Hà Nội là thành phố di sản của Việt Nam, sở hữu tới 6.489 di tích lịch sử - văn hóa, gần 1.793 di sản văn hóa phi vật thể, hàng nghìn làng nghề và hàng trăm bảo vật quốc gia - một kho tàng hàm chứa những giá trị vô giá của Thăng Long nghìn năm văn hiến.
Show trình chiếu mapping 3D theo chủ đề “Tinh hoa Đạo học” tại khu Thái học giúp cho khách tham quan khám phá những giá trị tinh túy nhất trong đạo học của người Việt. Tất cả cùng hòa quyện tạo nên một bữa tiệc của ánh sáng, âm thanh và cảm xúc. Ảnh: Thanh Tùng/TTXVN
Trong dòng chảy phát triển nhanh của một đô thị hiện đại, làm thế nào để di sản trở thành tài sản, tạo nên bản sắc của Hà Nội, trở thành một phần của đời sống đương đại, hiện diện trong từng “hơi thở” phát triển của thành phố, không còn là câu hỏi mang tính định hướng mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết trong hành trình định vị Thủ đô như một đô thị sáng tạo, văn hiến và phát triển bền vững.
Di sản không chỉ là “ký ức” mà là nguồn lực sống
Tại tọa đàm quốc tế “Hành trình để di sản văn hóa thành tài sản” tổ chức ở Bảo tàng Hà Nội, một thông điệp được nhấn mạnh: Di sản văn hóa không phải để “đóng khung” mà phải được khai thác để trở thành động lực phát triển. Đây là cách tiếp cận phù hợp với xu thế nhưng để biến nhận thức thành hành động vẫn là bài toán không dễ.
Hà Nội có lợi thế ít địa phương nào sánh kịp: Chiều sâu lịch sử hơn một nghìn năm kể từ Chiếu dời đô năm 1010, cùng hệ sinh thái di sản đa dạng từ đình, chùa, phố cổ đến làng nghề, lễ hội, tập quán xã hội. Việc gia nhập Mạng lưới các Thành phố Sáng tạo của UNESCO càng đặt ra yêu cầu cao hơn, không chỉ bảo tồn mà phải “kể lại” câu chuyện di sản theo cách của thời đại.
Thực tế cho thấy, khi di sản được “đánh thức”, nó có thể trở thành nguồn lực sống rõ rệt. Những năm gần đây, nhiều thiết chế văn hóa của Hà Nội đã có sự chuyển mình. Không gian di tích không còn chỉ để tham quan mà trở thành nơi trải nghiệm, sáng tạo và tương tác.
Cả không gian di tích được “biến hóa” bởi hệ thống ánh sáng và công nghệ 3D Mapping tạo nên một diện mạo mới, lung linh, huyền ảo và mang lại nhiều cảm xúc cho khách. Ảnh: Thanh Tùng/TTXVN
Tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám, chương trình trải nghiệm đêm “Tinh hoa đạo học” là minh chứng rõ nét. Không gian di sản hàng trăm năm tuổi được “kể chuyện” bằng ánh sáng, âm thanh và công nghệ hiện đại, tái hiện hành trình học tập của sĩ tử xưa một cách sinh động. Du khách không chỉ xem mà được “nhập vai”, tương tác với các ứng dụng số, trải nghiệm lớp học thầy đồ, hay khám phá lịch sử qua trình chiếu 3D mapping.
Theo Tiến sĩ Lê Xuân Kiêu, Giám đốc Trung tâm Hoạt động Văn hóa, Khoa học Văn Miếu - Quốc Tử Giám, giá trị lớn nhất di sản mang lại không chỉ là những con số định lượng về kinh tế mà còn là “tài sản vô hình” - đời sống tinh thần và cảm hứng mà nó bồi đắp cho cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ.
Hiệu ứng từ các sản phẩm như “Tinh hoa đạo học” cho thấy, khi di sản được đầu tư đúng hướng, nó không chỉ là ký ức của quá khứ mà có thể trở thành động lực cho hiện tại và tương lai.
Không chỉ riêng Văn Miếu, nhiều di tích khác của Hà Nội cũng đang tìm cách làm mới mình. Tại Nhà tù Hỏa Lò, các chương trình tour đêm “Đêm thiêng liêng” trở thành trào lưu đối với giới trẻ trong những năm gần đây. Di sản lịch sử được kể lại bằng ngôn ngữ cảm xúc, giúp người xem không chỉ hiểu mà còn “cảm” được chiều sâu của lịch sử.
Trong khi đó, Hoàng thành Thăng Long đang từng bước trở thành một không gian văn hóa sáng tạo với các sản phẩm như tour đêm “Giải mã Hoàng thành”, không gian số “Kinh đô Thăng Long” hay các chương trình trải nghiệm học đường. Việc kết hợp bảo tồn với công nghệ số đã mở ra cách tiếp cận mới, giúp di sản gần hơn với công chúng.
Những mô hình này cho thấy một xu hướng rõ rệt: Di sản không còn đứng yên mà đang tham gia trực tiếp vào đời sống đô thị. Khi được “kích hoạt” đúng cách, di sản có thể tạo ra giá trị kinh tế, nâng cao thương hiệu thành phố và quan trọng hơn, nuôi dưỡng bản sắc văn hóa.
Tiết mục múa cổ "Tát nước đêm trăng" trong tour đêm "Giải mã Hoàng thành Thăng Long". Ảnh: TTXVN phát
Một ví dụ khác cho thấy cách Hà Nội tiếp cận di sản theo hướng “sống” là việc xây dựng hồ sơ “Thực hành tốt về áo dài Hà Nội”.
Tại tọa đàm “Xác định loại hình di sản và lập kế hoạch xây dựng hồ sơ Thực hành tốt về áo dài Hà Nội” do Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội tổ chức mới đây, các chuyên gia thống nhất rằng, áo dài không chỉ là trang phục mà là “mã nhận diện văn hóa”. Nó hội tụ đầy đủ các yếu tố của di sản phi vật thể: Từ kỹ nghệ thủ công (dệt, nhuộm, may đo) đến không gian xã hội (lễ hội, nghi lễ) và thực hành cộng đồng.
Không đóng khung áo dài trong quá khứ, chiếc áo dài được đặt trong dòng chảy đương đại, gắn với giáo dục, du lịch, công nghiệp sáng tạo. Đây là hướng đi phù hợp với tinh thần của UNESCO: Di sản phải được cộng đồng thực hành và tái tạo liên tục.
Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Khi áo dài trở thành sản phẩm văn hóa, ranh giới giữa phát huy và thương mại hóa rất mong manh. Nếu không giữ được giá trị cốt lõi, di sản có thể bị “làm phẳng”, mất đi chiều sâu vốn có.
Từ nghị quyết đến hành động
Dù có nhiều tiềm năng, Hà Nội vẫn đang đối mặt không ít “điểm nghẽn” trong việc biến di sản thành tài sản.
Các chuyên gia chỉ ra một loạt vấn đề: Nhận thức về công nghiệp văn hóa chưa đầy đủ; thiếu mô hình phù hợp; cơ chế xã hội hóa còn hạn chế; thiếu nhân lực chất lượng cao; dữ liệu di sản phân tán, chưa được số hóa đồng bộ.
Đáng chú ý, những hạn chế này tồn tại trong bối cảnh Hà Nội đặt mục tiêu trở thành trung tâm công nghiệp văn hóa của cả nước. Nếu không được giải quyết, di sản tiếp tục là “tiềm năng” nhiều hơn là “nguồn lực”.
Một số ý kiến cho rằng, để di sản thực sự là tài sản, cần tránh bảo tồn hình thức (giữ lại công trình nhưng mất đi không gian sống và cộng đồng gắn bó) và khai thác quá mức (biến di sản thành sản phẩm du lịch đại trà, khiến giá trị văn hóa bị giản lược).
Như một chuyên gia của UNESCO gợi ý, cần nhìn di sản theo “tổ hợp”, bao gồm cả không gian, con người và đời sống xung quanh. Từ đó có định hướng sắp xếp lại không gian, tổ chức du lịch văn hóa, tạo ra nguồn động lực kinh tế rõ ràng.
Những “điểm chạm” tín ngưỡng trên hành trình khám phá di sản Thủ đô. Ảnh: TTXVN
Trong bối cảnh đó, Nghị quyết 02-NQ/TW của Bộ Chính trị được xem là dấu mốc quan trọng, mở ra hướng đi mới cho phát triển văn hóa Thủ đô. Nghị quyết xác định rõ: “Văn hiến - Bản sắc - Sáng tạo” là giá trị cốt lõi, đồng thời nhấn mạnh việc chuyển hóa di sản thành “tài sản sống”, gắn với du lịch, nghệ thuật và công nghiệp văn hóa. Đây là bước chuyển về tư duy - từ bảo tồn sang phát huy, từ tĩnh sang động.
Theo Phó Giáo sư, Tiến sỹ Bùi Hoài Sơn - Ủy viên thường trực Ủy ban Văn hóa, Giáo dục của Quốc hội, Nghị quyết đã đặt văn hóa vào vị trí trung tâm của chiến lược phát triển, coi đó vừa là nền tảng, vừa là động lực. Đây là cách tiếp cận phù hợp với xu thế toàn cầu, nơi văn hóa ngày càng trở thành “sức mạnh mềm” của mỗi quốc gia, mỗi thành phố.
Thực tế cho thấy, nhiều di tích đã bắt đầu chuyển động theo tinh thần này. Không gian Hồ Văn tại Văn Miếu được cải tạo thành nơi sinh hoạt văn hóa cộng đồng; các dự án tôn tạo tại Cổ Loa đang được triển khai; các sản phẩm du lịch văn hóa ngày càng đa dạng... Những chuyển động này cho thấy khi có định hướng đúng và cơ chế phù hợp, di sản hoàn toàn có thể trở thành nguồn lực phát triển.
Để di sản thực sự tạo nên bản sắc
Từ những câu chuyện cụ thể đến định hướng chính sách, có thể thấy Hà Nội đang ở giai đoạn chuyển đổi quan trọng: từ “bảo tồn di sản” sang “phát huy giá trị di sản”. Nhưng để di sản thực sự tạo nên bản sắc, cần nhiều hơn những mô hình đơn lẻ.
Trước hết, phải đặt cộng đồng vào trung tâm. Nghệ nhân, làng nghề, người dân không chỉ là đối tượng bảo tồn mà là chủ thể sáng tạo và duy trì di sản. Hà Nội cần tích hợp di sản vào quy hoạch phát triển đô thị. Mỗi dự án, mỗi không gian mới đều phải tính đến yếu tố văn hóa, thay vì xử lý như phần “phụ”. Bên cạnh đó, cần xây dựng hệ sinh thái công nghiệp văn hóa đồng bộ - từ đào tạo, tài chính đến dữ liệu. Di sản chỉ trở thành tài sản khi có chuỗi giá trị rõ ràng. Và cuối cùng, phải giữ được sự trung thực với di sản. Phát triển không đồng nghĩa với thay đổi bản chất. Một Hà Nội hiện đại nhưng mất đi chiều sâu văn hóa sẽ khó giữ được bản sắc riêng.
Hà Nội đang đứng trước cơ hội lớn để trở thành hình mẫu về phát triển văn hóa trong kỷ nguyên số. Nhưng bản sắc không thể “xây mới” trong một sớm một chiều mà được hình thành qua thời gian, qua cách con người sống, gìn giữ và sáng tạo trên nền tảng di sản.
Giữ di sản không phải để hoài niệm. Giữ di sản là để Hà Nội, trong hành trình phát triển nhanh và hội nhập sâu, vẫn nhận ra chính mình. Và khi đó, di sản không còn là câu chuyện của quá khứ mà trở thành nền tảng cho tương lai, “hơi thở” bền bỉ làm nên bản sắc của một Thủ đô ngàn năm văn hiến.