Giới phân tích nhận định chiến dịch này cho thấy năng lực phối hợp đa tầng của Mỹ, khi các yếu tố tình báo, không quân và tác chiến điện tử được tích hợp thành một hệ thống thống nhất.
Truyền thông nhà nước Iran chiếu hình ảnh các mảnh vỡ của một máy bay Mỹ bị bắn rơi. Nguồn: IRIB
Chiến dịch giải cứu một phi công phụ trách hệ thống vũ khí trên máy bay F-15 của Mỹ, diễn ra sâu trong lãnh thổ Iran, được triển khai xuyên đêm với sự phối hợp giữa năng lực tìm kiếm cứu nạn của quân đội và các nguồn lực tình báo. Dù nhiều chi tiết chưa được công bố, các thông tin ban đầu cho thấy quá trình huấn luyện chuyên sâu cùng công nghệ hiện đại đã góp phần quyết định vào thành công của chiến dịch phức tạp này.
Theo tờ Jerusalem Post, sự việc bắt đầu ngày 3/4 khi một máy bay F-15 của Mỹ bị bắn hạ tại khu vực Đông Nam Iran. Đây được cho là lần đầu tiên dòng máy bay này bị bắn hạ kể từ khi Mỹ và Israel triển khai chiến dịch quân sự “Cơn thịnh nộ dữ dội” (Epic Fury). Hai phi cơ F-15 khác trước đó cũng bị Kuwait bắn rơi trong giai đoạn đầu xung đột, được cho là do sự cố nhầm lẫn.
Chiếc F-15E là tiêm kích đa năng chủ lực của Không quân Mỹ, do hai người điều khiển gồm phi công chính và một phi công khác phụ trách hệ thống vũ khí. Máy bay được trang bị hệ thống điện tử tiên tiến, cho phép thực hiện các nhiệm vụ tấn công tầm xa và tác chiến trong môi trường phức tạp.
Mặc dù hệ thống phòng không Iran được cho là đã suy yếu, một tên lửa đất đối không vẫn có thể đã đánh trúng máy bay. Hai thành viên phi hành đoàn đã kịp thời nhảy dù thoát hiểm. Phi công chính được giải cứu nhanh chóng, trong khi việc tìm kiếm và cứu hộ phi công hệ thống vũ khí kéo dài hơn do điều kiện địa hình và an ninh phức tạp.
Các quan chức Mỹ cho biết khu vực phi hành đoàn rơi xuống có địa hình hiểm trở, khiến việc xác định vị trí gặp nhiều khó khăn. Trong bối cảnh cả hai bên đều chạy đua tìm kiếm, chiến dịch giải cứu phải được tiến hành nhanh chóng nhằm tránh nguy cơ phi công rơi vào tay đối phương.
Phi hành đoàn Mỹ được huấn luyện theo chương trình SERE (Sinh tồn, Trốn tránh, Kháng cự và Thoát hiểm), giúp họ duy trì khả năng liên lạc và ẩn náu trong môi trường thù địch.
Việc xác định vị trí phi công được ví như “tìm kim trong đáy bể”, đòi hỏi sự kết hợp giữa tình báo thời gian thực, giám sát kỹ thuật và các biện pháp đánh lạc hướng. Các thiết bị định vị cứu hộ và bộ đàm tìm kiếm cứu nạn đóng vai trò then chốt, cho phép phát tín hiệu khẩn cấp được mã hóa và truyền qua vệ tinh.
Những thiết bị này, thường được tích hợp trong áo phao của phi hành đoàn, có thể tự động kích hoạt khi nhảy dù, giúp lực lượng cứu hộ xác định vị trí ngay cả khi phi công mất khả năng liên lạc như bất tỉnh hay tử vong. Các hệ thống hiện đại còn có khả năng chống nhiễu, chịu được điều kiện khắc nghiệt và truyền dữ liệu tọa độ chính xác trong thời gian dài.
Ngoài ra, chiến dịch còn có thể sử dụng hình ảnh vệ tinh độ phân giải cao, tình báo tín hiệu và các hệ thống giám sát nhằm phát hiện dấu hiệu nhiệt hoặc phát xạ điện tử tại khu vực mục tiêu.
Sau khi xác định vị trí, lực lượng Mỹ triển khai chiến dịch giải cứu trong đêm với sự yểm trợ của không quân. Các trực thăng cứu hộ và máy bay đặc nhiệm được trang bị hệ thống dẫn đường tiên tiến, thiết bị nhìn đêm và các biện pháp phòng vệ điện tử, cho phép hoạt động ở độ cao thấp trong môi trường bị đe dọa.
Các nhiệm vụ tìm kiếm - cứu nạn chiến đấu (CSAR) thường có sự tham gia của nhiều loại khí tài, bao gồm tiêm kích, máy bay tác chiến điện tử và máy bay tiếp nhiên liệu, nhằm đảm bảo khả năng hoạt động liên tục và bảo vệ lực lượng cứu hộ.
Trong quá trình này, các máy bay không người lái MQ-9 Reaper đã được triển khai để giám sát khu vực và tấn công các mục tiêu được cho là mối đe dọa đối với lực lượng cứu hộ.
Chiến dịch cũng gặp sự cố khi hai máy bay vận tải đặc nhiệm MC-130J bị mắc kẹt trong cát. Tuy nhiên, nỗ lực tổng thể vẫn đạt kết quả, với việc giải cứu thành công phi công hệ thống vũ khí.