Không thể rời xa Mỹ nhưng cũng không muốn đối đầu Iran, các quốc gia vùng Vịnh rơi vào thế khó chiến lược, buộc phải cân bằng lợi ích trong bối cảnh bất ổn leo thang.
Tàu chở dầu neo tại vùng Vịnh, gần eo biển Hormuz, khi xung đột diễn ra giữa lực lượng phối hợp Mỹ-Israel với Iran, ngày 11/3/2026. Ảnh: REUTERS/TTXVN
Cuộc chiến giữa Mỹ và Israel với Iran cho đến nay vẫn chưa cải thiện được vị thế chiến lược của các quốc gia vùng Vịnh - trên thực tế, nó thậm chí có thể đã làm xấu đi tình hình. Đó là nhận định của Tiến sĩ Yoel Guzansky, nhà nghiên cứu cấp cao tại Viện Nghiên cứu An ninh Quốc gia (INSS) có trụ sở tại Tel Aviv (Israel) mới đây.
Những hạn chế bộc lộ từ bảo đảm an ninh Mỹ
Bất chấp những thiệt hại mà Iran phải gánh chịu, Tehran đã thể hiện khả năng phục hồi đáng kể trong khi vẫn giữ được các đòn bẩy gây áp lực quan trọng - bao gồm khả năng làm gián đoạn hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz và tấn công các đường ống dẫn dầu "vòng tránh" cũng như cơ sở hạ tầng trọng yếu trên đất liền ở các quốc gia vùng Vịnh.
Cuộc chiến đã làm nổi bật rõ hơn những hạn chế trong sự đảm bảo an ninh của Mỹ. Theo Tiến sĩ Guzansky, Mỹ đã gặp khó khăn trong việc vô hiệu hóa thách thức kép trên, cả thông qua các biện pháp trực tiếp như mở lại eo biển, triển khai hệ thống phòng thủ tên lửa hiệu quả, lẫn thông qua các biện pháp gián tiếp như gây đủ áp lực với Iran. Từ góc nhìn của các quốc gia vùng Vịnh, con đường dẫn đến thỏa thuận ngừng bắn không phải là áp đặt các điều khoản của Mỹ lên Iran, mà là nỗ lực của Mỹ nhằm giảm thiểu mối đe dọa kép thông qua đàm phán - phản ánh quan điểm rằng các biện pháp quân sự về cơ bản đã thất bại.
Iran vẫn giữ nguyên các đòn bẩy chiến lược
Mặc dù cuộc chiến đã gây thiệt hại đáng kể cho Iran, đặc biệt là về kinh tế và năng lực quân sự, Tehran đã chứng minh khả năng chống lại cuộc tấn công phối hợp của quốc gia hùng mạnh nhất thế giới cùng Israel. Ban lãnh đạo mới nhanh chóng thay thế sau khi bị tấn công phủ đầu, hầu hết các hệ thống phóng tên lửa đạn đạo vẫn được nguỵ trang hoặc giấu kín trong các hầm ngầm, và hệ thống thiết bị bay không người lái (UAV) vẫn hoạt động hiệu quả. Vẫn chưa rõ điều gì sẽ xảy ra với kho dự trữ uranium và các máy ly tâm được cất giữ dưới lòng đất của Iran.
Nếu Iran tự nhận thấy mình đã đạt được mức độ thành công nhất định và vẫn giữ được những yếu tố răn đe đáng kể, Tehran có thể cảm thấy mình miễn nhiễm hơn với các cuộc tấn công trong tương lai. Hơn nữa, sự sẵn sàng của Mỹ về một cuộc đối đầu quân sự khác với Iran trong tương lai có thể giảm đi, điều này có thể mở rộng phạm vi hành động của Iran và hạn chế các nỗ lực kiềm chế nước này.
Cuộc chiến đã đặt các quốc gia vùng Vịnh vào trung tâm của cuộc xung đột trái với ý muốn của họ. Iran coi họ là đòn bẩy để gây áp lực lên Mỹ. Tuy nhiên, bất chấp các cuộc tấn công vào lãnh thổ của mình, các quốc gia vùng Vịnh đã kiềm chế không công khai tham chiến, thay vào đó cho phép các lực lượng khác hoạt động từ lãnh thổ của họ và thực hiện các hành động hạn chế có thể phủ nhận.
Cuộc chiến cũng làm nổi bật những khác biệt đáng kể trong nội bộ các nước vùng Vịnh. Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) - quốc gia bị Iran tấn công dữ dội nhất với hơn 530 tên lửa đất đối đất, 26 tên lửa hành trình và hơn 2.250 UAV bị đánh chặn theo tuyên bố của nước này - đã áp dụng lập trường cứng rắn và dứt khoát nhất. Bahrain thúc đẩy nghị quyết Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc cho phép dùng vũ lực. Saudi Arabia theo đuổi chính sách phòng ngừa rủi ro: công khai ủng hộ chiến dịch của Mỹ nhưng không tham chiến trực tiếp, đồng thời duy trì đối thoại liên tục với Iran.
Kuwait đứng về phía Mỹ và hứng chịu các cuộc tấn công nặng nề. Qatar vừa cho phép Mỹ hoạt động từ lãnh thổ của mình vừa cố gắng làm trung gian hòa giải. Oman duy trì quan hệ cởi mở nhất với Iran và thậm chí có thể được Tehran coi là đối tác tiềm năng trong việc giám sát lưu thông qua eo biển Hormuz.
Một phần lý giải cho hành vi trên nằm ở đánh giá của các quốc gia vùng Vịnh rằng chính quyền Iran sẽ tồn tại. Ngoại trừ UAE, họ đã tránh liên minh tuyệt đối với Mỹ và duy trì khả năng phủ nhận về các hành động quân sự, hiểu rằng họ sẽ cần tiếp tục "chung sống" với Tehran sau chiến tranh.
Thiếu lựa chọn thay thế tối ưu
Vấn đề cốt lõi của các quốc gia vùng Vịnh là không có lựa chọn thay thế tốt nào cho sự bảo đảm an ninh của Mỹ. Trung Quốc và Nga đều thiếu ý chí chính trị hoặc khả năng quân sự để ảnh hưởng đến khu vực như Mỹ. Liên minh với Pakistan và Thổ Nhĩ Kỳ mang tính ngoại giao công chúng hơn là bảo vệ an ninh thực sự. Israel, dù thể hiện khả năng triển khai sức mạnh ấn tượng, nhưng bị nhiều người cho là đã đẩy Mỹ vào cuộc chiến mà các quốc gia vùng Vịnh phải trả giá đắt - đặc biệt sau vụ tấn công ngày 9/9/2025 vào Qatar càng làm dấy lên lo ngại với Israel.
Năng lực đảm bảo an ninh độc lập của các quốc gia vùng Vịnh cũng còn hạn chế, và liệu họ có khả năng tiến hành chiến tranh cường độ cao chống lại một cường quốc khu vực tầm cỡ như Iran hay không vẫn còn là điều đáng nghi ngờ.
Do đó, khi tiến hành đánh giá sơ bộ về cuộc chiến, kết quả mà các quốc gia vùng Vịnh dự đoán có khả năng là tiêu cực. Theo Tiến sĩ Guzansky, những kết quả đạt được cho đến nay chưa đủ để biện minh cho cái giá đắt mà họ đã phải trả. Do thiếu phương án tối ưu, họ có khả năng sẽ tiếp tục chiến lược quen thuộc: duy trì sự phụ thuộc vào Mỹ, tăng cường xây dựng sức mạnh quân sự tự chủ (đặc biệt là phòng thủ tên lửa và UAV), đa dạng hóa các mối quan hệ đối tác, đồng thời nỗ lực giảm căng thẳng với Iran.
Cuộc chiến giữa Mỹ và Israel với Iran cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải vượt qua những điểm nghẽn ở eo biển Hormuz và Bab el-Mandeb bằng cách phát triển các đường ống dẫn năng lượng trên đất liền đến Biển Arab và Biển Đỏ. Tuy nhiên, ngay cả khi các đường ống này được xây dựng (quá trình sẽ mất nhiều năm), Iran vẫn có thể nhắm mục tiêu vào chúng, khiến chúng trở thành một "điểm nghẽn" khác.