07:21 15/07/2026

Cuộc chiến 70 năm chống cá 'ma cà rồng' ở Ngũ Đại Hồ

Một loài sinh vật nhỏ bé từng khiến cả ngành thủy sản Bắc Mỹ lao đao. Hơn nửa thế kỷ sau, khi con người tưởng đã tìm ra lời giải, cuộc chiến lại bước sang một chương hoàn toàn khác.

Chú thích ảnh
Cá mút đá biển, được mệnh danh là cá ma cà rồng, nhe ​​những vòng răng mà nó dùng để bám vào các loài cá khác. Ảnh: GLFC)

Từng khiến nguồn lợi thủy sản ở Ngũ Đại Hồ lao dốc, cá mút đá biển vẫn là nỗi ám ảnh của Mỹ và Canada sau hơn 70 năm kiểm soát. Khi cuộc chiến với loài ký sinh này vừa giành được những thành quả đáng kể, một mối đe dọa mới lại nổi lên, buộc các nhà khoa học phải tìm kiếm một "kỳ tích" tiếp theo để bảo vệ hệ sinh thái nước ngọt lớn nhất thế giới.

"Ma cà rồng" dưới lòng hồ

Đầu tháng 6, một nhóm "vị khách" đặc biệt xuất hiện tại Điện Capitol của Mỹ. Chúng được đưa tới để các nghị sĩ tận mắt chứng kiến, thậm chí một con còn bám chặt vào lòng bàn tay của Hạ nghị sĩ Bill Huizenga.

Đó không phải màn trình diễn gây chú ý, mà là lời cảnh báo về cá mút đá biển (sea lamprey) – loài ký sinh được xem là một trong những sinh vật xâm lấn nguy hiểm nhất ở hệ thống Ngũ Đại Hồ. Chúng còn mang biệt danh "ma cà rồng".

Với chiếc miệng hình giác hút có nhiều vòng răng sắc nhọn, cá mút đá bám chặt vào thân các loài cá khác, hút máu và dịch cơ thể cho đến khi con mồi kiệt sức hoặc chết. Một cá thể có thể tiêu diệt khoảng 18 kg cá trong vòng 12–18 tháng, trong khi mỗi con cái đẻ tới 100.000 trứng chỉ sau một mùa sinh sản.

Có nguồn gốc từ Đại Tây Dương, loài này xâm nhập hồ Ontario từ giữa thế kỷ 19 rồi lan lên toàn bộ hệ thống Ngũ Đại Hồ vào đầu thế kỷ 20, gây thiệt hại nặng cho các loài cá có giá trị kinh tế như cá hồi, cá trắng và cá hồi hồ.

Trước nguy cơ nguồn lợi thủy sản bị hủy hoại, Mỹ và Canada đã thành lập Ủy ban Nghề cá Ngũ Đại Hồ (GLFC) năm 1954. Ba năm sau, các nhà khoa học phát triển thành công hóa chất TFM, có khả năng tiêu diệt ấu trùng cá mút đá nhưng hầu như không ảnh hưởng tới phần lớn các loài cá bản địa.

Đến nay, loại hóa chất này vẫn được sử dụng định kỳ tại các con sông nơi cá mút đá sinh sản. Nhờ đó, quần thể loài ký sinh luôn được duy trì ở mức đủ thấp để không gây mất cân bằng hệ sinh thái.

Theo GLFC, nếu chương trình kiểm soát bị dừng lại, quần thể cá mút đá có thể bùng nổ chỉ trong vài năm, kéo theo nguy cơ làm sụp đổ nguồn lợi thủy sản và ngành đánh bắt trị giá hàng tỷ USD quanh Ngũ Đại Hồ.

"Thí nghiệm bị cấm"

Sau nhiều thập kỷ kiểm soát hiệu quả, đại dịch Covid-19 lại vô tình tạo ra điều mà các nhà khoa học gọi là "thí nghiệm bị cấm".

Trong các năm 2020–2021, việc giãn cách xã hội khiến nhiều chương trình xử lý cá mút đá không thể triển khai đầy đủ. Chỉ sau thời gian ngắn, số lượng loài ký sinh này đã tăng tới 300% ở một số khu vực.

Theo GLFC, điều đó xác nhận cảnh báo mà các nhà khoa học luôn đưa ra: chỉ cần lơi lỏng kiểm soát, cá mút đá sẽ nhanh chóng quay trở lại.

Hậu quả không chỉ thể hiện ở số lượng cá bị ký sinh nhiều hơn mà còn tác động trực tiếp đến kinh tế địa phương. GLFC ước tính sự bùng phát của cá mút đá trong thời kỳ đại dịch đã gây thiệt hại khoảng 2 tỷ USD, đồng thời ảnh hưởng tới sinh kế của hàng chục nghìn lao động trong ngành thủy sản.

Đến cuối năm 2025, sau khi các chương trình xử lý được nối lại, số lượng cá mút đá mới giảm về mức trước đại dịch. Tuy nhiên, sự cố này cũng cho thấy thành quả suốt nhiều thập kỷ có thể nhanh chóng bị xóa nhòa nếu công tác kiểm soát bị gián đoạn.

Đi tìm "kỳ tích" thứ hai

Mặc dù TFM vẫn phát huy hiệu quả sau gần 70 năm sử dụng và chưa ghi nhận dấu hiệu cá mút đá kháng hóa chất, các nhà khoa học hiểu rằng không thể mãi dựa vào một giải pháp duy nhất.

Vì vậy, GLFC đang thử nghiệm nhiều biện pháp mới nhằm giảm sự phụ thuộc vào hóa chất. Bên cạnh các đập ngăn, hàng rào bong bóng và rào cản âm thanh trên các tuyến sông, dự án được kỳ vọng nhất hiện nay là FishPass tại thành phố Traverse City, bang Michigan.

Khác với những con đập truyền thống, FishPass được thiết kế như một "trạm kiểm soát sinh học". Hệ thống này cho phép các loài cá bản địa tiếp tục di chuyển ngược dòng để sinh sản, trong khi cá mút đá sẽ bị phát hiện và ngăn chặn bằng các công nghệ nhận dạng hình ảnh, cảm biến và trí tuệ nhân tạo.

Nếu thành công, đây sẽ là lần đầu tiên con người có thể tự động phân loại sinh vật ngay trên sông, mở ra một hướng tiếp cận hoàn toàn mới trong kiểm soát các loài ngoại lai.

Tuy nhiên, khi cuộc chiến với cá mút đá dần được kiểm soát, Ngũ Đại Hồ lại phải đối mặt với một thách thức còn phức tạp hơn.

Mối đe dọa mới

Theo thống kê, hệ thống Ngũ Đại Hồ hiện có khoảng 186 loài ngoại lai. Trong đó, trai vằn và trai quagga được đánh giá là những đối thủ khó đối phó nhất.

Xuất hiện từ những năm 1980 theo nước dằn tàu biển, hai loài này sinh sôi với tốc độ rất nhanh. Chúng liên tục lọc sinh vật phù du trong nước, làm suy giảm nguồn thức ăn của nhiều loài cá bản địa và phá vỡ chuỗi thức ăn tự nhiên.

Các nhà khoa học cũng cho rằng sự bùng phát của trai xâm lấn góp phần làm gia tăng hiện tượng tảo độc và có thể liên quan tới các đợt chim nước chết hàng loạt do ngộ độc botulinum trong nhiều năm qua.

Đối với ngành thủy sản, hậu quả ngày càng rõ rệt. Hiệp hội Nghề cá thương mại Ontario cho biết sản lượng cá trắng tại hồ Huron đã giảm gần song song với sự gia tăng mật độ trai xâm lấn.

Điều đáng lo ngại là khác với cá mút đá, đến nay vẫn chưa có biện pháp nào được chứng minh có thể loại bỏ trai vằn và trai quagga một cách an toàn trên quy mô lớn.

Chính vì vậy, Quốc hội Mỹ đang xem xét dự luật "Save Great Lakes Fish Act", đề xuất dành 500 triệu USD trong vòng 10 năm để nghiên cứu các giải pháp kiểm soát các loài trai xâm lấn.

Giới khoa học gọi đây là hành trình tìm kiếm "kỳ tích Mặt Trăng thứ hai" – cách ví von gợi nhớ thành công của chương trình kiểm soát cá mút đá cách đây gần bảy thập kỷ.

Nếu tìm ra lời giải, công nghệ mới không chỉ giúp bảo vệ Ngũ Đại Hồ mà còn có thể được áp dụng tại nhiều hệ sinh thái nước ngọt khác ở Bắc Mỹ và châu Âu, nơi các loài ngoại lai cũng đang ngày càng gây sức ép lớn.

Thu Hằng/Báo Tin tức và Dân tộc (tổng hợp)