Với hệ thống di sản phong phú và ngày càng được quốc tế ghi nhận, Việt Nam đang có một nguồn lực văn hóa đặc biệt để quảng bá hình ảnh đất nước, tăng cường giao lưu và nâng cao vị thế trên trường quốc tế.
Phóng viên báo Tin tức và Dân tộc (Thông tấn xã Việt Nam) đã có cuộc trao đổi với bà Lê Thị Thu Hiền, Cục trưởng Cục Di sản Văn hóa (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) về chiến lược phát huy giá trị di sản trong ngoại giao văn hóa, qua đó gia tăng sức mạnh mềm, quảng bá hình ảnh Việt Nam ra thế giới.
Thưa bà, các di sản được UNESCO ghi danh có vai trò như thế nào trong việc thực hiện chiến lược ngoại giao văn hóa, góp phần nâng cao hình ảnh, vị thế và sức mạnh mềm của Việt Nam trên trường quốc tế?
Việt Nam hiện đã có 37 di sản được UNESCO công nhận, ghi danh (gồm 9 di sản văn hóa vật thể, 17 di sản văn hóa phi vật thể và 11 di sản tư liệu). Theo tôi, việc các di sản văn hoá được UNESCO công nhận, ghi danh trước hết đó là sự ghi nhận của cộng đồng quốc tế đối với những giá trị nổi bật toàn cầu của di sản văn hoá, những đặc trưng giá trị văn hoá truyền thống tốt đẹp của các dân tộc Việt Nam.
Tuy nhiên, giá trị lớn nhất không nằm ở danh hiệu, mà còn sự ghi nhận đối với những nỗ lực bền bỉ, kinh nghiệm của Việt Nam trong việc quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản theo tinh thần các Công ước về di sản văn hoá của UNESCO, thể hiện trách nhiệm của một quốc gia thành viên đối với việc gìn giữ di sản chung của nhân loại, là cơ hội để Việt Nam khẳng định bản sắc văn hóa, nâng cao uy tín quốc gia và phát huy sức mạnh mềm thông qua giá trị di sản văn hóa, phục vụ phát triển bền vững kinh tế, xã hội đất nước.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, văn hóa đã trở thành một trong những trụ cột quan trọng của chiến lược đối ngoại. Nghị quyết số 59-NQ/TW của Bộ Chính trị về hội nhập quốc tế trong tình hình mới xác định yêu cầu phát huy sức mạnh tổng hợp của đất nước, trong đó có sức mạnh mềm văn hóa, nhằm nâng cao vị thế, uy tín quốc gia và đóng góp tích cực vào hòa bình, hợp tác và phát triển.
Cùng với đó, Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam tiếp tục khẳng định phát triển văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, là nguồn lực nội sinh và sức mạnh mềm quốc gia. Đối với lĩnh vực di sản văn hóa, điều này có nghĩa mỗi di sản được UNESCO công nhận, ghi danh không chỉ là tài sản của dân tộc mà còn là "đại sứ văn hóa", góp phần kể câu chuyện về lịch sử, con người, truyền thống và khát vọng phát triển của Việt Nam bằng ngôn ngữ chung của nhân loại.
Thực tiễn đã chứng minh, thông qua các cơ chế hợp tác của UNESCO, chương trình giao lưu văn hóa, kỳ họp của các Công ước và những hoạt động quảng bá quốc tế, hình ảnh một Việt Nam giàu bản sắc văn hoá, có trách nhiệm trong bảo vệ di sản chung của nhân loại ngày càng được khẳng định. Việt Nam không chỉ là quốc gia có nhiều di sản được công nhận, ghi danh, mà còn được đánh giá là thành viên tích cực, chủ động chia sẻ kinh nghiệm, tham gia xây dựng các chính sách quốc tế về bảo vệ di sản văn hoá.
Một điểm quan trọng là các di sản văn hoá được UNESCO công nhận, ghi danh đã tạo ra “hiệu ứng lan tỏa” vượt ra ngoài phạm vi văn hóa đặc biệt đối với các di sản văn hoá đa quốc gia giữa Việt Nam với các quốc gia khác.
Khi một di sản được thế giới biết đến, điều được quảng bá không chỉ là một địa danh, hay một loại hình văn hóa, mà còn là hình ảnh về một đất nước ổn định, giàu truyền thống, tôn trọng đa dạng các biểu đạt văn hóa và phát triển theo hướng bền vững, góp phần định vị thương hiệu quốc gia, vị thế của di sản văn hoá Việt Nam trong kho tàng di sản văn hoá của nhân loại, phát huy sức mạnh mềm của Việt Nam; đồng thời thúc đẩy ngoại giao văn hoá. Đây là yếu tố góp phần thúc đẩy du lịch, thu hút đầu tư, tăng cường giao lưu nhân dân và mở rộng hợp tác quốc tế trên nhiều lĩnh vực.
Việt Nam hiện có nhiều di sản được UNESCO ghi danh ở các loại hình khác nhau. Những kết quả nổi bật nhất mà Việt Nam đã đạt được trong công tác bảo vệ, phát huy giá trị di sản gắn với quảng bá hình ảnh đất nước và phục vụ công tác đối ngoại là gì, thưa bà?
Có thể khẳng định, những thành tựu nổi bật nhất của Việt Nam trong thời gian qua không chỉ được đo, đếm bằng số lượng các di sản được UNESCO công nhận, ghi danh, mà quan trọng hơn là sự chuyển biến mạnh mẽ trong tư duy bảo tồn và phát huy giá trị di sản. Chúng ta đang từng bước chuyển sang tư duy bảo tồn gắn với phát triển bền vững, coi di sản văn hóa là nguồn lực nội sinh quan trọng, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, phát triển công nghiệp văn hóa, du lịch bền vững và nâng cao sức mạnh mềm quốc gia. Đây cũng là định hướng xuyên suốt của Nghị quyết số 80-NQ/TW trong giai đoạn mới.
Việt Nam có kho tàng di sản văn hóa phong phú gồm: Di tích, di sản văn hóa phi vật thể, di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia, di sản tư liệu, bảo tàng được kiểm kê, xếp hạng, ghi danh, công nhận, quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị. Tại các địa phương, di sản văn hoá nói chung và di sản UNESCO nói riêng đã trở thành một nguồn lực quan trọng trong quy hoạch phát triển kinh tế xã hội, quy hoạch du lịch và phát triển đô thị; đồng thời, huy động ngày càng hiệu quả sự tham gia của cộng đồng vào quá trình bảo vệ và phát huy giá trị di sản.
Nhận thức của xã hội về di sản văn hoá đã có sự thay đổi rõ rệt. Người dân ngày càng nhận thức rõ hơn rằng, di sản văn hoá không chỉ là tài sản của quá khứ mà còn là nguồn lực cho tương lai. Nhiều cộng đồng đã chủ động gìn giữ, truyền dạy và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống; nhiều địa phương đã xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa đặc sắc, tạo công ăn việc làm, nâng cao sinh kế cho người dân. Điều đó cho thấy, di sản văn hoá chỉ có thể được bảo tồn bền vững khi chính cộng đồng trở thành chủ thể sáng tạo, bảo vệ và hưởng lợi từ di sản văn hoá.
Trong lĩnh vực đối ngoại, các di sản văn hoá UNESCO đã góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Thông qua việc thực hiện các Công ước của UNESCO, tham gia các cơ chế hợp tác chuyên môn, báo cáo định kỳ và chia sẻ kinh nghiệm với các quốc gia thành viên, Việt Nam ngày càng khẳng định hình ảnh là một quốc gia có trách nhiệm trong bảo vệ di sản chung của nhân loại.
Đặc biệt, một xu hướng rất đáng chú ý được nhấn mạnh tại Kỳ họp lần thứ 48 của Ủy ban Di sản thế giới tại Busan vừa qua là cách tiếp cận quản trị di sản dựa trên hợp tác. Tuyên bố Busan đề xuất bổ sung “Hợp tác” (Collaboration) trở thành Mục tiêu chiến lược thứ sáu của Công ước Di sản thế giới, bên cạnh 5 mục tiêu về uy tín, bảo tồn, nâng cao năng lực, truyền thông và cộng đồng.
Tinh thần này cho thấy, bảo vệ di sản văn hoá không còn là trách nhiệm riêng của từng quốc gia, mà đòi hỏi sự phối hợp giữa Nhà nước, cộng đồng, giới khoa học, doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế; đồng thời nhấn mạnh việc chia sẻ tri thức, tăng cường xây dựng năng lực và hỗ trợ các quốc gia còn hạn chế về nguồn lực để cùng bảo vệ di sản của nhân loại.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam không chỉ tiếp tục thực hiện đầy đủ các cam kết với UNESCO mà còn chủ động tham gia sâu hơn vào các cơ chế hợp tác quốc tế, tích cực chia sẻ kinh nghiệm trong bảo tồn và phát huy giá trị di sản, đóng góp vào các sáng kiến chung và tăng cường hợp tác xây dựng năng lực trong lĩnh vực di sản.
Từ góc độ đó, tôi cho rằng, uy tín của một quốc gia trong lĩnh vực di sản ngày nay không chỉ được nhìn nhận qua số lượng di sản được UNESCO công nhận, ghi danh, mà còn ở mức độ đóng góp đối với cộng đồng quốc tế: Từ việc chia sẻ kinh nghiệm, đào tạo nguồn nhân lực, hỗ trợ xây dựng năng lực cho các quốc gia còn nhiều khó khăn, đến tham gia xây dựng các sáng kiến, chính sách và cơ chế hợp tác quốc tế về di sản.
Mô hình quản lý di sản văn hóa Việt Nam được Giám đốc Trung tâm Di sản thế giới đề nghị chia sẻ kinh nghiệm với thế giới là minh chứng rõ nét cho những đóng góp, vị thế của Việt Nam đối với di sản văn hoá trên trường quốc tế. Việt Nam đang từng bước chuyển từ vai trò tham gia sang đóng góp, từ một quốc gia tiếp nhận kinh nghiệm sang một quốc gia có khả năng chia sẻ kinh nghiệm và đồng hành cùng các nước trong bảo vệ di sản.
Việt Nam được UNESCO đánh giá là một trong những quốc gia đầu tiên đưa di sản văn hoá phi vật thể và di sản tư liệu vào Luật Di sản văn hoá trước khi các loại hình này được phê duyệt tại Công ước. Đây cũng là biểu hiện cụ thể của sức mạnh mềm văn hóa và của một quốc gia thành viên có trách nhiệm đối với UNESCO.
Bên cạnh những kết quả đạt được, Việt Nam đang đối mặt với những khó khăn, thách thức nào trong công tác quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản sau khi được UNESCO ghi danh, thưa bà?
Việc được UNESCO ghi danh là niềm tự hào lớn của quốc gia, đồng thời cũng đặt ra trách nhiệm rất cao trong việc thực hiện các cam kết quốc tế về bảo vệ giá trị nổi bật toàn cầu của di sản văn hoá. Thực tế cho thấy, sau khi được công nhận, ghi danh, nhiều di sản văn hoá đứng trước những thách thức mới, phức tạp hơn rất nhiều so với giai đoạn trước khi được công nhận, ghi danh.
Trước hết là áp lực từ quá trình phát triển kinh tế xã hội và đô thị hóa. Nhu cầu phát triển hạ tầng, mở rộng không gian đô thị, phát triển du lịch và dịch vụ ngày càng lớn đã tạo ra sức ép đáng kể đối với nhiều khu di sản. Nếu không có quy hoạch đồng bộ và cơ chế kiểm soát hiệu quả, rất dễ dẫn đến xung đột giữa mục tiêu bảo tồn và phát triển.
Thứ hai là áp lực từ sự gia tăng nhanh của lượng khách du lịch. UNESCO luôn khuyến khích phát huy giá trị di sản văn hoá phục vụ phát triển, nhưng đồng thời cũng yêu cầu bảo đảm tính xác thực, tính toàn vẹn và khả năng chống chịu của di sản. Vì vậy, bài toán đặt ra hiện nay không phải là làm thế nào để có nhiều khách hơn, mà là làm thế nào để quản lý sức chứa của di sản văn hoá, phân bổ dòng khách hợp lý, giảm áp lực lên các khu vực nhạy cảm và nâng cao chất lượng trải nghiệm. Đây là xu hướng mà nhiều quốc gia có di sản thế giới đang chuyển sang thực hiện.
Một thách thức khác là biến đổi khí hậu và thiên tai, chiến tranh đang tác động trực tiếp đến nhiều di sản văn hoá vật thể, di sản tư liệu cũng như không gian thực hành di sản văn hóa phi vật thể. Điều đó đòi hỏi công tác bảo tồn phải chuyển từ tư duy ứng phó sang tư duy quản trị rủi ro, tăng cường năng lực dự báo và khả năng thích ứng.
Trong khi đó, đối với di sản văn hóa phi vật thể, thách thức lớn nhất là sự đứt gãy trong quá trình truyền dạy. Quá trình đô thị hóa, thay đổi lối sống và sự dịch chuyển của lực lượng lao động khiến không ít loại hình di sản đứng trước nguy cơ mai một không gian thực hành di sản, thực hành sai lệch di sản. Nhiều nghệ nhân nắm giữ di sản tuổi đã cao nhưng đội ngũ kế cận lại quá mỏng. Vì vậy, bảo tồn di sản văn hoá phi vật thể trước hết là bảo tồn nghệ nhân, bảo tồn không gian thực hành văn hóa và tạo điều kiện để di sản tiếp tục được thực hành, phát huy giá trị trong đời sống đương đại.
Một vấn đề nữa là nguồn lực cho bảo tồn vẫn chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Nhu cầu đầu tư cho tu bổ di tích, nghiên cứu khoa học, đào tạo nhân lực, chuyển đổi số hay ứng dụng công nghệ ngày càng lớn, trong khi nguồn lực ngân sách còn có hạn, con người không đáp ứng được sự phát triển thực triển. Điều này đòi hỏi phải đẩy mạnh xã hội hóa, hợp tác công - tư và huy động hiệu quả các nguồn lực trong nước cũng như quốc tế.
Có thể nói, mỗi khó khăn, thách thức vừa là áp lực, vừa là cơ hội để chúng ta tiếp tục đổi mới tư duy, hoàn thiện thể chế, nâng cao hiệu quả, hiệu lực công tác quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản, đáp ứng các cam kết quốc tế và yêu cầu phát triển bền vững của đất nước
Có ý kiến cho rằng, việc được UNESCO công nhận, ghi danh chỉ là điểm khởi đầu; thách thức lớn nhất nằm ở việc gìn giữ, bảo vệ và phát huy bền vững các giá trị di sản sau đó. Quan điểm của bà về nhận định này như thế nào?
Việc một di sản được UNESCO công nhận, ghi danh là sự ghi nhận của cộng đồng quốc tế đối với những giá trị nổi bật toàn cầu của di sản, cũng như những nỗ lực của Việt Nam trong công tác bảo vệ và phát huy giá trị di sản. Tuy nhiên, việc được UNESCO công nhận, ghi danh không phải là đích đến, đó mới chỉ là điểm khởi đầu cho con đường đầy khó khăn vươn tới sự ổn định và bền vững cho di sản với sự nỗ lực không ngừng của cộng đồng quốc gia thành viên có di sản.
Sau khi được ghi danh, mỗi di sản đều phải đối mặt với nhiều thách thức mới như áp lực phát triển kinh tế, đô thị hóa, gia tăng lượng khách du lịch, tác động của biến đổi khí hậu hay những biến đổi về đời sống xã hội. Vì vậy, điều UNESCO quan tâm không chỉ là việc một di sản được ghi danh, mà còn là cách quốc gia thành viên duy trì giá trị nổi bật toàn cầu, bảo đảm tính xác thực, tính toàn vẹn và thực hiện đầy đủ các cam kết quốc tế trong công tác bảo vệ và phát huy giá trị di sản.
Ở góc độ quản lý Nhà nước, điều quan trọng nhất hiện nay là chuyển từ tư duy “bảo tồn tĩnh” sang bảo tồn thích ứng, từ “quản lý di sản” sang quản trị di sản, xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa Nhà nước, chính quyền địa phương, cộng đồng, doanh nghiệp, các nhà khoa học và các tổ chức quốc tế để cùng chia sẻ trách nhiệm và cùng tạo ra giá trị cho di sản. Luật Di sản văn hóa năm 2024 đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho sự chuyển đổi này thông qua việc tăng cường phân cấp, phân quyền, khuyến khích huy động nguồn lực xã hội, phát huy vai trò chủ thể của từng cộng đồng, cá nhân và gắn bảo tồn với phát triển bền vững.
Theo tôi, thành công của một di sản sau ghi danh không phải là có thêm bao nhiêu lượt khách hay doanh thu, mà là sau nhiều năm, di sản vẫn bảo tồn nguyên vẹn các giá trị cốt lõi, cộng đồng địa phương được hưởng lợi chính đáng, được ổn định cuộc sống và thế hệ trẻ tiếp tục tự hào, gìn giữ và lan tỏa những giá trị ấy. Đó mới là thước đo của sự phát triển bền vững.
Theo bà, các địa phương và cơ quan quản lý cần làm gì để biến danh hiệu UNESCO thành động lực thúc đẩy phát triển bền vững, phát huy giá trị di sản văn hoá, đồng thời tăng cường hiệu quả ngoại giao văn hóa và quảng bá hình ảnh quốc gia?
Theo tôi, điều quan trọng nhất là phải thay đổi nhận thức về giá trị của một di sản văn hoá được UNESCO công nhận, ghi danh. Việc công nhận, ghi danh không phải là mục tiêu cuối cùng, càng không phải là một “thương hiệu” chỉ để thu hút khách du lịch. Giá trị lớn nhất là tạo động lực để nâng cao chất lượng quản trị, khai thác hiệu quả giá trị di sản, thúc đẩy phát triển bền vững và khẳng định hình ảnh của Việt Nam trên trường quốc tế.
Để thực hiện mục tiêu đó, trước hết các địa phương cần đưa bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hoá trở thành một nội dung xuyên suốt trong chiến lược phát triển kinh tế xã hội, quy hoạch đô thị, quy hoạch du lịch và phát triển công nghiệp văn hóa từ địa phương đến trung ương. Mọi hoạt động khai thác giá trị di sản văn hoá phải dựa trên nguyên tắc bảo đảm giá trị nổi bật toàn cầu của di sản và lợi ích lâu dài của cộng đồng.
Thứ hai, cần chuyển mạnh từ mô hình quản lý hành chính sang mô hình quản trị di sản hiện đại, trong đó Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, cộng đồng là chủ thể của di sản, doanh nghiệp là đối tác đồng hành, giới khoa học cung cấp cơ sở chuyên môn và các tổ chức quốc tế là kênh chia sẻ tri thức, kinh nghiệm. Đây cũng là xu hướng quản trị di sản đang được UNESCO và các tổ chức tư vấn quốc tế thúc đẩy.
Thứ ba, không chỉ hợp tác giữa các bộ, ngành và địa phương, mà còn mở rộng hợp tác với các quốc gia thành viên UNESCO, các trung tâm nghiên cứu, các tổ chức quốc tế và các mạng lưới chuyên gia. Trong bối cảnh hiện nay, uy tín của một quốc gia trong lĩnh vực di sản không chỉ được đánh giá qua số lượng di sản được ghi danh, mà còn qua khả năng chia sẻ tri thức, hỗ trợ xây dựng năng lực cho các quốc gia khác và đóng góp vào các sáng kiến chung của cộng đồng quốc tế.
Bên cạnh đó, cần tiếp tục đẩy mạnh chuyển đổi số, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về di sản văn hoá, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, công nghệ số để nâng cao hiệu quả quản trị, đồng thời tạo ra những trải nghiệm mới, hấp dẫn hơn cho công chúng.
Tôi tin rằng, khi bảo tồn tốt di sản văn hoá, phát huy hiệu quả giá trị và để cộng đồng thực sự được hưởng lợi, thì chính mỗi di sản sẽ trở thành một "đại sứ văn hóa", góp phần quảng bá hình ảnh đất nước, tăng cường ngoại giao văn hóa và nâng cao sức mạnh mềm của quốc gia.
Xin trân trọng cảm ơn bà!