường cho phần còn lại của thị trường tham gia.
Đáng chú ý, một số doanh nghiệp vận tải dầu khí đã chủ động giữ tàu ở trạng thái sẵn sàng thay vì chuyển sang các tuyến vận tải khác có khả năng sinh lời cao hơn. Điều này phản ánh kỳ vọng rằng thời điểm Hormuz mở cửa trở lại có thể đến bất cứ lúc nào.
Ngành dầu khí Trung Đông chưa thực sự ngừng hoạt động
Nhà máy lọc dầu ở Dammam, Saudi Arabia. Ảnh: THX/TTXVN
Yếu tố quan trọng hơn cả nằm ở khả năng phục hồi sản lượng khai thác.
Khác với nhiều cuộc xung đột trước đây tại Trung Đông, phần lớn cơ sở hạ tầng dầu khí trong khu vực không bị phá hủy nghiêm trọng. Các giếng dầu, đường ống, trung tâm xử lý, kho chứa và cảng xuất khẩu nhìn chung vẫn duy trì được trạng thái vận hành cơ bản.
Đây là điểm khác biệt lớn so với cuộc chiến vùng Vịnh năm 1991, khi hàng loạt giếng dầu của Kuwait bị đốt cháy, hay cuộc đình công dầu khí tại Venezuela giai đoạn 2002 - 2003 khiến nhiều mỏ dầu bị hư hại do ngừng hoạt động đột ngột.
Lần này, các quốc gia vùng Vịnh có đủ thời gian để giảm sản lượng theo quy trình kỹ thuật được kiểm soát chặt chẽ. Hoạt động bảo dưỡng tại nhiều mỏ dầu vẫn được duy trì trong suốt thời gian căng thẳng, giúp hạn chế nguy cơ xuống cấp của hệ thống khai thác.
Thực tế, sản lượng dầu trong khu vực chưa bao giờ giảm về mức bằng không. Các nước vẫn phải duy trì nguồn cung phục vụ nhu cầu nội địa, trong khi Saudi Arabia và UAE còn tiếp tục xuất khẩu một phần dầu thông qua các tuyến đường ống không đi qua eo biển Hormuz.
Để bảo đảm khả năng tái khởi động, các kỹ sư dầu khí đã áp dụng nhiều giải pháp vận hành linh hoạt. Một số giếng dầu được duy trì ở mức khai thác tối thiểu, trong khi các giếng khác được luân phiên đóng - mở nhằm tránh tình trạng suy giảm áp suất hoặc tắc nghẽn trong lòng mỏ.
Theo đánh giá của nhiều chuyên gia trong khu vực, ngành dầu khí Trung Đông hiện không ở trạng thái “đóng băng”, mà giống như một hệ thống đang được duy trì ở mức hoạt động tối thiểu, sẵn sàng tăng tốc khi điều kiện cho phép.
Nguồn cung toàn cầu có thể sớm tái cân bằng
Trong kịch bản thuận lợi, khoảng một nửa công suất khai thác dầu của khu vực có thể được khôi phục chỉ sau vài ngày. Sau vài tuần, tỷ lệ này có thể tăng lên khoảng 75%, trước khi tiến tới khôi phục hoàn toàn trong vòng vài tháng.
Đáng chú ý, các quốc gia vùng Vịnh cũng không cần ngay lập tức đưa sản lượng trở lại mức tối đa.
Trước khi xung đột xảy ra, nhiều nước thành viên OPEC+ vốn đã khai thác thấp hơn năng lực thực tế nhằm tuân thủ các cam kết điều tiết sản lượng. Chẳng hạn, Saudi Arabia có khả năng sản xuất khoảng 12,5 triệu thùng dầu mỗi ngày nhưng trước chiến sự chỉ khai thác khoảng 10,4 triệu thùng.
Ở chiều ngược lại, nhu cầu tiêu thụ dầu toàn cầu thời gian gần đây có xu hướng suy yếu do giá năng lượng tăng cao, trong khi nguồn cung từ các khu vực ngoài Trung Đông như Mỹ, Brazil và Canada tiếp tục gia tăng.
Sự kết hợp của hai yếu tố này giúp giảm đáng kể áp lực thiếu hụt nguồn cung trên thị trường. Nói cách khác, sản lượng dầu của vùng Vịnh thậm chí không cần trở lại hoàn toàn mức trước chiến tranh để cán cân cung - cầu toàn cầu được tái lập.
Tốc độ phục hồi có thể là bất ngờ lớn nhất
Lịch sử cho thấy ngành công nghiệp dầu khí luôn sở hữu năng lực thích ứng đáng kể trước các cú sốc địa chính trị.
Quá trình tái khởi động hàng nghìn giếng dầu chắc chắn sẽ đặt ra nhiều thách thức về kỹ thuật, hậu cần và thương mại. Tuy nhiên, theo đánh giá của nhiều chuyên gia, những khó khăn đó không đồng nghĩa với việc quá trình phục hồi sẽ kéo dài như các dự báo bi quan.
Nếu rào cản chính trị được tháo gỡ và hoạt động hàng hải qua eo biển Hormuz được khôi phục ổn định, điều có thể khiến thị trường bất ngờ nhất không phải là việc nguồn cung dầu quay trở lại, mà là tốc độ quay trở lại nhanh hơn nhiều so với những gì phần lớn nhà đầu tư hiện nay đang dự đoán.