Sáng 9/5, tại TP Hồ Chí Minh, trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng đã tổ chức hội nghị khoa học “Ảnh hưởng của AI đến thị trường lao động Việt Nam”.
Theo các chuyên gia, AI đang dần trở thành công cụ quen thuộc trong nhiều quy trình làm việc của doanh nghiệp, từ soạn thảo văn bản, tổng hợp dữ liệu đến phân tích thông tin và hỗ trợ ra quyết định. Sự thay đổi này tác động trực tiếp đến thị trường lao động cũng như cách các trường đại học chuẩn bị kỹ năng nghề nghiệp cho sinh viên.
PGS.TS Nguyễn Trần Sỹ cập nhật số liệu về xu hướng ứng dụng AI trong công việc.
PGS.TS Nguyễn Trần Sỹ cho biết, nhiều người lao động hiện chủ động sử dụng các công cụ AI cá nhân trong công việc, hình thành xu hướng BYOAI (Bring Your Own AI). Điều này cho thấy, người lao động đang tìm cách tận dụng AI để tăng năng suất trước cả khi doanh nghiệp có quy chuẩn chính thức.
Tuy nhiên, xu hướng này cũng đặt ra nhiều vấn đề liên quan đến bảo mật dữ liệu, độ chính xác của kết quả và mức độ phụ thuộc vào công nghệ. Với doanh nghiệp, câu hỏi không còn là “có cho nhân viên dùng AI hay không” mà là làm thế nào để kiểm soát dữ liệu, xây dựng quy chuẩn sử dụng công cụ và đào tạo lại đội ngũ.
Các chuyên gia nhận định, AI không nhất thiết ngay lập tức xóa bỏ một nghề nghiệp cụ thể, nhưng sẽ tác động mạnh đến từng nhóm nhiệm vụ trong công việc. Những phần việc mang tính lặp lại, dựa trên quy tắc rõ ràng và ít đòi hỏi phán đoán sẽ chịu ảnh hưởng trước.
Trong các ngành kinh tế, kế toán, tài chính hay quản trị kinh doanh, tác động này thể hiện rõ ở những đầu việc như nhập liệu, lập bảng biểu, đối chiếu chứng từ, tổng hợp báo cáo định kỳ hoặc phân loại thông tin khách hàng.
Nếu trước đây lợi thế của người lao động nằm ở việc thực hiện đúng quy trình, thì hiện nay năng lực quan trọng hơn là đọc dữ liệu, phát hiện điểm bất thường, hiểu bối cảnh kinh doanh và đề xuất phương án xử lý phù hợp.
Từ góc nhìn thị trường lao động, các chuyên gia gọi đây là hiện tượng “phân cực việc làm”, khi nhiều vị trí kỹ năng trung bình có thể bị thu hẹp, trong khi nhu cầu nhân lực tăng ở hai nhóm chính: Lao động có khả năng giao tiếp, thấu cảm, xử lý tình huống và nhóm nhân sự có năng lực công nghệ, dữ liệu, quản trị chiến lược.
Trước những thay đổi đó, vấn đề đặt ra với giáo dục đại học là phải đào tạo sinh viên như thế nào để không bị động khi bước vào thị trường lao động.
PGS.TS Phước Minh Hiệp, Trưởng Khoa Kinh tế - Quản trị, Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng cho rằng, tác động của AI không phải là điều cố định mà phụ thuộc vào cách con người và tổ chức ứng phó.
Theo ông Hiệp, giáo dục đại học hiện nay không thể chỉ truyền đạt kiến thức và quy trình nghề nghiệp có sẵn. Khi AI có thể viết báo cáo, phân tích dữ liệu, lập bảng biểu hoặc hỗ trợ ra quyết định trong thời gian ngắn, giá trị của người lao động sẽ nằm ở khả năng hiểu bối cảnh, đặt vấn đề đúng, kiểm chứng thông tin và đưa ra lựa chọn có trách nhiệm.
“Người học cần biết sử dụng AI, nhưng đồng thời cũng phải hiểu giới hạn của công cụ, biết đánh giá kết quả AI tạo ra và phối hợp giữa năng lực con người với năng lực máy móc”, ông Hiệp nói.
Với lĩnh vực kế toán - tài chính, yêu cầu này thể hiện rõ khi chương trình đào tạo cần dịch chuyển mạnh hơn sang kế toán số, hệ thống ERP, phân tích dữ liệu tài chính và tư vấn quản trị, thay vì chỉ tập trung vào kỹ năng ghi chép, hạch toán hay xử lý chứng từ như trước.
Theo các chuyên gia, khi các thao tác kỹ thuật ngày càng được tự động hóa, sinh viên cần được rèn luyện khả năng đọc báo cáo, phát hiện rủi ro, giải thích dữ liệu và hỗ trợ doanh nghiệp ra quyết định. Đây là những năng lực AI có thể hỗ trợ nhưng chưa thể thay thế hoàn toàn vai trò phán đoán và trách nhiệm nghề nghiệp của con người.
Các học phần thực hành cũng cần thay đổi theo hướng gắn sát hơn với thực tế doanh nghiệp. Thay vì chỉ tham quan hoặc nghe giới thiệu, sinh viên cần được giao nhiệm vụ cụ thể, quan sát tại thực địa và viết báo cáo phản tư sau quá trình trải nghiệm.
Theo các chuyên gia, biết sử dụng AI mới chỉ là bước khởi đầu. Quan trọng hơn, sinh viên phải biết kiểm chứng kết quả, đặt câu hỏi đúng và chịu trách nhiệm với quyết định nghề nghiệp của mình.
Nếu chương trình đào tạo không kịp cập nhật, nhiều sinh viên có thể bước vào thị trường lao động với những kỹ năng nhanh chóng bị tự động hóa. Ngược lại, khi công nghệ được đưa vào đào tạo phù hợp, AI có thể trở thành công cụ giúp người học nâng cao năng suất, mở rộng năng lực phân tích và thích ứng tốt hơn với môi trường làm việc mới.