Ngày 21/3, Iran đã tiến hành các cuộc tấn công bằng tên lửa nhằm vào hai thị trấn Dimona và Arad của Israel, trong bối cảnh căng thẳng khu vực tiếp tục leo thang.
Hệ thống phòng thủ tên lửa tầm cao giai đoạn cuối (THAAD) của Mỹ. Ảnh: Cơ quan Phòng thủ Tên lửa (MDA) của Bộ Quốc phòng Mỹ
Theo đài Sputnik, giới phân tích nhận định rằng dù các hệ thống phòng không hiện đại như hệ thống phòng thủ tên lửa tầm cao giai đoạn cuối (THAAD) của Mỹ hay Vòm Sắt (Iron Dome) của Israel được đánh giá cao về năng lực, song chúng vẫn gặp khó khi đối mặt với các đợt tấn công phối hợp bằng tên lửa và thiết bị bay không người lái từ nhiều hướng.
Ông Imad Salamey, Phó giáo sư tại Đại học Liban - Mỹ, cho rằng: “Điểm yếu bộc lộ không nằm ở một hệ thống cụ thể, mà phản ánh giới hạn của mô hình phòng thủ nhiều lớp. Ngay cả các hệ thống tiên tiến cũng có thể bị quá tải khi phải đối mặt với các đòn tấn công quy mô lớn, có sự phối hợp và đa dạng về hình thức”.
Ông Salamey cho rằng những hạn chế này có thể kéo theo hệ lụy chiến lược đáng kể tại Trung Đông, nơi Mỹ đã triển khai rộng rãi các hệ thống phòng thủ để bảo vệ lực lượng và tài sản.
Các đối thủ của Washington có thể rút ra rằng tên lửa và và thiết bị bay không người lái là phương án hiệu quả về chi phí để đối phó với đối thủ vượt trội về công nghệ. Trong khi đó, Mỹ có thể phải xem xét lại cách bố trí lực lượng, đồng thời đầu tư vào các mô hình phòng thủ tích hợp chặt chẽ hơn.
Ông Salamey cũng nhận định nếu Iran chứng minh được khả năng tấn công lặp lại vào các mục tiêu có giá trị cao tại Israel, cục diện xung đột có thể thay đổi đáng kể. Việc gia tăng chi phí và hạn chế “tự do hành động” của Israel có thể đẩy tình hình theo hai hướng: leo thang mạnh hơn, hoặc chuyển sang các kênh đàm phán gián tiếp khi rủi ro gia tăng và hiệu quả tấn công giảm dần.
Ở góc độ khác, ông Sultan M. Hali, cựu đại tá Không quân Pakistan, cho rằng các hệ thống phòng thủ của Mỹ hiện được triển khai dày đặc tại Israel, đồng thời phân tán ở các quốc gia vùng Vịnh để bảo vệ căn cứ, khiến khả năng đánh chặn toàn bộ các đợt tấn công từ Iran bị hạn chế.
Theo ông, phần lớn các hệ thống phòng thủ này có nền tảng từ thế kỷ XX, trong khi Iran đang sử dụng những công nghệ mang tính thế kỷ XXI mà Mỹ và Israel chưa chuẩn bị đầy đủ để đối phó.
Iran được cho là triển khai các đợt tấn công đồng thời bằng thiết bị bay không người lái và tên lửa, tạo áp lực quá tải lên các hệ thống như Iron Dome, David’s Sling, Arrow và THAAD. Ngoài ra, một số tên lửa do Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) sử dụng quỹ đạo bay thấp hoặc cơ động né tránh nhằm khai thác “điểm mù” của radar.
“Ngay cả những hệ thống tiên tiến cũng gặp khó khi đối mặt với các đợt tấn công quy mô lớn, có phối hợp, đặc biệt khi kết hợp giữa máy bay không người lái chi phí thấp và tên lửa chính xác”, ông Hali nói.
Theo ông Hali, việc Iran giành được mức độ kiểm soát nhất định trên không phận Israel có thể tạo ra ba hệ quả chính:
Trước hết là tác động tâm lý, khi khả năng xuyên thủng hệ thống phòng thủ làm suy giảm sức răn đe của Israel, đồng thời củng cố vị thế của Iran trong các kịch bản đàm phán.
Thứ hai là lợi thế tác chiến, khi Israel buộc phải điều chuyển nguồn lực sang phòng thủ thay vì tập trung cho các hoạt động tấn công.
Cuối cùng, điều này có thể làm thay đổi quỹ đạo xung đột. Israel có thể đáp trả mạnh hơn, song sẽ phải đối mặt với chi phí ngày càng gia tăng.
Trong bối cảnh hiện nay, các diễn biến trên cho thấy chiến tranh hiện đại ngày càng phụ thuộc vào sự kết hợp giữa công nghệ cao và chiến thuật chi phí thấp, đặt ra thách thức lớn đối với các hệ thống phòng thủ truyền thống.